tod
/tɔd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tod
/tɔd/
danh từ
- (động vật học), (tiếng địa phương) con cáo
Định nghĩa tiếng Anh
n. a unit of weight for wool equal to about 28 pounds s. alone and on your own