Quay lại 05 · C1 — VSTEP Bậc 5
‹ ›

23. Medicine & Public Health Policy

30 từ C1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈfɒstər hɛlθ ˌɪnəˈveɪʃən/
phr.
Khuyến khích các ý tưởng mới trong chăm sóc sức khỏe.
We need to foster health innovation for better treatments.
Chúng ta cần khuyến khích đổi mới trong y tế để có phương pháp điều trị tốt hơn.
Chi tiết
Fostering health innovation can lead to breakthroughs.Khuyến khích đổi mới trong y tế có thể dẫn đến những đột phá.
Đồng nghĩaencourage health creativitypromote health advancements
Cụm hay dùngfoster technological innovationfoster research development
Đổi mới trong y tế giúp nâng cao chất lượng dịch vụ.
—
/ədˈvæns ˈpʌb.lɪk hɛlθ/
phr.
Tiến bộ trong việc cải thiện sức khỏe cộng đồng.
We must advance public health through education and awareness.
Chúng ta phải tiến bộ trong việc cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua giáo dục và nhận thức.
Chi tiết
Efforts to advance public health are essential for society.Nỗ lực để tiến bộ trong sức khỏe cộng đồng là điều cần thiết cho xã hội.
Đồng nghĩapromote community healthenhance public wellness
Cụm hay dùngadvance health initiativesadvance health policies
Cải thiện sức khỏe cộng đồng là một mục tiêu quan trọng.
—
/ˈstrɛŋθən hɛlθ ˈɪnfrəˌstrʌkʧər/
phr.
củng cố cơ sở hạ tầng y tế
Governments should strengthen health infrastructure to improve services.
Chính phủ nên củng cố cơ sở hạ tầng y tế để cải thiện dịch vụ.
Chi tiết
Investing in technology can strengthen health infrastructure.Đầu tư vào công nghệ có thể củng cố cơ sở hạ tầng y tế.
Đồng nghĩaenhance health facilities
Cụm hay dùngstrengthen public servicesstrengthen health systems
Cụm từ này liên quan đến sự phát triển của hệ thống y tế.
—
/fəˈsɪlɪˌteɪt ˈæksɛs tuː kɛr/
phr.
tạo điều kiện tiếp cận dịch vụ chăm sóc
Policies should facilitate access to care for all citizens.
Các chính sách nên tạo điều kiện tiếp cận dịch vụ chăm sóc cho tất cả công dân.
Chi tiết
Community programs can facilitate access to care for the elderly.Các chương trình cộng đồng có thể tạo điều kiện tiếp cận dịch vụ chăm sóc cho người cao tuổi.
Đồng nghĩaimprove access to healthcare
Cụm hay dùngfacilitate health servicesfacilitate treatment options
Cụm từ này thường được sử dụng trong chính sách y tế.
—
/ɪnˈkɜːrɪdʒ prɪˈvɛntɪv ˈmɛʒərz/
phr.
khuyến khích các biện pháp phòng ngừa
We should encourage preventative measures to avoid health issues.
Chúng ta nên khuyến khích các biện pháp phòng ngừa để tránh các vấn đề sức khỏe.
Chi tiết
Public campaigns can encourage preventative measures against flu.Các chiến dịch công cộng có thể khuyến khích các biện pháp phòng ngừa bệnh cúm.
Đồng nghĩapromote preventive actions
Cụm hay dùngencourage healthy practicesencourage wellness initiatives
Cụm từ này thường xuất hiện trong giáo dục sức khỏe.
—
/ˈɪmplɪˌmɛnt hɛlθ ɪˈnɪʃətɪvz/
phr.
triển khai các sáng kiến y tế
Governments should implement health initiatives to benefit citizens.
Chính phủ nên triển khai các sáng kiến y tế để mang lại lợi ích cho công dân.
Chi tiết
NGOs often implement health initiatives in local communities.Các tổ chức phi chính phủ thường triển khai các sáng kiến y tế ở các cộng đồng địa phương.
Đồng nghĩalaunch health programs
Cụm hay dùngimplement health policiesimplement wellness programs
Cụm từ này thường dùng trong các báo cáo chính sách.
—
/ˈæd.və.keɪt fɔːr ˈpʌb.lɪk hɛlθ/
phr.
biện hộ cho sức khỏe cộng đồng
Many organizations advocate for public health improvements.
Nhiều tổ chức biện hộ cho việc cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Chi tiết
Doctors often advocate for public health policies.Các bác sĩ thường biện hộ cho các chính sách sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩapromote public health
Cụm hay dùngadvocate for health equityadvocate for health rights
Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe cộng đồng.
—
/ˈkɒm.bæt hɛlθ ˈkraɪ.siːz/
phr.
đối phó với khủng hoảng sức khỏe
We must work together to combat health crises effectively.
Chúng ta phải làm việc cùng nhau để đối phó với khủng hoảng sức khỏe một cách hiệu quả.
Chi tiết
Governments need to combat health crises with strong policies.Chính phủ cần phải đối phó với khủng hoảng sức khỏe bằng các chính sách mạnh mẽ.
Đồng nghĩaaddress health emergencies
Cụm hay dùngcombat infectious diseasescombat public health threats
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo về dịch bệnh.
—
/praɪˈɔːrɪtaɪz ˈpʌblɪk hɛlθ/
phr.
ưu tiên sức khỏe cộng đồng
Governments must prioritize public health in their budgets.
Chính phủ phải ưu tiên sức khỏe cộng đồng trong ngân sách của mình.
Chi tiết
We should prioritize public health over economic growth.Chúng ta nên ưu tiên sức khỏe cộng đồng hơn là tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩaemphasize public health
Cụm hay dùngprioritize health servicesprioritize health research
Cụm từ này thể hiện tầm quan trọng của sức khỏe trong chính sách.
—
/ˈstrɛŋθən hɛlθ kəˌmjunɪˈkeɪʃən/
phr.
củng cố giao tiếp về sức khỏe
We must strengthen health communication to inform the public.
Chúng ta phải củng cố giao tiếp về sức khỏe để thông tin cho công chúng.
Chi tiết
Effective campaigns can strengthen health communication efforts.Các chiến dịch hiệu quả có thể củng cố nỗ lực giao tiếp về sức khỏe.
Đồng nghĩaenhance health messaging
Cụm hay dùngstrengthen health outreachstrengthen community communication
Cụm từ này rất quan trọng trong giáo dục sức khỏe.
—
/dɪˈvɛləp hɛlθ ˈpɑːrtənʃɪps/
phr.
phát triển các quan hệ hợp tác về sức khỏe
We aim to develop health partnerships with local organizations.
Chúng tôi hướng tới việc phát triển các quan hệ hợp tác về sức khỏe với các tổ chức địa phương.
Chi tiết
Developing health partnerships can enhance service delivery.Phát triển các quan hệ hợp tác về sức khỏe có thể nâng cao chất lượng dịch vụ.
Đồng nghĩaform health alliances
Cụm hay dùngdevelop community partnershipsdevelop strategic partnerships
Cụm từ này thường xuất hiện trong các chương trình hợp tác y tế.
—
/ˈænəlaɪz hɛlθ ˈdeɪtə/
phr.
phân tích dữ liệu sức khỏe
Researchers need to analyze health data to find trends.
Các nhà nghiên cứu cần phân tích dữ liệu sức khỏe để tìm ra xu hướng.
Chi tiết
Analyzing health data helps inform policy decisions.Phân tích dữ liệu sức khỏe giúp thông tin cho quyết định chính sách.
Đồng nghĩaexamine health statistics
Cụm hay dùnganalyze health trendsanalyze health outcomes
Cụm từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu y tế.
—
/ɪnˈʃʊr hɛlθ ˈɛkwɪti/
phr.
đảm bảo công bằng sức khỏe
Programs should ensure health equity for all communities.
Các chương trình nên đảm bảo công bằng sức khỏe cho tất cả các cộng đồng.
Chi tiết
Efforts must be made to ensure health equity across regions.Cần có nỗ lực để đảm bảo công bằng sức khỏe giữa các vùng miền.
Đồng nghĩapromote health fairness
Cụm hay dùngensure equal accessensure health access
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của công bằng trong y tế.
—
/dɪˈvɛləp hɛlθ ˈfreɪmˌwɜːrks/
phr.
phát triển khung chính sách sức khỏe
We need to develop health frameworks to guide our actions.
Chúng ta cần phát triển khung chính sách sức khỏe để hướng dẫn hành động của mình.
Chi tiết
Developing health frameworks helps in policy implementation.Phát triển khung chính sách sức khỏe giúp thực hiện chính sách.
Đồng nghĩacreate health structures
Cụm hay dùngdevelop health modelsdevelop health guidelines
Cụm từ này thể hiện sự cần thiết của các chính sách rõ ràng.
—
/ˈkɒm.bæt ɪnˈfɛkʃəs dɪˈziːzɪz/
phr.
đối phó với các bệnh truyền nhiễm
Efforts to combat infectious diseases have improved globally.
Nỗ lực đối phó với các bệnh truyền nhiễm đã được cải thiện trên toàn cầu.
Chi tiết
Combatting infectious diseases is a priority for health organizations.Đối phó với các bệnh truyền nhiễm là ưu tiên hàng đầu của các tổ chức y tế.
Đồng nghĩafight infectious illnesses
Cụm hay dùngcombat chronic diseasescombat health threatscombat disease outbreaks
Bệnh truyền nhiễm có thể lan nhanh và gây nguy hiểm.
—
/ɪkˈspænd hɛlθ ˈsɜrvɪsɪz/
phr.
mở rộng dịch vụ sức khỏe
We need to expand health services in rural areas.
Chúng ta cần mở rộng dịch vụ sức khỏe ở các khu vực nông thôn.
Chi tiết
Expanding health services can lead to better access for everyone.Mở rộng dịch vụ sức khỏe có thể dẫn đến việc tiếp cận tốt hơn cho mọi người.
Đồng nghĩabroaden health care
Cụm hay dùngexpand health coverageexpand health accessexpand health programs
Mở rộng dịch vụ sức khỏe giúp nhiều người hơn được chăm sóc.
—
/ˈstrɛŋkθən kəˈmjunɪti hɛlθ/
phr.
tăng cường sức khỏe cộng đồng
We must strengthen community health through local programs.
Chúng ta phải tăng cường sức khỏe cộng đồng thông qua các chương trình địa phương.
Chi tiết
Strengthening community health can reduce overall health costs.Tăng cường sức khỏe cộng đồng có thể giảm chi phí sức khỏe tổng thể.
Đồng nghĩaenhance community well-being
Cụm hay dùngstrengthen community tiesstrengthen public health initiativesstrengthen community engagement
Sức khỏe cộng đồng cần được chú ý để cải thiện chất lượng cuộc sống.
—
/ɪmˈpruːv ˈpʌblɪk hɛlθ/
phr.
cải thiện sức khỏe cộng đồng
Efforts to improve public health are ongoing worldwide.
Nỗ lực cải thiện sức khỏe cộng đồng vẫn đang diễn ra trên toàn thế giới.
Chi tiết
Improving public health is essential for a productive society.Cải thiện sức khỏe cộng đồng là điều cần thiết cho một xã hội năng động.
Đồng nghĩaenhance public health
Cụm hay dùngimprove health outcomesimprove health servicesimprove health policies
Cải thiện sức khỏe cộng đồng giúp nâng cao chất lượng sống.
—
/dɪˈvɛlɪp hɛlθ ˌɪntərˈvɛnʃənz/
phr.
phát triển các can thiệp sức khỏe
Developing health interventions is crucial for disease prevention.
Phát triển các can thiệp sức khỏe là rất quan trọng để ngăn ngừa bệnh tật.
Chi tiết
Health interventions should be evidence-based and effective.Các can thiệp sức khỏe nên dựa trên bằng chứng và hiệu quả.
Đồng nghĩacreate health programs
Cụm hay dùngdevelop health strategiesdevelop health care interventionsdevelop preventive interventions
Can thiệp sức khỏe giúp cải thiện tình trạng sức khỏe.
—
/prəˈvaɪd hɛlθ ˈriːsɔːrzɪz/
phr.
cung cấp tài nguyên sức khỏe
Organizations should provide health resources to underserved populations.
Các tổ chức nên cung cấp tài nguyên sức khỏe cho các nhóm thiệt thòi.
Chi tiết
Providing health resources can empower communities.Cung cấp tài nguyên sức khỏe có thể trao quyền cho cộng đồng.
Đồng nghĩasupply health tools
Cụm hay dùngprovide health educationprovide health servicesprovide health information
Tài nguyên sức khỏe giúp mọi người có thông tin cần thiết.
—
/ˈstrɛŋkθən hɛlθ ˈpɒlɪsiz/
phr.
củng cố các quy định về sức khỏe
Governments need to strengthen health policies to protect citizens.
Chính phủ cần củng cố các chính sách sức khỏe để bảo vệ công dân.
Chi tiết
Strengthening health policies can improve overall health outcomes.Củng cố các chính sách sức khỏe có thể cải thiện kết quả sức khỏe tổng thể.
Đồng nghĩareinforce health regulationsenhance health guidelines
Cụm hay dùngstrengthen health systemsstrengthen public health initiatives
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về chính sách công.
—
/ˈɪmplɪˌmɛnt hɛlθ ˈstrætədʒiz/
phr.
thực hiện các kế hoạch sức khỏe
The government will implement health strategies to combat obesity.
Chính phủ sẽ thực hiện các chiến lược sức khỏe để chống béo phì.
Chi tiết
Implementing health strategies requires collaboration from many sectors.Thực hiện các chiến lược sức khỏe cần sự hợp tác từ nhiều lĩnh vực.
Đồng nghĩaexecute health planscarry out health initiatives
Cụm hay dùngimplement public health policiesimplement health programs
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh thực hiện chính sách.
—
/ɪnˈʃʊr hɛlθ sɪˈkjʊərɪti/
phr.
đảm bảo an toàn trong sức khỏe cộng đồng
Countries must ensure health security for their populations.
Các quốc gia phải đảm bảo an toàn sức khỏe cho dân số của họ.
Chi tiết
Ensuring health security is vital during epidemics.Đảm bảo an toàn sức khỏe là rất quan trọng trong thời kỳ dịch bệnh.
Đồng nghĩaguarantee health safetyprotect public health
Cụm hay dùngensure food securityensure public health safety
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về an ninh sức khỏe.
—
/ɪkˈspænd hɛlθ ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
phr.
mở rộng kiến thức về các vấn đề sức khỏe
Schools are working to expand health education programs.
Các trường học đang làm việc để mở rộng các chương trình giáo dục sức khỏe.
Chi tiết
Expanding health education can empower individuals.Mở rộng giáo dục sức khỏe có thể trao quyền cho cá nhân.
Đồng nghĩabroaden health awarenessenhance health knowledge
Cụm hay dùngexpand public health educationexpand health literacy programs
Cụm từ này quan trọng trong giáo dục cộng đồng.
—
/ədˈvæns hɛlθ rɪˈsɜːrʧ/
phr.
thúc đẩy nghiên cứu cải thiện sức khỏe
Funding is needed to advance health research.
Cần có kinh phí để thúc đẩy nghiên cứu sức khỏe.
Chi tiết
Advancing health research can lead to new treatments.Thúc đẩy nghiên cứu sức khỏe có thể dẫn đến các phương pháp điều trị mới.
Đồng nghĩapromote health studiessupport medical research
Cụm hay dùngadvance public health researchadvance scientific health research
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu y tế.
—
/ɪnˈhæns dɪˈziːz sərˈveɪləns/
phr.
cải thiện việc theo dõi các đợt bùng phát bệnh
Governments should enhance disease surveillance systems.
Chính phủ nên cải thiện các hệ thống giám sát bệnh tật.
Chi tiết
Enhancing disease surveillance helps in early detection.Cải thiện việc giám sát bệnh tật giúp phát hiện sớm.
Đồng nghĩaimprove disease monitoringstrengthen outbreak tracking
Cụm hay dùngenhance health surveillanceenhance public health monitoring
Cụm từ này quan trọng trong phòng chống dịch bệnh.
—
/səˈpɔrt ˈfæmɪli hɛlθ/
phr.
khuyến khích sức khỏe cho gia đình
Programs aim to support family health and wellness.
Các chương trình nhằm khuyến khích sức khỏe và sự thịnh vượng của gia đình.
Chi tiết
Supporting family health is essential for community well-being.Hỗ trợ sức khỏe gia đình là điều cần thiết cho sự thịnh vượng của cộng đồng.
Đồng nghĩapromote family wellnessencourage family well-being
Cụm hay dùngsupport community healthsupport family planning
Cụm từ này thường dùng trong các chương trình sức khỏe cộng đồng.
—
/praɪˈɔːrɪtaɪz ˈpʌblɪk ˈseɪfti/
phr.
đặt sự an toàn của cộng đồng lên hàng đầu
Authorities must prioritize public safety during health crises.
Cơ quan chức năng phải đặt sự an toàn của cộng đồng lên hàng đầu trong các cuộc khủng hoảng sức khỏe.
Chi tiết
Prioritizing public safety can prevent health emergencies.Đặt sự an toàn của cộng đồng lên hàng đầu có thể ngăn ngừa các tình huống khẩn cấp về sức khỏe.
Đồng nghĩaemphasize community safetyfocus on public security
Cụm hay dùngprioritize health initiativesprioritize emergency response
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe cộng đồng.
—
phr.
đảm bảo khả năng tiếp cận dịch vụ y tế
We must ensure health accessibility for everyone.
Chúng ta phải đảm bảo khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cho tất cả mọi người.
Chi tiết
Ensuring health accessibility is vital for community well-being.Đảm bảo khả năng tiếp cận dịch vụ y tế là rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩaguarantee health access
Cụm hay dùngensure health accessibility
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về công bằng sức khỏe.
—
phr.
phát triển các chiến dịch sức khỏe
Organizations should develop health campaigns for awareness.
Các tổ chức nên phát triển các chiến dịch sức khỏe để nâng cao nhận thức.
Chi tiết
Developing health campaigns can change public attitudes.Phát triển các chiến dịch sức khỏe có thể thay đổi thái độ của công chúng.
Đồng nghĩacreate health initiatives
Cụm hay dùngdevelop health campaigns
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch truyền thông sức khỏe.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...