Quay lại 05 · C1 — VSTEP Bậc 5
‹ ›

82. Idioms & Figurative Language C1

25 từ C1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
n.phr
Từ bờ vực của sự tuyệt chủng
Several indigenous languages have been revitalized from the very brink of extinction through community efforts and educational programs.
Nhiều ngôn ngữ bản địa đã được phục hồi từ bờ vực của sự tuyệt chủng thông qua nỗ lực của cộng đồng và các chương trình giáo dục.
Chi tiết
The species was saved from the very brink of extinction.Loài này đã được cứu từ bờ vực của sự tuyệt chủng.
Đồng nghĩaedgeverge
Cụm hay dùngbrink of disasterbrink of collapse
Cảnh báo về sự tuyệt chủng.
—
n.phr
Người nói chủ động
The preservation of endangered languages relies heavily on the commitment of active speakers to pass their knowledge to younger generations.
Việc bảo tồn các ngôn ngữ đang gặp nguy hiểm phụ thuộc nhiều vào cam kết của những người nói chủ động trong việc truyền đạt kiến thức cho các thế hệ trẻ.
Chi tiết
Active speakers are vital for keeping a language alive.Người nói chủ động rất quan trọng để giữ gìn ngôn ngữ.
Đồng nghĩafluent speakersregular users
Cụm hay dùngnative speakerslanguage users
Giữ gìn ngôn ngữ qua giao tiếp.
—
n.phr
Ngôn ngữ tuyệt chủng
Linguists study extinct languages to understand the evolution of human communication and the cultural contexts in which they were used.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các ngôn ngữ tuyệt chủng để hiểu sự phát triển của giao tiếp con người và các bối cảnh văn hóa mà chúng đã được sử dụng.
Chi tiết
Extinct languages are often studied by linguists.Các ngôn ngữ tuyệt chủng thường được các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu.
Đồng nghĩadead languagesobsolete languages
Cụm hay dùngextinct speciesextinct cultures
Cần bảo tồn để không mất đi văn hóa.
—
n.phr
Một huy hiệu của bản sắc ngày nay
For many communities, their native language serves as a badge of present-day identity, reflecting their heritage and cultural pride.
Đối với nhiều cộng đồng, ngôn ngữ mẹ đẻ của họ là một huy hiệu của bản sắc ngày nay, phản ánh di sản và niềm tự hào văn hóa của họ.
Chi tiết
The badge of present-day identity reflects our values.Huy hiệu của bản sắc ngày nay phản ánh các giá trị của chúng ta.
Đồng nghĩasymbolemblem
Cụm hay dùngcultural identitynational identity
Thể hiện bản sắc văn hóa hiện đại.
—
n.phr
Tổng số ngôn ngữ
The grand total of languages spoken worldwide highlights the incredible diversity of human expression and cultural identity.
Tổng số ngôn ngữ được nói trên toàn thế giới nhấn mạnh sự đa dạng đáng kinh ngạc của biểu đạt con người và bản sắc văn hóa.
Chi tiết
The grand total of languages is constantly changing.Tổng số ngôn ngữ đang thay đổi liên tục.
Đồng nghĩaoverall counttotal number
Cụm hay dùngtotal numbergrand total
Cần thiết để hiểu sự đa dạng ngôn ngữ.
—
n.phr
Ngôn ngữ cơ thể
Understanding body language is crucial in effective communication, as it often conveys emotions and intentions more clearly than words.
Hiểu ngôn ngữ cơ thể là rất quan trọng trong giao tiếp hiệu quả, vì nó thường truyền đạt cảm xúc và ý định rõ ràng hơn cả lời nói.
Chi tiết
Body language can express feelings without words.Ngôn ngữ cơ thể có thể diễn đạt cảm xúc mà không cần lời.
Đồng nghĩanon-verbal communicationgestures
Cụm hay dùngbody language cuesbody language signals
Quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.
—
n.phr
Hành vi/ giao tiếp không lời
Non-verbal communication plays a crucial role in conveying emotions and intentions, often complementing verbal messages in interpersonal interactions.
Giao tiếp không lời đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt cảm xúc và ý định, thường bổ sung cho thông điệp lời nói trong các tương tác giữa người với người.
Chi tiết
Non-verbal behaviour can convey emotions effectively.Hành vi không lời có thể truyền đạt cảm xúc một cách hiệu quả.
Đồng nghĩasilent communicationbody language
Cụm hay dùngnon-verbal cuesnon-verbal signals
Cần chú ý trong giao tiếp.
—
n.phr
Đảm nhận một chức vụ quyền hạn Những người có vận động hay phát âm không chủ ý, xảy ra nhanh, lặp đi lặp lại và thường liên quan đến một nhóm cơ nhất định (thường ở mặt)
Individuals who assume a position of authority must demonstrate effective leadership skills to inspire confidence among their subordinates.
Những cá nhân đảm nhận một chức vụ quyền hạn phải thể hiện kỹ năng lãnh đạo hiệu quả để truyền cảm hứng tự tin cho cấp dưới của họ.
Chi tiết
He will assume a position of authority in the organization.Anh ấy sẽ đảm nhận một chức vụ quyền hạn trong tổ chức.
Đồng nghĩatake chargelead
Cụm hay dùngassume responsibilityassume control
Cần có kỹ năng lãnh đạo.
—
n.phr
Biểu cảm khuôn mặt
Facial expressions are essential for understanding emotional nuances, as they often reveal feelings that words alone cannot convey.
Biểu cảm khuôn mặt là rất cần thiết để hiểu những sắc thái cảm xúc, vì chúng thường tiết lộ cảm xúc mà chỉ lời nói không thể diễn đạt.
Chi tiết
Facial expressions can reveal our true feelings.Biểu cảm khuôn mặt có thể tiết lộ cảm xúc thật của chúng ta.
Đồng nghĩaface gesturesfacial cues
Cụm hay dùngfacial expressions of joyfacial expressions of sadness
Rất quan trọng trong giao tiếp.
—
n.phr
Nuôi dưỡng cảm giác an toàn về tâm lý
To enhance team performance, leaders must foster a sense of psychological safety, allowing members to express their ideas without fear of criticism.
Để nâng cao hiệu suất nhóm, các nhà lãnh đạo phải nuôi dưỡng cảm giác an toàn về tâm lý, cho phép các thành viên bày tỏ ý tưởng mà không sợ bị chỉ trích.
Chi tiết
Fostering a sense of psychological safety is crucial in teams.Nuôi dưỡng cảm giác an toàn về tâm lý là rất quan trọng trong các nhóm.
Đồng nghĩaencourage safetypromote comfort
Cụm hay dùngpsychological safety in teamsfoster trust
Giúp tăng cường sự hợp tác.
—
n.phr
Giao tiếp bằng mắt
Maintaining eye contact during conversations is vital for establishing trust and demonstrating engagement in the discussion.
Duy trì giao tiếp bằng mắt trong các cuộc trò chuyện là rất quan trọng để thiết lập lòng tin và thể hiện sự tham gia trong cuộc thảo luận.
Chi tiết
Eye contact is important for effective communication.Giao tiếp bằng mắt rất quan trọng cho việc giao tiếp hiệu quả.
Đồng nghĩagazeeye engagement
Cụm hay dùngmaintain eye contactavoid eye contact
Thể hiện sự chú ý và tôn trọng.
—
n.phr
Tương tác trực tiếp/ trực tuyến
The shift towards online interactions has transformed the way individuals communicate, presenting both challenges and opportunities for engagement.
Sự chuyển đổi sang các tương tác trực tuyến đã biến đổi cách mà các cá nhân giao tiếp, tạo ra cả thách thức và cơ hội cho sự tham gia.
Chi tiết
In-person/ online interactions can enhance relationships.Tương tác trực tiếp/ trực tuyến có thể tăng cường mối quan hệ.
Đồng nghĩaface-to-face communicationvirtual interactions
Cụm hay dùngin-person meetingsonline discussions
Cần thiết cho sự kết nối xã hội.
—
n.phr
Che khuất mắt
Certain species of wildlife prefer habitats that are hidden from view, providing them with protection from potential predators.
Một số loài động vật hoang dã thích môi trường sống được che khuất mắt, cung cấp cho chúng sự bảo vệ khỏi những kẻ săn mồi tiềm năng.
Chi tiết
The treasure was hidden from view under the old tree.Kho báu được che khuất mắt dưới gốc cây cũ.
Đồng nghĩaconcealedobscured
Cụm hay dùnghidden from sighthidden from public view
Thường dùng để chỉ những thứ không thể nhìn thấy.
—
n.phr
Một ngưỡng cơ bản của sự chú ý
In educational settings, establishing a basic threshold of attentiveness among students is essential for effective learning and retention of information.
Trong môi trường giáo dục, thiết lập một ngưỡng cơ bản của sự chú ý giữa các học sinh là cần thiết cho việc học hiệu quả và ghi nhớ thông tin.
Chi tiết
Students must reach a basic threshold of attentiveness to learn effectively.Học sinh phải đạt ngưỡng cơ bản của sự chú ý để học hiệu quả.
Đồng nghĩaminimum levelbasic standard
Cụm hay dùngthreshold of awarenessthreshold of understanding
Thường dùng trong giáo dục và tâm lý học.
—
n.phr
Gật đầu tức giận và biểu cảm một cách trìu
During the debate, the politician was nodding furiously and gesturing to emphasize the urgency of the issue.
Trong cuộc tranh luận, chính trị gia đã gật đầu tức giận và biểu cảm để nhấn mạnh tính cấp bách của vấn đề.
Chi tiết
He was nodding furiously and gesturing while explaining his point.Anh ấy gật đầu tức giận và biểu cảm khi giải thích quan điểm của mình.
Đồng nghĩagesturing wildlynodding emphatically
Cụm hay dùngnodding in agreementgesturing animatedly
Thường thể hiện sự đồng tình hoặc không đồng tình mạnh mẽ.
—
/di'mentidli/
n.phr
mến
The scientist worked dementedly on the experiment, driven by the urgency of the impending deadline.
Nhà khoa học đã làm việc một cách điên cuồng với thí nghiệm, bị thúc đẩy bởi sự cấp bách của thời hạn sắp đến.
Chi tiết
He spoke dementedly about his wild ideas.Anh ấy nói một cách điên rồ về những ý tưởng hoang dã của mình.
Đồng nghĩamadlyinsanely
Cụm hay dùngdementedly laughingdementedly shouting
Thường dùng để chỉ hành động không bình thường.
—
n.phr
Không có nhiều thứ tiếng
In a globalized world, non-polyglots may find it increasingly difficult to compete in the job market.
Trong một thế giới toàn cầu hóa, những người không biết nhiều thứ tiếng có thể gặp khó khăn ngày càng tăng trong việc cạnh tranh trên thị trường lao động.
Chi tiết
Non-polyglots often struggle in multilingual environments.Những người không có nhiều thứ tiếng thường gặp khó khăn trong môi trường đa ngôn ngữ.
Đồng nghĩamonolingualssingle-language speakers
Cụm hay dùngnon-polyglots in societynon-polyglots' challenges
Thường dùng để chỉ những người chỉ nói một ngôn ngữ.
—
n.phr
Lỗi nhỏ
While the project was innovative, it still had some rough edges that needed to be addressed before completion.
Mặc dù dự án rất đổi mới, nhưng nó vẫn có một số lỗi nhỏ cần được giải quyết trước khi hoàn thành.
Chi tiết
The project had a few rough edges that needed fixing.Dự án có một vài lỗi nhỏ cần sửa chữa.
Đồng nghĩaflawsimperfections
Cụm hay dùngrough edges in designrough edges in performance
Thường chỉ ra những vấn đề nhỏ trong công việc.
—
/taɪm wɪl tɛl/
phr.
Sự thật sẽ được tiết lộ theo thời gian.
We’ll see if this plan works; time will tell.
Chúng ta sẽ xem liệu kế hoạch này có hiệu quả không; thời gian sẽ trả lời.
Chi tiết
He says he’ll change, but time will tell.Anh ấy nói sẽ thay đổi, nhưng thời gian sẽ cho biết.
Đồng nghĩaonly time will reveal
Cụm hay dùngtime will tell iftime will tell the truthtime will tell about results
Thành ngữ này thường dùng khi chưa chắc chắn về kết quả.
—
/meɪk taɪm fɔr/
phr.
Dành thời gian để làm điều gì đó quan trọng.
You need to make time for your health and exercise.
Bạn cần dành thời gian cho sức khỏe và tập thể dục.
Chi tiết
She always makes time for her family despite her busy schedule.Cô ấy luôn dành thời gian cho gia đình dù lịch trình bận rộn.
Đồng nghĩaallocate time for
Cụm hay dùngmake time for familymake time for friendsmake time for hobbies
Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ưu tiên.
—
/taɪm ʌv jʊr laɪf/
phr.
Khoảnh khắc rất thú vị.
We had the time of our lives at the concert last night.
Chúng tôi đã có những phút giây tuyệt vời tại buổi hòa nhạc tối qua.
Chi tiết
That vacation was the time of my life.Kỳ nghỉ đó là khoảng thời gian tuyệt vời nhất của tôi.
Đồng nghĩagreat time
Cụm hay dùnghave the time of your lifeenjoy the time of your lifecreate the time of your life
Dùng để diễn tả những trải nghiệm tuyệt vời.
—
/taɪm ənd taɪd weɪt fɔr noʊ mæn/
phr.
Thời gian và cơ hội không chờ đợi ai.
You need to make decisions quickly; time and tide wait for no man.
Bạn cần đưa ra quyết định nhanh chóng; thời gian và cơ hội không chờ đợi ai.
Chi tiết
If you want to succeed, remember that time and tide wait for no man.Nếu bạn muốn thành công, hãy nhớ rằng thời gian và cơ hội không chờ đợi ai.
Đồng nghĩatime does not wait
Cụm hay dùngtime and tide wait for no onetime and tide wait for opportunitiestime and tide wait for decisions
Thành ngữ này nhấn mạnh sự cần thiết của hành động kịp thời.
—
/ði ɪˈlɛvənθ aʊər/
phr.
Vào phút cuối cùng.
They made changes to the plan at the eleventh hour.
Họ đã thay đổi kế hoạch vào phút cuối cùng.
Chi tiết
I submitted my application at the eleventh hour.Tôi đã nộp đơn của mình vào phút cuối cùng.
Đồng nghĩalast minute
Cụm hay dùngat the eleventh hourmake changes at the eleventh hourdecide at the eleventh hour
Thành ngữ này thường dùng khi có sự thay đổi vào phút cuối.
—
/taɪm tə spɛr/
phr.
Thời gian dư thừa.
I finished my work early, so I have time to spare.
Tôi hoàn thành công việc sớm, vì vậy tôi có thời gian dư thừa.
Chi tiết
With time to spare, we decided to grab some coffee.Với thời gian dư thừa, chúng tôi quyết định đi uống cà phê.
Đồng nghĩaextra time
Cụm hay dùnghave time to sparefind time to spareuse time to spare
Dùng để diễn tả thời gian còn lại sau khi hoàn thành công việc.
—
/teɪk jʊər taɪm/
phr.
Làm điều gì đó từ từ mà không vội vã.
Take your time; there’s no need to hurry.
Cứ từ từ; không cần phải vội vàng.
Chi tiết
She took her time to finish the painting perfectly.Cô ấy đã dành thời gian để hoàn thành bức tranh một cách hoàn hảo.
Đồng nghĩago slowly
Cụm hay dùngtake your time with decisionstake your time on projectstake your time to relax
Thành ngữ này khuyên bạn nên không vội vàng.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...