Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

xia

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

xia

//

* danh từ
  • như Hsia* danh từ
  • như Hsia

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...