Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

usn

/,ju: es 'en/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

usn

//

* (viết tắt)
  • Hải quân Hoa Kỳ (United States Navy)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the navy of the United States of America; the agency that maintains and trains and equips combat-ready naval forces

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...