Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tor

/tɔ:/
Biến thể từ tors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tor

/tɔ:/

danh từ

  • núi đá nhọn; mỏm núi, ngọn núi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a prominent rock or pile of rocks on a hill n. a high rocky hill

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...