Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parti

/pɑ:'ti:/
Biến thể từ parti số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parti

//

* danh từ
  • đám (trong hôn nhân)

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...