Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ppe

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ppe

//

* danh từ
  • vt của philosophy, politics and economics ( và ; nhất là ở trường đại học Oxford)

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...