Quay lại 05 · C1 — VSTEP Bậc 5
‹ ›

25. Climate Science & Environmental Policy

30 từ C1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˌhəʊmiəʊˈsteɪsɪs/
n.
Sự duy trì các điều kiện nội bộ ổn định trong một sinh vật.
Homeostasis is vital for survival in changing environments.
Sự cân bằng nội môi rất quan trọng cho sự sống trong môi trường thay đổi.
Chi tiết
The body maintains homeostasis through various regulatory mechanisms.Cơ thể duy trì sự cân bằng nội môi thông qua nhiều cơ chế điều chỉnh khác nhau.
Đồng nghĩabalance
Cụm hay dùnghomeostasis regulationhomeostasis mechanisms
Cân bằng nội môi là yếu tố sống còn trong sinh vật.
—
/ˌbaɪəʊrɪˌmiːdiˈeɪʃən/
n.
Sử dụng sinh vật sống để làm sạch môi trường ô nhiễm.
Bioremediation techniques are important for environmental restoration.
Kỹ thuật phục hồi sinh học rất quan trọng cho việc khôi phục môi trường.
Chi tiết
The project focuses on bioremediation of polluted water sources.Dự án tập trung vào phục hồi sinh học các nguồn nước ô nhiễm.
Đồng nghĩaenvironmental cleanup
Cụm hay dùngbioremediation processesbioremediation strategies
Phục hồi sinh học là một giải pháp bền vững cho ô nhiễm.
—
/ˈkrəʊməˌsəʊm/
n.
Cấu trúc giống sợi mang thông tin di truyền.
Each human cell contains 23 pairs of chromosomes.
Mỗi tế bào người chứa 23 cặp nhiễm sắc thể.
Chi tiết
Chromosomes play a key role in inheritance.Nhiễm sắc thể đóng vai trò chính trong di truyền.
Đồng nghĩagenetic material
Cụm hay dùngchromosome structurechromosome analysis
Nhiễm sắc thể là yếu tố cơ bản trong di truyền học.
—
/ˈkɜː.və.tʃər/
n.
Mức độ mà một đường cong lệch khỏi một đường thẳng.
The curvature of the Earth affects satellite positioning.
Độ cong của Trái đất ảnh hưởng đến vị trí vệ tinh.
Chi tiết
Mathematicians study the curvature of various shapes.Các nhà toán học nghiên cứu độ cong của các hình dạng khác nhau.
Đồng nghĩabendingarc
Cụm hay dùngcurvature of spacecurvature of the Earthpositive curvature
Thường dùng trong toán học và vật lý.
—
/njuːˈtriːnoʊ/
n.
Một hạt rất nhỏ không mang điện, có trong các phản ứng hạt nhân.
Neutrinos are produced in nuclear reactions in the sun.
Neutrino được tạo ra trong các phản ứng hạt nhân trong mặt trời.
Chi tiết
Detecting neutrinos is a challenge for physicists.Phát hiện neutrino là một thách thức đối với các nhà vật lý.
Đồng nghĩasubatomic particle
Cụm hay dùngneutrino detectorneutrino physicsneutrino oscillation
Neutrino thường được dùng trong vật lý hạt nhân.
—
/vaɪˈrɒlədʒi/
n.
Nghiên cứu về virus và các bệnh do virus gây ra.
Virology is essential for understanding infectious diseases.
Virology rất quan trọng để hiểu các bệnh truyền nhiễm.
Chi tiết
Advancements in virology have led to vaccine development.Sự tiến bộ trong virology đã dẫn đến việc phát triển vaccine.
Đồng nghĩastudy of viruses
Cụm hay dùngmedical virologymolecular virologyclinical virology
Virology thường được dùng trong y học và nghiên cứu virus.
—
/krəˌmætəˈɡrɑːfi/
n.
Một phương pháp để tách hỗn hợp trong dung dịch.
Chromatography is used to analyze complex chemical mixtures.
Phương pháp sắc ký được sử dụng để phân tích các hỗn hợp hóa học phức tạp.
Chi tiết
Different substances can be separated using chromatography.Các chất khác nhau có thể được tách ra bằng sắc ký.
Đồng nghĩaseparation technique
Cụm hay dùnggas chromatographyliquid chromatographythin-layer chromatography
Chromatography thường được sử dụng trong hóa học.
—
/saɪˈtɒlədʒi/
n.
Nghiên cứu về tế bào và các thuộc tính sinh lý của chúng.
Cytology is important for understanding diseases at the cellular level.
Cytology rất quan trọng để hiểu các bệnh ở mức độ tế bào.
Chi tiết
Advancements in cytology have improved cancer diagnosis.Những tiến bộ trong cytology đã cải thiện chẩn đoán ung thư.
Đồng nghĩacell biology
Cụm hay dùngclinical cytologycytology laboratorycytology screening
Cytology thường được dùng trong nghiên cứu tế bào.
—
/ɪnˈvaɪrənˌmɛntəl ˈpɑləsi/
phr.
chính sách môi trường
The government introduced new environmental policy to reduce waste.
Chính phủ đã giới thiệu chính sách môi trường mới để giảm thiểu rác thải.
Chi tiết
Environmental policy is crucial for sustainable development.Chính sách môi trường rất quan trọng cho phát triển bền vững.
Đồng nghĩaeco policy
Cụm hay dùngsustainability effortsenvironmental regulations
Cụm này thường dùng trong bối cảnh chính trị và bảo vệ môi trường.
—
phr.
sự mất đa dạng sinh học
Biodiversity loss is a serious global issue.
Sự mất đa dạng sinh học là một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng.
Chi tiết
We must act to prevent further biodiversity loss.Chúng ta phải hành động để ngăn chặn sự mất đa dạng sinh học thêm nữa.
Đồng nghĩaloss of biodiversitybiodiversity decline
Cụm hay dùngprevent biodiversity lossaddress biodiversity loss
Cụm từ này rất quan trọng trong bảo tồn thiên nhiên.
—
n.phr
Khí thải carbon
Reducing carbon emissions is essential for mitigating the effects of climate change and ensuring a sustainable future for generations to come.
Giảm khí thải carbon là cần thiết để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu và đảm bảo một tương lai bền vững cho các thế hệ tiếp theo.
Chi tiết
Carbon emissions contribute to global warming.Khí thải carbon góp phần vào sự nóng lên toàn cầu.
Đồng nghĩagreenhouse gases
Cụm hay dùngreduce carbon emissionsmeasure carbon emissionscontrol carbon emissions
Liên quan đến biến đổi khí hậu.
—
/ˈklaɪmət ædæpˈteɪʃən/
phr.
thích ứng với khí hậu
Farmers need to implement climate adaptation strategies.
Nông dân cần thực hiện các chiến lược thích ứng với khí hậu.
Chi tiết
Climate adaptation is vital for future sustainability.Thích ứng với khí hậu là điều cần thiết cho sự bền vững trong tương lai.
Đồng nghĩaclimate adjustment
Cụm hay dùngclimate resilienceadaptive strategies
Cụm này thường dùng trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
—
/ˈɡriːnhaʊs ˌɡæsɪz/
n.
các khí nhà kính
Carbon dioxide from cars and factories is one of the main greenhouse gases.
Khí các-bon đi-ô-xít từ xe cộ và nhà máy là một trong những khí nhà kính chính.
Chi tiết
Cụm hay dùngproduce greenhouse gasesreduce greenhouse gases
Họ từgreenhouse (n.)
Các khí như CO2, mê-tan, ô-zôn giữ nhiệt cho Trái Đất. Số nhiều "gases" thêm -es.
—
n.phr
Dịch vụ sinh thái
Ecosystem services are essential for maintaining biodiversity and supporting human life.
Dịch vụ sinh thái là cần thiết để duy trì đa dạng sinh học và hỗ trợ sự sống của con người.
Chi tiết
Ecosystem services include clean air and water.Dịch vụ sinh thái bao gồm không khí và nước sạch.
Đồng nghĩaenvironmental benefitsecosystem functions
Cụm hay dùngprovisioning servicesregulating services
Rất quan trọng cho sự sống còn của con người.
—
phr.
giảm thiểu khí hậu
Climate mitigation strategies are essential for a sustainable future.
Các chiến lược giảm thiểu khí hậu là cần thiết cho một tương lai bền vững.
Chi tiết
Governments must implement climate mitigation policies.Các chính phủ phải thực hiện các chính sách giảm thiểu khí hậu.
Đồng nghĩaclimate reduction
Cụm hay dùngfocus on climate mitigationpromote climate mitigation
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo chính sách.
—
/ˈklaɪmət əˈwɛrnəs/
phr.
nhận thức về khí hậu
Climate awareness is crucial for future generations.
Nhận thức về khí hậu là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
Chi tiết
Schools promote climate awareness through educational programs.Các trường học thúc đẩy nhận thức về khí hậu thông qua các chương trình giáo dục.
Đồng nghĩaclimate consciousness
Cụm hay dùngraise climate awarenessincrease climate awareness
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về môi trường.
—
/səˈsteɪnəbl æɡrɪˈkʌltʃər/
phr.
nông nghiệp bền vững
Sustainable agriculture helps protect natural resources.
Nông nghiệp bền vững giúp bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.
Chi tiết
Many farmers are switching to sustainable agriculture practices.Nhiều nông dân đang chuyển sang thực hành nông nghiệp bền vững.
Đồng nghĩaeco-friendly farminggreen agriculture
Cụm hay dùngsustainable agriculture practicespromote sustainable agriculture
Liên quan đến việc bảo vệ môi trường.
—
/ˈklaɪmət ˈædvəkəsi/
phr.
vận động khí hậu
Climate advocacy is crucial for environmental policy change.
Vận động khí hậu rất quan trọng cho việc thay đổi chính sách môi trường.
Chi tiết
Many organizations engage in climate advocacy.Nhiều tổ chức tham gia vào vận động khí hậu.
Đồng nghĩaclimate activism
Cụm hay dùngclimate advocacy groupseffective climate advocacy
Cần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
—
/ˈklaɪˌmeɪt rɪˈsɜːrʧ/
phr.
nghiên cứu khí hậu
Climate research helps us understand global warming.
Nghiên cứu khí hậu giúp chúng ta hiểu về sự nóng lên toàn cầu.
Chi tiết
Funding for climate research is increasing worldwide.Quỹ cho nghiên cứu khí hậu đang tăng lên trên toàn thế giới.
Đồng nghĩaclimate studiesclimatic research
Cụm hay dùngongoing climate researchclimate research findings
Đây là lĩnh vực nghiên cứu quan trọng hiện nay.
—
phr.
công bằng khí hậu
Climate equity ensures that vulnerable populations are protected.
Công bằng khí hậu đảm bảo rằng các nhóm dễ bị tổn thương được bảo vệ.
Chi tiết
Policies should promote climate equity for all communities.Các chính sách nên thúc đẩy công bằng khí hậu cho tất cả các cộng đồng.
Đồng nghĩaclimate fairness
Cụm hay dùngachieve climate equitypromote climate equity
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội.
—
phr.
hiểu biết về khí hậu
Improving climate literacy is essential for informed decision-making.
Cải thiện hiểu biết về khí hậu là cần thiết cho việc ra quyết định thông minh.
Chi tiết
Schools should focus on climate literacy education.Các trường học nên tập trung vào giáo dục hiểu biết về khí hậu.
Đồng nghĩaclimate education
Cụm hay dùngincrease climate literacypromote climate literacy
Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục môi trường.
—
phr.
an ninh khí hậu
Climate security is vital for national and global stability.
An ninh khí hậu là rất quan trọng cho sự ổn định quốc gia và toàn cầu.
Chi tiết
Investing in climate security can prevent future conflicts.Đầu tư vào an ninh khí hậu có thể ngăn chặn các xung đột trong tương lai.
Đồng nghĩaclimate safety
Cụm hay dùngenhance climate securityensure climate security
Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh an ninh quốc gia.
—
/əˈdæpt tuː ˈklaɪmət ʧeɪndʒ/
phr.
thích ứng với biến đổi khí hậu
Farmers must adapt to climate change to ensure their crops survive.
Nông dân phải thích ứng với biến đổi khí hậu để đảm bảo cây trồng của họ sống sót.
Chi tiết
Cities need to adapt to climate change by improving infrastructure.Các thành phố cần thích ứng với biến đổi khí hậu bằng cách cải thiện cơ sở hạ tầng.
Đồng nghĩaadjust to climate change
Cụm hay dùngeffectively adapt to climate changeurgently adapt to climate change
Cụm từ này thường được nhắc đến trong các kế hoạch ứng phó.
—
/dɪˈkriːs ˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt/
phr.
giảm lượng khí thải carbon
Families can decrease their carbon footprint by using public transport.
Các gia đình có thể giảm lượng khí thải carbon bằng cách sử dụng phương tiện công cộng.
Chi tiết
Businesses are encouraged to decrease their carbon footprint through sustainable practices.Các doanh nghiệp được khuyến khích giảm lượng khí thải carbon thông qua các thực hành bền vững.
Đồng nghĩareduce carbon footprint
Cụm hay dùngsignificantly decrease carbon footprinteffectively decrease carbon footprint
Cụm từ này nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân trong bảo vệ môi trường.
—
/ˈɪmplɪˌmɛnt ˈklaɪmət ˈstrætədʒiz/
phr.
thực hiện các chiến lược khí hậu
Governments need to implement climate strategies effectively.
Các chính phủ cần thực hiện các chiến lược khí hậu một cách hiệu quả.
Chi tiết
Businesses are starting to implement climate strategies to reduce risks.Các doanh nghiệp đang bắt đầu thực hiện các chiến lược khí hậu để giảm thiểu rủi ro.
Đồng nghĩaexecute climate strategies
Cụm hay dùngsuccessfully implement climate strategiesurgently implement climate strategies
Cụm từ này liên quan đến các hành động cụ thể trong chính sách khí hậu.
—
/ˈmɒnɪtər ˈklaɪmət trɛndz/
phr.
theo dõi xu hướng khí hậu
Scientists need to monitor climate trends to predict future changes.
Các nhà khoa học cần theo dõi xu hướng khí hậu để dự đoán những thay đổi trong tương lai.
Chi tiết
Governments should invest in technology to monitor climate trends.Các chính phủ nên đầu tư vào công nghệ để theo dõi xu hướng khí hậu.
Đồng nghĩatrack climate trends
Cụm hay dùngaccurately monitor climate trendscontinuously monitor climate trends
Cụm từ này thường xuất hiện trong các báo cáo khoa học.
—
/səˈpɔːrt ˈklaɪmət ɪˈnɪʃətɪvz/
phr.
hỗ trợ các sáng kiến khí hậu
Individuals can support climate initiatives by volunteering.
Cá nhân có thể hỗ trợ các sáng kiến khí hậu bằng cách tình nguyện.
Chi tiết
Companies should support climate initiatives to enhance their reputation.Các công ty nên hỗ trợ các sáng kiến khí hậu để nâng cao danh tiếng của họ.
Đồng nghĩaback climate initiatives
Cụm hay dùngactively support climate initiativesfinancially support climate initiatives
Cụm từ này nhấn mạnh sự tham gia của cộng đồng trong bảo vệ môi trường.
—
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ɡriːn tɛkˈnɒlədʒiz/
phr.
khuyến khích công nghệ xanh
Governments should encourage green technologies to fight pollution.
Các chính phủ nên khuyến khích công nghệ xanh để chống ô nhiễm.
Chi tiết
Investing in education can encourage green technologies among young people.Đầu tư vào giáo dục có thể khuyến khích công nghệ xanh trong giới trẻ.
Đồng nghĩapromote green technologies
Cụm hay dùngactively encourage green technologieseffectively encourage green technologies
Cụm từ này nhấn mạnh sự phát triển bền vững.
—
/ɪkˈspænd ˌkɒnsərˈveɪʃən ˈɛfərts/
phr.
mở rộng nỗ lực bảo tồn
We need to expand conservation efforts to protect endangered species.
Chúng ta cần mở rộng nỗ lực bảo tồn để bảo vệ các loài nguy cấp.
Chi tiết
NGOs are working to expand conservation efforts worldwide.Các tổ chức phi chính phủ đang làm việc để mở rộng nỗ lực bảo tồn trên toàn thế giới.
Đồng nghĩaenhance conservation efforts
Cụm hay dùngsignificantly expand conservation effortsurgently expand conservation efforts
Cụm từ này thể hiện sự cần thiết trong bảo vệ đa dạng sinh học.
—
/ˈfɒstər ˈklaɪmət rɪˈzɪljəns/
phr.
thúc đẩy khả năng phục hồi khí hậu
Communities must foster climate resilience to withstand extreme weather.
Các cộng đồng phải thúc đẩy khả năng phục hồi khí hậu để chịu đựng thời tiết khắc nghiệt.
Chi tiết
Governments can foster climate resilience through better planning.Các chính phủ có thể thúc đẩy khả năng phục hồi khí hậu thông qua quy hoạch tốt hơn.
Đồng nghĩaenhance climate resilience
Cụm hay dùngeffectively foster climate resilienceurgently foster climate resilience
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chuẩn bị.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...