EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
0
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Gói học
Cửa hàng
Cộng đồng
Blog
Từ điển Anh–Việt
Tra
109,044
từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
perse
/pə:s/
tính từ
(từ cổ,nghĩa cổ) xanh xám
danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) màu xanh xám
Gợi ý (24)
persecutee
xem persecute
persecutive
xem persecute
persecutory
xem persecute
perseverant
tính từ: (từ hiếm,nghĩa hiếm) kiên nhẫn, kiên trì; bền gan, bền…
perseveration
(sinh vật học) sự dai dẳng, sự tồn lưu
perseveringly
kiên nhẫn, kiên trì; bền gan, bền chí
persecution complex
chứng phức cảm bị hành hạ (niềm tin điên loạn là mình bị hành h…
persecution
danh từ: sự khủng bố, sự ngược đãi, sự hành hạ
persecute
ngoại động từ: khủng bố, ngược đãi, hành hạ
perseverance
danh từ: tính kiên nhẫn, tính kiên trì; sự bền gan, sự bền chí
persevere
nội động từ: (:<i> in, with) kiên nhẫn, kiên trì; bền gan, bền…
persecutor
danh từ: kẻ khủng bố, kẻ ngược đãi, kẻ hành hạ
persevering
tính từ: kiên nhẫn, kiên trì; bền gan, bền chí
persecutrix
xem persecutor (đàn bà)
persecutional
xem persecution
asperse
ngoại động từ: vảy, rảy, rưới
disperser
danh từ: (vật lý) chất làm tản mạn
dispersedly
phó từ: rải rác, đây đó, tản mạn
undispersed
tính từ: không bị giải tán, không phân tán
supersensory
xem supersensible
supersensual
tính từ: siêu cảm giác
supersession
danh từ: sự bỏ đi
supersensible
tính từ: siêu cảm giác
supersensuous
tính từ: siêu cảm giác
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...