Quay lại 02 · A2 — Elementary
‹ ›

25. Internet & Devices

25 từ A2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/kəˈnɛk.ʃən/
danh từ
kết nối
I have a good connection.
Tôi có một kết nối tốt.
Chi tiết
There is a connection between diet and health.Có mối liên hệ giữa chế độ ăn và sức khỏe.
Đồng nghĩalinktie
Cụm hay dùngdirect connectionlose connection
Họ từconnect (v)connective (adj)
Có thể dùng cho cả vật lý và trừu tượng.
—
/ˈdaʊn.loʊd/
v.
tải xuống
Download the app from our website.
Tải ứng dụng từ trang web của chúng tôi.
Chi tiết
The file is downloading now.Tệp đang được tải xuống.
Đồng nghĩaretrievefetch
Cụm hay dùngdownload a filedownload an appfree downloaddownload speeddownload limit
Họ từdownloaderdownloadable
Trái nghĩa: upload (tải lên). Vừa v. vừa n. (a download).
—
/ʌpˈləʊdɪŋ/
v
tải lên
I am uploading a video.
Tôi đang tải lên một video.
—
/ˈʌp.loʊd/
v.
tải lên
Please upload your resume to the portal.
Vui lòng tải CV của bạn lên cổng thông tin.
Chi tiết
She uploaded the report before the deadline.Cô ấy đã tải báo cáo lên trước hạn chót.
Đồng nghĩatransfersend
Cụm hay dùngupload a fileupload speedupload a photoupload to the cloudbulk upload
Họ từuploaderuploadable
Trái nghĩa: download. Tốc độ tải lên thường chậm hơn tải xuống trên đường truyền thông thường.
—
/ˈstriːmɪŋ/
v
phát trực tuyến
I enjoy streaming movies online.
Tôi thích phát trực tuyến phim trực tuyến.
—
/lɔɡ aʊt/
v. phr.
đăng xuất
Always log out of shared computers when finished.
Luôn đăng xuất khỏi máy tính dùng chung khi xong việc.
Chi tiết
The system logs out inactive users automatically.Hệ thống tự động đăng xuất người dùng không hoạt động.
Đồng nghĩasign outdisconnect
Cụm hay dùnglog out of an accountautomatic logoutlog out securelysession logoutforce log out
Họ từloginlogoutlog in
Viết rời khi là v. (log out), viết liền khi là n. (a logout). Đối nghĩa: log in.
—
/ˈtæb.lɪt/
noun
viên thuốc
Take one tablet after every meal.
Uống một viên thuốc sau mỗi bữa ăn.
—
/faɪl/
n.
hồ sơ, tập tài liệu; (máy tính) tệp
Please put this report in the file.
Hãy đặt bản báo cáo này vào hồ sơ.
Chi tiết
She saved the file on her computer.Cô ấy đã lưu tệp vào máy tính.
Đồng nghĩafolderdossier
Cụm hay dùngfile a documentopen a filekeep on filedigital filepersonnel file
Họ từfiles (số nhiều) nhiều hồ sơfiling (n.) công việc lưu trữ hồ sơ
File nghĩa đa dạng: có thể là cặp giấy vật lý hoặc tệp máy tính. Trong TOEIC Part 1, thường thấy người đang 'filing documents' — sắp xếp hồ sơ.
—
/ˈhedfəʊnz/
n.
tai nghe (chụp tai)
I put on my headphones and listen to English.
Tôi đeo tai nghe và nghe tiếng Anh.
Chi tiết
Đồng nghĩaearphones
Thường ở số nhiều: “headphones” (một cặp tai nghe).
—
/ˈwaɪ.faɪ/
noun
Wi-Fi, mạng không dây
What is the WiFi password for the room?
Mật khẩu WiFi của phòng là gì?
—
/ˈruːtə/
n
bộ định tuyến
I need to connect my laptop to the router.
Tôi cần kết nối laptop của mình với bộ định tuyến.
—
/ˈjuːɛsbi/
danh từ
cổng USB
I need a USB cable for my phone.
Tôi cần một cáp USB cho điện thoại của mình.
Chi tiết
I plugged the USB into my laptop.Tôi đã cắm cổng USB vào laptop của mình.
Đồng nghĩaconnectorport
Cụm hay dùngUSB driveUSB cable
Cổng USB rất phổ biến trong công nghệ.
—
/ˈɔːflaɪn/
tính từ
ngoại tuyến
I am offline right now.
Tôi đang ngoại tuyến ngay bây giờ.
Chi tiết
I prefer reading offline rather than online.Tôi thích đọc sách ngoại tuyến hơn là trực tuyến.
Đồng nghĩadisconnectednot online
Cụm hay dùngoffline modeoffline access
Thường dùng trong công nghệ thông tin.
—
/ˈsmɑːtwɒtʃ/
n
đồng hồ thông minh
My smartwatch counts my steps every day.
Đồng hồ thông minh của tôi đếm số bước đi mỗi ngày.
—
/ˈɪəfəʊnz/
n
tai nghe
I listen to music with my earphones.
Tôi nghe nhạc bằng tai nghe.
—
/ˌməʊbaɪl ˈdeɪtə/
n
dữ liệu di động (3G/4G)
I use mobile data when there is no WiFi.
Tôi dùng dữ liệu di động khi không có WiFi.
—
/flæʃ draɪv/
n
ổ đĩa flash, USB lưu trữ
Can you copy the photos onto my flash drive?
Bạn có thể sao các bức ảnh vào ổ flash của tôi không?
—
/hɑːd draɪv/
n
ổ cứng
My laptop's hard drive is almost full.
Ổ cứng máy tính của tôi gần đầy rồi.
—
/ˈstɔːr.ɪdʒ/
n.
việc lưu kho; kho chứa
Cold storage is required for perishable goods.
Kho lạnh là cần thiết cho hàng dễ hư hỏng.
Chi tiết
We rented additional storage space near the port.Chúng tôi đã thuê thêm không gian lưu kho gần cảng.
Đồng nghĩawarehousingdepot
Cụm hay dùngcold storagestorage facilitystorage spacestorage costin storage
Họ từstore (v./n.) lưu trữ/cửa hàngstored (adj.) được lưu trữ
'Storage' = không gian hoặc chi phí lưu kho. Không nhầm với 'store' (cửa hàng).
—
/ˈskriːn.ʃɒt/
n
ảnh chụp màn hình
I sent a screenshot of the error message.
Mình gửi ảnh chụp màn hình thông báo lỗi.
—
/ˈbluːtuːθ/
danh từ
công nghệ bluetooth
I use Bluetooth to connect my phone.
Tôi sử dụng Bluetooth để kết nối điện thoại.
Chi tiết
Pair your phone via bluetooth.Kết nối điện thoại qua bluetooth.
Đồng nghĩawireless technology
Cụm hay dùngenable bluetoothbluetooth device
Công nghệ kết nối không dây tầm ngắn.
—
/əˈdæptər/
danh từ
bộ chuyển đổi
I need an adapter for my laptop.
Tôi cần một bộ chuyển đổi cho laptop của mình.
Chi tiết
You need an adapter to use this charger.Bạn cần một bộ chuyển đổi để sử dụng bộ sạc này.
Đồng nghĩaconnectorinterface
Cụm hay dùngUSB adapterpower adapteraudio adapter
Thường dùng trong công nghệ và điện tử.
—
/ˈdɑː.kjə.mənt/
n.
tài liệu, văn bản
Please sign this document.
Vui lòng ký vào tài liệu này.
Chi tiết
I need to print the document.Tôi cần in tài liệu.
Đồng nghĩafilepaper
Cụm hay dùngan important documentsign a documentattach a documentreview a documentofficial document
Họ từdocuments (số nhiều) các tài liệudocumentation (n.) tài liệu hướng dẫn / bằng chứng
Nhấn âm 1: DOC-u-ment. Đồng nghĩa gần: file, paperwork. Trong TOEIC, 'document' thường đi với 'sign', 'review', 'submit'.
—
/ləʊ ˈbætəri/
phr
pin yếu
My phone is on low battery again.
Điện thoại của tôi lại sắp hết pin.
—
/tɜːn ɒn ðə kəmˈpjuːtə/
phr
khởi động máy tính
She turns on the computer every morning.
Cô ấy khởi động máy tính mỗi sáng.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...