Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Thăng tiến & Khen thưởng

ID 731273
27 từ vựng B1 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Tuyển dụng & Đăng tin 33 từ 2. Phỏng vấn xin việc 27 từ 3. Tuyển dụng & Đào tạo 21 từ 4. Lương & Phúc lợi 29 từ 5. Thăng tiến & Khen thưởng 27 từ 6. Đánh giá hiệu suất 27 từ 7. Ngân hàng 38 từ 8. Kế toán 18 từ 9. Hóa đơn & Thanh toán 30 từ 10. Thuế 28 từ 11. Đầu tư 31 từ 12. Báo cáo tài chính 16 từ 13. Marketing 23 từ 14. Quảng cáo 22 từ 15. Bán hàng 17 từ 16. Đàm phán 24 từ 17. Hợp đồng 25 từ 18. Phát triển sản phẩm 29 từ 19. Giá & Khuyến mãi 21 từ 20. Sản xuất 16 từ 21. Kiểm soát chất lượng 31 từ 22. Kho hàng & Tồn kho 28 từ 23. Vận chuyển & Logistics 26 từ 24. Đặt mua vật tư 8 từ 25. Kho bãi & Lưu trữ 20 từ 26. Quy trình văn phòng 21 từ 27. Thư tín công việc 19 từ 28. Họp & Ủy ban 27 từ 29. Lập kế hoạch kinh doanh 14 từ 30. Hội nghị & Hội thảo 23 từ 31. Công nghệ văn phòng 32 từ 32. Bất động sản 31 từ 33. Thuê & Cho thuê 23 từ 34. Pháp lý cơ bản 23 từ 35. Bảo hiểm 31 từ 36. Bảo hành & Cam kết 12 từ 37. Hàng không (nâng cao) 36 từ 38. Khách sạn 25 từ 39. Thuê xe 19 từ 40. Ẩm thực & Tiệc 30 từ 41. Phim & Giải trí 31 từ 42. Sân khấu & Nghệ thuật 34 từ 43. Truyền thông & Báo chí 32 từ 44. Dịch vụ du lịch 19 từ 45. Phòng khám & Bệnh viện 28 từ 46. Nhà thuốc 34 từ 47. Bảo hiểm y tế 29 từ 48. Nha khoa 30 từ 49. Kinh tế & Thương mại 14 từ 50. Internet & Phần mềm 17 từ 51. Quản lý dự án 14 từ 52. An toàn lao động 26 từ 53. Quan hệ khách hàng 15 từ 54. Thông cáo & Quan hệ công chúng 16 từ 55. Môi trường & Bền vững 27 từ 56. Xây dựng 34 từ 57. Nghiên cứu & Khảo sát 24 từ 58. Thời tiết & Dự báo 39 từ 59. Giáo dục & Phát triển 19 từ 60. Thể hình & Giải trí 22 từ 61. Vận hành bán lẻ 18 từ 62. Năng lượng & Tiện ích 17 từ
Danh sách từ vựng  27 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/
n.
sự ghi nhận, công nhận
She received recognition for her hard work.
Cô ấy được ghi nhận vì làm việc chăm chỉ.
Chi tiết
The award is a form of recognition.Giải thưởng là một hình thức ghi nhận.
Đồng nghĩaacknowledgmentappreciation
Cụm hay dùngreceive recognitionin recognition ofpublic recognitionemployee recognitiongain recognition
Họ từrecognize (v.) công nhậnrecognized (adj.) được công nhận
Word-form: recognize (v.) → recognition (n.). 'In recognition of' = để ghi nhận.
/əˈwɔːrd/
n.
giải thưởng, phần thưởng
He won the award for best employee.
Anh ấy giành giải thưởng nhân viên xuất sắc nhất.
Chi tiết
The award ceremony will be held on Friday.Lễ trao giải sẽ được tổ chức vào thứ Sáu.
Đồng nghĩaprizehonor
Cụm hay dùngreceive an awardwin an awardpresent an awardannual awardaward ceremony
Họ từaward (v.) trao giảiawardee (n.) người nhận giải
'Award' vừa là danh từ (phần thưởng) vừa là động từ (trao tặng): 'award someone a prize'.
/əˈtʃiːv.mənt/
n.
thành tích, thành tựu
Winning the contract was a major achievement.
Giành được hợp đồng là một thành tích lớn.
Chi tiết
The team celebrated their achievement together.Đội ngũ đã cùng nhau ăn mừng thành tích của họ.
Đồng nghĩaaccomplishmentattainment
Cụm hay dùngoutstanding achievementcareer achievementachievement awardrecognize achievementcelebrate achievement
Họ từachieve (v.) đạt đượcachiever (n.) người đạt thành tích
Phân biệt: achievement (thành tích cụ thể đã đạt) vs. goal (mục tiêu chưa đạt).
/ˈser.ə.moʊ.ni/
n.
lễ, buổi lễ
The awards ceremony starts at seven o'clock.
Lễ trao giải bắt đầu lúc bảy giờ.
Chi tiết
Employees attended the promotion ceremony.Nhân viên đã tham dự buổi lễ thăng chức.
Đồng nghĩaeventcelebration
Cụm hay dùngaward ceremonyopening ceremonygraduation ceremonyhold a ceremonyattend a ceremony
Họ từceremonial (adj.) mang tính lễ nghiceremonially (adv.) theo nghi thức
'Ceremony' chỉ sự kiện có tổ chức theo nghi thức; đừng dùng cho cuộc họp thông thường.
/ˌaʊtˈstæn.dɪŋ/
adj.
xuất sắc, nổi bật
She gave an outstanding performance this quarter.
Cô ấy đã có màn trình diễn xuất sắc trong quý này.
Chi tiết
The manager praised his outstanding dedication.Người quản lý đã khen ngợi sự cống hiến xuất sắc của anh ấy.
Đồng nghĩaexceptionalremarkable
Cụm hay dùngoutstanding performanceoutstanding employeeoutstanding contributionoutstanding achievementoutstanding service
Họ từoutstandingly (adv.) một cách xuất sắc
Phân biệt hai nghĩa: 1) xuất sắc (positive); 2) chưa thanh toán/chưa giải quyết (neutral): 'outstanding invoice'.
/ˈded.ɪ.keɪ.tɪd/
adj.
tận tụy, cống hiến hết mình
She is a dedicated team member.
Cô ấy là một thành viên tận tụy của nhóm.
Chi tiết
His dedicated effort led to the project's success.Nỗ lực tận tụy của anh ấy dẫn đến thành công của dự án.
Đồng nghĩacommitteddevoted
Cụm hay dùngdedicated employeededicated teamdedicated to (a goal)dedicated effortdedicated service
Họ từdedicate (v.) cống hiếndedication (n.) sự cống hiến
'Dedicated to' + noun/v-ing: 'dedicated to improving quality' = tận tâm cải thiện chất lượng.
/ˈnɒm.ɪ.neɪt/
v.
đề cử, đề nghị
She was nominated for employee of the year.
Cô ấy được đề cử cho danh hiệu nhân viên của năm.
Chi tiết
The board nominated him to lead the project.Ban giám đốc đề cử anh ấy dẫn dắt dự án.
Đồng nghĩaproposeput forward
Cụm hay dùngbe nominated fornominate someone asnominate for an awardofficially nominate
Họ từnomination (n.) sự đề cửnominee (n.) người được đề cử
Bị động thường gặp: 'be nominated for/as'. 'Nominee' = người được đề cử (không phải người đề cử).
/ˈɒn.ər/
n.
vinh dự, danh dự
It is an honor to receive this award.
Đây là một vinh dự khi nhận giải thưởng này.
Chi tiết
He was honored for his years of service.Anh ấy được vinh danh vì nhiều năm cống hiến.
Đồng nghĩaprivilegedistinction
Cụm hay dùnggreat honorhonor someonein honor ofreceive the honorhonor a commitment
Họ từhonorable (adj.) đáng kínhhonored (adj.) được vinh danhhonorary (adj.) danh dự
'Honor' (US) = 'honour' (UK). Động từ 'honor someone' = tôn vinh ai đó.
/ˌnɒm.ɪˈniː/
n.
người được đề cử
Each nominee will give a short speech.
Mỗi người được đề cử sẽ phát biểu ngắn gọn.
Chi tiết
She was the only nominee for the position.Cô ấy là người duy nhất được đề cử cho vị trí đó.
Đồng nghĩacandidatecontender
Cụm hay dùngaward nomineeshortlisted nomineeannounce the nomineesfinal nominee
Họ từnominate (v.) đề cửnomination (n.) sự đề cử
Nominee (người được đề cử) ≠ nominator (người đề cử). Dễ nhầm trong Part 4 khi MC thông báo.
/ɪkˈsep.ʃən.əl/
adj.
xuất sắc, đặc biệt
The committee praised her exceptional results.
Ủy ban khen ngợi kết quả xuất sắc của cô ấy.
Chi tiết
He showed exceptional leadership during the crisis.Anh ấy thể hiện khả năng lãnh đạo xuất sắc trong khủng hoảng.
Đồng nghĩaextraordinaryoutstanding
Cụm hay dùngexceptional performanceexceptional talentexceptional serviceexceptional results
Họ từexception (n.) ngoại lệexceptionally (adv.) một cách đặc biệt
'Exceptional' mạnh hơn 'good' hay 'excellent'; thường xuất hiện trong bài phát biểu trao giải TOEIC Part 4.
/ˈmer.ɪt/
n.
công lao, thành tích xứng đáng
The promotion was based on merit.
Việc thăng chức dựa trên công lao.
Chi tiết
Awards should be given on merit alone.Giải thưởng nên được trao dựa trên thành tích.
Đồng nghĩaworthexcellence
Cụm hay dùngon meritmerit-basedjudge on meritmerit increaseacademic merit
Họ từmeritorious (adj.) xứng đángmerit (v.) xứng đáng được
'Merit-based' (dựa trên thành tích) là cụm phổ biến trong văn bản nhân sự TOEIC.
/kəˈmend/
v.
khen ngợi, tán dương
The director commended her for the excellent work.
Giám đốc khen ngợi cô ấy vì công việc xuất sắc.
Chi tiết
Staff members were commended for their efforts.Các nhân viên được khen ngợi vì những nỗ lực của họ.
Đồng nghĩapraiseapplaud
Cụm hay dùngcommend someone forhighly commendformally commendcommend a team
Họ từcommendation (n.) lời khencommendable (adj.) đáng khen
'Commend for' + noun/gerund: 'commended for her dedication'. Formal hơn 'praise'.
/ˌded.ɪˈkeɪ.ʃən/
n.
sự tận tụy, cống hiến
Her dedication to quality is well-known.
Sự tận tụy của cô ấy với chất lượng được nhiều người biết đến.
Chi tiết
The award honors years of dedication.Giải thưởng tôn vinh nhiều năm cống hiến.
Đồng nghĩacommitmentdevotion
Cụm hay dùngshow dedicationdedication to excellenceyears of dedicationdedication and hard work
Họ từdedicate (v.) cống hiếndedicated (adj.) tận tụy
'Dedication' (sự cống hiến) ≠ 'dedication' nghĩa tôn giáo. Trong TOEIC dùng nghĩa tận tụy với công việc.
/ˌkɒm.enˈdeɪ.ʃən/
n.
lời khen ngợi, bằng khen
She received a commendation from the CEO.
Cô ấy nhận được lời khen từ CEO.
Chi tiết
The team earned a commendation for their project.Nhóm nhận được bằng khen vì dự án của họ.
Đồng nghĩapraisecitation
Cụm hay dùngletter of commendationreceive a commendationformal commendationearn a commendation
Họ từcommend (v.) khen ngợicommendable (adj.) đáng khen
'Letter of commendation' = thư khen ngợi chính thức, phổ biến trong TOEIC email/memo.
/ˈæk.ə.leɪd/
n.
lời khen, phần thưởng danh giá
She received many accolades for her leadership.
Cô ấy nhận được nhiều lời khen vì khả năng lãnh đạo.
Chi tiết
The product won several industry accolades.Sản phẩm giành được nhiều giải thưởng ngành.
Đồng nghĩahonorpraise
Cụm hay dùngreceive accoladesindustry accoladeswin accoladesearn accolades
'Accolade' là từ trang trọng hơn 'award'; thường xuất hiện trong bài phát biểu hay thư chúc mừng.
/dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃ/
v.
phân biệt; làm nổi bật, làm vinh dự
She distinguished herself through excellent service.
Cô ấy nổi bật nhờ dịch vụ xuất sắc.
Chi tiết
He was distinguished for his innovative ideas.Anh ấy được ghi nhận vì những ý tưởng sáng tạo.
Đồng nghĩadifferentiateset apart
Cụm hay dùngdistinguish oneselfdistinguished careerdistinguished guestdistinguish from
Họ từdistinguished (adj.) xuất sắc, nổi danhdistinction (n.) sự phân biệt, danh hiệu
'Distinguished' (adj.) = nổi danh, xuất sắc, thường dùng khen người hoặc sự nghiệp.
/dɪˈstɪŋk.ʃən/
n.
danh hiệu xuất sắc, sự khác biệt
She graduated with distinction from her program.
Cô ấy tốt nghiệp với danh hiệu xuất sắc từ chương trình học.
Chi tiết
He holds the distinction of being the youngest manager.Anh ấy giữ danh hiệu là người quản lý trẻ nhất.
Đồng nghĩahonorexcellence
Cụm hay dùngwith distinctionhold the distinctionearn distinctionmark of distinction
Họ từdistinguish (v.) làm nổi bậtdistinguished (adj.) nổi danh
'With distinction' = với thành tích xuất sắc; 'hold the distinction of' = có vinh dự là (người duy nhất làm gì đó).
/ədˈvæns.mənt/
n.
sự tiến bộ, thăng tiến
She was focused on career advancement.
Cô ấy tập trung vào việc thăng tiến trong sự nghiệp.
Chi tiết
The training program supports employee advancement.Chương trình đào tạo hỗ trợ sự thăng tiến của nhân viên.
Đồng nghĩaprogressionpromotion
Cụm hay dùngcareer advancementprofessional advancementopportunity for advancementsupport advancement
Họ từadvance (v.) tiến lênadvanced (adj.) tiên tiến
'Advancement' trong TOEIC thường liên quan đến nghề nghiệp: 'career advancement opportunities'.
/kraɪˈtɪər.i.ə/
n.
tiêu chí, tiêu chuẩn (số nhiều)
The award criteria include performance and leadership.
Tiêu chí giải thưởng bao gồm hiệu suất và khả năng lãnh đạo.
Chi tiết
Candidates must meet all selection criteria.Ứng viên phải đáp ứng tất cả tiêu chí tuyển chọn.
Đồng nghĩastandardsrequirements
Cụm hay dùngmeet the criteriaselection criteriaaward criteriaevaluation criteriaeligibility criteria
Họ từcriterion (n.) tiêu chí (số ít)
'Criteria' là số nhiều của 'criterion'. Sai phổ biến: 'a criteria' → đúng là 'a criterion' hoặc 'the criteria'.
/ɪɡˈzem.plər.i/
adj.
mẫu mực, đáng noi theo
He was praised for his exemplary conduct.
Anh ấy được khen ngợi vì hành vi mẫu mực của mình.
Chi tiết
The team's exemplary results earned them an award.Kết quả mẫu mực của nhóm đã mang lại giải thưởng.
Đồng nghĩamodeloutstanding
Cụm hay dùngexemplary performanceexemplary serviceexemplary leadershipexemplary behavior
Họ từexample (n.) ví dụ, tấm gương
'Exemplary' = đủ tốt để làm tấm gương; mạnh hơn 'good', thường dùng trong lễ trao giải Part 4.
/ˌnɒm.ɪˈneɪ.ʃən/
n.
sự đề cử
His nomination for the award surprised everyone.
Sự đề cử của anh ấy cho giải thưởng khiến mọi người ngạc nhiên.
Chi tiết
She accepted the nomination with gratitude.Cô ấy nhận lời đề cử với lòng biết ơn.
Đồng nghĩaproposalcandidacy
Cụm hay dùngreceive a nominationsubmit a nominationnomination for an awardaccept a nominationopen for nomination
Họ từnominate (v.) đề cửnominee (n.) người được đề cử
'Submit a nomination' = nộp đơn đề cử; 'open for nomination' = mở đề cử (thường trong thông báo Part 7).
/preˈstɪdʒ.əs/
adj.
uy tín, danh giá
She won a prestigious industry award.
Cô ấy giành được một giải thưởng ngành danh giá.
Chi tiết
It is a prestigious position within the company.Đó là một vị trí danh giá trong công ty.
Đồng nghĩarenowneddistinguished
Cụm hay dùngprestigious awardprestigious positionprestigious companyhighly prestigious
Họ từprestige (n.) uy tínprestigiously (adv.) một cách danh giá
'Prestigious' mô tả uy tín từ bên ngoài (xã hội thừa nhận); khác với 'honorable' (mang danh dự đạo đức).
/ˈtrɪb.juːt/
n.
lời ca ngợi, sự tôn vinh
The team paid tribute to the retiring director.
Nhóm đã tôn vinh vị giám đốc sắp về hưu.
Chi tiết
The award is a tribute to her years of service.Giải thưởng là sự tôn vinh những năm cống hiến của cô ấy.
Đồng nghĩahomagerecognition
Cụm hay dùngpay tribute totribute to someonea fitting tributeas a tribute
'Pay tribute to' = tôn vinh, bày tỏ lòng kính trọng; thường dùng khi ai về hưu hoặc nhận giải cuối sự nghiệp.
/kəˈrɪər/
n.
sự nghiệp, nghề nghiệp
She built a successful career in finance.
Cô ấy xây dựng sự nghiệp thành công trong lĩnh vực tài chính.
Chi tiết
The promotion marked a turning point in his career.Việc thăng chức đánh dấu bước ngoặt trong sự nghiệp của anh ấy.
Đồng nghĩaprofessionvocation
Cụm hay dùngcareer advancementcareer milestonecareer pathbuild a careercareer development
Họ từcareer (adj.) liên quan đến nghề nghiệp
'Career' không đếm được khi nói chung chung: 'a career in finance'. Phổ biến trong TOEIC Part 4 phát biểu.
/plæk/
n.
tấm bảng (kỷ niệm/trao thưởng)
He received a plaque for ten years of service.
Anh ấy nhận được tấm bảng kỷ niệm mười năm cống hiến.
Chi tiết
The plaque was displayed in the lobby.Tấm bảng được trưng bày trong sảnh.
Đồng nghĩatabletcommemorative board
Cụm hay dùngaward plaqueservice plaquecommemorative plaquepresent a plaque
'Plaque' (tấm bảng kỷ niệm) ≠ 'plaque' (mảng bám răng). Trong TOEIC Part 4 thường là vật trao giải.
/ɪɡˈzem.plɪ.faɪ/
v.
thể hiện, làm ví dụ điển hình cho
She exemplifies the values of the company.
Cô ấy thể hiện các giá trị của công ty.
Chi tiết
His work exemplifies excellence in customer service.Công việc của anh ấy là ví dụ điển hình về dịch vụ khách hàng xuất sắc.
Đồng nghĩademonstrateembody
Cụm hay dùngexemplify valuesexemplify excellenceexemplify dedication
Họ từexample (n.) ví dụexemplary (adj.) mẫu mực
'Exemplify' = là ví dụ điển hình của; dùng trong bài phát biểu trao giải ở TOEIC Part 4.
/lɒnˈdʒev.ɪ.ti/
n.
sự lâu dài, thâm niên
The award recognizes longevity and commitment.
Giải thưởng ghi nhận thâm niên và sự cam kết.
Chi tiết
His longevity with the company is remarkable.Thâm niên của anh ấy tại công ty thật đáng nể.
Đồng nghĩalong servicetenure
Cụm hay dùngemployee longevitylongevity awardyears of longevitylongevity in the role
Họ từlong-serving (adj.) thâm niên lâu năm
'Longevity award' = giải thưởng thâm niên; thường gặp khi nhân viên đạt 10/20/25 năm làm việc trong Part 4.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...