| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/pɛn/
|
n. |
bút mực, bút bi
She signed her name with a pen.
Cô ấy ký tên bằng bút mực.
Chi tiếtI need a pen to fill out this form.Tôi cần một cái bút để điền vào mẫu này.
Đồng nghĩaballpointwriting instrument
Cụm hay dùngballpoint pensign with a penuse a penput down the pen
Họ từpens (số nhiều) nhiều cái bútpenmanship (n.) nghệ thuật viết tay
Phân biệt: pen (bút mực/bi) vs pencil (bút chì). Trong văn phòng thường dùng pen để ký tên.
|
— |
|
/ˈpɛn.səl/
|
n. |
bút chì
He drew a sketch with a pencil.
Anh ấy phác thảo bằng bút chì.
Chi tiếtPlease write in pencil so you can erase it.Hãy viết bằng bút chì để bạn có thể xóa được.
Đồng nghĩalead pencilgraphite pencil
Cụm hay dùngsharpen a pencilwrite in pencilmechanical pencilpencil casecolor pencil
Họ từpencils (số nhiều) nhiều bút chìpencil sharpener (n.) cái gọt bút chì
Nhấn âm 1: PEN-cil. Dùng bút chì vì dễ xóa; ngược lại pen thì xóa không được.
|
— |
|
/ˈpeɪ.pər/
|
n. |
giấy; tờ giấy; bài báo
Please print this on white paper.
Hãy in cái này trên giấy trắng.
Chi tiếtShe wrote notes on a sheet of paper.Cô ấy viết ghi chú trên một tờ giấy.
Đồng nghĩasheetdocument
Cụm hay dùnga sheet of paperprint on paperrecycled paperblank paperpaper size
Họ từpapers (số nhiều) các tờ giấy / báo chípaperwork (n.) công việc giấy tờ
'Paper' là danh từ KHÔNG đếm được khi chỉ chất liệu; dùng 'a sheet of paper', KHÔNG nói 'a paper' (trừ khi nghĩa là bài báo/bài luận).
|
— |
|
/ˈnoʊt.bʊk/
|
n. |
sổ tay, cuốn vở ghi chép
She carries a notebook to every meeting.
Cô ấy mang sổ tay đến mọi cuộc họp.
Chi tiếtHe wrote the address in his notebook.Anh ấy ghi địa chỉ vào sổ tay.
Đồng nghĩanotepadjournal
Cụm hay dùngspiral notebooktake notes in a notebookopen a notebookpocket notebook
Họ từnotebooks (số nhiều) nhiều cuốn sổnote (n.) ghi chú
Đừng nhầm notebook (sổ ghi tay) với laptop (máy tính xách tay) — trong văn phòng, 'notebook' thường là cuốn sổ giấy.
|
— |
|
/faɪl/
|
n. |
hồ sơ, tập tài liệu; (máy tính) tệp
Please put this report in the file.
Hãy đặt bản báo cáo này vào hồ sơ.
Chi tiếtShe saved the file on her computer.Cô ấy đã lưu tệp vào máy tính.
Đồng nghĩafolderdossier
Cụm hay dùngfile a documentopen a filekeep on filedigital filepersonnel file
Họ từfiles (số nhiều) nhiều hồ sơfiling (n.) công việc lưu trữ hồ sơ
File nghĩa đa dạng: có thể là cặp giấy vật lý hoặc tệp máy tính. Trong TOEIC Part 1, thường thấy người đang 'filing documents' — sắp xếp hồ sơ.
|
— |
|
/ˈfoʊl.dər/
|
n. |
cặp đựng tài liệu, bìa hồ sơ
She organized papers in a yellow folder.
Cô ấy sắp xếp giấy tờ trong một cặp màu vàng.
Chi tiếtHe handed the folder to his manager.Anh ấy đưa cặp tài liệu cho người quản lý.
Đồng nghĩabinderportfoliofile
Cụm hay dùngmanila folderput in a folderlabel a folderfile folderproject folder
Họ từfolders (số nhiều) nhiều cặp tài liệufold (v.) gấp lại
Folder (cặp giấy phẳng) khác binder (cặp còng có thể mở ra). Trong TOEIC Part 1, xuất hiện khi người đang cầm hoặc đặt folder.
|
— |
|
/ˈdɑː.kjə.mənt/
|
n. |
tài liệu, văn bản
Please sign this document.
Vui lòng ký vào tài liệu này.
Chi tiếtI need to print the document.Tôi cần in tài liệu.
Đồng nghĩafilepaper
Cụm hay dùngan important documentsign a documentattach a documentreview a documentofficial document
Họ từdocuments (số nhiều) các tài liệudocumentation (n.) tài liệu hướng dẫn / bằng chứng
Nhấn âm 1: DOC-u-ment. Đồng nghĩa gần: file, paperwork. Trong TOEIC, 'document' thường đi với 'sign', 'review', 'submit'.
|
— |
|
/ˈɛn.və.loʊp/
|
n. |
phong bì, bì thư
She put the letter in an envelope.
Cô ấy cho thư vào phong bì.
Chi tiếtHe sealed the envelope before mailing it.Anh ấy dán phong bì trước khi gửi đi.
Đồng nghĩamailer
Cụm hay dùngseal an envelopeopen an envelopeaddress an envelopepadded envelopebusiness envelope
Họ từenvelopes (số nhiều) nhiều phong bìenvelop (v.) bao bọc, bọc quanh
Chú ý phát âm: EN-ve-lope (không phải 'on-ve-lope'). Luôn dùng mạo từ: 'an envelope' vì bắt đầu bằng nguyên âm.
|
— |
|
/stæmp/
|
n. |
tem thư; con dấu; cái đóng dấu
He put a stamp on the envelope.
Anh ấy dán tem lên phong bì.
Chi tiếtThe clerk used a stamp to mark the date.Nhân viên dùng con dấu để đóng dấu ngày.
Đồng nghĩapostage stampseal
Cụm hay dùngpostage stamprubber stampstamp a documentdate stampput a stamp on
Họ từstamps (số nhiều) nhiều con temstamping (n.) việc đóng dấu
Stamp có 2 nghĩa chính: (1) tem bưu điện dán lên phong bì, (2) con dấu cao su dùng trong văn phòng. TOEIC Part 1 thường thấy cả hai.
|
— |
|
/ˈsteɪ.plər/
|
n. |
cái dập ghim, máy bấm ghim
She used a stapler to bind the papers.
Cô ấy dùng cái dập ghim để gộp các tờ giấy.
Chi tiếtThe stapler is out of staples.Cái dập ghim hết ghim rồi.
Đồng nghĩapaper fastenerstapling machine
Cụm hay dùnguse a staplerelectric staplerstapler and staplesdesktop staplerheavy-duty stapler
Họ từstaple (n.) cái ghim; (v.) dập ghimstaples (số nhiều) nhiều cái ghimstaplers (số nhiều) nhiều cái dập ghim
Nhớ: stapler (máy) dùng staples (ghim). Trong TOEIC Part 1, hay thấy người đang stapling — dập ghim các tờ tài liệu.
|
— |
|
/ˈsɪz.ərz/
|
n. |
cái kéo
She cut the ribbon with scissors.
Cô ấy cắt ruy-băng bằng cái kéo.
Chi tiếtPlease hand me the scissors.Làm ơn đưa cho tôi cái kéo.
Đồng nghĩashearssnips
Cụm hay dùnga pair of scissorsuse scissorscut with scissorssharp scissorsnail scissors
Họ từscissor (adj.) thuộc về kéo (dùng trước n.)
'Scissors' LUÔN dùng số nhiều — không nói 'a scissors'. Dùng 'a pair of scissors' khi muốn đếm: 'two pairs of scissors' = hai cái kéo.
|
— |
|
/teɪp/
|
n. |
băng keo, băng dán; cuộn băng
He used tape to seal the box.
Anh ấy dùng băng keo để dán hộp lại.
Chi tiếtShe fixed the torn page with tape.Cô ấy dán trang bị rách bằng băng keo.
Đồng nghĩaadhesive tapesticky tape
Cụm hay dùngscotch tapemasking tapedouble-sided tapetape dispenserapply tape
Họ từtapes (số nhiều) nhiều cuộn băngtape (v.) dán bằng băng keo
Tape trong văn phòng thường là 'scotch tape' (băng trong suốt) hoặc 'masking tape' (băng giấy). Khi dùng làm động từ: 'tape something to the wall' = dán gì đó lên tường.
|
— |
|
/ɡluː/
|
n. |
keo dán, hồ dán
She used glue to stick the poster.
Cô ấy dùng keo để dán tấm áp phích.
Chi tiếtThe glue dried quickly.Keo khô rất nhanh.
Đồng nghĩaadhesivepaste
Cụm hay dùngglue sticksuper glueapply glueglue gunglue bottle
Họ từglues (v. số 3) dính, dángluey (adj.) dính, nhầy
Glue là danh từ không đếm được khi chỉ chất keo nói chung; dùng 'a bottle of glue', 'a glue stick'. Glue cũng dùng làm động từ: 'glue the pieces together'.
|
— |
|
/ˈruː.lər/
|
n. |
cái thước kẻ; người cai trị
She used a ruler to draw a straight line.
Cô ấy dùng thước kẻ để vẽ đường thẳng.
Chi tiếtHe measured the paper with a ruler.Anh ấy đo tờ giấy bằng thước.
Đồng nghĩastraightedgemeasuring stick
Cụm hay dùnga 30cm ruleruse a rulermetal rulerplastic rulerdraw with a ruler
Họ từrulers (số nhiều) nhiều cái thướcrule (v.) cai trị; kẻ đường thẳng
Ruler trong văn phòng chỉ 'cái thước kẻ'. Nghĩa 'người cai trị' (king/queen) hoàn toàn khác — đừng nhầm trong ngữ cảnh văn phòng.
|
— |
|
/ɪˈreɪ.sər/
|
n. |
cục tẩy, tẩy chì
He used an eraser to fix his mistake.
Anh ấy dùng cục tẩy để sửa lỗi sai.
Chi tiếtThe eraser left marks on the paper.Cục tẩy để lại vết trên tờ giấy.
Đồng nghĩarubber (BrE)rubber eraser
Cụm hay dùngpencil eraseruse an erasererase a mistakeeraser crumbswhiteboard eraser
Họ từerasers (số nhiều) nhiều cục tẩyerase (v.) tẩy xóaerasure (n.) sự xóa bỏ
Người Mỹ nói 'eraser', người Anh nói 'rubber'. Trong TOEIC (American English), luôn dùng 'eraser'. Whiteboard eraser = cục lau bảng trắng.
|
— |
|
/ˈmɑːr.kər/
|
n. |
bút dạ, bút lông; vật đánh dấu
She wrote the title with a red marker.
Cô ấy viết tiêu đề bằng bút dạ đỏ.
Chi tiếtHe used a marker to label the boxes.Anh ấy dùng bút lông để dán nhãn các hộp.
Đồng nghĩafelt-tip penmarker pen
Cụm hay dùngwhiteboard markerpermanent markerdry-erase markeruse a markercolor marker
Họ từmarkers (số nhiều) nhiều cái bút dạmark (v.) đánh dấu; (n.) dấu hiệu
Permanent marker = bút lông dầu (không xóa được). Dry-erase marker / whiteboard marker = bút xóa được dùng cho bảng trắng. Phân biệt rõ khi dùng.
|
— |
|
/klɪp/
|
n. |
cái kẹp giấy; cái kẹp
He attached the pages with a clip.
Anh ấy kẹp các trang giấy lại bằng cái kẹp.
Chi tiếtShe put a clip on the documents.Cô ấy gắn kẹp lên tài liệu.
Đồng nghĩapaper clipbinder clipfastener
Cụm hay dùngpaper clipbinder clipbulldog clipattach with a clipmetal clip
Họ từclips (số nhiều) nhiều cái kẹpclip (v.) kẹp, gắn lại
Paper clip (kẹp kim loại nhỏ) và binder clip (kẹp bướm lớn hơn) là hai loại phổ biến trong văn phòng. Clip cũng dùng làm động từ: 'clip the papers together'.
|
— |
|
/ˈkæl.kjʊ.leɪ.tər/
|
n. |
máy tính (bỏ túi)
She used a calculator to add the numbers.
Cô ấy dùng máy tính để cộng các số.
Chi tiếtThe accountant always has a calculator nearby.Kế toán viên luôn để máy tính gần bên.
Đồng nghĩaadding machine
Cụm hay dùngpocket calculatorscientific calculatoruse a calculatordesk calculatorfinancial calculator
Họ từcalculators (số nhiều) nhiều cái máy tínhcalculate (v.) tính toáncalculation (n.) phép tính
Nhấn âm 1: CAL-cu-la-tor. Đừng nhầm 'calculator' (máy tính cầm tay) với 'computer' (máy tính). Trong TOEIC Part 1, hay thấy trên bàn làm việc.
|
— |
|
/ɪŋk/
|
n. |
mực in, mực viết
The printer ran out of ink.
Máy in hết mực rồi.
Chi tiếtShe refilled the ink cartridge.Cô ấy đã nạp lại hộp mực.
Đồng nghĩatoner (máy in laser)
Cụm hay dùngprinter inkink cartridgerun out of inkink penballpoint ink
Họ từinks (số nhiều) các loại mựcinky (adj.) dính mực, lem mực
Ink là danh từ không đếm được khi chỉ mực nói chung: 'I need more ink.' Dùng 'an ink cartridge' khi muốn đếm đơn vị. Toner dùng cho máy in laser, ink dùng cho inkjet.
|
— |
|
/peɪdʒ/
|
n. |
trang (sách/tài liệu); tờ giấy
Please turn to page ten.
Hãy mở sang trang mười.
Chi tiếtShe printed the report on twenty pages.Cô ấy in báo cáo trên hai mươi trang.
Đồng nghĩaleafsheet
Cụm hay dùngturn the pageon page fiveblank pagefront pagepage number
Họ từpages (số nhiều) nhiều trangpagination (n.) đánh số trang
Page chỉ 'trang' trong tài liệu (một mặt giấy). Sheet = tờ giấy (một tờ = 2 pages). Phân biệt trong văn phòng: 'a 10-page report' khác '10 sheets of paper'.
|
— |
|
/fɔːrm/
|
n. |
mẫu (đơn), biểu mẫu; hình thức
Please fill in this application form.
Hãy điền vào mẫu đơn đăng ký này.
Chi tiếtHe submitted the tax form on time.Anh ấy nộp mẫu thuế đúng hạn.
Đồng nghĩaapplicationquestionnaire
Cụm hay dùngfill out a formsign a formsubmit a formblank formorder form
Họ từforms (số nhiều) nhiều mẫu đơnformal (adj.) trang trọng, chính thức
'Fill in' và 'fill out' đều nghĩa là 'điền vào mẫu' — cả hai đều đúng (fill in phổ biến hơn ở BrE, fill out phổ biến ở AmE). TOEIC hay dùng 'complete the form'.
|
— |
|
/ˈleɪ.bəl/
|
n. |
nhãn dán, nhãn hiệu; tên gọi
She put a label on each folder.
Cô ấy dán nhãn lên từng cái cặp.
Chi tiếtThe label shows the product name.Nhãn hiệu ghi rõ tên sản phẩm.
Đồng nghĩastickertagname tag
Cụm hay dùngaddress labelstick a labellabel the boxprice labelmailing label
Họ từlabels (số nhiều) nhiều cái nhãnlabel (v.) dán nhãn, ghi nhãn
Label cũng dùng làm động từ: 'label the boxes' = dán nhãn các hộp. Trong văn phòng, address label = nhãn địa chỉ dán lên phong bì rất phổ biến.
|
— |
|
/ˈhaɪ.laɪ.tər/
|
n. |
bút dạ quang, bút highlight
She marked key sentences with a yellow highlighter.
Cô ấy đánh dấu các câu quan trọng bằng bút dạ quang màu vàng.
Chi tiếtHe keeps a pink highlighter on his desk.Anh ấy để một bút dạ quang màu hồng trên bàn làm việc.
Đồng nghĩafluorescent markertext marker
Cụm hay dùnguse a highlighteryellow highlighterhighlight texthighlighter penneon highlighter
Họ từhighlighters (số nhiều) nhiều cái bút dạ quanghighlight (v.) tô màu nổi bật; (n.) điểm nổi bật
Nhấn âm 1: HIGH-light-er. Bút dạ quang có màu neon (vàng, hồng, xanh lá) và mực trong suốt để văn bản bên dưới vẫn đọc được.
|
— |
|
/ˈnoʊt.pæd/
|
n. |
tập giấy ghi chú, quyển giấy nhỏ
He tore a page from his notepad.
Anh ấy xé một tờ từ tập ghi chú.
Chi tiếtShe always keeps a notepad by the phone.Cô ấy luôn để một tập ghi chú cạnh điện thoại.
Đồng nghĩascratch padmemo padwriting pad
Cụm hay dùnglegal notepaddesk notepadtear off the notepadsticky notepadpocket notepad
Họ từnotepads (số nhiều) nhiều tập ghi chúnote (n.) ghi chú
Notepad = tập giấy rời có thể xé từng tờ. Khác với notebook (sổ đóng bìa). Trong văn phòng, notepad thường để cạnh điện thoại để ghi nhanh.
|
— |
|
/ˈbaɪn.dər/
|
n. |
cặp còng, bìa đựng tài liệu có còng
She organized the reports in a three-ring binder.
Cô ấy sắp xếp các báo cáo trong cặp còng ba lỗ.
Chi tiếtHe pulled the contract from the blue binder.Anh ấy lấy hợp đồng từ cặp màu xanh.
Đồng nghĩaring binderfolder
Cụm hay dùngthree-ring binderbinder clipput in a binderbinder dividerlabel the binder
Họ từbinders (số nhiều) nhiều cặp còngbind (v.) đóng gáy, kết lại
Binder khác folder: binder có còng (rings) để kẹp giấy bấm lỗ, còn folder chỉ là bìa đơn giản. Trong TOEIC, hay thấy trên kệ văn phòng hoặc trong tay nhân viên.
|
— |
|
/ˈstɪk.i noʊt/
|
n. |
giấy ghi chú dán (Post-it)
She left a sticky note on his computer.
Cô ấy để lại một tờ giấy nhắc trên máy tính của anh ấy.
Chi tiếtHe covered the whiteboard with sticky notes.Anh ấy dán đầy bảng trắng bằng giấy nhắc.
Đồng nghĩaPost-itself-adhesive note
Cụm hay dùngput a sticky noteyellow sticky notesticky note padpeel off a sticky noteleave a sticky note
Họ từsticky notes (số nhiều) nhiều tờ giấy dánsticky (adj.) dính
'Sticky note' là tên gọi chung; 'Post-it' là nhãn hiệu (Post-it® của 3M). Trong văn phòng thường thấy màu vàng neon. Phát âm: STICK-y note.
|
— |
|
/ˈbɪz.nɪs kɑːrd/
|
n. |
danh thiếp, card visit
She handed him her business card.
Cô ấy đưa cho anh ấy danh thiếp của mình.
Chi tiếtHe always carries business cards to meetings.Anh ấy luôn mang danh thiếp đến các cuộc họp.
Đồng nghĩaname cardcalling cardvisiting card
Cụm hay dùngexchange business cardshand out a business cardprint business cardsbusiness card holderstack of business cards
Họ từbusiness cards (số nhiều) nhiều danh thiếpbusinessperson (n.) người kinh doanh
Trong văn hóa doanh nghiệp Á Đông, trao danh thiếp bằng hai tay là phép lịch sự. Trong TOEIC, 'exchange business cards' (trao đổi danh thiếp) là tình huống phổ biến.
|
— |
Đang tải...