Quay lại 05 · C1 — VSTEP Bậc 5
‹ ›

56. Writing Task 2: Balanced Evaluation

30 từ C1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ɪt ɪz ˈɔfən ˈɑrgjud ðæt/
phr.
Nhiều người cho rằng điều này đúng.
It is often argued that education is a fundamental right.
Nhiều người thường cho rằng giáo dục là một quyền cơ bản.
Chi tiết
It is often argued that social media affects relationships.Nhiều người thường cho rằng mạng xã hội ảnh hưởng đến các mối quan hệ.
Đồng nghĩait is frequently claimed thatit is commonly said that
Cụm hay dùngwidely arguedcommonly argued
Thể hiện quan điểm phổ biến trong xã hội.
—
phr.
một lợi thế giúp ai đó thành công
Having a degree gives you a significant advantage in the job market.
Có bằng cấp mang lại cho bạn một lợi thế đáng kể trên thị trường lao động.
Chi tiết
Experience in the field is a significant advantage for this position.Kinh nghiệm trong lĩnh vực này là một lợi thế đáng kể cho vị trí này.
Đồng nghĩaa considerable advantage
Cụm hay dùnggain a significant advantagehave a significant advantageoffer a significant advantage
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh.
—
/ə ˈbælənst pərˈspɛktɪv/
phr.
một ý kiến xem xét tất cả các mặt của một vấn đề
Having a balanced perspective is important in debates.
Có một góc nhìn cân bằng là quan trọng trong các cuộc tranh luận.
Chi tiết
A balanced perspective helps in making informed decisions.Một góc nhìn cân bằng giúp đưa ra quyết định thông minh.
Đồng nghĩafair viewneutral standpoint
Cụm hay dùngmaintain a balanced perspectiveachieve a balanced perspectiveoffer a balanced perspective
Cụm từ này thường được dùng trong các bài luận học thuật.
—
/tu prəˈvaɪd ə ˈræʃənæl/
phr.
để giải thích lý do phía sau một điều gì đó
To provide a rationale, we must look at the data trends.
Để giải thích lý do, chúng ta phải xem xét các xu hướng dữ liệu.
Chi tiết
To provide a rationale, let’s examine the historical context.Để giải thích lý do, hãy xem xét bối cảnh lịch sử.
Đồng nghĩato explain the reasons
Cụm hay dùngto provide a rationale for decisionsto provide a rationale in discussions
Giúp người nghe hiểu rõ hơn về lý do của quyết định.
—
phr.
để suy nghĩ về các tác động có thể xảy ra của điều gì đó
We must consider the implications of our decisions carefully.
Chúng ta phải xem xét kỹ lưỡng các tác động của quyết định của mình.
Chi tiết
Considering the implications can help us make better choices.Suy nghĩ về các tác động có thể giúp chúng ta đưa ra lựa chọn tốt hơn.
Đồng nghĩato reflect on consequencesto evaluate outcomes
Cụm hay dùngto assess potential effectsto analyze consequences
Cụm này thường dùng trong phân tích và thảo luận.
—
/ə keɪs ɪn pɔɪnt/
phr
một ví dụ điển hình
A case in point is the recent study on climate change.
Một ví dụ điển hình là nghiên cứu gần đây về biến đổi khí hậu.
—
/ə ˈbælənst əˈsɛs.mənt/
phr.
một đánh giá xem xét tất cả các yếu tố
A balanced assessment of the data is necessary for accurate conclusions.
Một đánh giá cân bằng về dữ liệu là cần thiết để có kết luận chính xác.
Chi tiết
In writing, a balanced assessment of arguments enhances credibility.Trong viết, một đánh giá cân bằng về các lập luận tăng cường độ tin cậy.
Đồng nghĩafair evaluationobjective assessmentimpartial review
Cụm hay dùngconducting assessmentsevaluating datamaking judgments
Cụm từ này nhấn mạnh sự công bằng trong đánh giá.
—
/prɪˈzɛnt ə ˈkaʊntərˌɑːrɡjʊmənt/
phr.
trình bày một lập luận phản biện
In this section, I will present a counterargument to the main claim.
Trong phần này, tôi sẽ trình bày một lập luận phản biện cho tuyên bố chính.
Chi tiết
It’s important to present a counterargument to strengthen your position.Việc trình bày một lập luận phản biện là rất quan trọng để củng cố quan điểm của bạn.
Đồng nghĩato argue againstto oppose
Cụm hay dùngto present a strong counterargumentto present a logical counterargumentto present a detailed counterargument
Dùng để phản biện lại một lập luận khác.
—
/tə prəˈvaɪd ə ˈbælənst vjuː/
phr
cung cấp một cái nhìn cân bằng
To provide a balanced view, both sides should be represented.
Để cung cấp một cái nhìn cân bằng, cả hai bên nên được đại diện.
—
/tə kənˈsɪdə ˈvɛəriəs pəˈspɛktɪvz/
phr
xem xét nhiều quan điểm khác nhau
To consider various perspectives is crucial for a comprehensive analysis.
Xem xét nhiều quan điểm khác nhau là rất quan trọng cho một phân tích toàn diện.
—
/ɪt kʊd bi ˈɑːrɡjuːd ðæt/
phr.
được sử dụng để trình bày một quan điểm có thể tranh luận
It could be argued that technology enhances learning.
Có thể tranh luận rằng công nghệ nâng cao việc học.
Chi tiết
It could be argued that social media has both positive and negative effects.Có thể tranh luận rằng mạng xã hội có cả tác động tích cực và tiêu cực.
Đồng nghĩaone could contend that
Cụm hay dùngit could be argued that this is importantit could be argued that change is necessaryit could be argued that this approach is effective
Thể hiện quan điểm có thể tranh luận.
—
/kənˈsɪdərɪŋ boʊθ saɪdz/
phr.
cân nhắc nhiều quan điểm khác nhau
Considering both sides, it seems there are valid points.
Cân nhắc cả hai bên, có vẻ như có những điểm hợp lý.
Chi tiết
Considering both sides, I find it hard to choose.Cân nhắc cả hai bên, tôi thấy khó để lựa chọn.
Đồng nghĩaweighing perspectives
Cụm hay dùngconsidering both sides of the argumentconsidering both sides, we concludeconsidering both sides, it's complex
Thể hiện sự công bằng trong lập luận.
—
/boʊθ saɪdz ʌv ði ˈɑːrɡjʊmənt/
phr.
đề cập đến những quan điểm đối lập
It is important to consider both sides of the argument.
Điều quan trọng là xem xét cả hai bên của lập luận.
Chi tiết
Debates often involve both sides of the argument.Các cuộc tranh luận thường liên quan đến cả hai bên của lập luận.
Đồng nghĩatwo sides of the coin
Cụm hay dùngboth sides of the argument must be heardconsidering both sides of the argumentanalyzing both sides of the argument
Thể hiện sự công bằng trong phân tích.
—
/waɪl sʌm meɪ ˈɑːrɡ ju ðæt/
phr.
thừa nhận quan điểm đối lập trước khi trình bày của bạn
While some may argue that technology isolates us, it also connects us.
Mặc dù một số người có thể cho rằng công nghệ cô lập chúng ta, nhưng nó cũng kết nối chúng ta.
Chi tiết
While some may argue that traditional methods are better, innovation is crucial.Mặc dù một số người có thể cho rằng phương pháp truyền thống tốt hơn, nhưng đổi mới là cần thiết.
Dùng để trình bày quan điểm đối lập trước khi đưa ra quan điểm của mình.
—
/kənˈsɪdərɪŋ boʊθ pərˈspɛktɪvz/
phr.
tính đến các quan điểm khác nhau
Considering both perspectives is essential for fairness.
Tính đến cả hai quan điểm là cần thiết cho sự công bằng.
Chi tiết
Considering both perspectives can lead to better solutions.Tính đến cả hai quan điểm có thể dẫn đến giải pháp tốt hơn.
Đồng nghĩataking both views into account
Cụm hay dùngconsidering both perspectivesevaluate considering both perspectivesassess by considering both perspectives
Cụm từ này giúp thể hiện sự khách quan trong tranh luận.
—
/ˈteɪkɪŋ boʊθ saɪdz ˈɪntu əˈkaʊnt/
phr.
cân nhắc những điểm mạnh của mỗi bên
Taking both sides into account can enhance understanding.
Cân nhắc cả hai bên có thể nâng cao sự hiểu biết.
Chi tiết
It’s important to take both sides into account in discussions.Điều quan trọng là phải cân nhắc cả hai bên trong các cuộc thảo luận.
Đồng nghĩaconsidering both sides
Cụm hay dùngtaking both sides into accountevaluate by taking both sides into accountweigh both sides into account
Cụm từ này thường được dùng trong phân tích vấn đề.
—
/ˈweɪɪŋ ðə proʊz ənd kɑnz/
phr.
phân tích các khía cạnh tích cực và tiêu cực
We should weigh the pros and cons before making a decision.
Chúng ta nên cân nhắc lợi ích và rủi ro trước khi đưa ra quyết định.
Chi tiết
Weighing the pros and cons helps clarify the issue.Cân nhắc lợi ích và rủi ro giúp làm rõ vấn đề.
Đồng nghĩaassessing advantages and disadvantages
Cụm hay dùngweighing the pros and consanalyze by weighing the pros and consevaluate while weighing the pros and cons
Cụm từ này rất hữu ích trong các bài luận phân tích.
—
/ɪn laɪt ʌv boʊθ vjuːz/
phr.
cân nhắc cả hai quan điểm hoặc lập luận
In light of both views, a compromise may be necessary.
Căn cứ vào cả hai quan điểm, một thỏa hiệp có thể cần thiết.
Chi tiết
In light of both views, we can find a middle ground.Căn cứ vào cả hai quan điểm, chúng ta có thể tìm ra một giải pháp trung gian.
Cụm hay dùngin light of both viewsconsider in light of both viewsevaluate in light of both views
Cụm từ này hữu ích trong các cuộc thảo luận phức tạp.
—
/ˈbælənʃɪŋ ði ˈɑrɡjʊmənts/
phr.
trình bày cả hai bên của một lập luận một cách công bằng
Balancing the arguments is key to a strong essay.
Cân bằng các lập luận là chìa khóa cho một bài luận mạnh mẽ.
Chi tiết
In academic writing, balancing the arguments enhances credibility.Trong viết học thuật, cân bằng các lập luận tăng cường độ tin cậy.
Đồng nghĩapresenting both sides
Cụm hay dùngbalancing the argumentsachieve balancing the argumentsmaintain balancing the arguments
Cụm từ này thường được dùng trong viết luận.
—
/æn əbˈdʒɛktɪv ˈvjuːpɔɪnt/
phr.
một góc nhìn không bị thiên lệch cá nhân
An objective viewpoint is necessary for effective analysis.
Một góc nhìn khách quan là cần thiết cho phân tích hiệu quả.
Chi tiết
Having an objective viewpoint can improve discussions.Có một góc nhìn khách quan có thể cải thiện các cuộc thảo luận.
Đồng nghĩaneutral perspectiveimpartial view
Cụm hay dùngan objective viewpointmaintain an objective viewpointachieve an objective viewpoint
Cụm từ này giúp thể hiện sự công bằng trong suy nghĩ.
—
/frʌm ə ˈnjuːtrəl ˈstændpɔɪnt/
phr.
nhìn vào một vấn đề mà không có định kiến
From a neutral standpoint, both options have merit.
Từ một góc độ trung lập, cả hai lựa chọn đều có giá trị.
Chi tiết
Discussing the topic from a neutral standpoint encourages open dialogue.Thảo luận về chủ đề từ một góc độ trung lập khuyến khích đối thoại cởi mở.
Cụm hay dùngfrom a neutral standpointevaluate from a neutral standpointanalyze from a neutral standpoint
Cụm từ này thể hiện sự khách quan trong thảo luận.
—
/straɪkɪŋ ə ˈbælənce/
phr.
tìm kiếm một điểm giữa giữa hai cực đoan
Striking a balance between work and life is essential.
Tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là điều cần thiết.
Chi tiết
Striking a balance in opinions can lead to constructive dialogue.Tìm kiếm sự cân bằng trong các quan điểm có thể dẫn đến đối thoại xây dựng.
Đồng nghĩafinding a compromiseachieving equilibrium
Cụm hay dùngstriking a balanceachieve striking a balancemaintain striking a balance
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận phức tạp.
—
/ˈfaɪndɪŋ ˈkɑːmən ɡraʊnd/
phr.
xác định niềm tin hoặc lợi ích chung
Finding common ground can facilitate cooperation.
Tìm kiếm điểm chung có thể tạo điều kiện thuận lợi cho sự hợp tác.
Chi tiết
In negotiations, finding common ground is crucial for success.Trong đàm phán, tìm kiếm điểm chung là rất quan trọng cho thành công.
Đồng nghĩaidentifying shared interests
Cụm hay dùngfinding common groundachieve finding common groundmaintain finding common ground
Cụm từ này rất hữu ích trong các cuộc thương thảo.
—
/ə ˈnjuːənst vjuː/
phr.
một góc nhìn nhận ra sự phức tạp
A nuanced view is necessary for understanding complex issues.
Một góc nhìn tinh tế là cần thiết để hiểu các vấn đề phức tạp.
Chi tiết
Having a nuanced view allows for deeper discussions.Có một góc nhìn tinh tế cho phép thảo luận sâu sắc hơn.
Đồng nghĩasubtle perspective
Cụm hay dùnga nuanced viewachieve a nuanced viewmaintain a nuanced view
Cụm từ này thể hiện sự sâu sắc trong tư duy.
—
/ˌʌndərˈstændɪŋ boʊθ saɪdz ʌv ði ˈɑrɡjʊmənt/
phr.
nhận ra những điểm mạnh của các quan điểm đối lập
Understanding both sides of the argument is crucial for effective debate.
Hiểu cả hai bên của lập luận là rất quan trọng cho tranh luận hiệu quả.
Chi tiết
By understanding both sides of the argument, we can foster dialogue.Bằng cách hiểu cả hai bên của lập luận, chúng ta có thể thúc đẩy đối thoại.
Cụm hay dùngunderstanding both sides of the argumentevaluate by understanding both sides of the argumentanalyze while understanding both sides of the argument
Cụm từ này giúp thể hiện sự khách quan trong suy nghĩ.
—
/ˈrɛkəɡnaɪzɪŋ ðə ˈmɛrɪts ʌv boʊθ vjuːz/
phr.
công nhận những điểm mạnh của các ý kiến đối lập
Recognizing the merits of both views can lead to better solutions.
Công nhận những điểm mạnh của cả hai quan điểm có thể dẫn đến giải pháp tốt hơn.
Chi tiết
By recognizing the merits of both views, we can foster understanding.Bằng cách công nhận những điểm mạnh của cả hai quan điểm, chúng ta có thể thúc đẩy sự hiểu biết.
Cụm hay dùngrecognizing the merits of both viewsevaluate by recognizing the merits of both viewsanalyze while recognizing the merits of both views
Cụm từ này thể hiện sự công bằng trong phân tích.
—
/ækˈnɒlɪdʒɪŋ boʊθ ˈvjuːpɔɪnts/
phr.
công nhận tính hợp lý của các ý kiến khác nhau
Acknowledging both viewpoints is important for constructive dialogue.
Công nhận cả hai quan điểm là quan trọng cho đối thoại xây dựng.
Chi tiết
By acknowledging both viewpoints, we can foster collaboration.Bằng cách công nhận cả hai quan điểm, chúng ta có thể thúc đẩy sự hợp tác.
Cụm hay dùngacknowledging both viewpointsevaluate by acknowledging both viewpointsanalyze while acknowledging both viewpoints
Cụm từ này thể hiện sự công bằng trong thảo luận.
—
/ˈteɪkɪŋ ə ˈbælənst əˈproʊtʃ/
phr.
tiếp cận một tình huống một cách công bằng
Taking a balanced approach can improve decision-making.
Tiếp cận một cách cân bằng có thể cải thiện việc ra quyết định.
Chi tiết
In discussions, taking a balanced approach fosters understanding.Trong các cuộc thảo luận, tiếp cận một cách cân bằng thúc đẩy sự hiểu biết.
Cụm hay dùngtaking a balanced approachmaintain a balanced approachachieve a balanced approach
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận phức tạp.
—
/weɪɪŋ ði ˈɒpʃənz/
phr.
cân nhắc cẩn thận các lựa chọn khác nhau
Weighing the options, I believe both choices have merit.
Cân nhắc các lựa chọn, tôi tin rằng cả hai lựa chọn đều có giá trị.
Chi tiết
Weighing the options, one can see the benefits and drawbacks.Cân nhắc các lựa chọn, người ta có thể thấy những lợi ích và bất lợi.
Đồng nghĩaconsidering the choices
Cụm hay dùngweighing the options carefullyevaluate weighing the options
Dùng để thể hiện sự xem xét cẩn thận.
—
/ɪɡˈzæmɪnɪŋ boʊθ saɪdz/
phr.
xem xét cả hai quan điểm của một lập luận
Examining both sides is crucial for a fair judgment.
Xem xét cả hai bên là rất quan trọng cho một phán quyết công bằng.
Chi tiết
In this essay, I will be examining both sides of the issue.Trong bài luận này, tôi sẽ xem xét cả hai mặt của vấn đề.
Đồng nghĩaconsidering both perspectives
Cụm hay dùngthoroughly examine both sidescarefully examine both sidesobjectively examine both sides
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh việc xem xét kỹ lưỡng.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...