Quay lại TOEIC 0–300+ · Mất gốc → Nền tảng
Bộ từ vựng

Số đếm & Số thứ tự

28 từ vựng A1 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Đại từ & Từ hạn định 31 từ 2. Giới từ & Liên từ cơ bản 31 từ 3. Từ để hỏi & Trả lời 28 từ 4. Động từ "to be", "có" & Khuyết thiếu 29 từ 5. Động từ thông dụng nhất (P1) 24 từ 6. Động từ thông dụng nhất (P2) 27 từ 7. Tính từ cơ bản — Kích cỡ & Đánh giá 29 từ 8. Tính từ cơ bản — Trạng thái & Cảm giác 29 từ 9. Trạng từ & Tần suất 25 từ 10. Số đếm & Số thứ tự 28 từ 11. Ngày, Tháng & Mùa 28 từ 12. Thời gian trong ngày & Đồng hồ 26 từ 13. Con người & Ngoại hình 22 từ 14. Gia đình & Quan hệ 29 từ 15. Cơ thể & Sức khỏe 27 từ 16. Quần áo & Màu sắc 30 từ 17. Nhà cửa & Phòng ốc 23 từ 18. Đồ dùng trong nhà 28 từ 19. Đồ ăn & Thức uống 29 từ 20. Nhà hàng & Gọi món 23 từ 21. Mua sắm & Cửa hàng 23 từ 22. Tiền bạc & Giá cả 23 từ 23. Văn phòng & Nội thất 26 từ 24. Văn phòng phẩm 27 từ 25. Công ty & Cơ cấu 20 từ 26. Chức danh & Nghề nghiệp 26 từ 27. Công việc & Nhiệm vụ hằng ngày 23 từ 28. Cuộc họp 23 từ 29. Lịch trình & Kế hoạch 21 từ 30. Điện thoại & Nhắn tin 23 từ 31. Email & Thư từ 25 từ 32. Giao tiếp & Lịch sự 25 từ 33. Sản phẩm & Đơn hàng 24 từ 34. Dịch vụ khách hàng 24 từ 35. Đi lại & Phương tiện 29 từ 36. Sân bay & Du lịch 26 từ 37. Địa điểm trong thành phố 27 từ 38. Chỉ đường & Vị trí 24 từ 39. Mô tả tranh Part 1 — Hành động người 24 từ 40. Mô tả tranh Part 1 — Vật & Bối cảnh 25 từ
Danh sách từ vựng  28 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈzɪroʊ/
num.
số không
The score is zero to one.
Tỉ số là không một.
Chi tiết
The temperature dropped to zero.Nhiệt độ giảm xuống không độ.
Đồng nghĩanilnought
Cụm hay dùngzero hourszero coststart from zerozero balancezero degrees
Họ từzeroth (thứ không — hiếm dùng)
Trong số điện thoại và mã số, 'zero' thường đọc là 'oh' (ví dụ: 'oh-seven'). 'Nil' dùng trong thể thao tỉ số.
/wʌn/
num.
một (số đếm)
I need one more minute.
Tôi cần thêm một phút.
Chi tiết
Please take one copy each.Mỗi người lấy một bản.
Đồng nghĩa1single
Cụm hay dùngone o'clockpage oneone dollarat oneone item
Họ từfirst (thứ nhất)once (một lần)
Số đếm (cardinal). Số thứ tự tương ứng là 'first'. 'One o'clock' = 1 giờ.
/tuː/
num.
hai (số đếm)
The meeting starts at two.
Cuộc họp bắt đầu lúc hai giờ.
Chi tiết
Please sign two copies.Vui lòng ký hai bản.
Đồng nghĩa2
Cụm hay dùngtwo o'clocktwo weekstwo daystable for twotwo items
Họ từsecond (thứ hai)twice (hai lần)
Số thứ tự tương ứng là 'second'. 'Twice' = hai lần (not 'two times' trong văn nói chuẩn).
/θriː/
num.
ba (số đếm)
The office closes at three.
Văn phòng đóng cửa lúc ba giờ.
Chi tiết
We have three options.Chúng ta có ba lựa chọn.
Đồng nghĩa3
Cụm hay dùngthree o'clockthree daysthree monthsthree timesfloor three
Họ từthird (thứ ba)thrice (ba lần — ít dùng)
Phát âm chú ý âm 'th' /θ/ ở đầu, không đọc là 't' hay 'd'. Số thứ tự: third.
/fɔːr/
num.
bốn (số đếm)
The store opens at four.
Cửa hàng mở cửa lúc bốn giờ.
Chi tiết
There are four seats left.Còn bốn chỗ ngồi.
Đồng nghĩa4
Cụm hay dùngfour o'clockfour weeksroom fourfour itemsfour people
Họ từfourth (thứ tư)fortnight (14 đêm — từ 'four')
Số thứ tự: fourth. Chú ý: 'four' phát âm /fɔːr/, không nhầm với 'for'.
/faɪv/
num.
năm (số đếm)
The price is five dollars.
Giá là năm đô la.
Chi tiết
Please arrive by five.Vui lòng đến trước năm giờ.
Đồng nghĩa5
Cụm hay dùngfive o'clockfive minutesfive dollarshigh fivefive days
Họ từfifth (thứ năm)fifteenfifty
Số thứ tự: fifth (có chữ f thêm vào). Cụm 'nine to five' = giờ làm việc hành chính.
/sɪks/
num.
sáu (số đếm)
The flight leaves at six.
Chuyến bay khởi hành lúc sáu giờ.
Chi tiết
We ordered six sandwiches.Chúng tôi đặt sáu cái bánh mì.
Đồng nghĩa6
Cụm hay dùngsix o'clocksix monthssix itemsfloor sixsix people
Họ từsixth (thứ sáu)sixteensixty
Số thứ tự: sixth. 'At six' thường ngắn gọn cho 'at six o'clock' trong hội thoại TOEIC.
/ˈsɛvən/
num.
bảy (số đếm)
The store is open seven days.
Cửa hàng mở bảy ngày.
Chi tiết
Call me at seven tomorrow.Gọi cho tôi lúc bảy giờ sáng mai.
Đồng nghĩa7
Cụm hay dùngseven o'clockseven days a weekseven hoursseven itemsroom seven
Họ từseventh (thứ bảy)seventeenseventy
Số thứ tự: seventh. '24/7' (twenty-four seven) = 24 giờ, 7 ngày. Thường gặp trong quảng cáo TOEIC.
/eɪt/
num.
tám (số đếm)
The meeting is at eight AM.
Cuộc họp lúc tám giờ sáng.
Chi tiết
We need eight chairs.Chúng ta cần tám cái ghế.
Đồng nghĩa8
Cụm hay dùngeight o'clockeight hourseight peopleeight dollarsat eight
Họ từeighth (thứ tám)eighteeneighty
Số thứ tự: eighth (bỏ chữ 't' cuối của eight rồi thêm 'h'). Chú ý không đọc chữ 'gh'.
/naɪn/
num.
chín (số đếm)
The office closes at nine.
Văn phòng đóng cửa lúc chín giờ.
Chi tiết
She has nine years of experience.Cô ấy có chín năm kinh nghiệm.
Đồng nghĩa9
Cụm hay dùngnine o'clocknine monthsnine itemsnine dollarsnine hours
Họ từninth (thứ chín)nineteenninety
Số thứ tự: ninth (bỏ chữ 'e' cuối rồi thêm 'th'). 'Nine to five' = giờ hành chính điển hình.
/tɛn/
num.
mười (số đếm)
Please wait ten minutes.
Vui lòng đợi mười phút.
Chi tiết
The discount is ten percent.Giảm giá mười phần trăm.
Đồng nghĩa10
Cụm hay dùngten o'clockten minutesten percentten dollarspage ten
Họ từtenth (thứ mười)teen (mười mấy)
Số thứ tự: tenth. Từ 11 trở lên thêm '-teen' (thirteen, fourteen...) hoặc '-ty' (thirty, forty...).
/ɪˈlɛvən/
num.
mười một (số đếm)
The train departs at eleven.
Tàu khởi hành lúc mười một giờ.
Chi tiết
We have eleven participants.Chúng ta có mười một người tham dự.
Đồng nghĩa11
Cụm hay dùngeleven o'clockeleven itemsroom eleveneleven dollarseleven people
Họ từeleventh (thứ mười một)
Số thứ tự: eleventh. 11 và 12 là đặc biệt, không theo quy tắc '-teen' (eleven, twelve — không phải oneteen/twoteen).
/twɛlv/
num.
mười hai (số đếm)
Lunch is served at twelve.
Bữa trưa được phục vụ lúc mười hai giờ.
Chi tiết
There are twelve months in a year.Có mười hai tháng trong một năm.
Đồng nghĩa12a dozen
Cụm hay dùngtwelve o'clocktwelve monthstwelve noontwelve itemsa dozen
Họ từtwelfth (thứ mười hai)dozen (một tá = 12)
Số thứ tự: twelfth. 'Twelve o'clock' = 'noon' (trưa) hoặc 'midnight' (nửa đêm) tùy ngữ cảnh.
/ˈtwɛnti/
num.
hai mươi (số đếm)
The item costs twenty dollars.
Mặt hàng đó giá hai mươi đô la.
Chi tiết
She has twenty days of vacation.Cô ấy có hai mươi ngày nghỉ phép.
Đồng nghĩa20
Cụm hay dùngtwenty dollarstwenty minutestwenty percenttwenty peopletwenty years
Họ từtwentieth (thứ hai mươi)twenty-onetwenty-two
Số thứ tự: twentieth. Với số kết hợp như 21, 22: 'twenty-first', 'twenty-second'. Hay gặp trong giá cả TOEIC.
/ˈθɜːrti/
num.
ba mươi (số đếm)
The meeting lasts thirty minutes.
Cuộc họp kéo dài ba mươi phút.
Chi tiết
The fee is thirty dollars.Phí là ba mươi đô la.
Đồng nghĩa30
Cụm hay dùngthirty minutesthirty dollarsthirty daysthirty percentat half past
Họ từthirtieth (thứ ba mươi)thirty-onethirty-day
Số thứ tự: thirtieth. ':30' trong giờ đọc là 'thirty' hoặc 'half past' (e.g. 2:30 = 'two thirty' hoặc 'half past two').
/ˈhʌndrəd/
num.
một trăm (số đếm)
The hotel has a hundred rooms.
Khách sạn có một trăm phòng.
Chi tiết
This product costs two hundred dollars.Sản phẩm này giá hai trăm đô la.
Đồng nghĩa100
Cụm hay dùnga hundred dollarstwo hundredfive hundreda hundred percenthundreds of
Họ từhundredth (thứ một trăm)a hundred and one (101)
Dùng 'a hundred' hoặc 'one hundred' đều đúng. Không nói 'one hundreds'. Hay gặp trong giá cả và số lượng TOEIC.
/ˈθaʊzənd/
num.
một nghìn (số đếm)
The salary is two thousand dollars.
Mức lương là hai nghìn đô la.
Chi tiết
Over a thousand people attended.Hơn một nghìn người tham dự.
Đồng nghĩa1,0001000
Cụm hay dùnga thousand dollarstwo thousandfive thousandthousands ofper thousand
Họ từthousandth (thứ một nghìn)
Không thêm 's' khi đi với số: 'two thousand' (KHÔNG 'two thousands'). Nhưng 'thousands of people' = hàng nghìn người.
/ˈmɪljən/
num.
một triệu (số đếm)
The company earned five million dollars.
Công ty kiếm được năm triệu đô la.
Chi tiết
There are two million users.Có hai triệu người dùng.
Đồng nghĩa1,000,000
Cụm hay dùnga million dollarsfive millionmillions ofmillion-dollarper million
Họ từmillionth (thứ một triệu)millionaire (triệu phú)billion (tỉ)
Không thêm 's': 'three million' (KHÔNG 'three millions'). 'Millions of' = hàng triệu (không xác định). Gặp trong bài tài chính TOEIC.
/fɝːst/
num.
thứ nhất, đầu tiên
This is my first day at work.
Đây là ngày đầu tiên tôi đi làm.
Chi tiết
Take the first door on the left.Đi cửa đầu tiên bên trái.
Đồng nghĩa1st
Cụm hay dùngthe first timefirst placeat firstfirst floorfirst class
Họ từone (một)firstly (trước tiên)at first (lúc đầu)
Số thứ tự (ordinal) của 'one'. Viết tắt: 1st. 'The first floor' ở Mỹ = tầng trệt; ở Anh = tầng 1 (trên trệt).
/ˈsɛkənd/
num.
thứ hai (thứ tự); giây (đơn vị thời gian)
Her office is on the second floor.
Văn phòng của cô ấy ở tầng hai.
Chi tiết
Please wait a second.Vui lòng đợi một giây.
Đồng nghĩa2nd
Cụm hay dùngsecond floorsecond timein second placea second chancesixty seconds
Họ từtwo (hai)secondary (thứ yếu)secondly (thứ hai là)
Hai nghĩa: (1) số thứ tự 'thứ hai' (2nd); (2) đơn vị thời gian 'giây'. Viết tắt số thứ tự: 2nd.
/θɜːrd/
num.
thứ ba
The bathroom is the third door.
Phòng tắm là cửa thứ ba.
Chi tiết
This is his third visit this week.Đây là lần thứ ba anh ấy đến trong tuần.
Đồng nghĩa3rd
Cụm hay dùngthird floorthird timeone-thirdthe third of Maythird place
Họ từthree (ba)one-third (một phần ba)thirdly (thứ ba là)
Viết tắt: 3rd. 'One-third' = 1/3 (một phần ba). Âm 'th' /θ/ ở đầu — không đọc là 't' hay 'd'.
/ˈnʌmbər/
n.
số, con số; số lượng
What is your room number?
Số phòng của bạn là mấy?
Chi tiết
Please enter your phone number.Vui lòng nhập số điện thoại của bạn.
Đồng nghĩafiguredigitno.
Cụm hay dùngphone numberroom numbernumber onea number oftrack number
Họ từnumerical (thuộc về số)numerous (nhiều)
Viết tắt phổ biến: 'No.' hoặc '#'. 'A number of' = một số (nhiều). Gặp rất nhiều trong TOEIC: room number, flight number, order number.
/hæf/
n.
một nửa, phân nửa
Half of the seats are taken.
Một nửa số ghế đã có người ngồi.
Chi tiết
The meeting ends in half an hour.Cuộc họp kết thúc sau nửa tiếng nữa.
Đồng nghĩa1/250%
Cụm hay dùnghalf an hourhalf pricehalf pastone and a halfhalf the time
Họ từhalve (chia đôi)halfway (nửa chừng)halftime (hiệp giữa)
'Half past two' = 2:30. 'Half price' = giảm 50%. Phát âm lưu ý: 'l' câm — đọc /hæf/ không phải /hælf/.
/ˈdʌbəl/
n.
gấp đôi; hai lần
I'd like a double room, please.
Cho tôi một phòng đôi.
Chi tiết
Sales are double last year's figure.Doanh số gấp đôi so với năm ngoái.
Đồng nghĩatwice×2
Cụm hay dùngdouble roomdouble the pricedouble checkdouble bedat double speed
Họ từtwice (hai lần)two (hai)doubling (tăng gấp đôi)
'Double' là tính từ/động từ/danh từ. 'Double room' = phòng đôi cho 2 người. 'Double-check' = kiểm tra kỹ hai lần. Gặp nhiều trong đặt phòng khách sạn TOEIC.
/ˌθɜːrˈtiːn/
num.
mười ba (số đếm)
The order number is thirteen.
Số đơn hàng là mười ba.
Chi tiết
She waited thirteen minutes.Cô ấy đợi mười ba phút.
Đồng nghĩa13
Cụm hay dùngthirteen dollarsthirteen itemsthirteen minutesthirteen peoplefloor thirteen
Họ từthirteenth (thứ mười ba)
Nhóm 'teen' (13–19): trọng âm rơi về cuối '-TEEN' (/θɜːrˈtiːn/). Khác với 'thirty' /ˈθɜːrti/ — trọng âm đầu. Nhầm lẫn này rất phổ biến trong TOEIC listening.
/ˌfɪfˈtiːn/
num.
mười lăm (số đếm)
The break is fifteen minutes long.
Giờ nghỉ kéo dài mười lăm phút.
Chi tiết
There are fifteen items on the list.Có mười lăm mục trong danh sách.
Đồng nghĩa15quarter (of an hour)
Cụm hay dùngfifteen minutesfifteen dollarsfifteen percentfifteen peopleat quarter past
Họ từfifteenth (thứ mười lăm)fiftyfive
15 phút = 'a quarter of an hour' hoặc 'quarter past/to' trong cách đọc giờ. Trọng âm: 'fif-TEEN'.
/ˈfɪfti/
num.
năm mươi (số đếm)
The ticket costs fifty dollars.
Vé có giá năm mươi đô la.
Chi tiết
There are fifty employees here.Có năm mươi nhân viên ở đây.
Đồng nghĩa50
Cụm hay dùngfifty dollarsfifty percentfifty itemsfifty peoplefifty years
Họ từfiftieth (thứ năm mươi)fifteenfive
Trọng âm: 'FIF-ty' — khác 'fif-TEEN'. Phân biệt qua ngữ điệu khi nghe TOEIC: 'fifty' nhẹ ở âm 2, 'fifteen' nặng ở âm 2.
/ˈkwɔːrtər/
n.
một phần tư; 15 phút; đồng 25 xu
It's a quarter past three.
Bây giờ là ba giờ mười lăm.
Chi tiết
Sales increased in the third quarter.Doanh số tăng trong quý ba.
Đồng nghĩa1/415 minutesQ1/Q2/Q3/Q4
Cụm hay dùngquarter pastquarter toa quarter offirst quarterquarterly report
Họ từquarterly (hàng quý)one-quarter (1/4)quarter-final
Ba nghĩa quan trọng trong TOEIC: (1) 1/4; (2) 15 phút: 'quarter past 2' = 2:15, 'quarter to 3' = 2:45; (3) quý tài chính Q1–Q4. Gặp nhiều trong Part 4 (talks/reports).
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...