| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈstɔːr.frʌnt/
|
n. |
mặt tiền cửa hàng
The storefront was renovated last month.
Mặt tiền cửa hàng đã được cải tạo tháng trước.
Chi tiếtA bright storefront attracts more customers.Mặt tiền sáng sẽ thu hút nhiều khách hơn.
Đồng nghĩashopfrontfacade
Cụm hay dùngrenovate a storefrontstorefront displaycorner storefrontstorefront sign
'Storefront' chỉ phần mặt tiền nhìn ra đường, khác với 'interior' (nội thất bên trong).
|
— |
|
/ˈmɝː.tʃən.daɪz/
|
n. |
hàng hóa (bày bán)
The store displays new merchandise.
Cửa hàng trưng bày hàng hóa mới.
Chi tiếtAll merchandise is on sale.Tất cả hàng hóa đang giảm giá.
Đồng nghĩagoods
Cụm hay dùngdisplay merchandisereturn merchandiseseasonal merchandise
'Merchandise' (hàng hóa) là danh từ KHÔNG đếm được (không thêm 's').
|
— |
|
/ˈtʃek.aʊt/
|
n. |
quầy tính tiền; quá trình thanh toán
The checkout line moved quickly today.
Hàng tại quầy tính tiền hôm nay di chuyển nhanh.
Chi tiếtSelf-checkout kiosks reduce waiting time.Máy tự thanh toán giảm thời gian chờ đợi.
Đồng nghĩaregisterpoint of sale
Cụm hay dùngcheckout countercheckout processself-checkoutcheckout lanego through checkout
'Checkout' (danh từ) viết liền; 'check out' (động từ) viết tách: 'Please check out at register 3.'
|
— |
|
/ˈklɪr.əns/
|
n. |
hàng thanh lý; đợt giảm giá xả hàng
The clearance sale ends on Friday.
Đợt thanh lý hàng kết thúc vào thứ Sáu.
Chi tiếtClearance items are not eligible for returns.Hàng thanh lý không được hoàn trả.
Đồng nghĩaliquidation salemarkdown
Cụm hay dùngclearance saleclearance rackclearance itemson clearanceclearance section
Họ từclear (v.)clear out (phr.v.)
'Clearance' trong bán lẻ = giảm giá mạnh để xả tồn kho, KHÔNG phải giảm giá thông thường.
|
— |
|
/ˈsaɪ.nɪdʒ/
|
n. |
hệ thống biển hiệu, bảng chỉ dẫn (trong cửa hàng)
Clear signage helps customers find products easily.
Biển chỉ dẫn rõ ràng giúp khách tìm sản phẩm dễ dàng.
Chi tiếtThe manager updated the promotional signage.Người quản lý đã cập nhật bảng quảng cáo khuyến mãi.
Đồng nghĩasignsdisplays
Cụm hay dùngin-store signagepromotional signagedigital signageupdate signageinstall signage
Họ từsign (n./v.)
'Signage' là danh từ tập hợp (không đếm được) chỉ toàn bộ hệ thống biển hiệu, không dùng 'signages'.
|
— |
|
/ˈwɪn.doʊ dɪˈspleɪ/
|
n. |
trưng bày tủ kính mặt tiền
The holiday window display draws large crowds.
Tủ kính trưng bày mùa lễ thu hút đông đảo khách.
Chi tiếtStaff change the window display weekly.Nhân viên thay đổi trưng bày tủ kính hàng tuần.
Đồng nghĩashowcasestorefront display
Cụm hay dùngdesign a window displaywindow display themeseasonal window displayeye-catching window display
Họ từdisplay (v./n.)
'Window display' khác với 'display case' (tủ kính bên trong cửa hàng).
|
— |
|
/ˈfʊt ˌtræf.ɪk/
|
n. |
lượng khách bộ hành, lưu lượng khách vào cửa hàng
Weekend foot traffic doubled this season.
Lượng khách cuối tuần tăng gấp đôi mùa này.
Chi tiếtPromotions are designed to increase foot traffic.Các chương trình khuyến mãi nhằm tăng lượng khách vào cửa hàng.
Đồng nghĩacustomer flowwalk-in traffic
Cụm hay dùngincrease foot traffichigh foot trafficfoot traffic datameasure foot trafficpeak foot traffic
'Foot traffic' là cụm danh từ không đếm được; TOEIC hay dùng trong ngữ cảnh phân tích doanh số.
|
— |
|
/ˈriː.teɪ.lər/
|
n. |
nhà bán lẻ, người kinh doanh bán lẻ
The retailer offers free delivery on weekends.
Nhà bán lẻ cung cấp giao hàng miễn phí vào cuối tuần.
Chi tiếtOnline retailers compete with traditional stores.Nhà bán lẻ trực tuyến cạnh tranh với cửa hàng truyền thống.
Đồng nghĩamerchantvendordealer
Cụm hay dùngindependent retaileronline retailermajor retailerauthorized retailerretail chain
Họ từretail (n./adj./v.)retailing (n.)
'Retailer' = bán trực tiếp cho người tiêu dùng; 'wholesaler' = bán buôn cho đại lý.
|
— |
|
/ˈaʊt.lɛt/
|
n. |
cửa hàng xả hàng (outlet); chi nhánh cửa hàng
The brand opened a new outlet downtown.
Thương hiệu đã mở một cửa hàng outlet mới ở trung tâm.
Chi tiếtThis outlet sells discounted designer goods.Cửa hàng outlet này bán hàng hiệu giảm giá.
Đồng nghĩafactory storediscount store
Cụm hay dùngoutlet storeoutlet mallfactory outletretail outletoutlet center
'Outlet' trong bán lẻ thường bán hàng tồn kho hoặc hàng không hoàn hảo với giá thấp hơn.
|
— |
|
/dɪˈspleɪ keɪs/
|
n. |
tủ kính trưng bày (bên trong cửa hàng)
Jewelry is kept in a locked display case.
Trang sức được giữ trong tủ kính có khóa.
Chi tiếtThe display case was cleaned before opening.Tủ kính được lau sạch trước khi mở cửa.
Đồng nghĩashowcaseglass casedisplay cabinet
Cụm hay dùnglocked display casejewelry display casedisplay case designglass display case
Họ từdisplay (v./n.)
'Display case' = tủ kính trong cửa hàng; 'display rack' = giá kệ trưng bày mở.
|
— |
|
/ˌpɔɪnt əv ˈseɪl/
|
n. |
điểm bán hàng; hệ thống thanh toán tại quầy
The point of sale system crashed during rush hour.
Hệ thống thanh toán tại quầy bị lỗi vào giờ cao điểm.
Chi tiếtModern point of sale terminals accept mobile payments.Máy POS hiện đại chấp nhận thanh toán di động.
Đồng nghĩaPOScheckout terminalregister
Cụm hay dùngpoint of sale systemPOS terminalpoint of sale datainstall a POS
Viết tắt là 'POS'; trong TOEIC thường gặp trong bài đọc về công nghệ bán lẻ.
|
— |
|
/ˈʃɛlf speɪs/
|
n. |
diện tích kệ hàng (trong cửa hàng)
The supplier negotiated for more shelf space.
Nhà cung cấp đàm phán để có thêm diện tích kệ hàng.
Chi tiếtPopular items receive the best shelf space.Hàng bán chạy được đặt ở vị trí kệ tốt nhất.
Đồng nghĩashelf allocationproduct placement
Cụm hay dùngnegotiate shelf spaceprime shelf spaceallocate shelf spaceshelf space management
Họ từshelf (n.)
'Shelf space' là không gian trên kệ mà nhà cung cấp phải trả tiền hoặc đàm phán với siêu thị.
|
— |
|
/ˈriː.teɪl tʃeɪn/
|
n. |
chuỗi cửa hàng bán lẻ
The retail chain expanded to five new cities.
Chuỗi cửa hàng bán lẻ mở rộng ra năm thành phố mới.
Chi tiếtShe manages operations for a national retail chain.Cô ấy quản lý hoạt động cho một chuỗi bán lẻ toàn quốc.
Đồng nghĩachain storefranchise network
Cụm hay dùngexpand a retail chainmanage a retail chainnational retail chainretail chain headquarters
Họ từretail (n./adj.)chain (n.)
'Chain' trong kinh doanh = nhiều cửa hàng cùng thương hiệu, cùng chủ; khác 'franchise' (nhượng quyền).
|
— |
|
/ˈplæn.ə.ɡræm/
|
n. |
sơ đồ bố trí hàng trên kệ
The planogram shows where each product should go.
Sơ đồ kệ hàng chỉ ra vị trí của từng sản phẩm.
Chi tiếtStaff follow the planogram to arrange products correctly.Nhân viên tuân theo sơ đồ để sắp xếp hàng đúng vị trí.
Đồng nghĩashelf diagramshelf layout
Cụm hay dùngfollow the planogramplanogram complianceupdate the planogramstore planogram
Từ chuyên ngành bán lẻ; trong TOEIC Part 7 có thể xuất hiện trong memo hướng dẫn sắp xếp cửa hàng.
|
— |
|
/ˈɛnd kæp/
|
n. |
vị trí đầu kệ (khu trưng bày đặc biệt ở đầu dãy kệ)
Promotional items are placed on end caps.
Hàng khuyến mãi được đặt ở vị trí đầu kệ.
Chi tiếtThe end cap display boosted sales significantly.Vị trí trưng bày đầu kệ đã tăng doanh số đáng kể.
Đồng nghĩaend displaygondola end
Cụm hay dùngend cap displaypromotional end capend cap placementdesign an end cap
'End cap' là vị trí đắt giá nhất trong siêu thị vì khách dễ nhìn thấy khi đi qua lối đi.
|
— |
|
/ˈlɒs ˌliː.dər/
|
n. |
sản phẩm mồi (bán lỗ để thu hút khách)
Milk is often used as a loss leader in supermarkets.
Sữa thường được dùng làm sản phẩm mồi tại siêu thị.
Chi tiếtThe loss leader strategy increased overall store sales.Chiến lược sản phẩm mồi đã tăng tổng doanh số cửa hàng.
Đồng nghĩabait productdraw product
Cụm hay dùnguse as a loss leaderloss leader pricingloss leader strategyloss leader item
Chiến lược phổ biến: bán một mặt hàng lỗ để kéo khách vào mua thêm những mặt hàng có lãi cao.
|
— |
|
/ˈbʌlk ˈpɜːr.tʃəs/
|
n. |
mua số lượng lớn (mua sỉ)
Bulk purchases qualify for a 15% discount.
Mua số lượng lớn được giảm giá 15%.
Chi tiếtThe company made a bulk purchase of office supplies.Công ty mua văn phòng phẩm với số lượng lớn.
Đồng nghĩawholesale purchasevolume buying
Cụm hay dùngbulk purchase discountbulk purchase ordermake a bulk purchasebulk purchase agreement
Họ từbulk (adj./n.)purchase (v./n.)
'Bulk' = số lượng lớn; 'bulk purchase' thường đi với 'discount' (chiết khấu) trong TOEIC Part 7.
|
— |
|
/ˈlɔɪ.əl.ti ˈproʊ.ɡræm/
|
n. |
chương trình khách hàng thân thiết
Members of the loyalty program earn points on purchases.
Thành viên chương trình tích điểm khi mua hàng.
Chi tiếtThe loyalty program increased repeat customer visits.Chương trình khách hàng thân thiết tăng số lần quay lại của khách.
Đồng nghĩarewards programmembership programpoints program
Cụm hay dùngjoin a loyalty programloyalty program memberredeem loyalty pointsloyalty program cardsign up for a loyalty program
Họ từloyal (adj.)loyalty (n.)
'Loyalty program' xuất hiện rất thường trong TOEIC Part 7 dưới dạng thông báo, email mời tham gia.
|
— |
Đang tải...