02 · A2 — Elementary
Vốn từ bậc A2 cho VSTEP. Khung 74 bộ — chỉ tiêu 1.830 từ/cụm.
- 74
- bộ từ
- 1.843
- từ vựng
- 1
- lượt xem
Các bộ trong thư mục
01. Personal Life & Background
25 từThông tin cá nhân mở rộng
02. Family & Relationships
25 từGia đình, quan hệ
03. Daily Life & Routines
25 từSinh hoạt hằng ngày
04. Habits & Lifestyle
25 từThói quen, lối sống
05. Home & Living
25 từNhà cửa, sinh hoạt
06. Household Chores
25 từViệc nhà
07. Food & Cooking
28 từĐồ ăn, nấu nướng
08. Eating Out
25 từNhà hàng, gọi món
09. Healthy Eating
22 từĂn uống lành mạnh
10. Clothes & Fashion
25 từQuần áo, thời trang
11. Appearance & Personality
30 từNgoại hình, tính cách
12. Feelings & Emotions
18 từCảm xúc mở rộng
13. Health & Illness
30 từSức khỏe, bệnh thông thường
14. Exercise & Fitness
25 từTập luyện, thể chất
15. Education & School Life
30 từHọc tập, trường học
16. Learning & Study Skills
25 từKỹ năng học tập
17. Exams & Results
11 từThi cử, kết quả
18. Jobs & Occupations
30 từNghề nghiệp mở rộng
19. Workplace & Office
25 từCông việc, văn phòng
20. Job Search & Interview
25 từTìm việc, phỏng vấn
21. Money & Personal Finance
25 từTiền bạc cá nhân
22. Shopping & Services
25 từMua sắm, dịch vụ
23. Online Shopping
25 từMua hàng trực tuyến
24. Technology Basics
30 từCông nghệ cơ bản
25. Internet & Devices
25 từInternet, thiết bị
26. Social Media Basics
25 từMạng xã hội
27. Communication
25 từGọi điện, nhắn tin, liên lạc
28. Travel & Tourism
30 từDu lịch
29. Transport & Travel Problems
25 từGiao thông, vấn đề khi đi lại
30. Airport & Flights
25 từSân bay, chuyến bay
31. Hotel & Accommodation
25 từKhách sạn, lưu trú
32. Holidays & Experiences
25 từKỳ nghỉ, trải nghiệm
33. City Life
25 từCuộc sống thành phố
34. Countryside
25 từNông thôn
35. Places & Public Facilities
25 từĐịa điểm, tiện ích công cộng
36. Directions & Locations
25 từChỉ đường, vị trí
37. Weather & Climate
25 từThời tiết, khí hậu
38. Nature & Environment
30 từThiên nhiên, môi trường
39. Animals & Wildlife
25 từĐộng vật, hoang dã
40. Hobbies & Interests
25 từSở thích
41. Sports & Activities
25 từThể thao, hoạt động
42. Music & Entertainment
25 từÂm nhạc, giải trí
43. Movies & Television
25 từPhim, truyền hình
44. Books & Reading
25 từSách, đọc
45. Festivals & Celebrations
25 từLễ hội, sự kiện
46. Culture & Traditions
25 từVăn hóa, truyền thống
47. Community & Neighborhood
25 từCộng đồng, khu dân cư
48. Public Services
12 từDịch vụ công
49. Problems & Solutions Basics
25 từVấn đề, giải pháp cơ bản
50. Environment Problems
25 từCác vấn đề môi trường
51. Common Verbs A2 – 1
30 từĐộng từ A2
52. Common Verbs A2 – 2
30 từĐộng từ A2
53. Common Adjectives A2 – 1
30 từTính từ A2
54. Common Adjectives A2 – 2
30 từTính từ A2
55. Common Adverbs A2
31 từTrạng từ, tần suất, mức độ, số lượng
56. Phrasal Verbs A2 – 1
25 từCụm động từ
57. Phrasal Verbs A2 – 2
25 từCụm động từ
58. Collocations A2 – Daily Life
25 từCollocation đời sống
59. Collocations A2 – Education & Work
25 từCollocation học tập, công việc
60. Collocations A2 – Travel & Lifestyle
25 từCollocation du lịch, đời sống
61. Synonyms A2 – 1
25 từTừ đồng nghĩa cơ bản
62. Synonyms A2 – 2
25 từTừ đồng nghĩa cơ bản
63. Opposites A2
14 từTừ trái nghĩa
64. Word Families A2 – 1
25 từHọ từ cơ bản
65. Word Families A2 – 2
25 từHọ từ cơ bản
66. Common Prepositional Phrases
25 từCụm giới từ
67. Comparing, Cause & Result
27 từSo sánh, nguyên nhân, kết quả
68. Giving Opinions
10 từNêu ý kiến
69. Agreeing & Disagreeing
25 từĐồng ý, không đồng ý
70. Suggestions & Advice
20 từĐề xuất, lời khuyên
71. Plans & Future Intentions
20 từKế hoạch, dự định
72. Experiences & Past Events
25 từTrải nghiệm, quá khứ
73. Everyday Expressions A2 – 1
25 từCụm giao tiếp
74. Everyday Expressions A2 – 2
25 từCụm giao tiếp