night
/naɪt/ A1 phổ biến #155
Nghĩa
Đêm
n.
Định nghĩa · The period of darkness between sunset and sunrise.
“Good night!”Chúc ngủ ngon!
Cụm hay dùng
last nightnight shift
Mẹo IELTS · Nói về hoạt động ban đêm trong bài nói.
Ghi chú · Phân biệt night (tối muộn) và evening (chiều tối).