| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/biː/
|
v. |
là, ở, tồn tại (động từ 'to be' — gốc của am/is/are/was/were)
I want to be a doctor.
Tôi muốn trở thành bác sĩ.
Chi tiếtIt's important to be honest.Thành thật là điều quan trọng.
Đồng nghĩaexistoccur
Cụm hay dùngto bewill becan begoing to bebe + adjbe + noun
Họ từam (I)is (he/she/it)are (you/we/they)was (I/he/she/it — quá khứ)were (you/we/they — quá khứ)been (quá khứ phân từ)being (V-ing)
'Be' là động từ nguyên mẫu — dùng sau to/will/can/should. Các dạng chia: am, is, are, was, were, been, being.
|
— |
|
/æm/
|
v. |
là, ở (chia của 'be' cho chủ ngữ I)
I am a student.
Tôi là học sinh.
Chi tiếtI am not ready yet.Tôi chưa sẵn sàng.
Đồng nghĩaexistbe
Cụm hay dùngI amI'mam I?I am not / I'm notI am + adjI am + noun
Họ từbe (nguyên mẫu)is (he/she/it)are (you/we/they)was (quá khứ của I)
'Am' chỉ dùng với chủ ngữ 'I'. Rút gọn: I'm. Phủ định: I'm not (không có I amn't).
|
— |
|
/ɪz/
|
v. |
là, ở (chia của 'be' cho he/she/it — ngôi 3 số ít)
She is my teacher.
Cô ấy là giáo viên của tôi.
Chi tiếtThe office is on the second floor.Văn phòng ở tầng hai.
Cụm hay dùnghe/she/it isthere isis + adjis + nounis not / isn'tis he/she?
Họ từbe (nguyên mẫu)am (I)are (you/we/they)was (quá khứ)
Dùng với he, she, it, hoặc danh từ số ít. Rút gọn: he's / she's / it's. Phủ định: isn't.
|
— |
|
/ɑːr/
|
v. |
là, ở (chia của 'be' cho you/we/they — ngôi 2 và số nhiều)
They are very friendly.
Họ rất thân thiện.
Chi tiếtWe are ready to start.Chúng tôi sẵn sàng bắt đầu.
Đồng nghĩaexistoccur
Cụm hay dùngyou/we/they arethere areare + adjare not / aren'tare you/they?
Họ từbe (nguyên mẫu)am (I)is (he/she/it)were (quá khứ)
Dùng với you, we, they, và danh từ số nhiều. Rút gọn: you're / we're / they're. Phủ định: aren't.
|
— |
|
/wɒz/
|
v. |
là, ở (chia quá khứ của 'be' cho I/he/she/it)
He was late yesterday.
Anh ấy đã đến trễ hôm qua.
Chi tiếtI was very tired after work.Tôi rất mệt sau khi làm việc.
Đồng nghĩaexistedoccurred
Cụm hay dùngI/he/she/it waswas + adjwas not / wasn'twas she/he?there was
Họ từbe (nguyên mẫu)were (quá khứ you/we/they)been (quá khứ phân từ)
Quá khứ của am/is — chỉ dùng với I, he, she, it. Phủ định: wasn't. Hỏi: Was he...?
|
— |
|
/wɜːr/
|
v. |
là, ở (chia quá khứ của 'be' cho you/we/they)
They were at the meeting.
Họ đã ở buổi họp.
Chi tiếtWe were very happy then.Chúng tôi rất vui lúc đó.
Đồng nghĩawasexisted
Cụm hay dùngyou/we/they werewere not / weren'twere you/they?there were
Họ từbe (nguyên mẫu)was (quá khứ I/he/she/it)been (quá khứ phân từ)
Quá khứ của are — dùng với you, we, they và danh từ số nhiều. Phủ định: weren't.
|
— |
|
/hæv/
|
v. |
có; dùng làm trợ động từ thì hoàn thành (I/you/we/they)
I have a meeting today.
Hôm nay tôi có cuộc họp.
Chi tiếtThey have finished the report.Họ đã hoàn thành báo cáo rồi.
Đồng nghĩapossessown
Cụm hay dùnghave + nounhave beenhave donehave tohave a + noun
Họ từhas (he/she/it)had (quá khứ)having (V-ing)had (quá khứ phân từ)
Hai vai trò: (1) động từ chính 'có' — I have a car; (2) trợ động từ thì hiện tại hoàn thành — I have done. Phủ định: don't have / haven't.
|
— |
|
/hæz/
|
v. |
có; trợ động từ thì hoàn thành (he/she/it — ngôi 3 số ít)
She has a new job.
Cô ấy có công việc mới.
Chi tiếtHe has just arrived.Anh ấy vừa đến.
Đồng nghĩaownpossess
Cụm hay dùnghe/she/it hashas beenhas donehas a + nounhasn't
Họ từhave (I/you/we/they)had (quá khứ)
'Has' là dạng chia của 'have' cho he/she/it. Phủ định: hasn't. Hỏi: Has she...?
|
— |
|
/hæd/
|
v. |
có (quá khứ); trợ động từ thì quá khứ hoàn thành
I had a good breakfast.
Tôi đã ăn sáng ngon.
Chi tiếtShe had left before I arrived.Cô ấy đã rời đi trước khi tôi đến.
Cụm hay dùnghad + nounhad beenhad donehadn'thad to
Họ từhave (hiện tại I/you/we/they)has (hiện tại he/she/it)had (quá khứ phân từ)
'Had' là quá khứ (và quá khứ phân từ) của have/has. Dùng cho mọi chủ ngữ ở quá khứ. Phủ định: hadn't.
|
— |
|
/kæn/
|
v. |
có thể (chỉ khả năng, xin phép, đề nghị)
I can speak English a little.
Tôi có thể nói tiếng Anh một chút.
Chi tiếtCan you help me, please?Bạn giúp tôi được không?
Đồng nghĩabe able to
Cụm hay dùngcan docan helpcan youcan't / cannotcan I?
Họ từcould (quá khứ của can)cannot / can't (phủ định)
Sau 'can' luôn là động từ nguyên mẫu không 'to' (can go, can do). Phủ định: cannot / can't.
|
— |
|
/kʊd/
|
v. |
có thể (quá khứ của can; xin phép lịch sự hơn can)
She could swim when she was five.
Cô ấy có thể bơi khi 5 tuổi.
Chi tiếtCould you open the window?Bạn có thể mở cửa sổ không?
Đồng nghĩawas/were able to
Cụm hay dùngcould docould becould not / couldn'tcould I/you?
Họ từcan (hiện tại)couldn't (phủ định)
'Could' + V nguyên mẫu: (1) khả năng trong quá khứ; (2) xin phép/đề nghị lịch sự hơn 'can'. Phủ định: couldn't.
|
— |
|
/wɪl/
|
v. |
sẽ (chỉ tương lai, quyết định ngay lúc nói, lời hứa)
I will call you tomorrow.
Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.
Chi tiếtIt will rain this afternoon.Chiều nay trời sẽ mưa.
Đồng nghĩashallintend to
Cụm hay dùngwill dowill bewill not / won'twill you?I'll
Họ từwould (quá khứ/lịch sự)won't (will not — phủ định)
Sau 'will' luôn là V nguyên mẫu không 'to'. Rút gọn: I'll, you'll, he'll. Phủ định: won't (= will not).
|
— |
|
/wʊd/
|
v. |
sẽ (quá khứ của will; giả định; đề nghị lịch sự)
Would you like some coffee?
Bạn có muốn uống cà phê không?
Chi tiếtI would love to go with you.Tôi rất muốn đi cùng bạn.
Đồng nghĩamightcould
Cụm hay dùngwould likewould lovewould dowouldn'twould you?
Họ từwill (hiện tại/tương lai)wouldn't (phủ định)
'Would like' = want (lịch sự hơn). Sau 'would' luôn là V nguyên mẫu không 'to'. Phủ định: wouldn't.
|
— |
|
/ʃæl/
|
v. |
sẽ (trang trọng); dùng để đề nghị hoặc hỏi ý kiến
Shall we begin the meeting?
Chúng ta bắt đầu cuộc họp nhé?
Chi tiếtI shall return by five o'clock.Tôi sẽ trở về lúc 5 giờ.
Đồng nghĩawill
Cụm hay dùngshall we?shall I?I shallwe shall
Họ từshould (quá khứ/lời khuyên)
'Shall' thường dùng với I/we để đề nghị hoặc kế hoạch trang trọng. Trong hội thoại thông thường, 'will' được dùng nhiều hơn.
|
— |
|
/meɪ/
|
v. |
có thể (xin phép trang trọng); có thể (khả năng không chắc)
May I ask a question?
Tôi có thể hỏi một câu không?
Chi tiếtShe may be late today.Hôm nay cô ấy có thể đến trễ.
Đồng nghĩamightcan (xin phép)
Cụm hay dùngmay I?may bemay notmay do
Họ từmight (xác suất thấp hơn may)
'May' + V nguyên mẫu: (1) xin phép trang trọng; (2) khả năng ~50%. Phủ định: may not (không rút gọn thành mayn't).
|
— |
|
/maɪt/
|
v. |
có thể (khả năng thấp hơn may; giả định)
It might snow tomorrow.
Ngày mai có thể sẽ có tuyết.
Chi tiếtI might be wrong about that.Tôi có thể đã sai về điều đó.
Đồng nghĩamaycould
Cụm hay dùngmight bemight domight notmight have
Họ từmay (xác suất cao hơn)
'Might' biểu thị khả năng thấp hơn 'may' (~30%). Sau 'might' luôn là V nguyên mẫu không 'to'.
|
— |
|
/mʌst/
|
v. |
phải (bắt buộc, nghĩa vụ); chắc chắn (suy luận)
You must wear a seatbelt.
Bạn phải thắt dây an toàn.
Chi tiếtShe must be very tired.Cô ấy chắc phải rất mệt.
Đồng nghĩahave toneed to
Cụm hay dùngmust domust bemust not / mustn'tyou must
Họ từmustn't (cấm đoán)had to (quá khứ của must)
'Must' + V nguyên mẫu: (1) bắt buộc (must = have to); (2) suy luận chắc chắn. 'Must not/mustn't' = CẤM (khác 'don't have to' = không cần).
|
— |
|
/ʃʊd/
|
v. |
nên (lời khuyên, đề nghị, điều đúng nên làm)
You should drink more water.
Bạn nên uống nhiều nước hơn.
Chi tiếtWe should leave early tomorrow.Chúng ta nên đi sớm vào ngày mai.
Đồng nghĩaought to
Cụm hay dùngshould doshould beshould not / shouldn'tyou shouldI think you should
Họ từshall (hỏi ý kiến)shouldn't (phủ định)
'Should' + V nguyên mẫu = lời khuyên/nên làm. Nhẹ hơn 'must'. Phủ định: shouldn't = không nên.
|
— |
|
/ðɛr ɪz/
|
phr. |
có ... (chỉ sự tồn tại của vật/người số ít)
There is a bank near here.
Có một ngân hàng gần đây.
Chi tiếtThere is no time to wait.Không có thời gian để chờ.
Đồng nghĩaexistsis present
Cụm hay dùngthere is athere is nothere is only oneis there a?there isn't
Họ từthere are (số nhiều)there was (quá khứ số ít)there were (quá khứ số nhiều)
'There is' + danh từ số ít/không đếm được. Hỏi: Is there a...? Phủ định: There isn't a... / There is no...
|
— |
|
/ðɛr ɑːr/
|
phr. |
có ... (chỉ sự tồn tại của nhiều vật/người — số nhiều)
There are ten people in the room.
Có mười người trong phòng.
Chi tiếtThere are no seats left.Không còn chỗ ngồi nào.
Đồng nghĩathere exist
Cụm hay dùngthere are manythere are someare there any?there aren't
Họ từthere is (số ít)there were (quá khứ số nhiều)
'There are' + danh từ số nhiều. Hỏi: Are there any...? Phủ định: There aren't any... / There are no...
|
— |
|
/ˈɡoʊɪŋ tuː/
|
phr. |
sắp, dự định (kế hoạch đã quyết, dự báo rõ ràng)
I am going to study tonight.
Tối nay tôi sắp học bài.
Chi tiếtIt is going to rain soon.Trời sắp mưa rồi.
Đồng nghĩawill (tương lai ngay lúc đó)
Cụm hay dùngam/is/are going togoing to dogoing to benot going to
Họ từwill (tương lai quyết định ngay)
Cấu trúc: am/is/are + going to + V nguyên mẫu. Dùng cho kế hoạch đã định hoặc dấu hiệu rõ ràng. Khác 'will' (quyết định ngay lúc nói).
|
— |
|
/ˈjuːst tuː/
|
phr. |
đã từng (thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ, nay không còn nữa)
I used to wake up very early.
Tôi đã từng thức dậy rất sớm.
Chi tiếtShe used to live in Hanoi.Cô ấy đã từng sống ở Hà Nội.
Đồng nghĩaformerlypreviously
Cụm hay dùngused to doused to bedidn't use todid you use to?
Họ từwould (thói quen quá khứ — chỉ hành động, không trạng thái)
'Used to' + V nguyên mẫu: diễn tả thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ KHÔNG còn hiện tại. Phủ định: didn't use to (không 'used to not').
|
— |
|
/duː/
|
v. |
làm; trợ động từ để hỏi/phủ định (I/you/we/they)
I do my homework every day.
Tôi làm bài tập mỗi ngày.
Chi tiếtDo you like coffee?Bạn có thích cà phê không?
Đồng nghĩaperformexecute
Cụm hay dùngdo + noundo not / don'tdo you?do welldo the dishesdo homework
Họ từdoes (he/she/it)did (quá khứ)done (quá khứ phân từ)doing (V-ing)
Hai vai trò: (1) động từ chính 'làm'; (2) trợ động từ dùng để hỏi và phủ định với I/you/we/they ở thì hiện tại.
|
— |
|
/dʌz/
|
v. |
làm; trợ động từ hỏi/phủ định cho he/she/it (ngôi 3 số ít hiện tại)
She does yoga every morning.
Cô ấy tập yoga mỗi sáng.
Chi tiếtDoes he speak French?Anh ấy có nói tiếng Pháp không?
Đồng nghĩaperformsexecutes
Cụm hay dùnghe/she/it doesdoes not / doesn'tdoes he/she?does well
Họ từdo (I/you/we/they)did (quá khứ)done (quá khứ phân từ)
'Does' dùng làm trợ động từ cho he/she/it ở thì hiện tại đơn. Sau 'does' dùng V nguyên mẫu (does she work?, not does she works?). Phủ định: doesn't.
|
— |
|
/ˈhæv tuː/
|
phr. |
phải (bắt buộc do hoàn cảnh bên ngoài, quy tắc)
I have to work on Saturday.
Tôi phải làm việc vào thứ Bảy.
Chi tiếtDo you have to wear a uniform?Bạn có phải mặc đồng phục không?
Đồng nghĩamustneed to
Cụm hay dùnghave to dohas to dodon't have todoesn't have tohad to
Họ từmust (bắt buộc do người nói)had to (quá khứ)
'Have to' = phải (do quy tắc/hoàn cảnh). 'Don't have to' = KHÔNG CẦN (khác mustn't = CẤM). Chia: I/you/we/they have to; he/she/it has to.
|
— |
|
/biː ˈeɪbəl tuː/
|
phr. |
có thể (thay cho 'can' ở các thì mà can không dùng được)
I was able to finish on time.
Tôi đã có thể hoàn thành đúng giờ.
Chi tiếtShe will be able to drive soon.Cô ấy sẽ sớm có thể lái xe.
Đồng nghĩacancould
Cụm hay dùngam/is/are able towas/were able towill be able tonot able to
Họ từcan (hiện tại)could (quá khứ khả năng)
Dùng 'be able to' sau will/have/would (vì can không có V-ing hay V3). Ví dụ: will be able to (NOT 'will can').
|
— |
|
/lɛts/
|
phr. |
hãy cùng..., chúng ta cùng... (đề nghị làm gì cùng nhau)
Let's have lunch together.
Hãy cùng nhau ăn trưa nào.
Chi tiếtLet's not waste any more time.Chúng ta đừng lãng phí thêm thời gian nữa.
Đồng nghĩashall wewhy don't we
Cụm hay dùnglet's golet's dolet's notlet's havelet's try
Họ từlet (cho phép ai làm gì)
'Let's' = 'let us' (rút gọn). Sau 'let's' luôn là V nguyên mẫu không 'to'. Phủ định: Let's not... (không 'let's don't').
|
— |
|
/ˈkænɒt/
|
v. |
không thể (phủ định mạnh của can; cũng dùng để cấm đoán)
I cannot hear you clearly.
Tôi không thể nghe bạn rõ ràng.
Chi tiếtYou cannot smoke in this building.Bạn không được hút thuốc trong tòa nhà này.
Đồng nghĩacan't
Cụm hay dùngcannot docannot beI/you/we/they cannotcannot afford to
Họ từcan (khẳng định)can't (rút gọn của cannot)couldn't (quá khứ)
'Cannot' viết liền (không phải 'can not' trừ khi muốn nhấn mạnh từng từ). Trong văn nói, 'can't' phổ biến hơn.
|
— |
|
/woʊnt/
|
v. |
sẽ không (phủ định của will; cũng chỉ sự từ chối)
I won't be late, I promise.
Tôi sẽ không đến trễ, tôi hứa.
Chi tiếtShe won't answer my calls.Cô ấy không chịu nghe điện thoại của tôi.
Đồng nghĩawill not
Cụm hay dùngI/you/he/she/it won'twon't dowon't bewon't have
Họ từwill (khẳng định)would not / wouldn't (quá khứ)
'Won't' = 'will not' (rút gọn). Ngoài tương lai, 'won't' còn chỉ sự từ chối cố tình (She won't listen = cô ấy nhất quyết không nghe).
|
— |
Đang tải...