| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈɛr kənˌdɪʃənər/
|
n. |
máy điều hòa không khí
The air conditioner is on the wall.
Máy điều hòa gắn trên tường.
Chi tiếtShe turned on the air conditioner.Cô ấy bật máy điều hòa.
Đồng nghĩaACair-con
Cụm hay dùngturn on the ACwall-mounted air conditionerair conditioner remoteset the temperature
Họ từair conditioning (n.) hệ thống điều hòaconditioner (n.) dầu xả tóc
Air conditioner = máy điều hòa (gọi tắt là AC). Trong TOEIC Part 1, thường mô tả: 'An air conditioner is mounted on the wall.'
|
— |
|
/ˈtræʃ kæn/
|
n. |
thùng rác
The trash can is near the door.
Thùng rác nằm gần cửa.
Chi tiếtHe threw the paper in the trash can.Anh ấy ném tờ giấy vào thùng rác.
Đồng nghĩagarbage canwaste binbin
Cụm hay dùngempty the trash cantrash can lidrecycling binput in the trash can
Họ từtrash (n.) rácgarbage (n.) rác (cách gọi khác)
Trash can (Mỹ) = garbage can (Mỹ) = bin (Anh) = thùng rác. Trong TOEIC Part 1, thùng rác thường thấy ở góc phòng hoặc dưới bàn làm việc.
|
— |
|
/rɪˈmoʊt/
|
n. |
điều khiển từ xa
The remote is on the sofa.
Điều khiển từ xa nằm trên ghế sofa.
Chi tiếtHe picked up the remote to change channels.Anh ấy cầm điều khiển để đổi kênh.
Đồng nghĩaremote controlcontroller
Cụm hay dùngTV remotechange channels with the remoteremote controlpress the remote
Họ từremote control (n.) điều khiển từ xa (đầy đủ)remotely (adv.) từ xa
Remote (n.) = điều khiển từ xa (dạng ngắn của remote control). Remote (adj.) = xa xôi, hẻo lánh. Trong TOEIC Part 1, hay thấy: 'A remote is on the coffee table.'
|
— |
|
/ˌkliːn ðə ˈhaʊs/
|
phr. |
dọn dẹp nhà cửa
We clean the house every weekend.
Chúng tôi dọn nhà mỗi cuối tuần.
Chi tiếtShe cleans the house before Tet.Cô ấy dọn nhà trước Tết.
“clean” = dọn cho sạch. Trước Tết người Việt hay “clean the house”.
|
— |
|
/wɒʃ ðə ˈdɪʃɪz/
|
v.phr |
Rửa chén
I wash the dishes after dinner every night.
Tôi rửa chén sau bữa tối mỗi tối.
Chi tiếtHe washes the dishes every day.Anh ấy rửa chén mỗi ngày.
Đồng nghĩado the disheswash up
Cụm hay dùngwash the dishes after dinnerwash the dishes by hand
Họ từdishwasher (n)dish (n)
Thường nói 'do the dishes'.
|
— |
|
/swiːp ðə flɔː/
|
phr |
quét sàn
He sweeps the floor every day.
Anh ấy quét sàn mỗi ngày.
|
— |
|
/teɪk aʊt ðə træʃ/
|
phr |
đem rác ra ngoài
Don't forget to take out the trash.
Đừng quên đem rác ra ngoài.
|
— |
|
/fiːd ðə pɛts/
|
phr |
cho thú cưng ăn
I feed the pets every morning.
Tôi cho thú cưng ăn mỗi buổi sáng.
|
— |
|
/dʌst ðə ˈfɜːnɪtʃər/
|
phr |
lau bụi đồ đạc
She dusts the furniture once a week.
Cô ấy lau bụi đồ đạc một lần mỗi tuần.
|
— |
|
/ˈaɪən ðə kləʊðz/
|
phr |
ủi quần áo
He irons the clothes before going out.
Anh ấy ủi quần áo trước khi ra ngoài.
|
— |
|
/ˈvækjuːm ðə ˈkɑːpɪt/
|
phr |
hút bụi thảm
I vacuum the carpet every week.
Tôi hút bụi thảm mỗi tuần.
|
— |
|
/kliːn ðə ˈbɑːθruːm/
|
phr |
dọn dẹp phòng tắm
We need to clean the bathroom today.
Chúng ta cần dọn dẹp phòng tắm hôm nay.
|
— |
|
/ˈɔːɡənaɪz ðə ˈklɒzɪt/
|
phr |
sắp xếp tủ quần áo
She organizes the closet every month.
Cô ấy sắp xếp tủ quần áo mỗi tháng.
|
— |
|
/ˈwɔː.tər ðə plɑːnts/
|
phrase |
tưới cây
I water the plants in my garden every evening.
Tôi tưới cây trong vườn mỗi buổi tối.
Chi tiếtShe asked me to water the plants while she's away.Cô ấy nhờ tôi tưới cây khi cô ấy đi vắng.
Đồng nghĩawater the flowers
Cụm hay dùngwater the plantswater the garden
Họ từwater (n/v)
Động từ 'water' có nghĩa tưới nước.
|
— |
|
/ˈdɪʃwɒʃə/
|
n. |
máy rửa bát
Put the dirty plates in the dishwasher, please.
Cho mấy cái đĩa bẩn vào máy rửa bát giúp mình nhé.
Chi tiết Máy rửa chén bát tự động. Ghép "dish" (đĩa) + "washer" (máy rửa).
|
— |
|
/ˈwɒʃɪŋ məˌʃiːn/
|
n. |
máy giặt
The washing machine is full, so I will do a load now.
Máy giặt đầy rồi, để tôi giặt một mẻ ngay.
Chi tiết Máy giặt quần áo. Đừng nhầm với "dishwasher" (máy rửa bát).
|
— |
|
/ˈmaɪkrəweɪv/
|
n. |
lò vi sóng
Heat the soup in the microwave for two minutes.
Hâm nóng súp trong lò vi sóng hai phút.
Chi tiếtHọ từmicrowave (v.)
Đầy đủ: "microwave oven". Cũng là động từ: "microwave the food".
|
— |
|
/ˈketl/
|
n. |
ấm đun nước
I will put the kettle on and make some tea.
Để tôi bật ấm đun nước và pha trà.
Chi tiếtCụm hay dùngput the kettle on
Ấm để đun sôi nước. "Put the kettle on" = bắc ấm đun nước.
|
— |
|
/sɪŋk/
|
n. |
bồn rửa (trong bếp)
There are some dirty dishes in the sink.
Có mấy cái bát bẩn trong bồn rửa.
Chi tiết Bồn rửa trong bếp. Trong phòng tắm thường gọi "washbasin" (Anh-Anh).
|
— |
|
/ˈwɒʃbeɪsn/
|
n. |
bồn rửa mặt (trong phòng tắm)
He washed his hands at the washbasin.
Anh ấy rửa tay ở bồn rửa mặt.
Chi tiết Bồn rửa trong nhà tắm (Anh-Anh). Trong bếp thì dùng "sink".
|
— |
|
/ˈkɑːpɪt/
|
n. |
thảm (trải kín sàn)
They put a thick carpet in the bedroom to keep it warm.
Họ trải một tấm thảm dày trong phòng ngủ cho ấm.
Chi tiết Thảm lớn phủ kín sàn phòng. Khác "rug" (thảm nhỏ).
|
— |
|
/ˈkɜːtnz/
|
n. |
rèm cửa (bằng vải)
She drew the curtains to keep out the afternoon sun.
Cô ấy kéo rèm lại để chắn nắng chiều.
Chi tiếtCụm hay dùngdraw the curtainsopen the curtains
Tấm vải che cửa sổ. Thường dùng số nhiều. "Draw the curtains" = kéo rèm.
|
— |
|
/blaɪndz/
|
n. |
mành, rèm lá (kéo lên xuống)
He lowered the blinds to darken the room.
Anh ấy hạ mành xuống cho phòng tối bớt.
Chi tiết Rèm bằng lá/tấm ngang, kéo lên xuống hoặc xoay. Khác "curtains" (rèm vải).
|
— |
|
/ˈduːveɪ/
|
n. |
chăn bông (dày, có vỏ bọc)
In winter I sleep under a thick, warm duvet.
Mùa đông tôi ngủ dưới một chiếc chăn bông dày và ấm.
Chi tiết Chăn dày nhồi bông/lông, có vỏ bọc. Gốc tiếng Pháp, đọc /ˈduːveɪ/.
|
— |
|
/ʃiːt/
|
n. |
ga trải giường
I change the sheets on my bed once a week.
Tôi thay ga giường mỗi tuần một lần.
Chi tiếtCụm hay dùngchange the sheets
Tấm vải mỏng trải trên đệm hoặc đắp dưới chăn. "Sheet" cũng nghĩa "tờ giấy".
|
— |
Đang tải...