Quay lại 05 · C1 — VSTEP Bậc 5
‹ ›

05. Sociology & Social Theory

30 từ C1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˌdeməˈɡræfɪks/
n
nhân khẩu học
Demographics shape political outcomes.
Nhân khẩu học định hình các kết quả chính trị.
Chi tiết
Demographics help businesses understand their target market.Nhân khẩu học giúp các doanh nghiệp hiểu thị trường mục tiêu của họ.
Đồng nghĩapopulation statisticscensus data
Cụm hay dùngdemographic trendsdemographic analysis
Thường dùng trong kinh tế và xã hội.
—
/ˌdeməˈɡræfɪk ʃɪft/
n
sự dịch chuyển nhân khẩu học
A demographic shift toward older populations is occurring.
Sự dịch chuyển nhân khẩu học theo hướng dân số già đang xảy ra.
Chi tiết
The demographic shift affects job markets and education.Sự dịch chuyển nhân khẩu học ảnh hưởng đến thị trường lao động và giáo dục.
Đồng nghĩapopulation changedemographic transition
Cụm hay dùngrapid demographic shiftdemographic trends
Liên quan đến sự thay đổi dân số.
—
/ˌstrætɪfɪˈkeɪʃn/
n
sự phân tầng
Social stratification persists across societies.
Phân tầng xã hội tồn tại qua các xã hội.
Chi tiết
Social stratification affects people's opportunities.Sự phân tầng xã hội ảnh hưởng đến cơ hội của mọi người.
Đồng nghĩahierarchyclassification
Cụm hay dùngsocial stratificationeconomic stratification
Liên quan đến xã hội và kinh tế.
—
/kæst/
n
đẳng cấp
India's caste system persists despite reforms.
Hệ thống đẳng cấp Ấn Độ vẫn tồn tại bất chấp cải cách.
Chi tiết
The caste system affects many people's lives.Hệ thống đẳng cấp ảnh hưởng đến cuộc sống của nhiều người.
Đồng nghĩasocial classhierarchy
Cụm hay dùngcaste systemcaste discrimination
Đẳng cấp thường liên quan đến nghề nghiệp và gia đình.
—
/preˈstiːʒ/
n
uy tín
Some professions carry more prestige.
Một số nghề mang nhiều uy tín hơn.
Chi tiết
His achievements earned him great prestige in the field.Những thành tựu của anh ấy đã mang lại cho anh uy tín lớn trong lĩnh vực.
Đồng nghĩareputationstatus
Cụm hay dùngprestige factorprestigious award
Thường liên quan đến thành công và danh tiếng.
—
/ˈmɑːrdʒɪnəlaɪz/
v
gạt ra ngoài lề
Society marginalizes vulnerable groups.
Xã hội gạt ra ngoài lề các nhóm dễ tổn thương.
Chi tiết
The policy may marginalize vulnerable communities.Chính sách này có thể gạt ra ngoài lề các cộng đồng dễ bị tổn thương.
Đồng nghĩaexcludealienate
Cụm hay dùngmarginalize voicesmarginalize groups
Thường dùng để chỉ sự phân biệt.
—
/ˈstɪɡmə/
n
sự kỳ thị
Mental illness stigma prevents help-seeking.
Kỳ thị bệnh tâm thần ngăn cản tìm kiếm trợ giúp.
Chi tiết
There is a stigma around mental health issues.Có một sự kỳ thị xung quanh các vấn đề sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩashametaint
Cụm hay dùngsocial stigmacultural stigma
Họ từstigmatize (v)stigmatization (n)
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về xã hội.
—
/ˈdiːviəns/
n
lệch lạc
Sociology studies social deviance.
Xã hội học nghiên cứu lệch lạc xã hội.
Chi tiết
Deviance can lead to social change.Lệch lạc có thể dẫn đến thay đổi xã hội.
Đồng nghĩaabnormalityanomaly
Cụm hay dùngsocial deviancedeviant behavior
Thường dùng trong tâm lý học xã hội.
—
/ˈmɔːreɪz/
n
phong tục đạo đức
Mores reflect deep cultural values.
Phong tục đạo đức phản ánh các giá trị văn hóa sâu sắc.
Chi tiết
Mores shape the behavior of individuals in a community.Phong tục đạo đức định hình hành vi của cá nhân trong cộng đồng.
Đồng nghĩanormstraditions
Cụm hay dùngcultural moressocial moresmoral mores
Thường dùng trong nghiên cứu xã hội.
—
/ˈrɪtʃuəl/
n
nghi lễ
Rituals mark important life events.
Nghi lễ đánh dấu các sự kiện cuộc sống quan trọng.
Chi tiết
The ritual was held every year to honor the ancestors.Nghi lễ được tổ chức hàng năm để tôn vinh tổ tiên.
Đồng nghĩaceremonytradition
Cụm hay dùngreligious ritualcultural ritual
Nghi lễ có thể mang ý nghĩa tôn giáo hoặc văn hóa.
—
/təˈbuː/
n
điều cấm kỵ
Different cultures have different taboos.
Các nền văn hóa khác nhau có các điều cấm kỵ khác nhau.
Chi tiết
In many cultures, discussing money is considered a taboo.Ở nhiều nền văn hóa, thảo luận về tiền bạc được coi là điều cấm kỵ.
Đồng nghĩaprohibitionban
Cụm hay dùngsocial taboocultural tabootaboo subject
Cần tránh đề cập đến những điều cấm kỵ trong giao tiếp.
—
/ˈsʌbkʌltʃər/
n
nhóm văn hóa nhỏ
Online subcultures form around shared interests.
Nhóm văn hóa nhỏ trực tuyến hình thành quanh sở thích chung.
Chi tiết
The subculture values creativity and individuality.Nhóm văn hóa nhỏ này coi trọng sự sáng tạo và cá tính.
Đồng nghĩacultural groupcounterculture
Cụm hay dùngyouth subculturesubculture identity
Thường liên quan đến các nhóm nhỏ trong xã hội.
—
/ˈkaʊntərkʌltʃər/
n
phản văn hóa
The 1960s counterculture challenged mainstream values.
Phản văn hóa thập niên 1960 thách thức các giá trị chính thống.
Chi tiết
The counterculture movement challenged traditional values.Phong trào phản văn hóa đã thách thức các giá trị truyền thống.
Đồng nghĩaalternative culturesubculture
Cụm hay dùngyouth counterculturecounterculture movement
Thường liên quan đến thanh niên và phong trào xã hội.
—
/ˌzenəˈfoʊbiə/
n
sự bài ngoại
Xenophobia rises during economic stress.
Bài ngoại tăng trong căng thẳng kinh tế.
Chi tiết
Xenophobia can lead to discrimination and conflict.Sự bài ngoại có thể dẫn đến phân biệt và xung đột.
Đồng nghĩaprejudicebigotry
Cụm hay dùngcultural xenophobiaxenophobic attitudes
Thường liên quan đến chính trị và xã hội.
—
/pəˈroʊkiəl/
adj
hạn hẹp, địa phương
Parochial views resist global perspectives.
Quan điểm hạn hẹp chống lại các góc nhìn toàn cầu.
Chi tiết
His parochial views prevent him from understanding global issues.Quan điểm hạn hẹp của anh ta ngăn cản anh hiểu các vấn đề toàn cầu.
Đồng nghĩanarrowlocal
Cụm hay dùngparochial mindsetparochial interestsparochial attitudes
Thường chỉ những quan điểm hẹp hòi.
—
/ˈpeɪtriɑːrki/
n
chế độ phụ hệ
Feminists critique patriarchal structures.
Nhà nữ quyền phê bình các cấu trúc phụ hệ.
Chi tiết
Patriarchy often limits women's rights.Chế độ phụ hệ thường hạn chế quyền của phụ nữ.
Đồng nghĩamale dominancemale supremacy
Cụm hay dùngpatriarchal societypatriarchal values
Chế độ phụ hệ có thể ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực trong xã hội.
—
/ˈmeɪtriɑːrki/
n
chế độ mẫu hệ
Some societies historically operated as matriarchies.
Một số xã hội trong lịch sử hoạt động như chế độ mẫu hệ.
Chi tiết
In a matriarchy, women often make the key decisions.Trong chế độ mẫu hệ, phụ nữ thường đưa ra quyết định quan trọng.
Đồng nghĩafemale-led societymatrilineal society
Cụm hay dùngmatriarchal societymatriarchal culture
Khác với chế độ phụ hệ, nơi nam giới nắm quyền.
—
/ˈfemɪnɪzəm/
n
chủ nghĩa nữ quyền
Feminism advocates gender equality.
Chủ nghĩa nữ quyền chủ trương bình đẳng giới.
Chi tiết
Feminism advocates for women's rights in all areas of life.Chủ nghĩa nữ quyền ủng hộ quyền của phụ nữ trong mọi lĩnh vực.
Đồng nghĩawomen's rightsgender equality
Cụm hay dùngfeminism movementfeminism theory
Họ từfeminist (n)feminist (adj)
Chủ nghĩa nữ quyền có nhiều nhánh khác nhau.
—
/ˌɪntərˌsekʃəˈnæləti/
n
sự giao thoa của các yếu tố
Intersectionality examines overlapping identities.
Sự giao thoa khảo sát các bản sắc chồng chéo.
Chi tiết
Intersectionality helps us understand complex social issues.Sự giao thoa giúp chúng ta hiểu các vấn đề xã hội phức tạp.
Đồng nghĩainterconnectednessoverlap
Cụm hay dùngintersectionality theoryintersectional analysis
Rất quan trọng trong các nghiên cứu xã hội.
—
/aɪˈdentəti ˈpɒlətɪks/
n
chính trị bản sắc
Identity politics has reshaped electoral coalitions.
Chính trị bản sắc đã định hình lại các liên minh bầu cử.
Chi tiết
Identity politics can unite or divide people.Chính trị bản sắc có thể đoàn kết hoặc chia rẽ mọi người.
Đồng nghĩagroup politicsidentity-based politics
Cụm hay dùngidentity politics debateidentity politics movement
Thường dùng trong bối cảnh chính trị hiện đại.
—
/ˈkɒɡnətɪv ˈbaɪəs/
n
thiên kiến nhận thức
Cognitive bias affects decision-making.
Thiên kiến nhận thức ảnh hưởng đến quyết định.
Chi tiết
Cognitive bias can lead to poor choices.Thiên kiến nhận thức có thể dẫn đến những lựa chọn kém.
Đồng nghĩathinking errorbias
Cụm hay dùngcognitive bias theoryconfirmation biasimplicit bias
Thường dùng trong tâm lý học.
—
/ˌkɒnfərˈmeɪʃn ˈbaɪəs/
n
thiên kiến xác nhận
Confirmation bias filters incoming information.
Thiên kiến xác nhận lọc thông tin đến.
Chi tiết
Confirmation bias can affect decision-making.Thiên kiến xác nhận có thể ảnh hưởng đến việc ra quyết định.
Đồng nghĩacognitive biasbelief bias
Cụm hay dùngconfirmation bias in researchovercome confirmation bias
Thiên kiến xác nhận có thể dẫn đến sai lầm trong đánh giá.
—
/ˈɡruːpθɪŋk/
n
tư duy nhóm
Groupthink suppresses dissenting views.
Tư duy nhóm đàn áp các quan điểm bất đồng.
Chi tiết
Groupthink can lead to poor decision-making in teams.Tư duy nhóm có thể dẫn đến quyết định kém trong các nhóm.
Đồng nghĩaconformitygroup consensus
Cụm hay dùnggroupthink phenomenonavoid groupthink
Cần khuyến khích tư duy độc lập trong nhóm.
—
/hɜːrd bɪˈheɪvjər/
n
hành vi đám đông
Herd behavior drives market bubbles.
Hành vi đám đông thúc đẩy bong bóng thị trường.
Chi tiết
Herd behavior can lead to poor decision-making in crowds.Hành vi đám đông có thể dẫn đến quyết định kém trong đám đông.
Đồng nghĩagroupthinkmob mentality
Cụm hay dùngherd behavior phenomenonherd behavior theory
Hành vi đám đông thường không hợp lý.
—
/ˌsoʊʃəlaɪˈzeɪʃn/
n
sự xã hội hóa
Childhood socialization is foundational.
Xã hội hóa thời thơ ấu là nền tảng.
Chi tiết
Socialization occurs through family, schools, and peers.Sự xã hội hóa diễn ra qua gia đình, trường học và bạn bè.
Đồng nghĩasocial developmentsocial learning
Cụm hay dùngprimary socializationsocialization process
Là một phần quan trọng trong sự phát triển cá nhân.
—
/ˈkʌltʃərəl trænzˈmɪʃn/
n
sự truyền tải văn hóa
Cultural transmission preserves traditions.
Truyền tải văn hóa bảo tồn truyền thống.
Chi tiết
Cultural transmission shapes our beliefs and values.Sự truyền tải văn hóa hình thành niềm tin và giá trị của chúng ta.
Đồng nghĩacultural exchangecultural dissemination
Cụm hay dùngcultural transmission processcultural transmission theory
Liên quan đến giáo dục và xã hội.
—
/ˈsoʊʃl kənˈstrʌkt/
n
kiến tạo xã hội
Race is often described as a social construct.
Chủng tộc thường được mô tả là kiến tạo xã hội.
Chi tiết
Gender roles are a social construct.Vai trò giới là một kiến tạo xã hội.
Đồng nghĩasocial ideacultural concept
Cụm hay dùngsocial construct theorysocial constructs of racesocial constructs of gender
Thường dùng trong nghiên cứu xã hội.
—
/ˈneɪtʃər vɜːrsəs ˈnɜːrtʃər/
n
tự nhiên đối lập nuôi dưỡng
The nature vs nurture debate continues.
Cuộc tranh luận tự nhiên đối lập nuôi dưỡng tiếp tục.
Chi tiết
Nature vs nurture influences personality development.Tự nhiên đối lập nuôi dưỡng ảnh hưởng đến sự phát triển tính cách.
Đồng nghĩagenetics vs environmentinnate vs acquired
Cụm hay dùngnature vs nurture debatenature vs nurture theory
Câu hỏi này vẫn đang được nghiên cứu và tranh luận.
—
/ˈkɪnʃɪp/
n
mối quan hệ họ hàng
Kinship structures vary across cultures.
Cấu trúc họ hàng khác nhau giữa các nền văn hóa.
Chi tiết
Kinship ties are important in many cultures.Mối quan hệ họ hàng quan trọng trong nhiều nền văn hóa.
Đồng nghĩafamily tiesblood relationaffinity
Cụm hay dùngkinship systemkinship groupkinship terms
Họ từkin (n)kinsman (n)
Chỉ mối quan hệ dựa trên huyết thống hoặc hôn nhân.
—
/ˈsoʊʃl koʊˈhiːʒn/
n
sự gắn kết xã hội
Social cohesion strengthens communities.
Gắn kết xã hội làm mạnh cộng đồng.
Chi tiết
Social cohesion is important for community stability.Sự gắn kết xã hội rất quan trọng cho sự ổn định cộng đồng.
Đồng nghĩasocial unitycommunity bond
Cụm hay dùngsocial cohesion policysocial cohesion programs
Sự gắn kết xã hội giúp giảm xung đột.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...