| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/əˈmiː.li.ə.reɪt/
|
v. |
cải thiện (điều kiện khó khăn)
The new policy ameliorates working conditions for staff.
Chính sách mới cải thiện điều kiện làm việc cho nhân viên.
Chi tiếtFlexible hours ameliorate the stress of long commutes.Giờ làm linh hoạt cải thiện căng thẳng do đi lại xa.
Đồng nghĩaimprovealleviatebetter
Cụm hay dùngameliorate conditionsameliorate the situationameliorate hardship
Họ từamelioration (n.)
Từ C1 trang trọng: cải thiện điều vốn đang tệ/khó. Hay gặp trong báo cáo chính sách và TOEIC Part 6.
|
— |
|
/ˌriːpəˈzɪʃ.ən/
|
v. |
tái định vị (thương hiệu, sản phẩm)
The brand was repositioned to target younger consumers.
Thương hiệu được tái định vị để nhắm đến người tiêu dùng trẻ hơn.
Chi tiếtAfter losses, the firm repositioned itself as a premium provider.Sau thua lỗ, công ty tái định vị thành nhà cung cấp cao cấp.
Đồng nghĩarebrandrealignreorient
Cụm hay dùngreposition the brandreposition a productreposition in the market
Họ từrepositioning (n.)
Thay đổi cách thị trường nhìn nhận thương hiệu/sản phẩm. Keyword marketing quan trọng trong TOEIC.
|
— |
|
/ˌɪn.stɪˈtjuː.ʃən.ə.laɪz/
|
v. |
thể chế hóa, đưa vào thành thông lệ chính thức
The company institutionalized weekly feedback sessions.
Công ty thể chế hóa các buổi phản hồi hàng tuần.
Chi tiếtBest practices should be institutionalized across all branches.Thực hành tốt nhất nên được thể chế hóa ở tất cả chi nhánh.
Đồng nghĩaformalizeestablishembed
Cụm hay dùnginstitutionalize practicesinstitutionalize a processinstitutionalize standards
Họ từinstitutionalization (n.)
Biến điều gì đó thành quy tắc/thông lệ chính thức của tổ chức. Từ C1 trang trọng cho TOEIC Part 6/7.
|
— |
|
/ɪnˈduːs/
|
v. |
tạo ra, dẫn đến, thuyết phục
Tax incentives induced companies to relocate.
Ưu đãi thuế khuyến khích các công ty di dời.
Chi tiếtOverwork can induce serious health problems.Làm việc quá sức có thể gây ra vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Đồng nghĩabring aboutelicitengender
Cụm hay dùnginduce investmentinduce changeinduce stress
Họ từinducement (n.) sự khuyến khích, động lựcinduction (n.)
Hay dùng khi nhân tố bên ngoài (chính sách, điều kiện) tạo ra kết quả.
|
— |
|
/əˈtrɪb.juːt/
|
v. |
quy cho, cho rằng ... là nguyên nhân
Analysts attribute the decline to supply chain issues.
Các nhà phân tích quy sự sụt giảm cho vấn đề chuỗi cung ứng.
Chi tiếtThe CEO attributed success to the team's dedication.Giám đốc điều hành cho rằng thành công là nhờ sự cống hiến của nhóm.
Đồng nghĩaascribecreditassign
Cụm hay dùngattribute ... toattribute growth toattribute failure to
Họ từattribution (n.)attributable (adj.)
Cấu trúc cố định: attribute sth TO sth — không được bỏ 'to'.
|
— |
|
/ˈkʌl.mɪ.neɪt/
|
v. |
đạt đỉnh điểm, kết thúc bằng
Years of R&D culminated in a breakthrough product.
Nhiều năm nghiên cứu phát triển đạt đỉnh điểm với sản phẩm đột phá.
Chi tiếtThe negotiations culminated in a formal agreement.Các cuộc đàm phán kết thúc bằng một thỏa thuận chính thức.
Đồng nghĩaresult inconcludeclimax
Cụm hay dùngculminate in a dealculminate in failureculminate in success
Họ từculmination (n.) đỉnh điểm, kết quả cuối cùng
Cấu trúc: culminate IN — nhấn vào điểm cuối của một quá trình dài.
|
— |
|
/ɪnˈteɪl/
|
v. |
đòi hỏi, kéo theo (tất yếu)
Expanding overseas entails significant compliance costs.
Mở rộng ra nước ngoài đòi hỏi chi phí tuân thủ đáng kể.
Chi tiếtThe role entails frequent travel and client meetings.Vai trò này đòi hỏi đi lại thường xuyên và gặp gỡ khách hàng.
Đồng nghĩainvolverequirenecessitate
Cụm hay dùngentail riskentail costsentail responsibility
Họ từentailment (n.)
Nhấn tính tất yếu — hành động A tự động kéo theo B; không dùng cho hệ quả ngẫu nhiên.
|
— |
|
/prɪˈsɪp.ɪ.teɪt/
|
v. |
đẩy nhanh, gây ra đột ngột
The scandal precipitated the CEO's resignation.
Vụ bê bối đẩy nhanh việc CEO từ chức.
Chi tiếtCurrency instability precipitated a financial crisis.Bất ổn tiền tệ gây ra khủng hoảng tài chính đột ngột.
Đồng nghĩahastenacceleratetrigger
Cụm hay dùngprecipitate a crisisprecipitate changeprecipitate a collapse
Họ từprecipitation (n.)precipitous (adj.) dốc đứng, đột ngột
Hàm ý xảy ra sớm hơn hoặc nhanh hơn dự kiến — thường mang nghĩa tiêu cực.
|
— |
|
/ɪnˈdʒen.dɚ/
|
v. |
tạo ra, nuôi dưỡng (cảm giác, tình huống)
Transparent reporting engenders trust among investors.
Báo cáo minh bạch tạo dựng niềm tin trong giới đầu tư.
Chi tiếtPoor management engenders low morale.Quản lý kém tạo ra tinh thần làm việc thấp.
Đồng nghĩafostergeneratecultivate
Cụm hay dùngengender trustengender loyaltyengender conflict
Trang trọng hơn 'create'; thường dùng với khái niệm trừu tượng (trust, loyalty).
|
— |
|
/nɪˈses.ɪ.teɪt/
|
v. |
đòi hỏi, buộc phải có
Rapid growth necessitated hiring additional staff.
Tăng trưởng nhanh đòi hỏi phải tuyển thêm nhân viên.
Chi tiếtThe new regulation necessitates a complete audit.Quy định mới buộc phải thực hiện kiểm toán toàn diện.
Đồng nghĩarequiredemandentail
Cụm hay dùngnecessitate changenecessitate investmentnecessitate revision
Họ từnecessity (n.)necessary (adj.)
Trang trọng hơn 'require'; hàm ý bắt buộc không thể tránh khỏi.
|
— |
|
/ɪnˈsaɪt/
|
v. |
kích động, xúi giục
The misleading report incited panic among consumers.
Báo cáo sai lệch kích động sự hoảng loạn trong người tiêu dùng.
Chi tiếtAggressive pricing can incite a trade war.Định giá hung hăng có thể kích động một cuộc chiến thương mại.
Đồng nghĩaprovokeinflamestir up
Cụm hay dùngincite unrestincite fearincite conflict
Họ từincitement (n.)
Thường mang nghĩa tiêu cực — cố ý kích động phản ứng xấu.
|
— |
|
/ˈɪn.stɪ.ɡeɪt/
|
v. |
khởi xướng, kích khởi
The board instigated a review of all contracts.
Hội đồng quản trị khởi xướng việc rà soát tất cả hợp đồng.
Chi tiếtStaff complaints instigated a workplace safety audit.Khiếu nại của nhân viên kích khởi một cuộc kiểm toán an toàn lao động.
Đồng nghĩainitiateprompttrigger
Cụm hay dùnginstigate an inquiryinstigate proceedingsinstigate reform
Họ từinstigation (n.)instigator (n.)
Thường hàm ý người hoặc nhóm CỐ Ý khởi xướng — mạnh hơn 'start'.
|
— |
|
/ɪɡˈzæs.ɚ.beɪt/
|
v. |
làm trầm trọng thêm, làm tệ hơn
Poor communication exacerbated the supply chain crisis.
Giao tiếp kém làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng chuỗi cung ứng.
Chi tiếtThe layoffs exacerbated employee morale issues.Làn sóng sa thải làm tệ hơn vấn đề tinh thần nhân viên.
Đồng nghĩaworsenaggravatecompound
Cụm hay dùngexacerbate tensionsexacerbate a shortageexacerbate the problem
Họ từexacerbation (n.)
Chỉ dùng cho tình huống vốn đã xấu — không dùng khi mô tả điều gì đó hoàn toàn mới.
|
— |
|
/set ɪn ˈmoʊ.ʃən/
|
v. |
khởi động, bắt đầu (một quá trình)
The board set in motion a comprehensive restructuring plan.
Hội đồng quản trị khởi động một kế hoạch tái cơ cấu toàn diện.
Chi tiếtThe acquisition set in motion years of integration work.Vụ mua lại bắt đầu nhiều năm công việc tích hợp.
Đồng nghĩainitiatelaunchtrigger
Cụm hay dùngset in motion a planset in motion reformset in motion changes
Trang trọng, nhấn mạnh sự kiện khởi đầu một quá trình dài và có kế hoạch.
|
— |
|
/biː kənˈtɪn.dʒənt ɒn/
|
v. |
phụ thuộc vào, có điều kiện dựa trên
The bonus is contingent on meeting annual targets.
Tiền thưởng phụ thuộc vào việc đạt được mục tiêu hàng năm.
Chi tiếtApproval is contingent on the submission of full documentation.Sự chấp thuận có điều kiện dựa trên việc nộp đầy đủ hồ sơ.
Đồng nghĩadependent onconditional onsubject to
Cụm hay dùngcontingent on approvalcontingent on resultscontingent on funding
Họ từcontingency (n.) tình huống dự phòng
Thể hiện mối quan hệ điều kiện: A xảy ra CHỈ KHI B xảy ra.
|
— |
|
/ɑːrˈtɪk.jə.leɪt/
|
v. |
diễn đạt rõ ràng
She articulated the company's vision clearly.
Cô ấy diễn đạt rõ tầm nhìn của công ty.
Chi tiếtHe struggled to articulate his concerns.Anh ấy khó diễn đạt được mối lo của mình.
Đồng nghĩaexpressconveyvoice
Cụm hay dùngarticulate a visionclearly articulatearticulate concerns
Họ từarticulate (adj.) diễn đạt tốtarticulation (n.) sự diễn đạt rõ ràngarticulately (adv.) một cách mạch lạc
Động từ phát âm /-leɪt/, tính từ phát âm /-lət/ — hai dạng khác nhau hoàn toàn.
|
— |
|
/riˈɪt.ə.reɪt/
|
v. |
nhắc lại, lặp lại (để nhấn mạnh)
The CEO reiterated the company's commitment to safety.
Giám đốc điều hành nhắc lại cam kết của công ty về an toàn.
Chi tiếtAllow me to reiterate the key objectives.Cho phép tôi nhắc lại các mục tiêu chính.
Đồng nghĩarepeatrestateemphasize again
Cụm hay dùngreiterate a pointreiterate commitmentallow me to reiterate
Họ từreiteration (n.) sự lặp lại, sự nhắc lại
Trang trọng hơn 'repeat'; thường dùng trong văn nói hội họp hoặc email chính thức để nhấn mạnh điểm đã đề cập.
|
— |
|
/ˌʌn.dəˈskɔːr/
|
v. |
nhấn mạnh, làm nổi bật (tầm quan trọng)
The results underscore the need for better training.
Các kết quả nhấn mạnh sự cần thiết phải đào tạo tốt hơn.
Chi tiếtHis comments underscored the urgency of the deadline.Nhận xét của anh ấy nhấn mạnh sự cấp bách của hạn chót.
Đồng nghĩahighlightemphasizereinforce
Cụm hay dùngunderscore the importanceunderscore a pointfurther underscore
Họ từunderscore (n.) dấu gạch dưới
Ẩn dụ từ 'gạch chân' trong văn bản — dùng để nhấn mạnh thay vì 'emphasize' cho đỡ lặp từ.
|
— |
|
/ˌriː.kəˈpɪtʃ.ə.leɪt/
|
v. |
tóm tắt lại, tổng kết lại
Let me recapitulate the main points discussed today.
Hãy để tôi tóm tắt lại các điểm chính đã thảo luận hôm nay.
Chi tiếtThe report recapitulates the findings of all three phases.Báo cáo tổng kết lại những phát hiện của cả ba giai đoạn.
Đồng nghĩasummarizerecapreview
Cụm hay dùngrecapitulate the main pointsbriefly recapitulaterecapitulate findings
Họ từrecapitulation (n.) sự tóm tắt lạirecap (n./v.) tóm tắt (không trang trọng)
'Recap' là dạng rút gọn thân mật hơn; 'recapitulate' dùng trong văn bản hoặc bài phát biểu chính thức.
|
— |
|
/daɪˈvʌldʒ/
|
v. |
tiết lộ (thông tin riêng tư/bí mật)
She refused to divulge the contents of the report.
Cô ấy từ chối tiết lộ nội dung của báo cáo.
Chi tiếtHe divulged confidential data to a competitor.Anh ấy tiết lộ dữ liệu mật cho đối thủ cạnh tranh.
Đồng nghĩadiscloserevealleak
Cụm hay dùngdivulge informationdivulge secretsnot at liberty to divulge
Họ từdivulgence (n.) sự tiết lộ
Mang nghĩa tiêu cực hơn 'disclose': 'divulge' thường gợi ý tiết lộ điều không nên tiết lộ.
|
— |
|
/əˈfɜːrm/
|
v. |
xác nhận, khẳng định (điều đúng đắn)
The spokesperson affirmed the company's commitment.
Người phát ngôn xác nhận cam kết của công ty.
Chi tiếtShe affirmed that all safety checks had been completed.Cô ấy khẳng định rằng tất cả kiểm tra an toàn đã hoàn thành.
Đồng nghĩaconfirmassertdeclare
Cụm hay dùngaffirm a commitmentaffirm belief inaffirm that
Họ từaffirmation (n.) sự xác nhậnaffirmative (adj.) khẳng định, đồng ý
'Affirmative action' là thuật ngữ pháp lý quan trọng — hành động tích cực chống phân biệt đối xử.
|
— |
|
/kənˈfaɪd/
|
v. |
tâm sự, thổ lộ (điều riêng tư)
She confided her concerns to her mentor.
Cô ấy thổ lộ những lo ngại của mình với người cố vấn.
Chi tiếtHe confided that he was considering resigning.Anh ấy tâm sự rằng anh đang cân nhắc từ chức.
Đồng nghĩashare privatelytell in confidencedisclose privately
Cụm hay dùngconfide in someoneconfide a secretconfide that
Họ từconfidence (n.) sự tin tưởngconfidential (adj.) bí mậtin confidence (adv.) trong vòng bí mật
'In confidence' hoặc 'in strict confidence' = trong vòng bí mật — cụm quan trọng trong thư từ kinh doanh.
|
— |
|
/əˈtest/
|
v. |
chứng thực, làm chứng
The auditor attested to the accuracy of the records.
Kiểm toán viên chứng thực tính chính xác của hồ sơ.
Chi tiếtHer results attest to years of dedicated practice.Kết quả của cô ấy là minh chứng cho nhiều năm luyện tập chuyên cần.
Đồng nghĩacertifytestifyverify
Cụm hay dùngattest toattest thatlegally attest
Họ từattestation (n.) sự chứng thựcattested (adj.) đã được chứng thực
'Attest to' (chứng nhận sự thật của điều gì) thường gặp trong ngữ cảnh pháp lý và kiểm toán.
|
— |
|
/səˈlɪs.ɪt/
|
v. |
kêu gọi, tìm kiếm (ý kiến, đề xuất)
The firm solicited feedback from all stakeholders.
Công ty kêu gọi phản hồi từ tất cả các bên liên quan.
Chi tiếtHe solicited proposals from three competing vendors.Anh ấy tìm kiếm đề xuất từ ba nhà cung cấp cạnh tranh.
Đồng nghĩaseekrequestinvite
Cụm hay dùngsolicit feedbacksolicit proposalssolicit opinions
Họ từsolicitation (n.) sự kêu gọi, lời mờisolicitor (n.) luật sư (British English)
Trong kinh doanh, 'unsolicited' (không được yêu cầu) thường gặp: 'unsolicited feedback/advice'.
|
— |
|
/dɪˈduːs/
|
v. |
suy diễn, rút ra kết luận logic
She deduced the answer from the given clues.
Cô ấy suy diễn ra câu trả lời từ các gợi ý đã cho.
Chi tiếtWe can deduce that costs will rise next quarter.Chúng ta có thể suy ra rằng chi phí sẽ tăng quý tới.
Đồng nghĩainferconcludereason
Cụm hay dùngdeduce fromdeduce thatlogically deduce
Họ từdeduction (n.) sự suy diễndeductive (adj.) thuộc suy diễn
deduce = theo logic từng bước; infer = rộng hơn, từ bối cảnh. Cả hai xuất hiện nhiều ở Part 7.
|
— |
|
/ˈkɑːntəmˌpleɪt/
|
v. |
suy ngẫm, cân nhắc kỹ lưỡng
The board is contemplating a major restructuring plan.
Hội đồng quản trị đang cân nhắc một kế hoạch tái cơ cấu lớn.
Chi tiếtShe contemplated the risks before signing.Cô ấy suy ngẫm về các rủi ro trước khi ký.
Đồng nghĩaconsiderpondermull over
Cụm hay dùngcontemplate a decisioncontemplate doingcontemplate the consequences
Họ từcontemplation (n.) sự suy ngẫmcontemplative (adj.) hay trầm tư
contemplate nhấn mạnh quá trình suy nghĩ lâu dài, không chỉ một quyết định thoáng qua.
|
— |
|
/ˌæsɚˈteɪn/
|
v. |
xác minh, tìm hiểu để chắc chắn
Please ascertain whether the shipment has cleared customs.
Hãy xác minh xem lô hàng đã thông quan chưa.
Chi tiếtWe need to ascertain the exact cause of the delay.Chúng ta cần xác định chính xác nguyên nhân gây ra sự chậm trễ.
Đồng nghĩadetermineverifyestablishfind out
Cụm hay dùngascertain the factsascertain whetherascertain the cause
Họ từascertainable (adj.) có thể xác minh được
ascertain = chủ động điều tra để có kết luận chắc chắn; verify = kiểm tra lại điều đã biết.
|
— |
|
/haɪˈpɑːθəsaɪz/
|
v. |
đặt giả thuyết, giả định có cơ sở khoa học
Researchers hypothesized that demand would double.
Các nhà nghiên cứu đặt giả thuyết rằng nhu cầu sẽ tăng gấp đôi.
Chi tiếtWe can only hypothesize about the long-term effects.Chúng ta chỉ có thể đặt giả thuyết về các tác động dài hạn.
Đồng nghĩatheorizepostulatespeculateconjecture
Cụm hay dùnghypothesize thathypothesize abouthypothesize a cause
Họ từhypothesis (n.) giả thuyếthypothetical (adj.) mang tính giả định
hypothesize = đề xuất giả thuyết có thể kiểm chứng; speculate = đoán mà không cần kiểm chứng.
|
— |
|
/ˈpɑːstʃəleɪt/
|
v. |
đặt ra luận điểm, đề xuất nguyên lý
The analyst postulated a link between pricing and retention.
Nhà phân tích đề xuất mối liên hệ giữa định giá và giữ chân khách hàng.
Chi tiếtEconomists postulate that markets tend toward equilibrium.Các nhà kinh tế đề xuất rằng thị trường hướng tới trạng thái cân bằng.
Đồng nghĩahypothesizeproposetheorizeassert
Cụm hay dùngpostulate a theorypostulate thatpostulate a relationship
Họ từpostulate (n.) tiên đềpostulation (n.) sự đề xuất luận điểm
postulate mang tính học thuật và chính thức hơn hypothesize; thường thấy trong reading passages dạng academic.
|
— |
|
/dɪˈzɝːn/
|
v. |
nhận ra, phân biệt (bằng tư duy)
It is hard to discern the true intention behind the proposal.
Rất khó nhận ra ý định thực sự đằng sau đề xuất đó.
Chi tiếtSkilled readers can discern subtle shifts in tone.Người đọc thành thạo có thể nhận ra sự thay đổi tinh tế về giọng điệu.
Đồng nghĩaperceivedetectdistinguishidentify
Cụm hay dùngdiscern a patterndiscern the differencediscern the truth
Họ từdiscernment (n.) sự sáng suốtdiscerning (adj.) tinh tế, nhạy bén
discern = dùng trí tuệ để phân biệt điều khó thấy rõ; không chỉ đơn thuần nhìn thấy.
|
— |
Đang tải...