| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/wʌt/
|
pron. |
cái gì, điều gì
What is your name?
Tên bạn là gì?
Chi tiếtWhat time does the meeting start?Cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ?
Cụm hay dùngwhat iswhat arewhat timewhat kind ofwhat do you
Họ từwhatever (pron.) bất cứ điều gì
Từ hỏi phổ biến nhất. Dùng để hỏi về sự vật, sự việc, thời gian (what time), loại (what kind).
|
— |
|
/huː/
|
pron. |
ai, người nào
Who is in charge today?
Hôm nay ai phụ trách?
Chi tiếtWho called the office?Ai đã gọi điện đến văn phòng?
Đồng nghĩawhich personwhat person
Cụm hay dùngwho iswho arewho calledwho willwho can
Họ từwhom (pron.) ai (tân ngữ)whoever (pron.) bất cứ ai
Dùng hỏi người. Trả lời thường là tên người hoặc chức danh (Mr. Kim, the manager...).
|
— |
|
/wɛr/
|
adv. |
ở đâu
Where is the meeting room?
Phòng họp ở đâu?
Chi tiếtWhere do you work?Bạn làm việc ở đâu?
Đồng nghĩaat what location
Cụm hay dùngwhere iswhere arewhere do youfrom wherewhere can I
Họ từwherever (adv.) bất cứ đâu
Từ hỏi nơi chốn. Trả lời thường bắt đầu bằng giới từ chỉ nơi (in, at, on).
|
— |
|
/waɪ/
|
adv. |
tại sao, vì sao
Why is the office closed?
Tại sao văn phòng đóng cửa?
Chi tiếtWhy did you cancel the order?Tại sao bạn hủy đơn hàng?
Đồng nghĩafor what reasonhow come
Cụm hay dùngwhy iswhy didwhy notwhy don't youwhy can't
Trả lời câu hỏi 'why' thường bắt đầu bằng 'Because...' hoặc 'Due to...'.
|
— |
|
/haʊ/
|
adv. |
như thế nào, bằng cách nào
How do I get to the airport?
Tôi đến sân bay bằng cách nào?
Chi tiếtHow was the meeting?Cuộc họp như thế nào?
Đồng nghĩain what wayby what means
Cụm hay dùnghow do youhow ishow washow can Ihow about
Họ từhowever (adv.) tuy nhiên
'How' hỏi cách thức hoặc tình trạng. Kết hợp với adj/adv để hỏi mức độ: how long, how much.
|
— |
|
/wɪtʃ/
|
pron. |
cái nào, người nào (trong số đã biết)
Which bus goes downtown?
Xe buýt nào đi trung tâm?
Chi tiếtWhich report do you need?Bạn cần báo cáo nào?
Đồng nghĩawhat
Cụm hay dùngwhich onewhich buswhich floorwhich waywhich day
Họ từwhichever (pron.) bất cứ cái nào
Dùng khi có giới hạn lựa chọn (khác 'what'). 'Which floor?' khi đã biết tòa nhà.
|
— |
|
/huːz/
|
pron. |
của ai
Whose bag is this?
Cái túi này của ai?
Chi tiếtWhose turn is it?Đến lượt ai rồi?
Cụm hay dùngwhose bagwhose turnwhose officewhose ideawhose car
Họ từwho (pron.) aiwhom (pron.) ai (tân ngữ)
'Whose' hỏi sở hữu. Không nhầm với 'who's' (= who is).
|
— |
|
/jɛs/
|
adv. |
có, vâng (đồng ý/xác nhận)
Yes, I can attend the meeting.
Vâng, tôi có thể tham dự cuộc họp.
Chi tiếtYes, the package arrived today.Vâng, gói hàng đã đến hôm nay.
Đồng nghĩasureokayof course
Cụm hay dùngyes, I canyes, pleaseyes, of courseyes, that's right
Câu trả lời ngắn trong TOEIC Part 2: 'Yes, + subject + auxiliary verb.' Đừng chỉ nói 'Yes.'
|
— |
|
/noʊ/
|
adv. |
không (phủ định/từ chối)
No, the store is closed.
Không, cửa hàng đóng cửa rồi.
Chi tiếtNo, I haven't seen the file.Không, tôi chưa thấy tập tin đó.
Đồng nghĩanotnever
Cụm hay dùngno, I haven'tno, it's notno, not yetno, I'm afraid
Họ từnot (adv.) không
Trong TOEIC Part 2, 'No' thường đi kèm giải thích: 'No, it's already full.'
|
— |
|
/oʊˈkeɪ/
|
adv. |
được, ổn (đồng ý hoặc xác nhận bình thường)
Okay, I'll send it right away.
Được rồi, tôi sẽ gửi ngay.
Chi tiếtIs everything okay with the order?Mọi thứ với đơn hàng có ổn không?
Đồng nghĩasurealrightyes
Cụm hay dùngokay, I willthat's okayokay with youare you okay
Cũng viết là 'OK'. Trong hội thoại văn phòng, dùng để đồng ý hoặc xác nhận nhẹ nhàng.
|
— |
|
/ʃʊr/
|
adv. |
chắc chắn, được thôi (đồng ý tự nhiên)
Sure, I can help you with that.
Được thôi, tôi có thể giúp bạn điều đó.
Chi tiếtAre you sure about the time?Bạn có chắc về thời gian không?
Đồng nghĩaof coursecertainlyyes
Cụm hay dùngsure, I willmake surefor surenot sure
Họ từsurely (adv.) chắc chắn làunsure (adj.) không chắc chắn
'Sure' nghe tự nhiên và thân thiện hơn 'Yes'. Thường gặp trong câu trả lời Part 2.
|
— |
|
/ˈmeɪbi/
|
adv. |
có thể, có lẽ (không chắc chắn)
Maybe we can meet tomorrow.
Có thể chúng ta gặp vào ngày mai.
Chi tiếtWill she come to the party?Cô ấy có đến bữa tiệc không?
Đồng nghĩaperhapspossibly
Cụm hay dùngmaybe latermaybe notmaybe tomorrowmaybe we can
Họ từperhaps (adv.) có lẽ
'Maybe' đứng đầu câu. Khác với 'may be' (động từ): 'It may be true.'
|
— |
|
/haʊ mʌtʃ/
|
phr. |
bao nhiêu (cho danh từ không đếm được hoặc giá tiền)
How much does this cost?
Cái này giá bao nhiêu?
Chi tiếtHow much time do we have?Chúng ta còn bao nhiêu thời gian?
Cụm hay dùnghow much ishow much doeshow much timehow much money
Họ từhow many (phr.) bao nhiêu (đếm được)
Dùng với danh từ không đếm được (water, money, time). Trả lời bằng số tiền hoặc lượng.
|
— |
|
/haʊ ˈmɛni/
|
phr. |
bao nhiêu (cho danh từ đếm được)
How many people are coming?
Bao nhiêu người sẽ đến?
Chi tiếtHow many copies do you need?Bạn cần bao nhiêu bản sao?
Đồng nghĩawhat numberhow much
Cụm hay dùnghow many peoplehow many timeshow many dayshow many copies
Họ từhow much (phr.) bao nhiêu (không đếm được)
Dùng với danh từ số nhiều đếm được. Trả lời bằng số: 'Three people.' hay 'About ten.'
|
— |
|
/haʊ lɔŋ/
|
phr. |
bao lâu, dài bao nhiêu
How long will the trip take?
Chuyến đi sẽ mất bao lâu?
Chi tiếtHow long have you worked here?Bạn đã làm việc ở đây bao lâu?
Đồng nghĩawhat duration
Cụm hay dùnghow long willhow long does it takehow long have youhow long ago
Họ từhow far (phr.) xa bao nhiêu
Hỏi thời gian kéo dài hoặc độ dài vật thể. Trả lời: 'Two hours.', 'About 3 meters.'
|
— |
|
/haʊ ˈɔfən/
|
phr. |
bao thường xuyên, tần suất như thế nào
How often do you check email?
Bạn kiểm tra email thường xuyên không?
Chi tiếtHow often is the bus scheduled?Xe buýt được lên lịch bao thường xuyên?
Đồng nghĩahow frequentlywhat frequency
Cụm hay dùnghow often do youhow often ishow often shouldhow often does
Họ từoften (adv.) thường xuyên
Trả lời bằng trạng từ tần suất: 'Every day.', 'Twice a week.', 'Once a month.'
|
— |
|
/ˈriːli/
|
adv. |
thật sự, thực sự; (trong câu hỏi) thật không?
Really? I didn't know that.
Thật sao? Tôi không biết điều đó.
Chi tiếtIs she really the new manager?Cô ấy có thực sự là quản lý mới không?
Đồng nghĩatrulyactually
Cụm hay dùngreally goodreally neednot reallyreally want
Họ từreal (adj.) thậtreality (n.) thực tế
Dùng 'Really?' một mình để bày tỏ ngạc nhiên trong hội thoại TOEIC Part 2.
|
— |
|
/əv kɔːrs/
|
phr. |
tất nhiên, đương nhiên
Of course, I'll join the call.
Tất nhiên, tôi sẽ tham gia cuộc gọi.
Chi tiếtCan you help me? Of course!Bạn có thể giúp tôi không? Tất nhiên rồi!
Đồng nghĩacertainlysureabsolutely
Cụm hay dùngof course notof course I willof course you can
Câu trả lời mạnh hơn 'yes'. Dùng khi muốn nhấn mạnh sự sẵn lòng hoặc điều hiển nhiên.
|
— |
|
/nɒt jɛt/
|
phr. |
chưa (việc chưa xảy ra nhưng dự kiến sẽ xảy ra)
Has the package arrived? Not yet.
Gói hàng đã đến chưa? Chưa.
Chi tiếtIs the report ready? Not yet, sorry.Báo cáo đã sẵn sàng chưa? Chưa, xin lỗi.
Cụm hay dùngnot yet arrivednot yet finishednot yet confirmednot yet decided
Họ từyet (adv.) chưa / rồi
'Not yet' là câu trả lời ngắn rất phổ biến trong TOEIC Part 2 cho câu hỏi dùng 'yet'.
|
— |
|
/əˈɡɛn/
|
adv. |
lại, một lần nữa
Could you say that again, please?
Bạn có thể nói lại được không?
Chi tiếtI'll call you again tomorrow.Tôi sẽ gọi lại cho bạn vào ngày mai.
Đồng nghĩaonce more
Cụm hay dùngtry againsay againcall againcome againonce again
Hay xuất hiện trong yêu cầu nhắc lại thông tin: 'Could you repeat that again?'
|
— |
|
/huːm/
|
pron. |
ai (dùng làm tân ngữ, trang trọng)
Whom should I contact?
Tôi nên liên hệ với ai?
Chi tiếtTo whom did you send the email?Bạn đã gửi email cho ai?
Đồng nghĩawho
Cụm hay dùngto whomfor whomwith whomwhom should I
Họ từwho (pron.) ai (chủ ngữ)whose (pron.) của ai
'Whom' là tân ngữ của động từ hoặc giới từ. Nghe trang trọng hơn 'who'. Hay gặp trong văn viết TOEIC.
|
— |
|
/ˈiːðər/
|
adv. |
cũng (trong câu phủ định); một trong hai
I don't have time either.
Tôi cũng không có thời gian.
Chi tiếtEither day works for me.Ngày nào cũng được với tôi.
Đồng nghĩatoo (in negatives)also
Cụm hay dùngeither wayeither onenot ... eithereither or
Họ từneither (pron.) không cái nào / cũng không
Trong câu phủ định: 'I can't come.' → 'I can't either.' Khác 'too' dùng cho câu khẳng định.
|
— |
|
/ˈniːðər/
|
adv. |
cũng không (đồng ý với câu phủ định); không cái nào trong hai
Neither of us was informed.
Cả hai chúng tôi đều không được thông báo.
Chi tiếtI can't attend. Neither can I.Tôi không thể tham dự. Tôi cũng không thể.
Đồng nghĩanot eithernot one
Cụm hay dùngneither of usneither can Ineither do Ineither one
Họ từeither (adv.) cũng / một trong hai
'Neither' đồng ý với câu phủ định: 'She doesn't know.' → 'Neither do I.' (= Tôi cũng không.)
|
— |
|
/haʊ əˈbaʊt/
|
phr. |
còn … thì sao? / thế còn … ?
How about Tuesday for the meeting?
Thứ Ba để họp thì sao?
Chi tiếtHow about we order lunch together?Chúng ta đặt bữa trưa cùng nhau thì sao?
Đồng nghĩawhat about
Cụm hay dùnghow about youhow about thathow about tomorrowhow about we
Họ từwhat about (phr.) còn … thì sao
'How about + noun/gerund?' dùng để gợi ý. Gần giống 'What about' và có thể dùng thay thế.
|
— |
|
/wʌt taɪm/
|
phr. |
mấy giờ, lúc mấy giờ
What time is the flight?
Chuyến bay lúc mấy giờ?
Chi tiếtWhat time do you start work?Bạn bắt đầu làm việc lúc mấy giờ?
Cụm hay dùngwhat time iswhat time doeswhat time willwhat time do you
Họ từwhen (adv.) khi nào
'What time' cụ thể hơn 'when' — hỏi giờ chính xác. Trả lời: 'At 9 a.m.', 'Around noon.'
|
— |
|
/ˈɛniθɪŋ/
|
pron. |
bất cứ điều gì, gì không (trong câu hỏi/phủ định)
Is there anything I can do?
Có điều gì tôi có thể làm không?
Chi tiếtI don't need anything else.Tôi không cần thêm gì nữa.
Đồng nghĩasomething (in affirmatives)
Cụm hay dùnganything elseanything wronganything I can helpnot anything
Họ từsomething (pron.) cái gì đónothing (pron.) không có gì
Dùng trong câu hỏi và phủ định. Trong câu khẳng định dùng 'something'.
|
— |
|
/ˈnʌθɪŋ/
|
pron. |
không có gì
Nothing is ready yet.
Chưa có gì sẵn sàng cả.
Chi tiếtThere's nothing left to do.Không còn gì để làm nữa.
Đồng nghĩanot anythingzero
Cụm hay dùngnothing elsenothing wrongnothing to worry aboutnothing left
Họ từsomething (pron.) cái gì đóanything (pron.) bất cứ điều gì
'Nothing' đã mang nghĩa phủ định, không cần thêm 'not'. Sai: 'I don't have nothing.'
|
— |
|
/ˈsʌmwɛr/
|
adv. |
ở đâu đó, một nơi nào đó
Let's eat somewhere nearby.
Chúng ta hãy ăn ở đâu đó gần đây.
Chi tiếtI put the keys somewhere on the desk.Tôi đặt chìa khóa ở đâu đó trên bàn.
Đồng nghĩaanyplacesomeplace
Cụm hay dùngsomewhere elsesomewhere nearbysomewhere quietgo somewhere
Họ từanywhere (adv.) bất cứ đâunowhere (adv.) không ở đâueverywhere (adv.) khắp nơi
Dùng trong câu khẳng định. Trong câu hỏi/phủ định dùng 'anywhere': 'Did you go anywhere?'
|
— |
Đang tải...