Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tori

/'tɔ:rəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tori

/'tɔ:rəs/

danh từ, số nhiều tori

  • (kiến trúc) đường gờ tròn quanh chân cột ((cũng) tore)
  • (thực vật học) đế hoa
Định nghĩa tiếng Anh

n a ring-shaped surface generated by rotating a circle around an axis that does not intersect the circle n commonly the lowest molding at the base of a column

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...