05 · C1 — VSTEP Bậc 5
Vốn từ bậc C1 cho VSTEP. Khung 84 bộ — chỉ tiêu 2.324 từ/cụm.
- 84
- bộ từ
- 2.239
- từ vựng
- 1
- lượt xem
Các bộ trong thư mục
01. Academic Discourse & Scholarship
30 từDiễn ngôn học thuật
02. Research Methods & Evidence
30 từPhương pháp nghiên cứu, bằng chứng
03. Philosophy, Logic & Ethics
30 từTriết học, logic, đạo đức
04. Psychology & Human Behaviour
30 từTâm lý học, hành vi con người
05. Sociology & Social Theory
30 từXã hội học, lý thuyết xã hội
06. Anthropology & Culture
25 từNhân học, văn hoá
07. Linguistics & Language Change
25 từNgôn ngữ học, biến đổi ngôn ngữ
08. History, Memory & Interpretation
30 từLịch sử, ký ức, diễn giải
09. Political Systems & Ideology
30 từThể chế chính trị, hệ tư tưởng
10. Geopolitics & International Affairs
30 từĐịa chính trị, quan hệ quốc tế
11. Law, Constitution & Jurisprudence
30 từLuật, hiến pháp, luật học
12. Human Rights & Humanitarian Issues
25 từQuyền con người, nhân đạo
13. Economics & Macroeconomic Policy
30 từKinh tế học, chính sách vĩ mô
14. Finance, Investment & Markets
30 từTài chính, đầu tư, thị trường
15. Corporate Strategy & Governance
30 từChiến lược, quản trị doanh nghiệp
16. Innovation & Entrepreneurship
25 từĐổi mới sáng tạo, khởi nghiệp
17. Labour & the Future of Work
30 từLao động, tương lai việc làm
18. Education Policy & Pedagogy
30 từChính sách giáo dục, sư phạm
19. Science, Technology & Society
30 từKhoa học, công nghệ và xã hội
20. Artificial Intelligence & Ethics
30 từTrí tuệ nhân tạo và đạo đức
21. Data Science & Digital Infrastructure
25 từKhoa học dữ liệu, hạ tầng số
22. Biotechnology & Genetics
25 từCông nghệ sinh học, di truyền
23. Medicine & Public Health Policy
30 từY học, chính sách y tế công
24. Neuroscience & Cognition
25 từThần kinh học, nhận thức
25. Climate Science & Environmental Policy
30 từKhoa học khí hậu, chính sách môi trường
26. Sustainability & Resource Governance
30 từBền vững, quản trị tài nguyên
27. Energy Transition
25 từChuyển dịch năng lượng
28. Urbanisation & Spatial Planning
25 từĐô thị hoá, quy hoạch không gian
29. Demography & Migration
25 từNhân khẩu học, di cư
30. Globalisation & Inequality
30 từToàn cầu hoá, bất bình đẳng
31. Media, Rhetoric & Persuasion
30 từTruyền thông, tu từ, thuyết phục
32. Art Criticism & Aesthetics
25 từPhê bình nghệ thuật, mỹ học
33. Literature & Literary Analysis
30 từVăn học, phân tích văn học
34. Religion, Belief & Secularism
25 từTôn giáo, tín ngưỡng, thế tục
35. Building a Sustained Argument
10 từDựng lập luận dài hơi
36. Nuance, Qualification & Caveats
30 từSắc thái, giới hạn, lưu ý
37. Concession, Refutation & Rebuttal
14 từNhượng bộ, bác bỏ, phản bác
38. Abstraction & Conceptual Language
30 từNgôn ngữ trừu tượng, khái niệm
39. Causation, Correlation & Mechanism
25 từNhân quả, tương quan, cơ chế
40. Evaluation, Critique & Judgement
13 từĐánh giá, phê phán, phán đoán
41. Hypothesis & Counterfactuals
21 từGiả thuyết, tình huống giả định
42. Certainty, Doubt & Epistemic Stance
25 từChắc chắn, hoài nghi, lập trường
43. Precision, Scope & Limitation
25 từChính xác, phạm vi, hạn chế
44. Emphasis, Inversion & Fronting
25 từNhấn mạnh, đảo ngữ, đảo trọng tâm
45. Cohesion & Advanced Linking
30 từLiên kết, từ nối nâng cao
46. Nominalisation & Academic Style
30 từDanh hoá, văn phong học thuật
47. Impersonal & Passive Constructions
25 từCâu phi ngôi, câu bị động
48. Register, Tone & Formality
30 từVăn phong, giọng điệu, mức trang trọng
49. Irony, Understatement & Implication
19 từMỉa mai, nói giảm, hàm ý
50. Persuasion & Rhetorical Devices
20 từThuyết phục, biện pháp tu từ
51. Summarising Complex Material
18 từTóm lược nội dung phức tạp
52. Paraphrasing at Advanced Level
25 từDiễn đạt lại ở mức nâng cao
53. Writing Task 1: High-Level Formal Letters
30 từThư trang trọng mức cao
54. Writing Task 1: Persuasion & Negotiation
25 từThư thuyết phục, thương lượng
55. Writing Task 2: Complex Opinion Essays
30 từLuận quan điểm phức hợp
56. Writing Task 2: Balanced Evaluation
30 từLuận đánh giá cân bằng
57. Writing Task 2: Abstract Prompts
30 từĐề trừu tượng, giả định
58. Speaking Part 2: Advanced Solutions
30 từBàn giải pháp mức nâng cao
59. Speaking Part 3: Extended Development
10 từTriển khai chủ đề dài hơi
60. Speaking: Handling Follow-up Questions
25 từXử lý câu hỏi truy vấn
61. Academic Word List C1 – 1
30 từTừ học thuật C1
62. Academic Word List C1 – 2
30 từTừ học thuật C1
63. Academic Word List C1 – 3
30 từTừ học thuật C1
64. Academic Word List C1 – 4
30 từTừ học thuật C1
65. Advanced Verbs C1 – 1
30 từĐộng từ nâng cao
66. Advanced Verbs C1 – 2
30 từĐộng từ nâng cao
67. Advanced Adjectives C1 – 1
30 từTính từ nâng cao
68. Advanced Adjectives C1 – 2
30 từTính từ nâng cao
69. Advanced Adverbs & Modifiers C1
25 từTrạng từ, bổ ngữ nâng cao
70. Abstract Nouns C1
30 từDanh từ trừu tượng
71. Phrasal Verbs C1 – 1
25 từCụm động từ C1
72. Phrasal Verbs C1 – 2
25 từCụm động từ C1
73. Collocations C1 – Academic
30 từCollocation học thuật
74. Collocations C1 – Policy & Society
30 từCollocation chính sách, xã hội
75. Collocations C1 – Business & Economy
25 từCollocation kinh doanh, kinh tế
76. Word Formation C1 – Prefixes
20 từCấu tạo từ: tiền tố
77. Word Formation C1 – Suffixes
25 từCấu tạo từ: hậu tố
78. Synonyms & Fine Distinctions C1
30 từĐồng nghĩa, phân biệt tinh tế
79. Latin & Greek Roots
25 từGốc Latin và Hy Lạp
80. Formal & Literary Vocabulary
25 từTừ trang trọng, từ văn chương
81. Prepositional & Fixed Phrases C1
25 từCụm giới từ, cụm cố định
82. Idioms & Figurative Language C1
25 từThành ngữ, lối nói bóng
83. Discourse Markers C1
24 từDấu hiệu diễn ngôn
84. Commonly Confused Words C1
25 từTừ hay nhầm lẫn