Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sera

/'siərəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sera

/'siərəm/

danh từ, số nhiều sera

/'serə/, serums
/'siərəmz/
  • huyết thanh
  • nước sữa
Định nghĩa tiếng Anh

n an amber, watery fluid, rich in proteins, that separates out when blood coagulates

Gợi ý (22)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...