| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/tʊ dɪˈstɪl/
|
v |
chắt lọc
We need to distill the key findings from the lengthy report.
Chúng ta cần chắt lọc những phát hiện chính từ báo cáo dài dòng.
|
— |
|
/dɪˈstɪl/
|
v |
chưng cất, rút ra
You need to distill the main arguments from the text.
Bạn cần rút ra các lập luận chính từ văn bản.
|
— |
|
/ˈoʊvərvjuː/
|
danh từ |
tổng quan
This is an overview of the project.
Đây là tổng quan về dự án.
Chi tiếtThe overview provided a clear picture of the project.Tổng quan cung cấp một cái nhìn rõ ràng về dự án.
Đồng nghĩasummaryoutline
Cụm hay dùngbrief overviewoverview reportoverview section
Tổng quan giúp hiểu rõ hơn về nội dung.
|
— |
|
/tʊ ˈsɪnθəsaɪz/
|
v |
tổng hợp
It is essential to synthesize various viewpoints in the discussion.
Việc tổng hợp các quan điểm khác nhau trong cuộc thảo luận là rất cần thiết.
|
— |
|
/kənˈdens/
|
v. |
ngưng tụ (hơi nước thành lỏng)
Water vapor condenses to form clouds at high altitudes.
Hơi nước ngưng tụ để tạo thành mây ở độ cao lớn.
Chi tiếtMoisture condenses on cold surfaces overnight.Hơi ẩm ngưng tụ trên các bề mặt lạnh qua đêm.
Đồng nghĩacollectgatherprecipitate
Cụm hay dùngcondense into waterwater vapor condensescondense on surfacescondense to formmoisture condenses
Họ từcondensation (n.) sự ngưng tụcondensed (adj.) cô đặc
'Condensation' là danh từ — nước đọng trên cửa kính lạnh. Nguyên lý hình thành sương/mây.
|
— |
|
/kiː ˈteɪkəweɪ/
|
phr |
điểm mấu chốt
The key takeaway from this study is the impact of social media.
Điểm mấu chốt từ nghiên cứu này là tác động của mạng xã hội.
|
— |
|
/tʊ prɪˈzɛnt ˈfaɪndɪŋz/
|
phr |
trình bày các phát hiện
The researcher will present findings at the conference.
Nhà nghiên cứu sẽ trình bày các phát hiện tại hội nghị.
|
— |
|
/meɪn aɪˈdɪə/
|
phr |
ý chính
The main idea of the text is clearly stated.
Ý chính của văn bản được nêu rõ ràng.
|
— |
|
/tʊ drɔː kənˈkluːʒənz/
|
phr |
rút ra kết luận
We can draw conclusions based on the data collected.
Chúng ta có thể rút ra kết luận dựa trên dữ liệu đã thu thập.
|
— |
|
/ˈhaɪlaɪt/
|
v |
làm nổi bật
The report highlights several concerns.
Báo cáo làm nổi bật một số mối quan ngại.
Chi tiếtShe highlighted the main points in her presentation.Cô ấy đã làm nổi bật những điểm chính trong bài thuyết trình.
Đồng nghĩaemphasizeaccentuate
Cụm hay dùnghighlight importanthighlight differences
Thường dùng trong thuyết trình hoặc viết.
|
— |
|
/ˈpærəˌfreɪz/
|
v. |
diễn giải, diễn đạt lại bằng ngôn ngữ khác
She paraphrased the legal terms for the client.
Cô ấy diễn giải các thuật ngữ pháp lý cho khách hàng.
Chi tiếtThe summary paraphrases the report's main conclusions.Bản tóm tắt diễn đạt lại các kết luận chính của báo cáo.
Đồng nghĩarestaterephrasereword
Cụm hay dùngparaphrase a textparaphrase accuratelyparaphrase in simple termsparaphrase the contentparaphrase a clause
Họ từparaphrase (n.)
Kỹ năng đọc TOEIC: câu hỏi thường paraphrase câu trong bài — nhận ra paraphrase giúp chọn đáp án nhanh.
|
— |
|
/sʌˈmeɪʃən/
|
n |
tổng kết
The summation of the findings was very insightful.
Tổng kết các phát hiện rất sâu sắc.
|
— |
|
/kənˈtɛkstəlaɪz/
|
v |
đặt trong bối cảnh
It's essential to contextualize the information.
Việc đặt thông tin trong bối cảnh là rất cần thiết.
|
— |
|
/əˈbrɪdʒ/
|
v |
rút ngắn
You should abridge your report to make it more readable.
Bạn nên rút ngắn báo cáo của mình để nó dễ đọc hơn.
|
— |
|
/ˌsʌməraɪˈzeɪʃən/
|
n |
sự tóm tắt
The summarization of the text was clear and effective.
Sự tóm tắt của văn bản rất rõ ràng và hiệu quả.
|
— |
|
/ˈriː.freɪz/
|
v |
diễn đạt lại
Can you rephrase your argument for better clarity?
Bạn có thể diễn đạt lại lập luận của mình để rõ ràng hơn không?
|
— |
|
/ˈsʌmətɪv/
|
adj |
tổng kết
The summative assessment provided a comprehensive view of the topic.
Đánh giá tổng kết đã cung cấp cái nhìn tổng quát về chủ đề.
|
— |
|
/səˈkɪŋktli ˈsʌməraɪz/
|
phr. |
tóm tắt một cách rõ ràng và ngắn gọn về điều gì đó
In this section, I will succinctly summarize the main arguments.
Trong phần này, tôi sẽ tóm tắt ngắn gọn các lập luận chính.
Chi tiếtThe report succinctly summarizes the findings of the research.Báo cáo tóm tắt ngắn gọn các phát hiện của nghiên cứu.
Đồng nghĩato briefly summarizeto concisely outline
Cụm hay dùngto succinctly summarize the resultsto succinctly summarize the discussion
Câu này giúp diễn đạt ý tưởng một cách ngắn gọn và dễ hiểu.
|
— |
Đang tải...