Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

parti

//

* danh từ
  • đám (trong hôn nhân)
Biến thể từ parti số nhiều

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...