| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈmɛm.bɚ.ʃɪp/
|
n. |
tư cách hội viên; thẻ thành viên
A gym membership costs $30 a month.
Thẻ thành viên phòng gym tốn 30 đô/tháng.
Chi tiếtRenew your membership online.Gia hạn thẻ thành viên trực tuyến.
Đồng nghĩaaffiliationsubscription
Cụm hay dùnga gym membershiprenew membershipmembership feeannual membershipmembership card
Họ từmember (n.) thành viên
Word-form: member (n.) → membership (n.). 'Membership fee' = phí thành viên.
|
— |
|
/ˈwɜːrk.aʊt/
|
n. |
buổi tập luyện thể dục
She finished her workout in forty minutes.
Cô ấy hoàn thành buổi tập trong 40 phút.
Chi tiếtA morning workout boosts your energy.Tập buổi sáng giúp tăng năng lượng.
Đồng nghĩatraining sessionexercise session
Cụm hay dùngdo a workoutmorning workoutintense workoutworkout routinepost-workout
Họ từwork out (phr.v.) tập thể dụcoverwork (v.) làm việc quá sức
'Workout' (n.) là danh từ ghép; 'work out' (phr.v.) là động từ — đừng nhầm.
|
— |
|
/fəˈsɪl.ɪ.ti/
|
n. |
cơ sở vật chất; tiện nghi; trang thiết bị
The gym has excellent sports facilities.
Phòng gym có cơ sở vật chất thể thao tuyệt vời.
Chi tiếtNew swimming facilities opened last month.Cơ sở bơi lội mới khai trương tháng trước.
Đồng nghĩaamenityequipment
Cụm hay dùngsports facilitygym facilitymodern facilitiesuse the facilitiesrecreational facility
Họ từfacilitate (v.) tạo điều kiệnfacilitation (n.) sự tạo điều kiện
'Facility' thường dùng số nhiều: 'facilities' = các tiện nghi/cơ sở.
|
— |
|
/ˌrek.riˈeɪ.ʃən/
|
n. |
hoạt động giải trí; sự nghỉ ngơi vui chơi
Tennis is his favorite form of recreation.
Tennis là hình thức giải trí yêu thích của anh ấy.
Chi tiếtThe park offers many recreation options.Công viên cung cấp nhiều lựa chọn giải trí.
Đồng nghĩaleisurepastime
Cụm hay dùngoutdoor recreationrecreation centerrecreation arearecreation programfor recreation
Họ từrecreational (adj.) thuộc về giải trírecreate (v.) tạo lại; giải trí
'Recreation center' = trung tâm thể thao & giải trí. Tránh nhầm 're-creation' (tạo lại).
|
— |
|
/ˈliː.ʒɚ/
|
n. |
thời gian rảnh rỗi; sự thư giãn
He swims during his leisure time.
Anh ấy bơi lội trong thời gian rảnh.
Chi tiếtLeisure activities reduce daily stress.Các hoạt động giải trí làm giảm căng thẳng hàng ngày.
Đồng nghĩafree timerelaxation
Cụm hay dùngleisure timeleisure activityat leisureleisure centerleisure facilities
Họ từleisurely (adj./adv.) thong thả, chậm rãi
'At leisure' = thư thả, không vội — dùng trong văn nói và viết lịch sự.
|
— |
|
/ˈwɛl.nəs/
|
n. |
sức khỏe toàn diện; trạng thái khỏe mạnh
The spa offers a full wellness program.
Spa cung cấp chương trình sức khỏe toàn diện.
Chi tiếtEmployee wellness is a company priority.Sức khỏe nhân viên là ưu tiên của công ty.
Đồng nghĩawell-beinghealth
Cụm hay dùngwellness programwellness centerwellness retreatmental wellnessoverall wellness
Họ từwell (adj.) khỏe mạnhwell-being (n.) sự an lành
'Wellness' nhấn mạnh sức khỏe chủ động (chăm sóc bản thân), khác 'health' thông thường.
|
— |
|
/ˈfɪt.nəs/
|
n. |
sức khỏe thể chất; thể lực
Regular exercise improves your overall fitness.
Tập thể dục đều đặn cải thiện thể lực tổng thể.
Chi tiếtShe joined a fitness class on Monday.Cô ấy tham gia lớp tập thể dục vào thứ Hai.
Đồng nghĩaphysical healthcondition
Cụm hay dùngfitness levelfitness centerfitness classphysical fitnessfitness test
Họ từfit (adj.) khỏe mạnh, thích hợpunfit (adj.) không đủ sức khỏe
'Fitness center' = phòng gym có nhiều thiết bị; 'fitness class' = lớp tập nhóm.
|
— |
|
/ˈtrɛd.mɪl/
|
n. |
máy chạy bộ
She ran five kilometers on the treadmill.
Cô ấy chạy năm km trên máy chạy bộ.
Chi tiếtThe treadmill is busy every morning.Máy chạy bộ luôn đông người vào mỗi buổi sáng.
Đồng nghĩarunning machineexercise machine
Cụm hay dùngrun on the treadmilluse the treadmilltreadmill speedtreadmill inclinetreadmill workout
'Treadmill' cũng có nghĩa bóng: công việc lặp đi lặp lại nhàm chán (chỉ dùng trong tiếng Anh nâng cao).
|
— |
|
/ˈlɑː.kɚ/
|
n. |
tủ khóa cá nhân (ở phòng thay đồ)
Leave your bag in the locker room.
Để túi của bạn trong phòng tủ khóa.
Chi tiếtEach member gets a personal locker.Mỗi hội viên được cấp một tủ khóa riêng.
Đồng nghĩastorage lockercabinet
Cụm hay dùnglocker roomrent a lockergym lockerlocker keypersonal locker
Họ từlock (v./n.) khóalockout (n.) bị khóa ngoài
'Locker room' = phòng thay đồ có tủ khóa, dùng ở phòng gym, trường học, sân vận động.
|
— |
|
/ˈtreɪ.nɚ/
|
n. |
huấn luyện viên; người hướng dẫn tập luyện
Her personal trainer designed a weekly plan.
Huấn luyện viên cá nhân của cô ấy lập kế hoạch hàng tuần.
Chi tiếtThe trainer demonstrated proper squat form.Huấn luyện viên trình diễn động tác squat đúng chuẩn.
Đồng nghĩacoachinstructor
Cụm hay dùngpersonal trainerfitness trainerhire a trainercertified trainertrainer session
Họ từtrain (v.) huấn luyệntraining (n.) sự đào tạotrainee (n.) học viên
'Personal trainer' = HLV cá nhân. 'Trainer' (dạng giày) là nghĩa khác — context xác định.
|
— |
|
/ruːˈtiːn/
|
n. |
thói quen tập luyện; chương trình tập định kỳ
He follows the same workout routine every week.
Anh ấy theo cùng một chương trình tập mỗi tuần.
Chi tiếtA good routine builds long-term fitness.Một chương trình tốt xây dựng sức khỏe lâu dài.
Đồng nghĩaregimenprogram
Cụm hay dùngworkout routinedaily routineexercise routineestablish a routinefollow a routine
Họ từroutinely (adv.) thường xuyên, đều đặn
'Routine' (n.) = thói quen có trật tự. 'Routine' (adj.) = thông thường, bình thường.
|
— |
|
/ɛˈroʊ.bɪks/
|
n. |
thể dục nhịp điệu; aerobic
She attends aerobics class every Tuesday.
Cô ấy tham dự lớp thể dục nhịp điệu mỗi thứ Ba.
Chi tiếtAerobics improves heart and lung health.Aerobic cải thiện sức khỏe tim và phổi.
Đồng nghĩacardio classaerobic exercise
Cụm hay dùngaerobics classdo aerobicsaerobics instructorstep aerobicswater aerobics
Họ từaerobic (adj.) thuộc về hiếu khí
'Aerobics' là danh từ số nhiều nhưng dùng với động từ số ít: 'Aerobics is fun.'
|
— |
|
/ˈstrɛtʃ.ɪŋ/
|
n. |
bài tập giãn cơ; sự kéo căng
Do five minutes of stretching before running.
Thực hiện 5 phút giãn cơ trước khi chạy.
Chi tiếtDaily stretching increases flexibility.Giãn cơ hàng ngày giúp tăng độ dẻo dai.
Đồng nghĩawarm-upflexibility exercise
Cụm hay dùngdo stretchingstretching routinebefore/after stretchingfull-body stretchingstretching exercise
Họ từstretch (v./n.) kéo giãn, giãn cơ
'Stretching' thường là danh từ động từ (gerund). Luôn thực hiện TRƯỚC và SAU khi tập.
|
— |
|
/ˈkɑːr.di.oʊ/
|
n. |
bài tập tim mạch; cardio
He does thirty minutes of cardio each morning.
Anh ấy tập cardio 30 phút mỗi buổi sáng.
Chi tiếtCardio helps burn calories efficiently.Cardio giúp đốt calo hiệu quả.
Đồng nghĩacardiovascular exerciseaerobic exercise
Cụm hay dùngdo cardiocardio workoutcardio machinecardio zoneskip cardio
Họ từcardiovascular (adj.) thuộc về tim mạch
'Cardio' là dạng rút gọn không trang trọng của 'cardiovascular exercise' — dùng phổ biến trong hội thoại.
|
— |
|
/weɪt/
|
n. |
tạ; trọng lượng
She lifted heavier weights this month.
Cô ấy nâng tạ nặng hơn trong tháng này.
Chi tiếtFree weights are stored near the mirror.Tạ đĩa được để gần gương.
Đồng nghĩadumbbellbarbell
Cụm hay dùnglift weightsfree weightsweight trainingweight roomadd weight
Họ từweigh (v.) cân nặngweighted (adj.) có thêm tạweightlifting (n.) cử tạ
'Weight' (số nhiều: weights) khi nói về dụng cụ tập; 'weight' (không đếm) khi nói về trọng lượng cơ thể.
|
— |
|
/ˈdʌm.bɛl/
|
n. |
tạ tay; dumbbell
Grab a pair of dumbbells for this exercise.
Lấy một đôi tạ tay cho bài tập này.
Chi tiếtDumbbells come in various weights.Tạ tay có nhiều mức trọng lượng khác nhau.
Đồng nghĩahand weightfree weight
Cụm hay dùnga pair of dumbbellsdumbbell curldumbbell pressadjustable dumbbelluse dumbbells
'Dumbbell' luôn dùng theo cặp: 'a pair of dumbbells'. Phân biệt với 'barbell' (tạ đòn dài).
|
— |
|
/ˈkuːl.daʊn/
|
n. |
giai đoạn hạ nhiệt sau tập; thả lỏng
Always finish with a five-minute cooldown.
Luôn kết thúc bằng 5 phút thả lỏng.
Chi tiếtThe cooldown helps prevent muscle soreness.Giai đoạn hạ nhiệt giúp ngừa đau cơ.
Đồng nghĩawarm-downrecovery
Cụm hay dùngcooldown periodpost-workout cooldownfive-minute cooldowncooldown stretchskip the cooldown
Họ từcool down (phr.v.) hạ nhiệt, thư giãn
'Cooldown' (n.) viết liền; 'cool down' (phr.v.) viết cách — đừng nhầm hai dạng.
|
— |
|
/ˈkɔːrt.jɑːrd/
|
n. |
sân trong; khoảng sân có mái che xung quanh
The hotel courtyard has an outdoor pool.
Sân trong khách sạn có hồ bơi ngoài trời.
Chi tiếtGuests relax in the shaded courtyard.Khách nghỉ ngơi trong sân bóng mát.
Đồng nghĩaatriumpatio
Cụm hay dùngopen courtyardcourtyard poolhotel courtyardshaded courtyardcourtyard garden
Họ từcourt (n.) sân; tòa án
'Courtyard' khác 'court' (sân thể thao). Trong TOEIC, xuất hiện ở mô tả khách sạn, resort.
|
— |
|
/leɪn/
|
n. |
làn (bơi, chạy, xe); đường hẹp
The fast lane in the pool is for advanced swimmers.
Làn bơi nhanh dành cho người bơi giỏi.
Chi tiếtEach runner stays in their assigned lane.Mỗi vận động viên ở trong làn được phân công.
Đồng nghĩatrackchannel
Cụm hay dùngswim lanerunning lanereserved lanefast lanelane assignment
'Lane' trong gym/pool = khu vực chia theo vạch. Trong giao thông, 'lane' = làn đường.
|
— |
|
/kɔːrt/
|
n. |
sân (tennis, bóng rổ, cầu lông…)
Reserve a tennis court for Saturday morning.
Đặt sân tennis vào sáng thứ Bảy.
Chi tiếtThe basketball court is indoors.Sân bóng rổ ở trong nhà.
Đồng nghĩaplaying surfacearena
Cụm hay dùngtennis courtbasketball courtbook a courtindoor courtoutdoor court
Họ từcourtyard (n.) sân trong
'Court' khác 'field' (sân cỏ bóng đá/bóng bầu dục) và 'track' (đường chạy).
|
— |
|
/læp/
|
n. |
một vòng bơi; một vòng chạy
He swam twenty laps this morning.
Anh ấy bơi 20 vòng sáng nay.
Chi tiếtEach lap around the track is 400 meters.Mỗi vòng chạy trên đường đua là 400 mét.
Đồng nghĩacircuitlength
Cụm hay dùngswim lapsdo lapslap poolcomplete a laptiming laps
'Swim laps' = bơi theo vòng; 'lap pool' = hồ bơi dài thẳng (không phải hồ tròn).
|
— |
|
/əˈtɛn.dənt/
|
n. |
nhân viên phục vụ; người trực
Ask the pool attendant for a life jacket.
Hỏi nhân viên hồ bơi để lấy áo phao.
Chi tiếtA locker room attendant is on duty all day.Nhân viên phòng thay đồ trực suốt ngày.
Đồng nghĩastaff memberassistant
Cụm hay dùngpool attendantlocker room attendantattendant on dutygym attendantcall the attendant
Họ từattend (v.) tham dựattendance (n.) sự có mặt
'Attendant' = người phục vụ/trực tại chỗ (khác 'attend' = tham dự).
|
— |
Đang tải...