Quay lại 05 · C1 — VSTEP Bậc 5
‹ ›

76. Word Formation C1 – Prefixes

20 từ C1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˌʌnbɪˈliːvəbl/
adj.
khó tin, không thể tin
It is an unbelievable story, but every word of it is true.
Đó là một câu chuyện khó tin, nhưng từng lời đều là thật.
Chi tiết
Đồng nghĩaincredible
Cụm hay dùngan unbelievable story
Họ từbelieve (v.)believable (adj.)
un- + "believe" + -able → điều rất khó tin. Dạng phủ định thường dùng hơn "believable".
—
/ˌmɪsʌndəˈstændɪŋ/
n
sự hiểu lầm
There was a misunderstanding about the meeting time.
Có một sự hiểu lầm về thời gian họp.
—
/ˌmɒnəˈlɪŋɡwəl/
adj.
đơn ngữ, chỉ nói một thứ tiếng
The app is useful even for monolingual travellers.
Ứng dụng này hữu ích cả với du khách chỉ nói một thứ tiếng.
Chi tiết
Tiền tố mono- nghĩa "một, đơn": mono- + lingual → monolingual (cùng kiểu: monologue, monogamous). Đối lập với bilingual.
—
/ˌʌndərdɪˈvɛləpt/
adj
kém phát triển
The region is still underdeveloped compared to others.
Khu vực này vẫn kém phát triển so với những nơi khác.
—
/kənˈsɒlɪdeɪt/
v.
hợp nhất, gộp lại (các khoản nợ vào một)
She decided to consolidate three small loans into a single monthly payment.
Cô ấy quyết định gộp ba khoản vay nhỏ thành một khoản trả hằng tháng.
Chi tiết
Họ từconsolidation (n.)
Trong tài chính: gộp nhiều khoản nợ làm một cho dễ quản lý.
—
/ˌnɒnɪɡˈzɪstənt/
adj
không tồn tại
The problem seems to be nonexistent now.
Vấn đề dường như không tồn tại nữa.
—
/ˌɪrɪˈspɒnsəbl/
adj.
vô trách nhiệm, thiếu trách nhiệm
Leaving a campfire burning is deeply irresponsible.
Để lửa trại cháy dở là hành động hết sức vô trách nhiệm.
Chi tiết
Họ từresponsible (adj.)responsibility (n.)
Tiền tố ir- (in- trước "r") phủ định tính từ: responsible → irresponsible.
—
/ɪˈlɪtərət/
adj.
mù chữ, không biết đọc biết viết
The charity teaches illiterate adults to read and write.
Tổ chức từ thiện dạy người lớn mù chữ biết đọc biết viết.
Chi tiết
Họ từliterate (adj.)literacy (n.)
Tiền tố il- (in- trước "l") phủ định tính từ: literate → illiterate.
—
/koʊˈɒpəreɪt/
v
hợp tác
Countries must cooperate on climate change.
Các quốc gia phải hợp tác về biến đổi khí hậu.
Chi tiết
We need to cooperate to solve this problem.Chúng ta cần hợp tác để giải quyết vấn đề này.
Đồng nghĩacollaboratework together
Cụm hay dùngcooperate with otherscooperate on projects
Dùng trong ngữ cảnh làm việc nhóm.
—
/ˈɔːtəɡrɑːf/
n.
chữ ký (của người nổi tiếng)
The fans waited an hour for the singer's autograph.
Người hâm mộ chờ cả tiếng để xin chữ ký ca sĩ.
Chi tiết
Tiền tố auto- nghĩa "tự, của chính mình" + graph (viết) → autograph: tự tay ký. Cùng kiểu: auto-pilot, autobiography.
—
/ˌriːəˈsɛs/
v
đánh giá lại
It's time to reassess our strategy.
Đã đến lúc đánh giá lại chiến lược của chúng ta.
—
/ˌdɪsəˈpruːv/
v
không tán thành
I disapprove of the way he handled the situation.
Tôi không tán thành cách anh ấy xử lý tình huống.
—
/ˌɔːtəbaɪˈɒɡrəfi/
n.
tự truyện (tự viết về đời mình)
In his autobiography he writes about growing up poor.
Trong cuốn tự truyện, ông kể về tuổi thơ nghèo khó.
Chi tiết
Tiền tố auto- ("tự mình") phân biệt autobiography (tự viết) với biography (người khác viết về mình).
—
/ˌmaɪkrəˈskɒpɪk/
adj.
cực nhỏ, chỉ thấy được qua kính hiển vi
The crack was microscopic but still let water in.
Vết nứt nhỏ li ti nhưng vẫn để nước lọt vào.
Chi tiết
Tiền tố micro- nghĩa "nhỏ, nhỏ xíu": micro- + scop (nhìn) → microscopic (cùng kiểu: microchip, microbiology).
—
/ˌsʌbˈstæn.dərd/
adj.
dưới tiêu chuẩn, kém chất lượng
Substandard materials caused the structure to fail.
Vật liệu dưới tiêu chuẩn khiến công trình bị hỏng.
Chi tiết
The audit revealed substandard manufacturing practices.Cuộc kiểm toán phát hiện ra quy trình sản xuất dưới tiêu chuẩn.
Đồng nghĩainferiorbelow parinadequate
Cụm hay dùngsubstandard qualitysubstandard worksubstandard conditionssubstandard products
Họ từstandard (n/adj)
Prefix 'sub-' = dưới. Hay gặp trong QC (quality control), compliance, và supplier evaluation emails.
—
/ˌprəʊ ˈɡʌvənmənt/
adj.
ủng hộ chính phủ, thân chính phủ
The newspaper takes a strongly pro-government line.
Tờ báo có quan điểm ủng hộ chính phủ mạnh mẽ.
Chi tiết
Tiền tố pro- nghĩa "ủng hộ, tán thành": pro- + government → pro-government (cùng kiểu: pro-revolutionary). Đừng nhầm với pro- nghĩa "phía trước" trong prospect.
—
/prɪˈlɪmɪneri/
adj
sơ bộ, ban đầu
These are only preliminary findings.
Đây chỉ là những phát hiện sơ bộ.
Chi tiết
The preliminary results were promising.Kết quả sơ bộ rất hứa hẹn.
Đồng nghĩainitialintroductory
Cụm hay dùngpreliminary findingspreliminary research
Thường dùng để chỉ các bước đầu trong nghiên cứu.
—
/ˌsjuːdəʊ saɪənˈtɪfɪk/
adj.
giả khoa học, ngụy khoa học
The diet is based on pseudo-scientific claims.
Chế độ ăn đó dựa trên những tuyên bố giả khoa học.
Chi tiết
Tiền tố pseudo- nghĩa "giả, không thật": pseudo- + scientific → pseudo-scientific (cùng kiểu: pseudo-intellectual).
—
/ˌhaɪpərˈæktɪv/
adj
quá hiếu động
The child is hyperactive and needs to burn off energy.
Đứa trẻ quá hiếu động và cần tiêu hao năng lượng.
—
/ˌʌn.əkˈsɛp.tə.bəl/
adj.
không thể chấp nhận được
The quality of this shipment is unacceptable.
Chất lượng của lô hàng này không thể chấp nhận được.
Chi tiết
Unacceptable delays will result in contract penalties.Sự chậm trễ không thể chấp nhận sẽ dẫn đến phạt hợp đồng.
Đồng nghĩaintolerableunsatisfactoryinadmissible
Cụm hay dùngtotally unacceptableunacceptable behaviorunacceptable riskfind unacceptable
Họ từacceptance (n)acceptable (adj)
Thường xuất hiện trong complaint letters và HR policies — mang tính quyết đoán, chính thức.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...