Quay lại 05 · C1 — VSTEP Bậc 5
‹ ›

43. Precision, Scope & Limitation

25 từ C1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈækjurət/
adj
chính xác
Accurate measurements are critical in science.
Đo lường chính xác là quan trọng trong khoa học.
Chi tiết
The report was accurate and well-researched.Báo cáo rất chính xác và được nghiên cứu kỹ lưỡng.
Đồng nghĩaexactcorrect
Cụm hay dùngaccurate dataaccurate informationaccurate measurement
Dùng để chỉ sự chính xác trong thông tin.
—
/skoʊp əv rɪˈsɜːrtʃ/
phr
phạm vi nghiên cứu
The scope of research should be clearly defined.
Phạm vi nghiên cứu cần được xác định rõ ràng.
—
/ˌlɪmɪˈteɪʃənz/
n
hạn chế, giới hạn
The study discusses the limitations of the methodology used.
Nghiên cứu thảo luận về các hạn chế của phương pháp đã sử dụng.
—
/tə dɪˈfaɪn pəˈræmɪtərz/
phr
định nghĩa các tham số
It is essential to define parameters before starting the analysis.
Việc định nghĩa các tham số trước khi bắt đầu phân tích là rất cần thiết.
—
/tə ˈnɛroʊ daʊn/
phr
thu hẹp lại
We need to narrow down the options to find the best solution.
Chúng ta cần thu hẹp các lựa chọn để tìm ra giải pháp tốt nhất.
—
/tə əˈsɛs vəˈlɪdəti/
phr
đánh giá tính hợp lệ
Researchers must assess the validity of their findings.
Các nhà nghiên cứu phải đánh giá tính hợp lệ của những phát hiện của họ.
—
/tu prəˈvaɪd ˈklær.ɪ.ti/
phr.
để làm cho điều gì đó dễ hiểu hơn
To provide clarity, let’s break down the complex issue.
Để làm rõ, hãy phân tích vấn đề phức tạp.
Chi tiết
To provide clarity, I will explain the steps involved.Để làm rõ, tôi sẽ giải thích các bước liên quan.
Đồng nghĩato clarifyto elucidate
Cụm hay dùngto provide clarity, considerto provide clarity, let’s take
Hữu ích trong việc giải thích ý kiến.
—
/tə ˈhaɪlaɪt dɪsˈkrɛpənsiːz/
phr
nêu bật những khác biệt
The report aims to highlight discrepancies in the data.
Báo cáo nhằm nêu bật những khác biệt trong dữ liệu.
—
/tə ɪˈstæblɪʃ ə ˈfreɪmˌwɜrk/
phr.
tạo ra một cấu trúc để hiểu biết
We need to establish a framework for our discussion.
Chúng ta cần tạo ra một cấu trúc cho cuộc thảo luận của mình.
Chi tiết
This framework will help us analyze the problem effectively.Cấu trúc này sẽ giúp chúng ta phân tích vấn đề một cách hiệu quả.
Đồng nghĩato create a structureto set a basis
Cụm hay dùngto establish a framework for analysisto establish a framework for discussion
Dùng để tạo ra một cấu trúc cho vấn đề thảo luận.
—
/tə ˈmɪtɪɡeɪt ˌlɪmɪˈteɪʃənz/
phr
giảm thiểu các hạn chế
We should aim to mitigate limitations in our approach.
Chúng ta nên hướng tới việc giảm thiểu các hạn chế trong phương pháp của mình.
—
/tə ˈaʊtlaɪn əbˈdʒɛktɪvz/
phr
phác thảo các mục tiêu
It is crucial to outline objectives before starting the project.
Việc phác thảo các mục tiêu trước khi bắt đầu dự án là rất quan trọng.
—
/tə rɪˈfaɪn ðə ˈfoʊkəs/
phr
tinh chỉnh sự tập trung
We need to refine the focus of our research.
Chúng ta cần tinh chỉnh sự tập trung của nghiên cứu.
—
/tə ɪnˈʃʊr ˈækjʊrəsi/
phr
đảm bảo tính chính xác
We must ensure accuracy in our measurements.
Chúng ta phải đảm bảo tính chính xác trong các phép đo.
—
/tʃɑːdʒ/
v.
buộc tội, khởi tố
The police charged him with theft after the investigation.
Cảnh sát khởi tố anh ta về tội trộm cắp sau cuộc điều tra.
Chi tiết
charge somebody with something; charge còn nhiều nghĩa khác (tính phí, sạc pin).
—
/əˈkjuːz/
v.
cáo buộc, tố cáo
The report accused two people of taking part in the crime.
Bản báo cáo cáo buộc hai người tham gia vụ phạm tội.
Chi tiết
Họ từaccusation (n.)the accused (n.)
accuse somebody of something (theo sau là V-ing).
—
/əˈkʌmplɪs/
n.
kẻ đồng phạm
An accomplice is someone who helps another person commit a crime.
Đồng phạm là người giúp người khác thực hiện một tội.
Chi tiết
Khác với chủ mưu; chỉ người trợ giúp thực hiện hành vi phạm tội.
—
/ˈkraɪm siːn/
n.
hiện trường vụ án
Investigators examine the crime scene for useful clues.
Điều tra viên khám nghiệm hiện trường để tìm manh mối hữu ích.
Chi tiết
scene = hiện trường; đừng nhầm với seen (đã thấy).
—
/pruːf/
n.
bằng chứng (xác thực, có tính kết luận)
Proof is evidence that shows conclusively that something is a fact.
Proof là bằng chứng cho thấy chắc chắn một điều là sự thật.
Chi tiết
Họ từprove (v.)
proof nhấn mạnh tính xác thực, kết luận; evidence là thông tin nói chung.
—
/ˈɡɪlti/
adj.
có tội
A court decides whether a person is guilty or not.
Toà án quyết định một người có tội hay không.
Chi tiết
Họ từguilt (n.)
guilty of something; trái nghĩa innocent (vô tội).
—
/ˈtraɪəl/
n.
phiên toà, quá trình xét xử
During a trial, both sides present their arguments.
Trong một phiên toà, cả hai bên trình bày lập luận của mình.
Chi tiết
Quá trình pháp lý tại toà để xét xử một người bị cáo buộc.
—
/pliːd/
v.
khai (nhận/không nhận tội)
At the start of a trial, the accused may plead not guilty.
Khi bắt đầu phiên toà, bị cáo có thể khai không nhận tội.
Chi tiết
plead guilty / not guilty = nhận / không nhận tội.
—
/dɪˈfend/
v.
bào chữa, biện hộ
The job of a lawyer is often to defend the person on trial.
Công việc của luật sư thường là bào chữa cho người đang bị xét xử.
Chi tiết
Họ từdefence (n.)defendant (n.)
Trái với prosecute (truy tố); người bị xét xử là defendant.
—
/ˈvɜːdɪkt/
n.
phán quyết
After discussion, the jury gives its verdict.
Sau khi thảo luận, bồi thẩm đoàn đưa ra phán quyết.
Chi tiết
pass/give/reach a verdict; là quyết định "có tội" hay "vô tội".
—
/kənˈvɪkt/
v.
kết tội
If a court convicts someone, it finds them guilty of a crime.
Nếu toà kết tội một người, tức là tuyên họ có tội.
Chi tiết
Họ từconviction (n.)
convict somebody of something; trái nghĩa acquit (tuyên trắng án).
—
/ˈɪnəsnt/
adj.
vô tội
In law, a person is considered innocent until proven guilty.
Về mặt pháp luật, một người được coi là vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội.
Chi tiết
Họ từinnocence (n.)
Trái nghĩa: guilty (có tội).
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...