Quay lại TOEIC 300–600 · Trung cấp công sở
Bộ từ vựng

Dịch vụ du lịch

19 từ vựng B1 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Tuyển dụng & Đăng tin 33 từ 2. Phỏng vấn xin việc 27 từ 3. Tuyển dụng & Đào tạo 21 từ 4. Lương & Phúc lợi 29 từ 5. Thăng tiến & Khen thưởng 27 từ 6. Đánh giá hiệu suất 27 từ 7. Ngân hàng 38 từ 8. Kế toán 18 từ 9. Hóa đơn & Thanh toán 30 từ 10. Thuế 28 từ 11. Đầu tư 31 từ 12. Báo cáo tài chính 16 từ 13. Marketing 23 từ 14. Quảng cáo 22 từ 15. Bán hàng 17 từ 16. Đàm phán 24 từ 17. Hợp đồng 25 từ 18. Phát triển sản phẩm 29 từ 19. Giá & Khuyến mãi 21 từ 20. Sản xuất 16 từ 21. Kiểm soát chất lượng 31 từ 22. Kho hàng & Tồn kho 28 từ 23. Vận chuyển & Logistics 26 từ 24. Đặt mua vật tư 8 từ 25. Kho bãi & Lưu trữ 20 từ 26. Quy trình văn phòng 21 từ 27. Thư tín công việc 19 từ 28. Họp & Ủy ban 27 từ 29. Lập kế hoạch kinh doanh 14 từ 30. Hội nghị & Hội thảo 23 từ 31. Công nghệ văn phòng 32 từ 32. Bất động sản 31 từ 33. Thuê & Cho thuê 23 từ 34. Pháp lý cơ bản 23 từ 35. Bảo hiểm 31 từ 36. Bảo hành & Cam kết 12 từ 37. Hàng không (nâng cao) 36 từ 38. Khách sạn 25 từ 39. Thuê xe 19 từ 40. Ẩm thực & Tiệc 30 từ 41. Phim & Giải trí 31 từ 42. Sân khấu & Nghệ thuật 34 từ 43. Truyền thông & Báo chí 32 từ 44. Dịch vụ du lịch 19 từ 45. Phòng khám & Bệnh viện 28 từ 46. Nhà thuốc 34 từ 47. Bảo hiểm y tế 29 từ 48. Nha khoa 30 từ 49. Kinh tế & Thương mại 14 từ 50. Internet & Phần mềm 17 từ 51. Quản lý dự án 14 từ 52. An toàn lao động 26 từ 53. Quan hệ khách hàng 15 từ 54. Thông cáo & Quan hệ công chúng 16 từ 55. Môi trường & Bền vững 27 từ 56. Xây dựng 34 từ 57. Nghiên cứu & Khảo sát 24 từ 58. Thời tiết & Dự báo 39 từ 59. Giáo dục & Phát triển 19 từ 60. Thể hình & Giải trí 22 từ 61. Vận hành bán lẻ 18 từ 62. Năng lượng & Tiện ích 17 từ
Danh sách từ vựng  19 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/
n.
tham quan danh lam thắng cảnh
We spent the morning sightseeing downtown.
Chúng tôi dành buổi sáng tham quan trung tâm thành phố.
Chi tiết
The tour includes sightseeing by bus.Tour bao gồm tham quan bằng xe buýt.
Đồng nghĩatouringvisiting
Cụm hay dùnggo sightseeingsightseeing toursightseeing bussightseeing trip
Họ từsightseersight
'Go sightseeing' là cụm cố định — không nói 'do sightseeing'.
/əˈtræk.ʃən/
n.
điểm thu hút, điểm tham quan
The museum is a major tourist attraction.
Bảo tàng là điểm tham quan lớn.
Chi tiết
The city has many attractions for visitors.Thành phố có nhiều điểm hấp dẫn cho du khách.
Đồng nghĩalandmarkhighlight
Cụm hay dùngtourist attractionmain attractionlocal attractionpopular attraction
Họ từattractattractiveattractivelyunattractive
'Attraction' ≠ 'attractive'; 'tourist attraction' = địa điểm du lịch nổi tiếng.
/ˌdɛs.təˈneɪ.ʃən/
n.
điểm đến
Paris is a popular destination for tourists.
Paris là một điểm đến nổi tiếng của du khách.
Chi tiết
We reached our final destination by evening.Chúng tôi đã đến điểm cuối vào buổi tối.
Đồng nghĩalocationspot
Cụm hay dùnga popular destinationtravel destinationfinal destinationtop destination
'Destination' = nơi đến (khác 'departure' = nơi đi).
/ˌsuː.vəˈnɪər/
n.
quà lưu niệm
She bought souvenirs for her family.
Cô ấy mua quà lưu niệm cho gia đình.
Chi tiết
The shop sells local souvenirs and crafts.Cửa hàng bán quà lưu niệm và đồ thủ công địa phương.
Đồng nghĩakeepsakememento
Cụm hay dùngbuy a souvenirsouvenir shopsouvenir standlocal souvenir
Phát âm: /ˌsuː.vəˈnɪər/ — nhấn vào âm cuối. Thường gặp ở TOEIC Part 1 (ảnh cửa hàng) và Part 3.
/ɪkˈskɜːr.ʒən/
n.
chuyến đi ngắn ngày, chuyến tham quan
We booked a day excursion to the island.
Chúng tôi đặt chuyến tham quan một ngày đến đảo.
Chi tiết
The excursion departs at eight in the morning.Chuyến tham quan khởi hành lúc tám giờ sáng.
Đồng nghĩatripoutingday trip
Cụm hay dùngday excursionboat excursionguided excursionbook an excursion
Họ từexcursionist
'Excursion' thường là chuyến đi ngắn trong kỳ nghỉ dài hơn — thường dùng trong TOEIC Part 3/4 (thông báo tour).
/broʊˈʃʊər/
n.
tập tài liệu quảng cáo, tờ gấp giới thiệu
Please pick up a brochure at the front desk.
Vui lòng lấy tờ gấp tại quầy lễ tân.
Chi tiết
The brochure lists all available tours.Tờ gấp liệt kê tất cả các tour hiện có.
Đồng nghĩaleafletpamphletflyer
Cụm hay dùngtravel brochurepick up a brochuretour brochurehotel brochure
Brochure thường xuất hiện trong TOEIC Part 7 (đọc hiểu tài liệu du lịch).
/ˈsiː.nɪk/
adj.
có cảnh đẹp, phong cảnh ngoạn mục
The scenic route passes through the mountains.
Tuyến đường phong cảnh đi qua vùng núi.
Chi tiết
Guests enjoy the scenic view from the terrace.Khách tận hưởng cảnh đẹp từ sân thượng.
Đồng nghĩapicturesquebeautiful
Cụm hay dùngscenic routescenic viewscenic drivescenic spot
Họ từsceneryscenescenically
'Scenic' dùng trước danh từ: 'scenic view' — không dùng sau 'be' thường.
/ˈlænd.mɑːrk/
n.
địa danh nổi tiếng, công trình mang tính biểu tượng
The Eiffel Tower is a famous landmark.
Tháp Eiffel là một địa danh nổi tiếng.
Chi tiết
The tour visits several historic landmarks.Tour ghé thăm nhiều địa danh lịch sử.
Đồng nghĩamonumentattraction
Cụm hay dùnghistoric landmarkfamous landmarklandmark buildingvisit a landmark
'Landmark' vừa là danh từ (địa danh) vừa là tính từ: 'a landmark decision' (quyết định quan trọng).
/ˌɡaɪ.dɪd ˈtʊər/
n.
tour có hướng dẫn viên
Join a guided tour of the ancient city.
Tham gia tour có hướng dẫn viên tại thành phố cổ.
Chi tiết
A guided tour of the gallery starts at noon.Tour có hướng dẫn viên tham quan phòng tranh bắt đầu lúc trưa.
Đồng nghĩaescorted tourorganized tour
Cụm hay dùngguided tour ofjoin a guided tourbook a guided tourprivate guided tour
Họ từguidetour guideself-guided
'Self-guided tour' = tự tham quan không có hướng dẫn viên — đối nghĩa với 'guided tour'.
/ˈher.ɪ.tɪdʒ/
n.
di sản văn hóa/lịch sử
The city protects its cultural heritage carefully.
Thành phố bảo vệ di sản văn hóa cẩn thận.
Chi tiết
Visitors come to see the heritage buildings.Du khách đến để xem các công trình di sản.
Đồng nghĩalegacytradition
Cụm hay dùngcultural heritageheritage siteworld heritageheritage building
Họ từinheritinherited
'UNESCO World Heritage Site' = Di sản thế giới UNESCO — cụm hay gặp trong bài đọc du lịch TOEIC Part 7.
/ˌkɒm.plɪˈmen.tər.i ˈtɪk.ɪt/
n.
vé miễn phí, vé tặng
Members receive two complimentary tickets annually.
Hội viên nhận hai vé miễn phí mỗi năm.
Chi tiết
She was given a complimentary ticket to the show.Cô ấy được tặng vé miễn phí xem buổi biểu diễn.
Đồng nghĩafree ticketcourtesy pass
Cụm hay dùngreceive a complimentary ticketissue complimentary ticketscomplimentary entrancecomplimentary pass
Họ từcomplimentcomplimentary
'Complimentary ticket' khác với 'discounted ticket' (vé giảm giá) — miễn phí hoàn toàn.
/ˈkɜːr.ən.si ɪksˈtʃeɪndʒ/
n.
dịch vụ đổi ngoại tệ
Currency exchange is available at the lobby.
Dịch vụ đổi ngoại tệ có sẵn tại sảnh.
Chi tiết
Check the rate before using currency exchange.Kiểm tra tỷ giá trước khi đổi ngoại tệ.
Đồng nghĩamoney exchangeforeign exchange
Cụm hay dùngcurrency exchange ratecurrency exchange deskuse currency exchangefavorable exchange rate
Họ từexchange rateexchange (v.)
'Exchange rate' = tỷ giá hối đoái — từ quan trọng trong TOEIC tình huống tài chính/du lịch.
/dəˈmes.tɪk/
adj.
trong nước, nội địa
Domestic flights are usually cheaper.
Chuyến bay nội địa thường rẻ hơn.
Chi tiết
The tour covers both domestic and international routes.Tour bao gồm cả tuyến nội địa và quốc tế.
Đồng nghĩainternalnationallocal
Cụm hay dùngdomestic flightdomestic traveldomestic tourismdomestic route
Họ từdomestically
'Domestic' ↔ 'international' — cặp từ thường gặp trong TOEIC Part 4 (thông báo sân bay).
/ˌhɒs.pɪˈtæl.ɪ.ti/
n.
sự hiếu khách, ngành dịch vụ khách sạn
The hotel is known for its warm hospitality.
Khách sạn nổi tiếng với sự phục vụ ân cần.
Chi tiết
She works in the hospitality industry.Cô ấy làm trong ngành dịch vụ khách sạn.
Đồng nghĩaservicewelcomereception
Cụm hay dùnghospitality industrywarm hospitalityhospitality sectorhospitality management
Họ từhospitablehospitalhost
'Hospitality industry' = ngành khách sạn nhà hàng — thuật ngữ chuyên ngành xuất hiện nhiều trong TOEIC.
/ˌek.spɪˈdɪʃ.ən/
n.
chuyến thám hiểm, chuyến đi dài
They joined an expedition to the national park.
Họ tham gia chuyến thám hiểm đến công viên quốc gia.
Chi tiết
The mountain expedition lasted three days.Chuyến thám hiểm núi kéo dài ba ngày.
Đồng nghĩajourneyadventureexcursion
Cụm hay dùngexpedition toorganize an expeditionadventure expeditionlead an expedition
Họ từexpeditionaryexpedite
'Expedition' mang nghĩa khám phá/mạo hiểm hơn 'excursion' (tham quan đơn giản).
/prəˈsiːd/
v.
tiến hành, đi đến (tiếp theo)
Please proceed to the boarding gate now.
Vui lòng tiến đến cổng lên máy bay ngay bây giờ.
Chi tiết
The tour will proceed as planned tomorrow.Tour sẽ diễn ra như kế hoạch vào ngày mai.
Đồng nghĩacontinueadvancemove forward
Cụm hay dùngproceed toproceed withproceed as plannedproceed to the next step
Họ từprocedureproceedingsprocess
Trong thông báo sân bay/tour: 'Please proceed to gate…' = 'Vui lòng đến cổng…'
/əˈbɔːrd/
prep./adv.
trên tàu/máy bay/xe, đang ở trên phương tiện
Welcome aboard our luxury cruise ship.
Chào mừng quý vị lên tàu du lịch hạng sang.
Chi tiết
All passengers must be aboard before departure.Tất cả hành khách phải lên tàu trước khi khởi hành.
Đồng nghĩaon board
Cụm hay dùngcome aboardgo aboardwelcome aboardaboard the flight
Họ từboardboardingboarding pass
'Welcome aboard' = lời chào khi khách lên tàu/máy bay — thường gặp ở đầu bài nghe TOEIC Part 4.
/vɪˈsɪn.ɪ.ti/
n.
vùng lân cận, khu vực gần đó
There are cafes in the vicinity of the hotel.
Có các quán cà phê gần khách sạn.
Chi tiết
Several attractions are in the immediate vicinity.Nhiều điểm tham quan nằm ngay trong khu vực lân cận.
Đồng nghĩaneighborhoodsurroundingsareaproximity
Cụm hay dùngin the vicinity ofimmediate vicinityin close vicinityvicinity of the hotel
'In the vicinity of' = gần, trong khu vực — cụm hay gặp trong email/thư khách sạn TOEIC Part 7.
/aɪˈtɪn.ər.er.i tʃeɪndʒ/
n.
thay đổi lịch trình
We were notified of an itinerary change by email.
Chúng tôi được thông báo thay đổi lịch trình qua email.
Chi tiết
An itinerary change may affect your flight time.Thay đổi lịch trình có thể ảnh hưởng đến giờ bay.
Đồng nghĩaschedule changeroute change
Cụm hay dùngitinerary change noticesudden itinerary changeapprove an itinerary changeitinerary update
Họ từitinerarychange
Thường xuất hiện trong TOEIC Part 7 dạng email thông báo thay đổi chuyến đi.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...