| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/dɪˈmænd/
|
n. |
nhu cầu (thị trường)
Demand for the product increased last quarter.
Nhu cầu về sản phẩm tăng trong quý trước.
Chi tiếtHigh demand led to a price increase.Nhu cầu cao dẫn đến tăng giá.
Đồng nghĩaneedrequirement
Cụm hay dùnghigh demandmeet demanddemand for goodsconsumer demandincrease in demand
Họ từdemanding (adj.)demand (v.)
'In demand' = được ưa chuộng. Đừng nhầm với 'supply' (cung).
|
— |
|
/ˌrep.rɪˈzen.tə.tɪv/
|
n. |
đại diện bán hàng
The sales representative visited ten clients today.
Đại diện bán hàng đã gặp mười khách hôm nay.
Chi tiếtOur representative will contact you shortly.Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ bạn sớm.
Đồng nghĩaagentrep
Cụm hay dùngsales representativefield representativecompany representativerepresentative calls onsenior representative
Họ từrepresent (v.)representation (n.)representative (adj.)
Trong TOEIC hay viết tắt 'rep'. 'Field rep' = đại diện đi thực địa.
|
— |
|
/kəˈmɪʃ.ən/
|
n. |
tiền hoa hồng
Sales staff earn a commission on each sale.
Nhân viên bán hàng nhận hoa hồng trên mỗi đơn.
Chi tiếtHe works on commission.Anh ấy làm việc hưởng hoa hồng.
Đồng nghĩafeepercentage
Cụm hay dùngearn a commissiona 10% commissionon commissioncommission-basedcommission structure
'On commission' = hưởng lương theo hoa hồng. Khác 'salary' (lương cố định).
|
— |
|
/ˈkwoʊ.tə/
|
n. |
chỉ tiêu doanh số
She exceeded her sales quota this month.
Cô ấy vượt chỉ tiêu doanh số tháng này.
Chi tiếtThe team failed to meet its monthly quota.Nhóm không đạt chỉ tiêu hàng tháng.
Đồng nghĩatargetgoal
Cụm hay dùngmeet a quotaexceed a quotasales quotaset a quotamonthly quota
Họ từquota (n. only common form)
'Meet quota' = đạt chỉ tiêu; 'exceed quota' = vượt chỉ tiêu. Cả hai cụm thường gặp trong TOEIC Part 3.
|
— |
|
/ˈprɑː.fɪt ˌmɑːr.dʒɪn/
|
n. |
biên lợi nhuận
Our profit margin improved after cutting costs.
Biên lợi nhuận của chúng tôi cải thiện sau khi cắt giảm chi phí.
Chi tiếtA thin profit margin makes growth difficult.Biên lợi nhuận mỏng khiến tăng trưởng khó khăn.
Đồng nghĩanet margingross margin
Cụm hay dùngprofit marginimprove profit marginthin margingross profit marginnet profit margin
Họ từprofit (n.)profitable (adj.)margin (n.)
'Gross margin' = lợi nhuận gộp; 'net margin' = lợi nhuận ròng. Cả hai thường xuất hiện trong bài đọc báo cáo tài chính TOEIC.
|
— |
|
/liːd/
|
n. |
khách hàng tiềm năng (mới tiếp cận)
Marketing generated fifty new leads this week.
Bộ phận marketing tạo ra năm mươi khách hàng tiềm năng mới tuần này.
Chi tiếtFollow up on every lead within 24 hours.Theo dõi mọi khách tiềm năng trong vòng 24 giờ.
Đồng nghĩaprospectpotential customer
Cụm hay dùnggenerate leadsfollow up a leadqualify a leadsales leadwarm lead
Họ từlead generation (n.)
'Lead' (bán hàng) ≠ 'lead' (dẫn đầu). 'Warm lead' = người đã biết sản phẩm; 'cold lead' = chưa biết gì. Phân biệt qua ngữ cảnh.
|
— |
|
/əbˈdʒek.ʃən/
|
n. |
sự phản đối; lý do từ chối (mua)
The rep handled the client's objections skillfully.
Đại diện xử lý các phản đối của khách hàng một cách khéo léo.
Chi tiếtOvercoming objections is a key sales skill.Vượt qua sự phản đối là kỹ năng bán hàng quan trọng.
Đồng nghĩaresistanceconcernpushback
Cụm hay dùnghandle objectionsraise an objectionovercome objectionsaddress an objectionsales objection
Họ từobject (v.)objectionable (adj.)
Trong bán hàng, 'objection handling' = kỹ năng xử lý lý do khách từ chối. Khác 'complaint' (khiếu nại sau khi mua).
|
— |
|
/kloʊz/
|
v. |
chốt (đơn hàng)
She closed three deals before the end of the day.
Cô ấy chốt ba đơn hàng trước khi hết ngày.
Chi tiếtIt took two meetings to close the account.Phải mất hai buổi họp để chốt hợp đồng.
Đồng nghĩafinalizeseal
Cụm hay dùngclose a dealclose a saleclose an accountclosing techniqueclosing ratio
Họ từclosing (n./adj.)closure (n.)
'Close' trong bán hàng = chốt đơn, không phải đóng cửa. 'Closing rate' = tỷ lệ chốt đơn thành công.
|
— |
|
/ˈpaɪp.laɪn/
|
n. |
quy trình/danh sách cơ hội bán hàng đang theo đuổi
Our sales pipeline has grown significantly this quarter.
Danh sách cơ hội bán hàng của chúng tôi tăng đáng kể quý này.
Chi tiếtHe added ten new prospects to the pipeline.Anh ấy thêm mười khách tiềm năng vào danh sách theo đuổi.
Đồng nghĩasales funnel
Cụm hay dùngsales pipelinebuild a pipelinepipeline managementpipeline reviewfull pipeline
'Pipeline' trong bán hàng = toàn bộ cơ hội đang được theo đuổi từ lead → close. Hay gặp trong TOEIC meetings/reports.
|
— |
|
/ˈter.ɪ.tɔːr.i/
|
n. |
vùng phụ trách (bán hàng)
Each rep is assigned a specific sales territory.
Mỗi đại diện được phân công một vùng bán hàng cụ thể.
Chi tiếtHe expanded his territory to cover three states.Anh ấy mở rộng vùng phụ trách sang ba bang.
Đồng nghĩaregionareazone
Cụm hay dùngsales territoryassign a territorycover a territoryexpand territoryterritory manager
Họ từterritorial (adj.)
'Territory' trong bán hàng = khu vực địa lý hoặc tập khách hàng được giao. Rất phổ biến trong TOEIC job descriptions.
|
— |
|
/ˈʌp.sel/
|
v./n. |
bán thêm hàng cao cấp hơn cho khách
The associate tried to upsell the premium package.
Nhân viên cố gắng bán gói cao cấp hơn cho khách.
Chi tiếtUpselling increases average transaction value.Bán nâng cấp làm tăng giá trị giao dịch trung bình.
Đồng nghĩaupgrade salecross-sell
Cụm hay dùngupsell a productupsell opportunityupsell strategyupsell to a customerupsell rate
Họ từupselling (n.)upsell (n.)
Phân biệt: 'upsell' = nâng lên sản phẩm đắt hơn cùng loại; 'cross-sell' = bán thêm sản phẩm khác loại.
|
— |
|
/rɪˈfɜːr.əl/
|
n. |
khách hàng do người khác giới thiệu; sự giới thiệu
Many new clients come through referrals.
Nhiều khách hàng mới đến qua sự giới thiệu.
Chi tiếtShe offered a discount for each referral.Cô ấy tặng giảm giá cho mỗi lần giới thiệu thành công.
Đồng nghĩarecommendationword-of-mouth lead
Cụm hay dùngreferral programgenerate referralscustomer referralreferral bonusreferral rate
Họ từrefer (v.)referee (n.)
'Referral program' = chương trình khách hàng giới thiệu khách hàng. Khác 'recommendation' ở chỗ referral dẫn đến hành động cụ thể.
|
— |
|
/ˈkwoʊ.tə əˈteɪn.mənt/
|
n. |
mức độ đạt chỉ tiêu doanh số
His quota attainment was 110% last quarter.
Mức độ đạt chỉ tiêu của anh ấy là 110% quý trước.
Chi tiếtQuota attainment is tracked monthly.Mức độ đạt chỉ tiêu được theo dõi hàng tháng.
Đồng nghĩaquota achievementtarget fulfillment
Cụm hay dùngquota attainment ratetrack attainmentattainment percentageabove attainmentfull attainment
Họ từattain (v.)attainable (adj.)
'100% attainment' = đạt đúng chỉ tiêu; '>100%' = vượt chỉ tiêu. Từ ghép kỹ thuật, hay gặp trong performance review TOEIC.
|
— |
|
/bʌlk/
|
adj./n. |
số lượng lớn; mua/bán sỉ
Bulk orders receive a 15% discount.
Đơn hàng số lượng lớn được giảm 15%.
Chi tiếtWe buy in bulk to reduce unit cost.Chúng tôi mua số lượng lớn để giảm chi phí mỗi đơn vị.
Đồng nghĩalarge quantitywholesale quantity
Cụm hay dùngbulk orderbuy in bulkbulk discountbulk purchasebulk pricing
Họ từbulk (v.)bulky (adj.)
'Buy in bulk' = mua số lượng lớn một lần. 'Bulk discount' = chiết khấu khi mua sỉ. Liên quan đến 'wholesale'.
|
— |
|
/ˈmɑːrk.ʌp/
|
n. |
khoản tăng giá; biên độ lợi nhuận bán lẻ
The store applies a 40% markup on all products.
Cửa hàng tăng giá 40% trên tất cả sản phẩm.
Chi tiếtHigh markup leads to higher retail prices.Mức tăng giá cao dẫn đến giá bán lẻ cao hơn.
Đồng nghĩamarginprice increaseprofit add-on
Cụm hay dùngprice markup40% markupapply a markupmarkup percentagestandard markup
Họ từmark up (v.)markdown (n.)
'Markup' = thêm vào giá vốn; 'markdown' = giảm giá. Cặp từ đối lập quan trọng trong TOEIC retail context.
|
— |
|
/ˈkrɒs.sel/
|
v./n. |
bán thêm sản phẩm bổ trợ cho khách hiện tại
Staff are trained to cross-sell insurance products.
Nhân viên được đào tạo để bán thêm sản phẩm bảo hiểm bổ trợ.
Chi tiếtCross-selling increased average order value.Bán thêm sản phẩm liên quan làm tăng giá trị đơn hàng trung bình.
Đồng nghĩaadd-on salebundle sale
Cụm hay dùngcross-sell opportunitycross-sell productscross-selling strategycross-sell ratebundle and cross-sell
Họ từcross-selling (n.)
'Cross-sell' = bán sản phẩm khác loại; 'upsell' = nâng cấp cùng loại sản phẩm. Hay dùng trong retail/banking TOEIC.
|
— |
|
/ˈpaɪp.laɪn rɪˈvjuː/
|
n. |
cuộc họp đánh giá cơ hội bán hàng đang theo đuổi
The manager holds a pipeline review every Friday.
Quản lý tổ chức họp đánh giá cơ hội bán hàng mỗi thứ Sáu.
Chi tiếtPipeline reviews help forecast quarterly revenue.Họp đánh giá cơ hội giúp dự báo doanh thu quý.
Đồng nghĩadeal reviewforecast meeting
Cụm hay dùngweekly pipeline reviewconduct a pipeline reviewpipeline review meetingpipeline review processquarterly review
Họ từpipeline (n.)review (v./n.)
Cụm từ kỹ thuật trong quản lý bán hàng. Thường gặp trong TOEIC conversations về sales team meetings.
|
— |
Đang tải...