Quay lại TOEIC 0–300+ · Mất gốc → Nền tảng
Bộ từ vựng

Đại từ & Từ hạn định

31 từ vựng A1 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Đại từ & Từ hạn định 31 từ 2. Giới từ & Liên từ cơ bản 31 từ 3. Từ để hỏi & Trả lời 28 từ 4. Động từ "to be", "có" & Khuyết thiếu 29 từ 5. Động từ thông dụng nhất (P1) 24 từ 6. Động từ thông dụng nhất (P2) 27 từ 7. Tính từ cơ bản — Kích cỡ & Đánh giá 29 từ 8. Tính từ cơ bản — Trạng thái & Cảm giác 29 từ 9. Trạng từ & Tần suất 25 từ 10. Số đếm & Số thứ tự 28 từ 11. Ngày, Tháng & Mùa 28 từ 12. Thời gian trong ngày & Đồng hồ 26 từ 13. Con người & Ngoại hình 22 từ 14. Gia đình & Quan hệ 29 từ 15. Cơ thể & Sức khỏe 27 từ 16. Quần áo & Màu sắc 30 từ 17. Nhà cửa & Phòng ốc 23 từ 18. Đồ dùng trong nhà 28 từ 19. Đồ ăn & Thức uống 29 từ 20. Nhà hàng & Gọi món 23 từ 21. Mua sắm & Cửa hàng 23 từ 22. Tiền bạc & Giá cả 23 từ 23. Văn phòng & Nội thất 26 từ 24. Văn phòng phẩm 27 từ 25. Công ty & Cơ cấu 20 từ 26. Chức danh & Nghề nghiệp 26 từ 27. Công việc & Nhiệm vụ hằng ngày 23 từ 28. Cuộc họp 23 từ 29. Lịch trình & Kế hoạch 21 từ 30. Điện thoại & Nhắn tin 23 từ 31. Email & Thư từ 25 từ 32. Giao tiếp & Lịch sự 25 từ 33. Sản phẩm & Đơn hàng 24 từ 34. Dịch vụ khách hàng 24 từ 35. Đi lại & Phương tiện 29 từ 36. Sân bay & Du lịch 26 từ 37. Địa điểm trong thành phố 27 từ 38. Chỉ đường & Vị trí 24 từ 39. Mô tả tranh Part 1 — Hành động người 24 từ 40. Mô tả tranh Part 1 — Vật & Bối cảnh 25 từ
Danh sách từ vựng  31 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/aɪ/
pron.
tôi, mình (chủ ngữ ngôi 1 số ít)
I work in an office.
Tôi làm việc trong văn phòng.
Chi tiết
I have a question for you.Tôi có một câu hỏi cho bạn.
Đồng nghĩamyself
Cụm hay dùngI amI haveI workI needI want
Họ từme (pron.) tôi (tân ngữ)my (det.) của tôimine (pron.) của tôi (sở hữu độc lập)myself (pron.) bản thân tôi
'I' luôn viết hoa dù ở giữa câu. Dùng làm chủ ngữ, không dùng làm tân ngữ (sai: 'Give it to I').
/juː/
pron.
bạn, anh/chị, các bạn (chủ ngữ hoặc tân ngữ)
You are very helpful today.
Bạn rất hữu ích hôm nay.
Chi tiết
I need you to sign this form.Tôi cần bạn ký vào mẫu này.
Đồng nghĩathouye
Cụm hay dùngyou arethank youcan youdo youfor you
Họ từyour (det.) của bạnyours (pron.) của bạn (độc lập)yourself (pron.) bản thân bạn
'You' dùng cho cả số ít và số nhiều. Dùng được làm cả chủ ngữ lẫn tân ngữ.
/hiː/
pron.
anh ấy, ông ấy (chủ ngữ ngôi 3 số ít nam)
He is the store manager.
Anh ấy là quản lý cửa hàng.
Chi tiết
He works late every day.Anh ấy làm việc muộn mỗi ngày.
Cụm hay dùnghe ishe hashe workshe saidhe can
Họ từhim (pron.) anh ấy (tân ngữ)his (det./pron.) của anh ấyhimself (pron.) bản thân anh ấy
Chỉ dùng cho người nam. Dùng làm chủ ngữ; tân ngữ phải đổi thành 'him'.
/ʃiː/
pron.
cô ấy, bà ấy (chủ ngữ ngôi 3 số ít nữ)
She answers the phone quickly.
Cô ấy trả lời điện thoại nhanh chóng.
Chi tiết
She is the new sales director.Cô ấy là giám đốc kinh doanh mới.
Đồng nghĩaher (subject)
Cụm hay dùngshe isshe hasshe worksshe saidshe can
Họ từher (pron./det.) cô ấy (tân ngữ) / của cô ấyhers (pron.) của cô ấy (độc lập)herself (pron.) bản thân cô ấy
Chỉ dùng cho người nữ. Dùng làm chủ ngữ; tân ngữ đổi thành 'her'.
/ɪt/
pron.
nó (chủ ngữ/tân ngữ chỉ vật, động vật không xác định giới tính)
It is a new computer.
Đó là một chiếc máy tính mới.
Chi tiết
Please turn it off at night.Vui lòng tắt nó vào ban đêm.
Đồng nghĩathisthat
Cụm hay dùngit isit hasturn it onturn it offuse it
Họ từits (det.) của nóitself (pron.) bản thân nó
'It' dùng cho vật hoặc khái niệm, không dùng cho người. Đừng nhầm 'its' (của nó) với 'it's' (= it is).
/wiː/
pron.
chúng tôi, chúng ta (chủ ngữ ngôi 1 số nhiều)
We have a meeting at nine.
Chúng tôi có cuộc họp lúc chín giờ.
Chi tiết
We open the office at eight.Chúng tôi mở cửa văn phòng lúc tám giờ.
Đồng nghĩausourselves
Cụm hay dùngwe arewe havewe needwe workwe want
Họ từus (pron.) chúng tôi (tân ngữ)our (det.) của chúng tôiours (pron.) của chúng tôi (độc lập)ourselves (pron.) bản thân chúng tôi
'We' làm chủ ngữ; tân ngữ đổi thành 'us'. Chú ý phân biệt 'chúng tôi' (không bao gồm người nghe) và 'chúng ta' (bao gồm).
/ðeɪ/
pron.
họ, chúng (chủ ngữ ngôi 3 số nhiều)
They open at nine every morning.
Họ mở cửa lúc chín giờ mỗi sáng.
Chi tiết
They are hiring new staff now.Họ đang tuyển nhân viên mới.
Đồng nghĩathemthose people
Cụm hay dùngthey arethey havethey workthey saythey need
Họ từthem (pron.) họ (tân ngữ)their (det.) của họtheirs (pron.) của họ (độc lập)themselves (pron.) bản thân họ
'They' cũng dùng cho đại từ trung lập số ít khi không rõ giới tính. Tân ngữ đổi thành 'them'.
/miː/
pron.
tôi (tân ngữ ngôi 1 số ít)
Please call me after lunch.
Vui lòng gọi cho tôi sau bữa trưa.
Chi tiết
He sends me a report every week.Anh ấy gửi cho tôi một báo cáo mỗi tuần.
Đồng nghĩamyself
Cụm hay dùngcall meemail metell megive mehelp me
Họ từI (pron.) tôi (chủ ngữ)my (det.) của tôimyself (pron.) bản thân tôi
'Me' là tân ngữ — dùng sau động từ hoặc giới từ (e.g. 'with me'). Sai: 'between you and I' → đúng: 'between you and me'.
/hɪm/
pron.
anh ấy, ông ấy (tân ngữ ngôi 3 số ít nam)
I see him at the desk every day.
Tôi thấy anh ấy ở bàn làm việc mỗi ngày.
Chi tiết
Please give him the file.Vui lòng đưa cho anh ấy tập hồ sơ.
Cụm hay dùnggive himtell himcall himwith himhelp him
Họ từhe (pron.) anh ấy (chủ ngữ)his (det./pron.) của anh ấyhimself (pron.) bản thân anh ấy
'Him' là tân ngữ của 'he'. Dùng sau động từ hoặc giới từ.
/hɚ/
pron.
cô ấy (tân ngữ); của cô ấy (sở hữu)
I email her every morning.
Tôi email cho cô ấy mỗi buổi sáng.
Chi tiết
This is her desk.Đây là bàn của cô ấy.
Đồng nghĩaher (object)
Cụm hay dùnggive hertell herher deskher reportwith her
Họ từshe (pron.) cô ấy (chủ ngữ)hers (pron.) của cô ấy (độc lập)herself (pron.) bản thân cô ấy
'Her' có 2 chức năng: tân ngữ ('I see her') và tính từ sở hữu ('her bag'). Không nhầm với 'here'.
/ʌs/
pron.
chúng tôi (tân ngữ ngôi 1 số nhiều)
Please send us the invoice.
Vui lòng gửi cho chúng tôi hóa đơn.
Chi tiết
The client visits us on Friday.Khách hàng đến thăm chúng tôi vào thứ Sáu.
Đồng nghĩaweours
Cụm hay dùngsend uscall ushelp uswith ustell us
Họ từwe (pron.) chúng tôi (chủ ngữ)our (det.) của chúng tôiourselves (pron.) bản thân chúng tôi
'Us' là tân ngữ của 'we'. Dùng sau động từ hoặc giới từ (e.g. 'for us').
/ðɛm/
pron.
họ (tân ngữ ngôi 3 số nhiều)
I will call them this afternoon.
Tôi sẽ gọi cho họ chiều nay.
Chi tiết
Please give them the schedule.Vui lòng đưa cho họ lịch trình.
Đồng nghĩathosethey
Cụm hay dùngtell themgive themwith themhelp themcontact them
Họ từthey (pron.) họ (chủ ngữ)their (det.) của họthemselves (pron.) bản thân họ
'Them' là tân ngữ của 'they'. Dùng sau động từ hoặc giới từ.
/maɪ/
det.
của tôi
My phone is on the table.
Điện thoại của tôi ở trên bàn.
Chi tiết
My boss is very busy today.Sếp của tôi rất bận hôm nay.
Đồng nghĩamine
Cụm hay dùngmy namemy jobmy officemy emailmy bag
Họ từI (pron.) tôime (pron.) tôi (tân ngữ)mine (pron.) của tôi (độc lập)myself (pron.) bản thân tôi
'My' luôn đứng trước danh từ. Khi dùng độc lập (không có danh từ theo sau) → dùng 'mine'.
/jʊr/
det.
của bạn, của anh/chị
Your order is ready.
Đơn hàng của bạn đã sẵn sàng.
Chi tiết
Please write your name here.Vui lòng viết tên của bạn vào đây.
Đồng nghĩayour own
Cụm hay dùngyour nameyour emailyour orderyour accountyour question
Họ từyou (pron.) bạnyours (pron.) của bạn (độc lập)yourself (pron.) bản thân bạn
'Your' đứng trước danh từ. Đừng nhầm với 'you're' (= you are).
/hɪz/
det.
của anh ấy
His office is on the third floor.
Văn phòng của anh ấy ở tầng ba.
Chi tiết
I use his computer sometimes.Tôi đôi khi dùng máy tính của anh ấy.
Cụm hay dùnghis namehis officehis jobhis reporthis car
Họ từhe (pron.) anh ấyhim (pron.) anh ấy (tân ngữ)himself (pron.) bản thân anh ấy
'His' dùng làm cả tính từ sở hữu ('his bag') lẫn đại từ sở hữu độc lập ('That bag is his').
/aʊɚ/
det.
của chúng tôi
Our office opens at eight.
Văn phòng của chúng tôi mở lúc tám giờ.
Chi tiết
Our team has ten members.Nhóm của chúng tôi có mười thành viên.
Đồng nghĩaour (possessive)
Cụm hay dùngour teamour officeour companyour productsour customers
Họ từwe (pron.) chúng tôius (pron.) chúng tôi (tân ngữ)ours (pron.) của chúng tôi (độc lập)ourselves (pron.) bản thân chúng tôi
'Our' đứng trước danh từ. Phát âm giống 'hour' — đừng nhầm khi nghe.
/ðɛr/
det.
của họ
Their store is very busy today.
Cửa hàng của họ rất bận hôm nay.
Chi tiết
I like their new products.Tôi thích các sản phẩm mới của họ.
Đồng nghĩabelonging to them
Cụm hay dùngtheir officetheir teamtheir productstheir ordertheir name
Họ từthey (pron.) họthem (pron.) họ (tân ngữ)theirs (pron.) của họ (độc lập)themselves (pron.) bản thân họ
Đừng nhầm 'their' (của họ) với 'there' (ở đó) và 'they're' (= they are). Ba từ phát âm giống nhau.
/ðɪs/
det.
cái này, người này (chỉ định số ít, gần)
This report is very clear.
Báo cáo này rất rõ ràng.
Chi tiết
Please sign this form here.Vui lòng ký vào mẫu này tại đây.
Đồng nghĩathis onethe current
Cụm hay dùngthis weekthis monththis morningthis formthis meeting
Họ từthese (det./pron.) những cái nàythat (det./pron.) cái đóthose (det./pron.) những cái đó
'This' chỉ vật/người GẦN (không gian hoặc thời gian). Số nhiều: 'these'. Trái nghĩa: 'that' (cái đó, xa hơn).
/ðæt/
det.
cái đó, người đó (chỉ định số ít, xa hơn)
That building is the head office.
Tòa nhà đó là trụ sở chính.
Chi tiết
I need that file on your desk.Tôi cần tập hồ sơ đó trên bàn của bạn.
Đồng nghĩathe onethat thing
Cụm hay dùngthat daythat yearthat officethat isis that
Họ từthose (det./pron.) những cái đóthis (det./pron.) cái nàythese (det./pron.) những cái này
'That' cũng dùng làm liên từ ('I think that…') hoặc đại từ quan hệ ('the report that I wrote'). Số nhiều: 'those'.
/ðiːz/
det.
những cái này (chỉ định số nhiều, gần)
These documents are ready to send.
Những tài liệu này đã sẵn sàng để gửi.
Chi tiết
These chairs are for the meeting.Những chiếc ghế này dành cho cuộc họp.
Đồng nghĩathese ones
Cụm hay dùngthese daysthese filesthese productsthese reportsthese questions
Họ từthis (det./pron.) cái nàythose (det./pron.) những cái đóthat (det./pron.) cái đó
'These' là số nhiều của 'this'. Chỉ vật/người GẦN. Dùng với danh từ số nhiều.
/ðoʊz/
det.
những cái đó (chỉ định số nhiều, xa hơn)
Those boxes are very heavy.
Những chiếc hộp đó rất nặng.
Chi tiết
Those employees work on the fifth floor.Những nhân viên đó làm việc ở tầng năm.
Cụm hay dùngthose daysthose filesthose productsthose peoplethose items
Họ từthat (det./pron.) cái đóthese (det./pron.) những cái nàythis (det./pron.) cái này
'Those' là số nhiều của 'that'. Chỉ vật/người XA hơn. Dùng với danh từ số nhiều.
/ˈsʌm.wʌn/
pron.
ai đó, một người nào đó
Someone left a message for you.
Ai đó đã để lại tin nhắn cho bạn.
Chi tiết
Can someone help me with this?Ai đó có thể giúp tôi với cái này không?
Đồng nghĩasomebody
Cụm hay dùngsomeone elsesomeone newtell someoneask someonecall someone
Họ từsomebody (pron.) ai đóanyone (pron.) ai đó (câu hỏi/phủ định)no one (pron.) không ai
'Someone'/'somebody' dùng trong câu khẳng định. Câu hỏi/phủ định thường dùng 'anyone'. Động từ chia số ít.
/ˈsʌm.θɪŋ/
pron.
điều gì đó, vật gì đó
I need something to drink.
Tôi cần gì đó để uống.
Chi tiết
There is something wrong with the printer.Có điều gì đó sai với máy in.
Đồng nghĩaanythinga thing
Cụm hay dùngsomething elsesomething newdo somethingsay somethingfind something
Họ từanything (pron.) bất cứ điều gìnothing (pron.) không có gìeverything (pron.) mọi thứ
Dùng trong câu khẳng định. Câu hỏi/phủ định dùng 'anything'. Tính từ bổ nghĩa đứng SAU 'something' (e.g. 'something cold').
/ˈɛv.ri.wʌn/
pron.
mọi người
Everyone is ready for the meeting.
Mọi người đã sẵn sàng cho cuộc họp.
Chi tiết
Everyone needs a name badge.Mọi người cần một thẻ tên.
Đồng nghĩaeverybody
Cụm hay dùngeveryone hereeveryone knowstell everyoneeveryone isfor everyone
Họ từeverybody (pron.) mọi ngườino one (pron.) không aisomeone (pron.) ai đóanyone (pron.) ai đó (hỏi)
'Everyone'/'everybody' có nghĩa như nhau. Động từ chia số ít dù nghĩa là nhiều người (e.g. 'Everyone IS ready').
/ˈnoʊ.bɑː.di/
pron.
không ai
Nobody is in the office today.
Hôm nay không có ai trong văn phòng.
Chi tiết
Nobody answers the phone right now.Hiện không ai trả lời điện thoại.
Đồng nghĩano one
Cụm hay dùngnobody knowsnobody is herenobody elsetell nobody
Họ từno one (pron.) không aisomeone (pron.) ai đóeveryone (pron.) mọi ngườianybody (pron.) ai đó (hỏi)
'Nobody'/'no one' mang nghĩa phủ định — không dùng thêm 'not' trong cùng mệnh đề (sai: 'Nobody doesn't know').
/ˈɛv.ri.θɪŋ/
pron.
mọi thứ, tất cả mọi điều
Everything is on the list.
Mọi thứ đều có trong danh sách.
Chi tiết
I check everything before I leave.Tôi kiểm tra mọi thứ trước khi ra về.
Đồng nghĩaall things
Cụm hay dùngeverything is readycheck everythingknow everythingeverything elseabove everything
Họ từsomething (pron.) điều gì đónothing (pron.) không có gìanything (pron.) bất cứ điều gì
Động từ chia số ít dù nghĩa là nhiều thứ (e.g. 'Everything IS fine'). Trái nghĩa: 'nothing'.
/ɪts/
det.
của nó (sở hữu cho vật, con vật)
The company changed its logo.
Công ty đã thay đổi logo của mình.
Chi tiết
The phone lost its charge.Điện thoại hết pin.
Cụm hay dùngits nameits priceits sizeits colorits location
Họ từit (pron.) nóitself (pron.) bản thân nó
'Its' (của nó) KHÔNG có dấu nháy. 'It's' (có dấu nháy) = 'it is'. Đây là lỗi rất phổ biến.
/maɪˈsɛlf/
pron.
bản thân tôi; tự tôi làm
I did the report myself.
Tôi tự làm báo cáo.
Chi tiết
I introduce myself to the team.Tôi tự giới thiệu bản thân với nhóm.
Đồng nghĩaoneselfmy own
Cụm hay dùngby myselfdo it myselfintroduce myselfhelp myselfsee myself
Họ từI (pron.) tôime (pron.) tôi (tân ngữ)yourself (pron.) bản thân bạnhimself (pron.) bản thân anh ấy
Dùng để nhấn mạnh ('I myself') hoặc khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người ('I hurt myself'). 'By myself' = một mình.
/əˈnʌð.ɚ/
det.
một cái khác, thêm một
Can I have another copy please?
Tôi có thể có thêm một bản sao không?
Chi tiết
She moves to another office next week.Cô ấy chuyển sang văn phòng khác vào tuần tới.
Đồng nghĩaone moredifferent
Cụm hay dùnganother dayanother timeanother onetry anotherhave another
Họ từother (adj./det.) khácothers (pron.) những người/vật khácthe other (det.) cái còn lại
'Another' = an + other, dùng với danh từ số ít đếm được. 'Another' mang 2 nghĩa: 'thêm một' hoặc 'một cái khác'.
/iːtʃ/
det.
mỗi (từng cái một)
Each employee has a locker.
Mỗi nhân viên có một tủ khóa.
Chi tiết
Each item is on the list.Mỗi mặt hàng đều có trong danh sách.
Đồng nghĩaevery
Cụm hay dùngeach dayeach weekeach personeach itemeach other
Họ từevery (det.) mỗieach other (phr.) nhaueveryone (pron.) mọi ngườieverything (pron.) mọi thứ
'Each' nhấn mạnh từng cái riêng lẻ; 'every' nhấn mạnh toàn bộ nhóm. Cả hai dùng với danh từ số ít và động từ số ít.
/boʊθ/
det.
cả hai
Both offices are on this floor.
Cả hai văn phòng đều ở tầng này.
Chi tiết
Both reports are ready.Cả hai báo cáo đều đã sẵn sàng.
Đồng nghĩathe twoeach of the two
Cụm hay dùngboth of themboth sidesboth optionsboth areuse both
Họ từeither (det.) một trong haineither (det.) không cái nào
'Both' dùng cho 2 đối tượng, đi với động từ số nhiều ('Both are good'). Trái nghĩa: 'neither' (không cái nào trong hai).
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...