sep
Nghĩa thường dùng
“September is the ninth month.”Tháng Chín là tháng thứ chín.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- tháng chín
ví dụ
September is the ninth month. — Tháng Chín là tháng thứ chín.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“September is the ninth month.”Tháng Chín là tháng thứ chín.
September is the ninth month. — Tháng Chín là tháng thứ chín.
Đang tải...