twee
/'twi:/ phổ biến #39832
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
twee
//
* tính từsướt mướt (hấp dẫn với những người có thị hiếu đa cảm hoặc thấp kém)
Định nghĩa tiếng Anh
s affectedly dainty or refined