Bài 14: Finance & Banking

20 từ A1
Đăng bởi
Ngọc Nguyễn @michinxinhgai1234

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/bæŋk/
danh từ
ngân hàng
I go to the bank.
Tôi đi đến ngân hàng.
Chi tiết
The bank opens at 9 AM.Ngân hàng mở cửa lúc 9 giờ sáng.
Đồng nghĩafinancial institutionlender
Cụm hay dùngbank accountbank loan
Họ từbanking (n)banker (n)
Nhớ 'bank' còn nghĩa là bờ sông.
—
/əˈkaʊnt/
danh từ
tài khoản
I have an account at the bank.
Tôi có một tài khoản tại ngân hàng.
Chi tiết
He gave a detailed account of the event.Anh ấy đưa ra một tường thuật chi tiết về sự kiện.
Đồng nghĩareportdescription
Cụm hay dùngbank accountaccount number
Họ từaccountant (n.)accounting (n.)
Có hai nghĩa: tài khoản và tường thuật.
—
deposit
/dɪˈpɒzɪt/
n.
gửi tiền; khoản tiền gửi
I made a deposit at the bank yesterday.
Tôi đã gửi tiền vào ngân hàng hôm qua.
Chi tiết
He made a deposit into his savings account.Anh ấy đã gửi tiền vào tài khoản tiết kiệm của mình.
Đồng nghĩafundinvestment
Cụm hay dùngbank depositinitial depositsecurity deposit
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.
—
/wɪðˈdrɔː/
động từ
rút lại, rút tiền
I need to withdraw some money from the bank.
Tôi cần rút một ít tiền từ ngân hàng.
Chi tiết
He decided to withdraw his application.Anh ấy quyết định rút lại đơn xin việc.
Đồng nghĩaretractremove
Cụm hay dùngwithdraw fundswithdraw supportwithdraw a statement
Dùng để chỉ hành động rút lại hoặc lấy lại.
—
balance
/ˈbæləns/
n.
số dư
Please check your account balance before paying.
Vui lòng kiểm tra số dư tài khoản trước khi thanh toán.
Chi tiết
Her account balance fell below the minimum.Số dư tài khoản của cô ấy xuống dưới mức tối thiểu.
Đồng nghĩafundsamount remaining
Cụm hay dùngaccount balancecheck the balanceminimum balanceoutstanding balancebalance due
Họ từbalanced (adj.) cân bằng
'Outstanding balance' = số dư còn nợ (chưa trả). 'Available balance' = số tiền có thể dùng ngay.
—
/loʊn/
n./v.
khoản vay; cho vay
He applied for a personal loan at the bank.
Anh ấy đăng ký vay cá nhân tại ngân hàng.
Chi tiết
The bank agreed to loan her the money.Ngân hàng đồng ý cho cô ấy vay tiền.
Đồng nghĩacreditadvance
Cụm hay dùngapply for a loantake out a loanloan repaymentstudent loanloan approval
Họ từlender (n.) người cho vayborrower (n.) người đi vay
'Loan' (khoản vay) ≠ 'borrow' (mượn). Nói 'take out a loan' không phải 'make a loan'.
—
Interest
/'intrist/
n.
lãi suất, tiền lãi
The central bank's decision to raise interest rates can have profound effects on borrowing and investment decisions across the economy.
Quyết định của ngân hàng trung ương về việc tăng lãi suất có thể ảnh hưởng sâu sắc đến quyết định vay mượn và đầu tư trong toàn bộ nền kinh tế.
Chi tiết
Interest rates affect loan affordability.Lãi suất ảnh hưởng đến khả năng chi trả khoản vay.
Đồng nghĩaratereturn
Cụm hay dùnghigh interestlow interestinterest rate
Liên quan đến tài chính và ngân hàng.
—
savings
/ˈseɪvɪŋz/
n.
n (số nhiều)
tiền tiết kiệm
—
/ˈkrɛdɪt/
danh từ
tín dụng
He has good credit at the bank.
Anh ấy có tín dụng tốt tại ngân hàng.
Chi tiết
He applied for credit to buy a car.Anh ấy đã xin tín dụng để mua một chiếc xe.
Đồng nghĩaloanfinancing
Cụm hay dùngcredit cardcredit scorecredit limit
Dùng để chỉ khả năng vay tiền.
—
debt
/dɛt/
n.
khoản nợ
He is in debt to the bank.
Anh ấy đang nợ ngân hàng.
Chi tiết
He is in debt after buying a car.Anh ấy mắc nợ sau khi mua xe.
Đồng nghĩaliabilityobligation
Cụm hay dùngpay off debtin debtdebt repayment
Họ từdebtor (n)indebted (adj)
Nợ, thường là tiền hoặc nghĩa vụ.
—
/ˈpeɪmənt/
n.
khoản thanh toán, việc thanh toán
The payment is due on Friday.
Khoản thanh toán đến hạn vào thứ Sáu.
Chi tiết
We accept online payment.Chúng tôi chấp nhận thanh toán trực tuyến.
Đồng nghĩainstallmentfee
Cụm hay dùngmake a paymentonline paymentmonthly paymentpayment duepayment method
Họ từpay (v.) thanh toánpayable (adj.) đến hạn phải trả
'Payment' là danh từ ĐẾM ĐƯỢC: a payment, two payments. Cụm quan trọng trong TOEIC: 'make a payment' và 'payment method'.
—
/ˈɪnˌvɔɪs/
danh từ
hóa đơn
Please send me the invoice for the services.
Xin vui lòng gửi cho tôi hóa đơn cho các dịch vụ.
Chi tiết
Please send me the invoice for the recent purchase.Xin vui lòng gửi cho tôi hóa đơn cho lần mua gần đây.
Đồng nghĩabillstatement
Cụm hay dùngsend an invoiceissue an invoiceinvoice number
Dùng trong giao dịch thương mại.
—
/ˈbʌdʒɪt/
danh từ
ngân sách
We have a small budget.
Chúng tôi có một ngân sách nhỏ.
Chi tiết
We need to create a budget for our trip.Chúng ta cần lập ngân sách cho chuyến đi của mình.
Đồng nghĩafinancial planestimate
Cụm hay dùngannual budgetbudget cuts
Ngân sách giúp quản lý chi tiêu hiệu quả.
—
/ɪkˈspɛns/
danh từ
chi phí
The expense of living in the city is high.
Chi phí sống ở thành phố rất cao.
Chi tiết
The expense of living in the city is high.Chi phí sống ở thành phố rất cao.
Đồng nghĩacostexpenditure
Cụm hay dùngmonthly expensebusiness expensetravel expense
Liên quan đến quản lý tài chính cá nhân.
—
/ˈɪn.kʌm/
danh từ
thu nhập
Her income is enough for living.
Thu nhập của cô ấy đủ để sống.
Chi tiết
His income allows him to travel every year.Thu nhập của anh ấy cho phép anh đi du lịch mỗi năm.
Đồng nghĩaearningsrevenue
Cụm hay dùngmonthly incomeannual incomeincome tax
Liên quan đến tài chính cá nhân.
—
/tæks/
danh từ
thuế
You must pay your tax.
Bạn phải trả thuế của mình.
Chi tiết
The government raised taxes.Chính phủ đã tăng thuế.
Đồng nghĩalevyduty
Cụm hay dùngincome taxsales tax
Họ từtaxable (adj)taxation (n)
Cũng là động từ: đánh thuế.
—
/fiː/
danh từ
phí
There is a fee for the service.
Có một khoản phí cho dịch vụ.
Chi tiết
The registration fee is $50.Phí đăng ký là 50 đô la.
Đồng nghĩachargecost
Cụm hay dùngservice feemembership feefee payment
Họ từfee-based (adj)
Phí dịch vụ, không phải giá hàng hóa.
—
/træn'zækʃn/
n
Giao Dịch
Each financial transaction must be carefully documented to ensure transparency and compliance with regulatory standards.
Mỗi giao dịch tài chính phải được ghi chép cẩn thận để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ các tiêu chuẩn quy định.
Chi tiết
The transaction was completed online.Giao dịch đã được hoàn tất trực tuyến.
Đồng nghĩadealexchange
Cụm hay dùngfinancial transactiononline transactionbank transaction
Thường liên quan đến tài chính.
—
/ˈkɜrənsi/
danh từ
tiền tệ
The currency is very strong.
Tiền tệ rất mạnh.
Chi tiết
The local currency is the yen.Tiền tệ địa phương là yên.
Đồng nghĩamoneylegal tender
Cụm hay dùngforeign currencycurrency exchangecurrency rate
Họ từcurrent (adj)
Tiền tệ của một quốc gia.
—
/ɪnˈvɛst.mənt/
n.
khoản đầu tư
Return on investment improved significantly last quarter.
Lợi nhuận trên vốn đầu tư đã cải thiện đáng kể quý trước.
Chi tiết
The firm made a major investment in new equipment.Công ty đã thực hiện một khoản đầu tư lớn vào thiết bị mới.
Đồng nghĩacapital outlaystake
Cụm hay dùngreturn on investmentcapital investmentforeign investmentlong-term investmentinvestment portfolio
Họ từinvest (v.)investor (n.)investing (adj.)
Viết tắt phổ biến: ROI (Return on Investment). 'Invest in' + noun là cụm động từ chuẩn.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...