Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parr

/pɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parr

/pɑ:/

danh từ

  • cá hồi con
Định nghĩa tiếng Anh

n. Queen of England as the 6th wife of Henry VIII (1512-1548) n. a young salmon up to 2 years old n. the young of various fishes

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...