Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tori

/'tɔ:rəs/

danh từ, số nhiều tori

  • (kiến trúc) đường gờ tròn quanh chân cột ((cũng) tore)
  • (thực vật học) đế hoa
Định nghĩa tiếng Anh

n a ring-shaped surface generated by rotating a circle around an axis that does not intersect the circle\nn commonly the lowest molding at the base of a column

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...