Từ điển Anh–Việt

112.492 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

passé

/pɑ:'sei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

passé

/pɑ:'sei/

tính từ, danh từ giống cái passée

  • tài hết sức tàn; quá thời, lỗi thời

Gợi ý (23)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...