| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈwɜːrsən/
|
v. |
làm cho cái gì đó tồi tệ hơn
Pollution can worsen health conditions.
Ô nhiễm có thể làm tình trạng sức khỏe tồi tệ hơn.
Chi tiếtThe drought is expected to worsen in the coming months.Nạn hạn hán dự kiến sẽ trở nên tồi tệ hơn trong vài tháng tới.
Đồng nghĩaaggravatedeteriorateexacerbate
Cụm hay dùngworsen conditionsworsen effectsworsen situations
Thường dùng để chỉ các vấn đề ngày càng nghiêm trọng hơn.
|
— |
|
/ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrs/
|
adj. |
có sự đa dạng lớn về các loài
Rainforests are known for their biodiverse ecosystems.
Rừng nhiệt đới nổi tiếng với các hệ sinh thái đa dạng.
Chi tiếtProtecting biodiverse areas is essential for conservation.Bảo vệ các khu vực đa dạng sinh học là rất cần thiết cho bảo tồn.
Đồng nghĩavarieddiverserich
Cụm hay dùngbiodiverse ecosystemsbiodiverse regionsbiodiverse habitats
Thường dùng khi nói về sự đa dạng sinh học.
|
— |
|
/ˈweɪstfəl/
|
adj. |
sử dụng nhiều hơn mức cần thiết
Wasteful practices harm the environment.
Các thực hành lãng phí gây hại cho môi trường.
Chi tiếtReducing wasteful consumption is important for sustainability.Giảm tiêu thụ lãng phí là rất quan trọng cho tính bền vững.
Đồng nghĩaprofligatesquandering
Cụm hay dùngwasteful habitswasteful practiceswasteful consumption
Liên quan đến việc sử dụng tài nguyên không hiệu quả.
|
— |
|
/ˌɪd.iˈɒm.ət.ɪk/
|
adj. |
Sử dụng các biểu thức tự nhiên với người bản ngữ.
His idiomatic expressions made him sound fluent.
Các biểu thức thành ngữ của anh ấy khiến anh nghe giống như người bản ngữ.
Chi tiếtIdiomatic phrases can be challenging for learners.Các cụm từ thành ngữ có thể khó khăn cho người học.
Đồng nghĩacolloquialnatural
Cụm hay dùngidiomatic expressionsidiomatic language
Dùng 'idiomatic' để nói về ngôn ngữ tự nhiên.
|
— |
|
/sɪˈmæn.tɪks/
|
n. |
Nghiên cứu về nghĩa trong ngôn ngữ.
Semantics plays a key role in communication.
Ngữ nghĩa đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp.
Chi tiếtDifferent semantics can lead to misunderstandings.Ngữ nghĩa khác nhau có thể dẫn đến hiểu lầm.
Đồng nghĩameaninginterpretation
Cụm hay dùngsemantics of languagesemantic meaning
Dùng 'semantics' khi nói về nghĩa của từ.
|
— |
|
/kəˈloʊ.kwi.əl/
|
adj. |
Được sử dụng trong cuộc trò chuyện thông thường; không trang trọng.
Colloquial language can vary greatly between regions.
Ngôn ngữ thông dụng có thể khác nhau rất nhiều giữa các vùng.
Chi tiếtHe prefers colloquial expressions in his writing.Anh ấy thích các biểu thức thông dụng trong viết.
Đồng nghĩainformalconversational
Cụm hay dùngcolloquial languagecolloquial expressions
Dùng 'colloquial' để chỉ ngôn ngữ không chính thức.
|
— |
|
/ˈɛk.splɪ.keɪt/
|
v. |
Giải thích hoặc phân tích chi tiết.
The scholar explicated the text thoroughly.
Học giả đã giải thích văn bản một cách tỉ mỉ.
Chi tiếtIt's important to explicate your arguments in essays.Cần thiết phải giải thích các lập luận của bạn trong bài luận.
Đồng nghĩaclarifyelucidate
Cụm hay dùngexplicate a theoryexplicate a text
Dùng 'explicate' khi cần phân tích sâu.
|
— |
|
/ˈvɜːr.bəl.aɪz/
|
v. |
Diễn đạt bằng lời; phát biểu.
It's hard to verbalize my feelings sometimes.
Đôi khi thật khó để diễn đạt cảm xúc của tôi.
Chi tiếtHe needs to verbalize his thoughts more clearly.Anh ấy cần diễn đạt suy nghĩ của mình rõ ràng hơn.
Đồng nghĩaarticulateexpress
Cụm hay dùngverbalize feelingsverbalize thoughts
Dùng 'verbalize' khi cần diễn đạt bằng lời.
|
— |
|
/ˌæf.ərˈmeɪ.ʃən/
|
n. |
Hành động khẳng định điều gì đó; một tuyên bố hỗ trợ.
Her affirmation of his ideas encouraged him.
Sự khẳng định của cô ấy về ý tưởng của anh ấy đã khuyến khích anh.
Chi tiếtThe affirmation of cultural identity is important.Sự khẳng định bản sắc văn hóa là rất quan trọng.
Đồng nghĩaconfirmationassertion
Cụm hay dùngpositive affirmationpersonal affirmation
Dùng 'affirmation' khi nói về sự khẳng định.
|
— |
|
/ˈdɪk.ʃən/
|
n. |
sự lựa chọn và sử dụng từ trong nói hoặc viết
His diction is very formal.
Cách dùng từ của anh ấy rất trang trọng.
Chi tiếtShe has a clear diction when she speaks.Cô ấy có cách phát âm rõ ràng khi nói.
Đồng nghĩawordingphraseology
Cụm hay dùngformal dictionpoetic diction
Diction có thể ảnh hưởng đến phong cách viết.
|
— |
|
/ˈvɜːr.bi.ɪdʒ/
|
n. |
sự sử dụng từ ngữ quá mức; sự dài dòng
The report was criticized for its verbiage.
Báo cáo bị chỉ trích vì sự dài dòng.
Chi tiếtAvoid verbiage in your writing.Tránh sự dài dòng trong bài viết của bạn.
Đồng nghĩawordinessredundancy
Cụm hay dùngexcessive verbiageverbiage in writing
Verbiage có thể làm giảm tính hiệu quả của giao tiếp.
|
— |
|
/lɪŋˈɡwɪs.tɪks/
|
n. |
ngôn ngữ học
She is pursuing a degree in linguistics.
Cô ấy đang theo học ngành ngôn ngữ học.
Chi tiếtLinguistics explores various aspects of language.Ngôn ngữ học khám phá nhiều khía cạnh của ngôn ngữ.
Đồng nghĩalanguage studyphilology
Cụm hay dùngapplied linguisticstheoretical linguistics
Linguistics là một lĩnh vực học thuật thú vị.
|
— |
|
/ˌvoʊ.kəl.ɪˈzeɪ.ʃən/
|
n. |
hành động phát ra âm thanh hoặc lời nói
Vocalization is key to effective communication.
Việc phát âm là chìa khóa cho giao tiếp hiệu quả.
Chi tiếtAnimals use vocalization to express emotions.Động vật sử dụng âm thanh để thể hiện cảm xúc.
Đồng nghĩautterancesound
Cụm hay dùngvocalization patternsanimal vocalization
Phát âm rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.
|
— |
|
/ˈsoʊ.si.oʊ.lekt/
|
n. |
một phương ngữ được sử dụng bởi một nhóm xã hội cụ thể
Sociolects can reveal a lot about social identity.
Các phương ngữ xã hội có thể tiết lộ nhiều điều về danh tính xã hội.
Chi tiếtHe is studying the sociolect of urban youth.Anh ấy đang nghiên cứu phương ngữ của giới trẻ đô thị.
Đồng nghĩasocial dialectgroup speech
Cụm hay dùngdistinct sociolectyouth sociolect
Phương ngữ xã hội giúp hiểu rõ hơn về nhóm người.
|
— |
|
/ˌɪn.təˈneɪ.ʃən/
|
n. |
sự lên xuống của âm điệu khi nói
Intonation can change the meaning of a sentence.
Ngữ điệu có thể thay đổi ý nghĩa của một câu.
Chi tiếtShe practiced her intonation for the speech.Cô ấy đã luyện tập ngữ điệu cho bài phát biểu.
Đồng nghĩapitchtone
Cụm hay dùngintonation patternsrising intonation
Ngữ điệu rất quan trọng để truyền đạt cảm xúc.
|
— |
|
/vɜːrˈbɑː.sɪ.ti/
|
n. |
chất lượng của việc sử dụng nhiều từ hơn cần thiết
His verbosity made the lecture difficult to follow.
Sự dài dòng của ông ấy khiến bài giảng khó theo dõi.
Chi tiếtConciseness is preferred over verbosity in writing.Sự ngắn gọn được ưa chuộng hơn sự dài dòng trong viết lách.
Đồng nghĩawordinesslong-windedness
Cụm hay dùngexcessive verbosityverbosity in writing
Sự dài dòng có thể làm giảm hiệu quả giao tiếp.
|
— |
|
/əˌliː.viˈeɪ.ʃən/
|
n. |
hành động làm cho một vấn đề ít nghiêm trọng hơn
Alleviation of poverty is linked to climate action.
Giảm nghèo liên quan đến hành động về khí hậu.
Chi tiếtEffective alleviation strategies can enhance community well-being.Các chiến lược giảm nhẹ hiệu quả có thể nâng cao phúc lợi cộng đồng.
Đồng nghĩareductionmitigation
Cụm hay dùngpoverty alleviationalleviation measures
Giảm nhẹ là một phần quan trọng trong các nỗ lực ứng phó với khí hậu.
|
— |
| n.phr |
Rào cản ngôn ngữ
They find it difficult to travel abroad due to language barriers.
Họ thấy khó khăn khi du lịch nước ngoài vì rào cản ngôn ngữ.
Chi tiếtLanguage barriers can hinder communication.Rào cản ngôn ngữ có thể cản trở giao tiếp.
Đồng nghĩacommunication obstacleslanguage obstacles
Cụm hay dùngovercome language barriersface language barriers
Thường gặp trong giao tiếp quốc tế.
|
— | |
| n.phr |
Bảo tồn ngôn ngữ
Some measures must be taken for language preservation in ethnic minority communities.
Một vài biện pháp cần phải thực hiện để bảo tồ ngôn ngữ trong cộng đồng dân tộc thiểu số.
Chi tiếtLanguage preservation is vital for cultural heritage.Bảo tồn ngôn ngữ rất quan trọng cho di sản văn hóa.
Đồng nghĩalanguage conservationlanguage protection
Cụm hay dùngsupport language preservationefforts for language preservation
Cần thiết để bảo vệ văn hóa.
|
— | |
| n.phr |
Sự đa dạng ngôn ngữ
Modern society has been witnessing a decline in linguistic diversity.
Xã hội hiện đại đang chứng kiến sự suy giảm đa dạng ngôn ngữ.
Chi tiếtLinguistic diversity enriches our world.Sự đa dạng ngôn ngữ làm phong phú thế giới của chúng ta.
Đồng nghĩalanguage varietymultilingualism
Cụm hay dùngpromote linguistic diversitycelebrate linguistic diversity
Giúp bảo tồn văn hóa và truyền thống.
|
— | |
| n.phr |
Thành thạo một ngoại ngữ
She has mastered two languages: French and German.
Cô ấy thành thạo 2 thứ tiếng: Pháp và Đức.
Chi tiếtIt takes time to master a language.Cần thời gian để thành thạo một ngoại ngữ.
Đồng nghĩalearn a languagebecome fluent
Cụm hay dùngmaster a foreign languagemaster language skills
Cần kiên nhẫn và thực hành.
|
— | |
| n.phr |
Từ vựng phong phú
Writers often read extensively to develop a rich vocabulary.
Các nhà văn thường đọc nhiều để có được một vốn từ vựng phong phú.
Chi tiếtA rich vocabulary enhances communication skills.Từ vựng phong phú nâng cao kỹ năng giao tiếp.
Đồng nghĩaextensive vocabularyvaried vocabulary
Cụm hay dùngdevelop a rich vocabularyhave a rich vocabulary
Cần thiết để diễn đạt ý tưởng rõ ràng.
|
— | |
| n.phr |
Nâng cao trình độ ngôn ngữ
Reading books regularly can enhance language proficiency.
Đọc sách thường xuyên giúp nâng cao trình độ ngôn ngữ.
Chi tiếtReading books can enhance language proficiency.Đọc sách có thể nâng cao trình độ ngôn ngữ.
Đồng nghĩaimprove language skillsboost language ability
Cụm hay dùngenhance language proficiencyachieve language proficiency
Cần thực hành thường xuyên.
|
— | |
| n.phr |
Mở rộng vốn từ vựng
Reading books regularly can help expand vocabulary.
Đọc sách thường xuyên có thể giúp mở rộng vốn từ vựng.
Chi tiếtReading widely helps expand vocabulary.Đọc nhiều giúp mở rộng vốn từ vựng.
Đồng nghĩaincrease vocabularybroaden vocabulary
Cụm hay dùngexpand vocabulary rangeexpand vocabulary knowledge
Giúp cải thiện khả năng giao tiếp.
|
— | |
| n.phr |
Phương pháp dạy ngôn ngữ
The language teaching methodology can greatly affect students' learning outcomes.
Phương pháp dạy ngôn ngữ có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả học tập của học sinh.
Chi tiếtInnovative language teaching methodology engages students.Phương pháp dạy ngôn ngữ sáng tạo thu hút học sinh.
Đồng nghĩateaching techniquesinstructional methods
Cụm hay dùngeffective language teaching methodologymodern language teaching methodology
Quan trọng cho giáo viên ngôn ngữ.
|
— |
Đang tải...