Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

twee

/'twi:/ phổ biến #39832
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

twee

//

* tính từ
  • sướt mướt (hấp dẫn với những người có thị hiếu đa cảm hoặc thấp kém)
Định nghĩa tiếng Anh

s affectedly dainty or refined

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...