Từ vựng B2

Chủ đề adverbs advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

moderately

/ˈmɒd.ər.ɪt.li/ B2 TOEIC phổ biến #4536

Nghĩa

ở mức vừa phải, tương đối (không quá cao) adv.

Định nghĩa · To a moderate or reasonable extent.

“The investment offers moderately high but stable returns.”Khoản đầu tư mang lại lợi nhuận khá cao nhưng ổn định.

“Demand for the product is moderately strong this season.”Nhu cầu về sản phẩm khá mạnh trong mùa này.

Mẹo IELTS · Dùng 'moderately' để mô tả mức độ trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để mô tả mức độ trung bình — không quá cao, không quá thấp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...