Quay lại 05 · C1 — VSTEP Bậc 5
‹ ›

72. Phrasal Verbs C1 – 2

25 từ C1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/priˈempt/
v.
đi trước, chủ động ngăn ngừa (vấn đề tiềm ẩn)
Early communication preempts misunderstandings among stakeholders.
Giao tiếp sớm chủ động ngăn ngừa hiểu lầm giữa các bên liên quan.
Chi tiết
Management preempted complaints by announcing changes first.Ban quản lý đã chủ động ngăn trước phàn nàn bằng cách thông báo thay đổi trước.
Đồng nghĩaforestallpreventanticipatehead off
Cụm hay dùngpreempt criticismpreempt complaintspreempt a strikepreempt problems
Họ từpreemptive (adj.) mang tính phòng ngừa trướcpreemption (n.) hành động đi trước
Mang hàm ý chiến lược chủ động — 'preemptive strike' nghĩa bóng: hành động trước để tránh phản ứng xấu.
—
/ˌriː.ɪnˈsteɪt/
v.
khôi phục, tái thiết lập (chính sách, vị trí)
The court ordered the company to reinstate the dismissed worker.
Tòa án yêu cầu công ty khôi phục vị trí cho nhân viên bị sa thải.
Chi tiết
The board reinstated the suspended employee after investigation.Hội đồng đã khôi phục nhân viên bị đình chỉ sau cuộc điều tra.
Đồng nghĩarestorereappointreturnrehabilitate
Cụm hay dùngreinstate an employeereinstate a policyreinstate benefitsreinstate access
Họ từreinstatement (n.) sự khôi phục
Hay xuất hiện trong ngữ cảnh HR/pháp lý — phục hồi điều đã bị lấy đi hay đình chỉ.
—
/ˈnjuː.trə.laɪz/
v.
vô hiệu hóa, trung hòa (mối đe dọa, tác động)
Diversification neutralizes the risk of market volatility.
Đa dạng hóa vô hiệu hóa rủi ro từ biến động thị trường.
Chi tiết
The PR team neutralized negative press coverage quickly.Nhóm PR đã nhanh chóng vô hiệu hóa các bài báo tiêu cực.
Đồng nghĩacounteractoffsetnullifycancel out
Cụm hay dùngneutralize a threatneutralize the effectneutralize criticismneutralize risks
Họ từneutralization (n.) sự trung hòaneutral (adj.) trung lập
Mạnh hơn 'reduce' — hàm ý làm mất hoàn toàn tác động. Hay dùng trong chiến lược và quản lý rủi ro.
—
/ˌriːˈæl.ə.keɪt/
v.
phân bổ lại (nguồn lực, ngân sách)
The director reallocated funds to the most critical projects.
Giám đốc đã phân bổ lại ngân sách cho những dự án quan trọng nhất.
Chi tiết
Staff were reallocated to cover the understaffed department.Nhân viên được điều chuyển để bù đắp phòng ban thiếu nhân sự.
Đồng nghĩaredistributereassignredirectshift
Cụm hay dùngreallocate resourcesreallocate budgetreallocate staffreallocate funds
Họ từreallocation (n.) sự phân bổ lạiallocation (n.) sự phân bổ
Nhấn mạnh sự thay đổi so với phân bổ cũ — dùng trong ngữ cảnh tái cơ cấu hoặc điều chỉnh kế hoạch.
—
/kənˈsɪl.i.eɪt/
v.
hòa giải, lấy lại thiện chí (các bên xung đột)
The manager conciliated the two teams after the dispute.
Người quản lý đã hòa giải hai nhóm sau cuộc tranh chấp.
Chi tiết
Prompt apologies help conciliate dissatisfied customers.Lời xin lỗi kịp thời giúp lấy lại thiện chí của khách hàng không hài lòng.
Đồng nghĩaappeasereconcilepacifyplacate
Cụm hay dùngconciliate partiesconciliate a disputeconciliate employeesconciliate customers
Họ từconciliation (n.) sự hòa giảiconciliatory (adj.) có thiện chí hòa giải
Khác arbitrate/mediate — conciliate chú trọng hàn gắn mối quan hệ, không chỉ giải quyết vấn đề kỹ thuật.
—
/ˌriː.praɪˈɔːr.ɪ.taɪz/
v.
sắp xếp lại thứ tự ưu tiên (khi hoàn cảnh thay đổi)
The team reprioritized its tasks after the client changed scope.
Nhóm sắp xếp lại thứ tự ưu tiên sau khi khách hàng thay đổi phạm vi.
Chi tiết
Leadership reprioritized spending amid the economic downturn.Ban lãnh đạo sắp xếp lại chi tiêu trong bối cảnh suy thoái kinh tế.
Đồng nghĩareorderreadjustrealignreshuffle
Cụm hay dùngreprioritize tasksreprioritize resourcesreprioritize goalsreprioritize spending
Họ từreprioritization (n.) sự sắp xếp lại ưu tiên
Dùng khi tình huống buộc phải thay đổi kế hoạch — nhấn mạnh tính linh hoạt trong quản lý.
—
/əˈdʒuː.dɪ.keɪt/
v.
phán quyết, xét xử chính thức (tranh chấp)
A panel adjudicates disputes between contractors and clients.
Một hội đồng xét xử các tranh chấp giữa nhà thầu và khách hàng.
Chi tiết
The committee adjudicated the award nominations fairly.Ủy ban đã phán quyết các đề cử giải thưởng một cách công bằng.
Đồng nghĩaarbitratejudgerule ondecide
Cụm hay dùngadjudicate a disputeadjudicate claimsadjudicate casesadjudicate between parties
Họ từadjudication (n.) sự phán quyếtadjudicator (n.) người phán quyết
Trang trọng và mang tính pháp lý — thường dùng trong bối cảnh tòa án, hội đồng, hoặc quy trình thi đấu.
—
/ˈɡɑːrnər/
v.
tích lũy, thu hút (sự ủng hộ/khen ngợi)
The campaign garnered widespread media attention.
Chiến dịch đã thu hút sự chú ý rộng rãi của truyền thông.
Chi tiết
His proposal garnered praise from the board.Đề xuất của anh ấy nhận được lời khen từ ban giám đốc.
Đồng nghĩagatheraccumulateattract
Cụm hay dùnggarner supportgarner attentiongarner praise
Họ từgarnered (adj.) đã tích lũy được
Hơi văn viết; hay dùng trong press releases và annual reports. Không dùng cho đồ vật cụ thể.
—
/dɪˈraɪv/
v.
thu được, có được từ (nguồn gốc/lợi ích)
The company derives most revenue from exports.
Công ty thu phần lớn doanh thu từ xuất khẩu.
Chi tiết
Employees derive satisfaction from collaborative work.Nhân viên có được sự thỏa mãn từ công việc hợp tác.
Đồng nghĩaobtaingainextract
Cụm hay dùngderive benefitderive revenuederive satisfaction
Họ từderivation (n.) sự phái sinhderivative (adj./n.) phái sinh
Cấu trúc cố định: 'derive X from Y'. Đừng dùng 'derive' thay 'achieve' khi nói về mục tiêu.
—
/əˈmæs/
v.
tích góp, gom tích (số lượng lớn)
Over decades, she amassed considerable expertise.
Qua nhiều thập kỷ, cô ấy tích lũy được kiến thức chuyên sâu đáng kể.
Chi tiết
The group amassed data from hundreds of surveys.Nhóm đã gom thu dữ liệu từ hàng trăm cuộc khảo sát.
Đồng nghĩaaccumulategathercollect
Cụm hay dùngamass wealthamass evidenceamass a fortune
Họ từamassed (adj.) đã gom tích được
Mạnh hơn 'accumulate', thường chỉ số lượng lớn và ấn tượng. Hay đi với wealth/evidence/fortune.
—
/rɪˈkuːp/
v.
thu hồi lại (khoản đầu tư/chi phí đã bỏ ra)
The company recouped its investment within two years.
Công ty đã thu hồi khoản đầu tư trong vòng hai năm.
Chi tiết
They aimed to recoup losses by expanding overseas.Họ nhắm mục tiêu thu hồi tổn thất bằng cách mở rộng ra nước ngoài.
Đồng nghĩarecoverreclaimretrieve
Cụm hay dùngrecoup costsrecoup lossesrecoup investment
Họ từrecoupment (n.) sự thu hồi
Chỉ dùng khi thu lại thứ đã mất/bỏ ra trước. Không dùng thay 'earn' hay 'gain' trong câu thông thường.
—
/ˈkæpɪtəlaɪz ɒn/
v.
tận dụng (cơ hội/xu hướng) để kiếm lợi
They capitalized on the trend by launching early.
Họ đã tận dụng xu hướng bằng cách ra mắt sớm.
Chi tiết
Smart firms capitalize on competitor weaknesses.Các công ty thông minh tận dụng điểm yếu của đối thủ.
Đồng nghĩaexploitleverageutilize
Cụm hay dùngcapitalize on an opportunitycapitalize on demandcapitalize on momentum
Họ từcapitalization (n.) vốn hóa thị trường
Luôn dùng dạng phrasal 'capitalize on', không dùng standalone. Có nghĩa tích cực hơn 'exploit'.
—
/ˈmɑːrʃəl/
v.
tập hợp, huy động (nguồn lực/lập luận)
The manager marshaled resources to meet the deadline.
Người quản lý đã huy động nguồn lực để đáp ứng hạn chót.
Chi tiết
He marshaled compelling evidence for the proposal.Anh ấy tập hợp bằng chứng thuyết phục cho đề xuất.
Đồng nghĩamobilizemusterassemble
Cụm hay dùngmarshal resourcesmarshal supportmarshal evidence
Họ từmarshal (n.) quan chức/cảnh sát trưởng
Gốc quân sự; trong kinh doanh = điều phối tập trung. Hay gặp trong project management articles.
—
/ˈriːəlaɪz/
v.
hiện thực hóa (lợi nhuận/tiềm năng/tài sản)
Investors realized gains when the stock peaked.
Nhà đầu tư hiện thực hóa lợi nhuận khi cổ phiếu đạt đỉnh.
Chi tiết
The merger failed to realize its projected synergies.Vụ sáp nhập không thực hiện được các hiệp lực dự kiến.
Đồng nghĩaachievematerializeconvert
Cụm hay dùngrealize profitsrealize potentialrealize savings
Họ từrealization (n.) sự hiện thực hóa
Trong tài chính 'realize gains/profits' = bán ra và nhận lợi. Không phải chỉ có nghĩa 'nhận ra'.
—
/əˈproʊprieɪt/
v.
phân bổ, dành riêng (ngân sách/nguồn lực)
The board appropriated funds for digital upgrades.
Ban giám đốc đã phân bổ ngân sách cho nâng cấp kỹ thuật số.
Chi tiết
Congress appropriated additional resources for research.Quốc hội đã phân bổ thêm nguồn lực cho nghiên cứu.
Đồng nghĩaallocatedesignateearmark
Cụm hay dùngappropriate fundsappropriate resourcesappropriated budget
Họ từappropriation (n.) sự phân bổ ngân sáchappropriate (adj.) phù hợp
Dùng như động từ = phân bổ chính thức (khác tính từ 'appropriate' = phù hợp). Thường trong public finance.
—
/ˈɪərmɑːrk/
v.
dành riêng, chỉ định (ngân sách/nguồn lực cho mục đích cụ thể)
Management earmarked funds for infrastructure repairs.
Ban lãnh đạo đã dành riêng ngân sách cho việc sửa chữa cơ sở hạ tầng.
Chi tiết
Two positions were earmarked for internal transfers.Hai vị trí đã được dành riêng cho chuyển nhượng nội bộ.
Đồng nghĩadesignateset asideallocate
Cụm hay dùngearmark fundsearmark resourcesearmark for use
Họ từearmarked (adj.) được chỉ định riêng
Gốc nghĩa từ dấu khắc tai gia súc để đánh dấu chủ sở hữu. Trong kinh doanh = phân bổ có điều kiện.
—
/drɔː əˈpɒn/
v.
dựa vào, sử dụng (kinh nghiệm/kiến thức)
Consultants draw upon diverse sector experience.
Các tư vấn dựa vào kinh nghiệm đa dạng từ nhiều lĩnh vực.
Chi tiết
The report draws upon six months of field research.Báo cáo dựa vào sáu tháng nghiên cứu thực địa.
Đồng nghĩautilizeleverageemploy
Cụm hay dùngdraw upon expertisedraw upon datadraw upon resources
Họ từdrawn (adj.) đã rút ra
Trang trọng hơn 'use'. 'Draw upon' và 'draw on' đồng nghĩa; 'upon' trang trọng hơn trong văn viết.
—
/kəˈmænd/
v.
có được, thu hút (mức giá cao/sự tôn trọng)
Premium products command higher market prices.
Sản phẩm cao cấp có giá thị trường cao hơn.
Chi tiết
Her expertise commands respect in the industry.Chuyên môn của cô ấy thu được sự tôn trọng trong ngành.
Đồng nghĩaattractmeritfetch
Cụm hay dùngcommand a pricecommand respectcommand a premium
Họ từcommand (n.) mệnh lệnh/quyền kiểm soátcommander (n.) chỉ huy
Dùng cho giá hoặc sự tôn trọng: 'command a premium' = đáng được giá cao hơn. Không nhầm với 'command' = ra lệnh.
—
/ɪnˈkæp.sjʊ.leɪt/
v.
tóm gọn, đúc kết (ý chính)
The executive summary encapsulates the full report in two pages.
Tóm tắt điều hành đúc kết toàn bộ báo cáo trong hai trang.
Chi tiết
This paragraph encapsulates the company's core values.Đoạn văn này tóm gọn các giá trị cốt lõi của công ty.
Đồng nghĩasummarizecapturecondense
Cụm hay dùngencapsulate the key pointsencapsulate the ideaconcisely encapsulate
Họ từencapsulation (n.) sự đóng gói, tóm gọn
Mức C1 — dùng khi muốn nói rằng một phần văn bản chứa đựng đầy đủ tinh thần của toàn bộ nội dung.
—
/əˈskraɪb/
v.
gán cho, quy cho (nguyên nhân hoặc nguồn gốc)
Analysts ascribe the downturn to supply chain disruptions.
Các nhà phân tích gán sự sụt giảm cho sự gián đoạn chuỗi cung ứng.
Chi tiết
She ascribes her leadership style to early mentoring.Cô ấy quy phong cách lãnh đạo của mình cho việc được cố vấn từ sớm.
Đồng nghĩaattributecreditassign
Cụm hay dùngascribe toascribe the causewidely ascribed
Họ từascription (n.) sự quy gán
Trang trọng hơn 'attribute' một chút — thường gặp trong phân tích kinh doanh và học thuật.
—
/ɪˈluː.sɪ.deɪt/
v.
giải thích rõ, làm sáng tỏ (điều phức tạp)
The technical note elucidates the installation procedure.
Ghi chú kỹ thuật giải thích rõ quy trình cài đặt.
Chi tiết
The speaker elucidated the key findings for the audience.Diễn giả làm sáng tỏ các phát hiện chính cho khán giả.
Đồng nghĩaclarifyexplainilluminate
Cụm hay dùngelucidate the processfurther elucidateelucidate findings
Họ từelucidation (n.) sự giải thích làm sáng tỏ
Mức C1 — trang trọng hơn 'explain'; chỉ dùng trong văn bản học thuật hoặc báo cáo chuyên sâu.
—
/ɪˈpɪt.ə.maɪz/
v.
là hiện thân tiêu biểu, điển hình hoàn hảo của
This project epitomizes the company's commitment to quality.
Dự án này là hiện thân tiêu biểu cho cam kết về chất lượng của công ty.
Chi tiết
She epitomizes the modern, data-driven executive.Cô ấy là điển hình hoàn hảo của nhà điều hành hiện đại, dựa trên dữ liệu.
Đồng nghĩatypifyembodyexemplify
Cụm hay dùngepitomize successepitomize the best ofbest epitomize
Họ từepitome (n.) hiện thân, điển hình
Mạnh nhất trong nhóm 'be a typical example of' — hàm ý đây là ĐỈNHcao tiêu biểu.
—
/ɪmˈbɒd.i/
v.
thể hiện, hiện thân (giá trị, lý tưởng)
The new initiative embodies the organization's core values.
Sáng kiến mới thể hiện các giá trị cốt lõi của tổ chức.
Chi tiết
This design embodies simplicity and functionality.Thiết kế này hiện thân cho sự đơn giản và chức năng.
Đồng nghĩarepresentepitomizereflect
Cụm hay dùngembody the spirit ofembody valuesembody excellence
Họ từembodiment (n.) sự hiện thân
Thường về giá trị trừu tượng hoặc triết lý — hay gặp trong văn hoá doanh nghiệp và tuyên bố sứ mệnh.
—
/ɪmˈpiːd/
v.
cản trở, làm trở ngại
Outdated equipment impeded the team's efficiency.
Thiết bị lỗi thời cản trở hiệu quả làm việc của nhóm.
Chi tiết
Regulatory delays impeded the product launch timeline.Sự chậm trễ về quy định cản trở tiến độ ra mắt sản phẩm.
Đồng nghĩahinderobstructhamper
Cụm hay dùngimpede progressimpede workflowimpede efficiency
Họ từimpediment (n.) trở ngại
Trang trọng hơn hinder, hay gặp trong văn viết TOEIC Part 6-7. Danh từ: impediment.
—
/kənˈstreɪn/
v.
ràng buộc, gò bó, hạn chế
Budget limits constrain the marketing department's plans.
Giới hạn ngân sách ràng buộc kế hoạch của phòng marketing.
Chi tiết
Staff shortages constrain output at the factory.Thiếu nhân lực ràng buộc sản lượng tại nhà máy.
Đồng nghĩarestrictlimitconfine
Cụm hay dùngconstrain growthconstrain resourcesfinancial constraints
Họ từconstraint (n.) sự ràng buộc, hạn chế
Hay dùng dạng danh từ 'constraint' trong TOEIC: under time/budget constraints.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...