Quay lại TOEIC 0–300+ · Mất gốc → Nền tảng
Bộ từ vựng

Động từ thông dụng nhất (P1)

24 từ vựng A1 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Đại từ & Từ hạn định 31 từ 2. Giới từ & Liên từ cơ bản 31 từ 3. Từ để hỏi & Trả lời 28 từ 4. Động từ "to be", "có" & Khuyết thiếu 29 từ 5. Động từ thông dụng nhất (P1) 24 từ 6. Động từ thông dụng nhất (P2) 27 từ 7. Tính từ cơ bản — Kích cỡ & Đánh giá 29 từ 8. Tính từ cơ bản — Trạng thái & Cảm giác 29 từ 9. Trạng từ & Tần suất 25 từ 10. Số đếm & Số thứ tự 28 từ 11. Ngày, Tháng & Mùa 28 từ 12. Thời gian trong ngày & Đồng hồ 26 từ 13. Con người & Ngoại hình 22 từ 14. Gia đình & Quan hệ 29 từ 15. Cơ thể & Sức khỏe 27 từ 16. Quần áo & Màu sắc 30 từ 17. Nhà cửa & Phòng ốc 23 từ 18. Đồ dùng trong nhà 28 từ 19. Đồ ăn & Thức uống 29 từ 20. Nhà hàng & Gọi món 23 từ 21. Mua sắm & Cửa hàng 23 từ 22. Tiền bạc & Giá cả 23 từ 23. Văn phòng & Nội thất 26 từ 24. Văn phòng phẩm 27 từ 25. Công ty & Cơ cấu 20 từ 26. Chức danh & Nghề nghiệp 26 từ 27. Công việc & Nhiệm vụ hằng ngày 23 từ 28. Cuộc họp 23 từ 29. Lịch trình & Kế hoạch 21 từ 30. Điện thoại & Nhắn tin 23 từ 31. Email & Thư từ 25 từ 32. Giao tiếp & Lịch sự 25 từ 33. Sản phẩm & Đơn hàng 24 từ 34. Dịch vụ khách hàng 24 từ 35. Đi lại & Phương tiện 29 từ 36. Sân bay & Du lịch 26 từ 37. Địa điểm trong thành phố 27 từ 38. Chỉ đường & Vị trí 24 từ 39. Mô tả tranh Part 1 — Hành động người 24 từ 40. Mô tả tranh Part 1 — Vật & Bối cảnh 25 từ
Danh sách từ vựng  24 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ɡoʊ/
v.
đi; di chuyển đến nơi khác
I go to work every day.
Tôi đi làm mỗi ngày.
Chi tiết
Let's go to the store.Hãy đến cửa hàng nào.
Đồng nghĩatravelheadproceed
Cụm hay dùnggo to workgo homego shoppinggo outgo back
Họ từgoing (v.-ing đang đi)gone (V3 của go)
Bất quy tắc: go → went → gone. Phân biệt go (rời đi) vs come (đến nơi người nghe đang ở).
/kʌm/
v.
đến; đi đến chỗ người nói hoặc người nghe
Can you come to my office?
Bạn có thể đến văn phòng của tôi không?
Chi tiết
She comes home late.Cô ấy về nhà muộn.
Đồng nghĩaarriveapproach
Cụm hay dùngcome income backcome homecome fromcome on time
Họ từcoming (v.-ing đang đến)come (V1=V3, không đổi)
Bất quy tắc: come → came → come. Phân biệt come (hướng về phía người nghe) vs go (rời xa người nghe).
/ɡɛt/
v.
lấy; nhận được; trở nên
I need to get some coffee.
Tôi cần lấy ít cà phê.
Chi tiết
She got a new job.Cô ấy đã nhận được việc làm mới.
Đồng nghĩaobtainreceivefetch
Cụm hay dùngget readyget a jobget paidget homeget information
Họ từgetting (v.-ing đang lấy)gotten (V3 của get, AmE)
Bất quy tắc: get → got → gotten (AmE). Rất linh hoạt: get tired = trở nên mệt, get a call = nhận cuộc gọi.
/meɪk/
v.
làm; tạo ra; khiến
Please make a copy of this.
Vui lòng làm một bản sao cái này.
Chi tiết
She made a phone call.Cô ấy đã gọi điện thoại.
Đồng nghĩacreateproducebuild
Cụm hay dùngmake a decisionmake a callmake an appointmentmake a mistakemake progress
Họ từmaker (n. người/vật tạo ra)making (v.-ing đang làm)made (V2/V3 của make)
Bất quy tắc: make → made → made. Phân biệt make (tạo kết quả cụ thể) vs do (thực hiện hành động).
/teɪk/
v.
lấy; cầm; mất (thời gian)
Please take a seat.
Mời bạn ngồi.
Chi tiết
The trip takes two hours.Chuyến đi mất hai tiếng.
Đồng nghĩagrabget
Cụm hay dùngtake a seattake a breaktake notestake timetake a call
Họ từtaken (V3 của take)taking (v.-ing đang lấy)
Bất quy tắc: take → took → taken. Phân biệt take (cầm đi) vs bring (mang đến).
/ɡɪv/
v.
cho; tặng; đưa
Please give me the report.
Vui lòng đưa cho tôi bản báo cáo.
Chi tiết
He gave her a gift.Anh ấy đã tặng cô ấy một món quà.
Đồng nghĩahandofferprovide
Cụm hay dùnggive a presentationgive feedbackgive informationgive a callgive permission
Họ từgiven (V3 của give)giving (v.-ing đang cho)
Bất quy tắc: give → gave → given. Cấu trúc: give somebody something = đưa ai đó thứ gì.
/pʊt/
v.
đặt; để; bỏ vào
Put the box on the desk.
Đặt hộp lên bàn làm việc.
Chi tiết
She put her keys in her bag.Cô ấy bỏ chìa khóa vào túi.
Đồng nghĩaplacesetlay
Cụm hay dùngput onput awayput togetherput downput in order
Họ từputting (v.-ing đang đặt)
Bất quy tắc: put → put → put (V1=V2=V3, không đổi). Phân biệt put (để cố định) vs place (để cẩn thận, trang trọng hơn).
/faɪnd/
v.
tìm thấy; phát hiện ra
I can't find my pen.
Tôi không tìm thấy bút của mình.
Chi tiết
She found the answer quickly.Cô ấy đã tìm ra câu trả lời nhanh chóng.
Đồng nghĩadiscoverlocatespot
Cụm hay dùngfind outfind a jobfind informationfind timefind a solution
Họ từfound (V2/V3 của find)finding (v.-ing đang tìm)
Bất quy tắc: find → found → found. Phân biệt find (tìm thấy kết quả) vs look for (đang trong quá trình tìm).
/juːz/
v.
dùng; sử dụng
You can use my computer.
Bạn có thể dùng máy tính của tôi.
Chi tiết
We use email every day.Chúng tôi sử dụng email mỗi ngày.
Đồng nghĩautilizeemployapply
Cụm hay dùnguse a computeruse a phoneuse timeuse a tooluse a password
Họ từused (V2/V3 của use)useful (adj. hữu ích)user (n. người dùng)usage (n. cách dùng)
Quy tắc: use → used → used. Phân biệt use (dùng) vs used to (đã từng/quen với).
/traɪ/
v.
cố gắng; thử
Try this coffee.
Hãy thử loại cà phê này.
Chi tiết
He tried to finish the report.Anh ấy đã cố hoàn thành báo cáo.
Đồng nghĩaattempttesteffort
Cụm hay dùngtry againtry outtry ontry hardtry a new method
Họ từtried (V2/V3 của try)trying (v.-ing đang cố)trial (n. sự thử nghiệm)
Quy tắc: try → tried → tried (đổi y → ied). try + to-V (cố làm gì) vs try + V-ing (thử làm gì xem sao).
/kiːp/
v.
giữ; tiếp tục; duy trì
Please keep the door closed.
Vui lòng giữ cửa đóng.
Chi tiết
Keep working and don't stop.Hãy tiếp tục làm việc và đừng dừng lại.
Đồng nghĩaholdmaintaincontinue
Cụm hay dùngkeep in touchkeep a recordkeep quietkeep workingkeep a promise
Họ từkept (V2/V3 của keep)keeping (v.-ing đang giữ)
Bất quy tắc: keep → kept → kept. keep + V-ing = tiếp tục làm gì (liên tục).
/lɛt/
v.
cho phép; để cho; thuê (nhà)
Let me help you.
Để tôi giúp bạn.
Chi tiết
She lets her team decide.Cô ấy để nhóm của mình quyết định.
Đồng nghĩaallowpermitenable
Cụm hay dùnglet me knowlet someone inlet golet someone dolet it be
Họ từletting (v.-ing đang cho phép)
Bất quy tắc: let → let → let (V1=V2=V3). Cấu trúc: let + sb + V (không to): Let him go.
/bɪˈɡɪn/
v.
bắt đầu; khởi đầu
The meeting begins at nine.
Cuộc họp bắt đầu lúc chín giờ.
Chi tiết
She began her new job today.Cô ấy bắt đầu công việc mới hôm nay.
Đồng nghĩastartcommenceopen
Cụm hay dùngbegin a meetingbegin workbegin a coursebegin withbegin immediately
Họ từbegan (V2 của begin)begun (V3 của begin)beginning (n./v.-ing sự khởi đầu)beginner (n. người mới học)
Bất quy tắc: begin → began → begun. Đồng nghĩa với start nhưng begin trang trọng hơn.
/stɑːrt/
v.
bắt đầu; khởi động
Let's start the presentation.
Hãy bắt đầu bài thuyết trình.
Chi tiết
He started the car engine.Anh ấy khởi động động cơ xe.
Đồng nghĩabeginlaunchinitiate
Cụm hay dùngstart a meetingstart workstart overstart a businessstart immediately
Họ từstarted (V2/V3 của start)starting (v.-ing đang bắt đầu)starter (n. người/vật khởi động)
Quy tắc: start → started → started. Dùng được với cả to-V và V-ing: start to work / start working.
/stɑːp/
v.
dừng lại; ngừng; chấm dứt
Please stop talking.
Vui lòng ngừng nói chuyện.
Chi tiết
The bus stopped here.Xe buýt đã dừng ở đây.
Đồng nghĩahaltendfinish
Cụm hay dùngstop workingstop talkingstop a carstop bystop immediately
Họ từstopped (V2/V3 của stop)stopping (v.-ing đang dừng)
Quy tắc: stop → stopped → stopped (gấp đôi p). stop + V-ing (ngừng làm gì) vs stop + to-V (dừng lại để làm gì khác).
/muːv/
v.
di chuyển; dời chỗ; chuyển nhà
Can you move your car, please?
Bạn có thể di chuyển xe của bạn không?
Chi tiết
We moved to a new office.Chúng tôi đã chuyển đến văn phòng mới.
Đồng nghĩashifttransferrelocate
Cụm hay dùngmove forwardmove outmove inmove onmove quickly
Họ từmoved (V2/V3 của move)moving (v.-ing đang di chuyển)movement (n. sự di chuyển)
Quy tắc: move → moved → moved. move on = tiếp tục (không nhìn lại quá khứ).
/tɜːrn/
v.
quay; xoay; rẽ; trở thành
Turn left at the corner.
Rẽ trái ở góc đường.
Chi tiết
Turn off the lights before you leave.Tắt đèn trước khi bạn rời đi.
Đồng nghĩarotatespinswitch
Cụm hay dùngturn onturn offturn left/rightturn aroundturn into
Họ từturned (V2/V3 của turn)turning (v.-ing đang quay)
Quy tắc: turn → turned → turned. turn on = bật; turn off = tắt; turn into = biến thành.
/brɪŋ/
v.
mang đến; đem lại
Please bring your ID card.
Vui lòng mang theo thẻ căn cước.
Chi tiết
He brought coffee for everyone.Anh ấy đã mang cà phê cho mọi người.
Đồng nghĩacarryfetchdeliver
Cụm hay dùngbring a copybring good newsbring togetherbring upbring along
Họ từbrought (V2/V3 của bring)bringing (v.-ing đang mang)
Bất quy tắc: bring → brought → brought. Phân biệt bring (mang đến chỗ người nghe) vs take (mang đi khỏi chỗ người nói).
/ʃoʊ/
v.
chỉ; cho xem; trình bày; biểu lộ
Can you show me the way?
Bạn có thể chỉ đường cho tôi không?
Chi tiết
She showed her ID at the desk.Cô ấy đã trình thẻ ID tại quầy.
Đồng nghĩadisplaydemonstratepresent
Cụm hay dùngshow someone aroundshow a documentshow interestshow upshow results
Họ từshowed (V2 của show)shown (V3 của show)showing (v.-ing đang chỉ)
Bất quy tắc: show → showed → shown. show up = xuất hiện, đến (thường dùng trong văn nói).
/liːv/
v.
rời đi; để lại; ra đi
I leave the office at six.
Tôi rời văn phòng lúc sáu giờ.
Chi tiết
Please leave a message.Vui lòng để lại tin nhắn.
Đồng nghĩadepartexitgo out
Cụm hay dùngleave workleave a messageleave earlyleave behindleave for
Họ từleft (V2/V3 của leave)leaving (v.-ing đang rời)
Bất quy tắc: leave → left → left. Phân biệt leave (rời đi) vs stay (ở lại). leave for = khởi hành đến (nơi nào đó).
/hoʊld/
v.
cầm; giữ; tổ chức (sự kiện)
Hold the door open, please.
Giữ cửa mở giúp tôi nhé.
Chi tiết
The company held a meeting.Công ty đã tổ chức một cuộc họp.
Đồng nghĩagripkeeporganize
Cụm hay dùnghold a meetinghold onhold the linehold handshold a position
Họ từheld (V2/V3 của hold)holding (v.-ing đang giữ)holder (n. người/vật cầm giữ)
Bất quy tắc: hold → held → held. hold on = chờ máy/đợi một chút (trong điện thoại).
/rʌn/
v.
chạy; điều hành; vận hành
She runs the sales department.
Cô ấy điều hành bộ phận kinh doanh.
Chi tiết
The program runs well.Chương trình chạy tốt.
Đồng nghĩamanageoperatesprint
Cụm hay dùngrun a businessrun a programrun out ofrun for officerun a meeting
Họ từran (V2 của run)run (V3 của run)running (v.-ing đang chạy)runner (n. người chạy)
Bất quy tắc: run → ran → run. run out of = hết (hàng/thời gian). Ngoài nghĩa 'chạy bộ', còn có nghĩa 'điều hành' trong văn phòng.
/bɪˈkʌm/
v.
trở thành; trở nên
She became a manager last year.
Cô ấy đã trở thành quản lý năm ngoái.
Chi tiết
The weather became cold.Thời tiết trở nên lạnh.
Đồng nghĩaturn intogrow intodevelop into
Cụm hay dùngbecome a memberbecome popularbecome importantbecome availablebecome ready
Họ từbecame (V2 của become)become (V3 của become)becoming (v.-ing đang trở thành)
Bất quy tắc: become → became → become. Dùng với danh từ (become a teacher) hoặc tính từ (become tired).
/tʃeɪndʒ/
v.
thay đổi; đổi; thay thế
Please change your password.
Vui lòng thay đổi mật khẩu của bạn.
Chi tiết
The plan changed at the last minute.Kế hoạch đã thay đổi vào phút cuối.
Đồng nghĩaaltermodifyswitch
Cụm hay dùngchange planschange a passwordchange jobschange clotheschange one's mind
Họ từchanged (V2/V3 của change)changing (v.-ing đang thay đổi)change (n. sự thay đổi / tiền lẻ)
Quy tắc: change → changed → changed. change one's mind = thay đổi ý kiến/quyết định.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...