| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/kwoʊt/
|
n./v. |
báo giá; trích dẫn
Can you send a quote for bulk orders?
Bạn có thể gửi báo giá cho đơn hàng số lượng lớn không?
Chi tiếtThe contractor quoted a lower price.Nhà thầu đã báo giá thấp hơn.
Đồng nghĩaestimatebid
Cụm hay dùngrequest a quotesend a quotequote a priceget a quotecompetitive quote
Họ từquotation (n.) bảng báo giáquote (v.) báo giá
'Quote' (n.) = bảng báo giá không chính thức; 'quotation' = văn bản chính thức hơn.
|
— |
|
/əˈfɔːr.də.bəl/
|
adj. |
có giá phải chăng, hợp túi tiền
The store offers affordable prices.
Cửa hàng có mức giá phải chăng.
Chi tiếtWe need an affordable option.Chúng tôi cần một lựa chọn hợp túi tiền.
Đồng nghĩareasonableinexpensive
Cụm hay dùngaffordable pricesan affordable optionaffordable housingaffordable ratesaffordable plan
Họ từafford (v.) đủ khả năng chi trảaffordability (n.) tính phải chăng
'Can afford' = đủ tiền mua; 'affordable' không chỉ hàng rẻ mà còn phù hợp thu nhập.
|
— |
|
/ˈriː.zən.ə.bəl/
|
adj. |
hợp lý, không quá đắt
The hotel charges a reasonable rate.
Khách sạn tính một mức giá hợp lý.
Chi tiếtIs the repair cost reasonable?Chi phí sửa chữa có hợp lý không?
Đồng nghĩafairmoderate
Cụm hay dùngreasonable pricereasonable ratereasonable offerreasonable costreasonable fee
Họ từreason (n.) lý doreasonably (adv.) một cách hợp lýunreasonable (adj.) không hợp lý
'Reasonable' nhấn vào sự công bằng/logic; khác 'cheap' (rẻ, có thể gợi ý kém chất lượng).
|
— |
|
/rɪˈduːs/
|
v. |
giảm, hạ (giá, chi phí)
The company reduced prices by 15%.
Công ty đã giảm giá 15%.
Chi tiếtWe must reduce operating expenses.Chúng ta phải giảm chi phí vận hành.
Đồng nghĩalowercutdecrease
Cụm hay dùngreduce pricesreduce costsreduce by 20%significantly reducereduce overhead
Họ từreduction (n.) sự giảmreduced (adj.) đã giảmreducible (adj.) có thể giảm
'Reduce' trung tính; trong văn phòng hay dùng 'reduce costs/overhead'. Danh từ: 'reduction'.
|
— |
|
/ˈvaʊ.tʃər/
|
n. |
phiếu giảm giá, chứng từ thanh toán
Present this voucher at checkout for 10% off.
Xuất trình phiếu này khi thanh toán để được giảm 10%.
Chi tiếtGift vouchers are available at the front desk.Phiếu quà tặng có sẵn tại quầy lễ tân.
Đồng nghĩacoupontoken
Cụm hay dùnggift voucherdiscount voucherredeem a voucherissue a vouchervoucher code
Họ từvouch (v.) bảo đảm
Ở Anh-Anh phổ biến hơn 'coupon'. Trong TOEIC Part 7, thường xuất hiện trong email quảng cáo.
|
— |
|
/ˈkuː.pɒn/
|
n. |
phiếu giảm giá, mã khuyến mãi
Use coupon code SAVE20 at checkout.
Dùng mã giảm giá SAVE20 khi thanh toán.
Chi tiếtThe coupon expires at the end of the month.Phiếu giảm giá hết hạn vào cuối tháng.
Đồng nghĩavoucherpromo code
Cụm hay dùngcoupon coderedeem a couponcoupon expirescut-out coupondigital coupon
'Coupon' thường dùng ở Mỹ; 'voucher' ở Anh. Trong TOEIC cả hai đều xuất hiện trong quảng cáo.
|
— |
|
/ˈbɑːr.ɡɪn/
|
n./v. |
món hời, hàng rẻ bất ngờ; mặc cả
This laptop is a real bargain at that price.
Cái laptop này thực sự là món hời với mức giá đó.
Chi tiếtCustomers often bargain for better terms.Khách hàng thường mặc cả để có điều kiện tốt hơn.
Đồng nghĩadealstealnegotiate
Cụm hay dùngstrike a bargainbargain pricegreat bargainbargain for a dealhard bargain
Họ từbargaining (n.) việc mặc cảbargainer (n.) người mặc cả
'A bargain' (n.) = hàng giá hời; 'bargain' (v.) = thương lượng giá.
|
— |
|
/ˈmɑːrk.daʊn/
|
n./v. |
sự giảm giá, hạ giá (thường để thanh lý)
End-of-season markdowns can reach 50%.
Đợt hạ giá cuối mùa có thể lên đến 50%.
Chi tiếtThe retailer marked down all winter coats.Nhà bán lẻ đã hạ giá tất cả áo khoác mùa đông.
Đồng nghĩaprice cutreductiondiscount
Cụm hay dùngsteep markdownmark down pricesseasonal markdownclearance markdownmarkdown sale
Họ từmark up (v./n.) tăng giá/phần lờimarkup (n.) tỉ lệ lợi nhuận
'Markdown' = giảm giá từ nhà bán lẻ; ngược lại 'markup' = cộng thêm lợi nhuận vào giá gốc.
|
— |
|
/ˈriː.beɪt/
|
n. |
khoản hoàn tiền, chiết khấu sau khi mua
Customers receive a $50 rebate after purchase.
Khách hàng nhận lại 50 đô la sau khi mua hàng.
Chi tiếtThe rebate form must be mailed within 30 days.Phiếu hoàn tiền phải được gửi thư trong vòng 30 ngày.
Đồng nghĩarefundcashback
Cụm hay dùngmail-in rebateclaim a rebaterebate offerinstant rebaterebate form
'Rebate' khác 'refund': rebate là tiền trả lại theo điều kiện sau khi mua; refund là hoàn tiền do đổi trả.
|
— |
|
/ˈsʌb.sɪ.di/
|
n. |
trợ cấp, tiền trợ giá
The government provides subsidies for clean energy.
Chính phủ cung cấp trợ cấp cho năng lượng sạch.
Chi tiếtWithout subsidies, production costs would double.Nếu không có trợ cấp, chi phí sản xuất sẽ tăng gấp đôi.
Đồng nghĩagrantsupportsubvention
Cụm hay dùnggovernment subsidyreceive a subsidysubsidy programcut subsidieshousing subsidy
Họ từsubsidize (v.) trợ cấpsubsidized (adj.) được trợ giá
'Subsidized price' = giá được nhà nước/tổ chức hỗ trợ một phần.
|
— |
|
/ˌoʊ.vərˈtʃɑːrdʒ/
|
v./n. |
tính phí quá mức, thu tiền thừa
The customer complained about being overcharged.
Khách hàng phàn nàn về việc bị tính phí quá mức.
Chi tiếtThe hotel issued a refund for the overcharge.Khách sạn đã hoàn tiền cho khoản thu thừa.
Đồng nghĩaoverbilloverrate
Cụm hay dùngovercharge a customerbilling overchargerefund an overchargereport an overchargeaccidental overcharge
Họ từcharge (n./v.) phí; tính phíundercharge (v.) tính thiếu tiền
'Overcharge' hay xảy ra do lỗi hệ thống — trong TOEIC Part 7, thường xuất hiện trong thư khiếu nại.
|
— |
|
/bɪd/
|
n./v. |
đề nghị giá, dự thầu
Three companies submitted bids for the project.
Ba công ty đã nộp hồ sơ dự thầu cho dự án.
Chi tiếtOur bid came in under the competitor's price.Đề nghị giá của chúng tôi thấp hơn đối thủ.
Đồng nghĩaoffertenderproposal
Cụm hay dùngsubmit a bidwinning bidcompetitive bidbid on a contractopen bidding
Họ từbidder (n.) người dự thầubidding (n.) quá trình đấu thầu
'Bid' trong kinh doanh = dự thầu; trong đấu giá = trả giá. Khác 'quote' ở chỗ có tính cạnh tranh.
|
— |
|
/ˈtær.ɪf/
|
n. |
biểu thuế, thuế quan; bảng giá dịch vụ
Import tariffs raised the cost of raw materials.
Thuế nhập khẩu đã làm tăng chi phí nguyên liệu thô.
Chi tiếtCheck the current tariff before placing an order.Kiểm tra biểu thuế hiện hành trước khi đặt hàng.
Đồng nghĩadutytaxrate
Cụm hay dùngimport tariffcustoms tarifftariff ratereduce tariffstariff schedule
'Tariff' trong thương mại quốc tế = thuế quan; trong dịch vụ (điện, viễn thông) = bảng giá.
|
— |
|
/ˈriː.teɪl praɪs/
|
n. |
giá bán lẻ
The retail price includes a 10% markup.
Giá bán lẻ bao gồm mức cộng thêm 10%.
Chi tiếtCompare the retail price with the wholesale cost.So sánh giá bán lẻ với giá sỉ.
Đồng nghĩaselling pricelist price
Cụm hay dùngmanufacturer's retail pricesuggested retail priceretail price indexabove retail priceset retail price
Họ từretailer (n.) nhà bán lẻ
'Suggested retail price' (SRP) = giá bán lẻ đề nghị từ nhà sản xuất; nhà bán lẻ có thể điều chỉnh.
|
— |
|
/kəmˈpet.ɪ.tɪv.li praɪsd/
|
adj. |
được định giá cạnh tranh
Our software is competitively priced for small businesses.
Phần mềm của chúng tôi được định giá cạnh tranh cho doanh nghiệp nhỏ.
Chi tiếtThey kept services competitively priced to retain clients.Họ giữ dịch vụ có giá cạnh tranh để giữ chân khách hàng.
Đồng nghĩaaffordablereasonably priced
Cụm hay dùngcompetitively priced productsremain competitively pricedcompetitively priced servicescompetitively priced plan
Họ từcompetitive (adj.) cạnh tranh
Thường xuất hiện trong quảng cáo và email chào hàng B2B — mang hàm ý giá tốt không kém đối thủ.
|
— |
|
/ˈflæt reɪt/
|
n. |
giá cố định, phí đồng hạng
We charge a flat rate for all domestic deliveries.
Chúng tôi áp dụng giá cố định cho tất cả các lần giao hàng nội địa.
Chi tiếtThe consultant works on a flat rate, not hourly.Chuyên gia tư vấn làm việc theo giá cố định, không tính theo giờ.
Đồng nghĩafixed feeset price
Cụm hay dùngflat rate feecharge a flat rateflat rate pricingflat rate shippingflat rate plan
Họ từrate (n.) mức giá; tỉ lệ
'Flat rate' = một mức phí duy nhất bất kể số lượng hay thời gian — phổ biến trong dịch vụ và logistics.
|
— |
|
/ˌkɒst.ɪˈfek.tɪv/
|
adj. |
hiệu quả về chi phí, tiết kiệm nhất
Cloud storage is a cost-effective solution for startups.
Lưu trữ đám mây là giải pháp tiết kiệm chi phí cho các công ty khởi nghiệp.
Chi tiếtThe team found a more cost-effective supplier.Nhóm đã tìm được nhà cung cấp hiệu quả hơn về chi phí.
Đồng nghĩaeconomicalefficientvalue-for-money
Cụm hay dùngcost-effective solutioncost-effective approachhighly cost-effectivecost-effective alternativecost-effective strategy
Họ từcost-effectively (adv.) một cách tiết kiệm chi phícost-effectiveness (n.) tính hiệu quả chi phí
'Cost-effective' khác 'cheap': nhấn vào hiệu quả đạt được tương xứng với chi phí bỏ ra.
|
— |
|
/ˈstɪk.ər praɪs/
|
n. |
giá niêm yết, giá dán nhãn
The sticker price is $800, but members pay less.
Giá niêm yết là 800 đô la, nhưng thành viên trả ít hơn.
Chi tiếtNegotiate below the sticker price when buying used cars.Thương lượng dưới giá niêm yết khi mua xe cũ.
Đồng nghĩalist priceretail price
Cụm hay dùngbelow sticker priceabove sticker pricepay sticker pricemanufacturer's sticker pricenegotiate off the sticker price
'Sticker price' = giá in trên nhãn; thực tế có thể thương lượng thấp hơn, đặc biệt với xe hơi và bất động sản.
|
— |
|
/ˈdɪs.kaʊnt reɪt/
|
n. |
tỉ lệ chiết khấu; lãi suất chiết khấu
Members receive a 20% discount rate on all items.
Thành viên nhận mức chiết khấu 20% cho tất cả các mặt hàng.
Chi tiếtThe central bank adjusted the discount rate last quarter.Ngân hàng trung ương đã điều chỉnh lãi suất chiết khấu trong quý trước.
Đồng nghĩareduction ratemarkdown rate
Cụm hay dùngapply a discount ratepreferential discount ratestandard discount ratenegotiate a discount ratebulk discount rate
Họ từdiscount (n./v.) chiết khấu; giảm giá
'Discount rate' trong tài chính = lãi suất do ngân hàng trung ương quy định — không nhầm với discount thông thường.
|
— |
|
/ɪkˈspen.dɪ.tʃər/
|
n. |
khoản chi tiêu, chi phí
Annual expenditure exceeded the projected budget.
Chi tiêu hàng năm vượt ngân sách dự kiến.
Chi tiếtCapital expenditure must be approved by the board.Chi tiêu vốn phải được hội đồng quản trị phê duyệt.
Đồng nghĩaspendingoutlayexpense
Cụm hay dùngcapital expenditurereduce expendituretotal expendituregovernment expenditureexpenditure report
Họ từexpend (v.) chi tiêuexpendable (adj.) có thể chi tiêu được
'Expenditure' formal hơn 'expense'; hay xuất hiện trong báo cáo tài chính TOEIC Part 7.
|
— |
|
/ˈpraɪs friːz/
|
n. |
đóng băng giá, giữ nguyên mức giá
The supplier guaranteed a price freeze for 12 months.
Nhà cung cấp đảm bảo đóng băng giá trong 12 tháng.
Chi tiếtA price freeze protects buyers from market fluctuations.Việc đóng băng giá bảo vệ người mua trước biến động thị trường.
Đồng nghĩaprice lockprice hold
Cụm hay dùngprice freeze guarantee12-month price freezeenforce a price freezeagree to a price freezeprice freeze period
Họ từfreeze (v./n.) đóng băng
'Price freeze' thường xuất hiện trong hợp đồng dài hạn giúp người mua lập kế hoạch ngân sách.
|
— |
Đang tải...