| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈstʌdi hɑːd/
|
phr |
học chăm chỉ
I need to study hard for the exam.
Tôi cần học chăm chỉ cho kỳ thi.
|
— |
|
/teɪk nəʊts/
|
phr. |
ghi chép (bài)
The students take notes during the lesson.
Học sinh ghi chép trong giờ học.
Chi tiết Thường dùng "take notes"; danh từ "notes" ở số nhiều.
|
— |
|
/ɑːsk ˈkwɛs.tʃənz/
|
phr |
đặt câu hỏi
Don't be afraid to ask questions in class.
Đừng ngại đặt câu hỏi trong lớp.
|
— |
|
/rɪˈvjuː ˈlɛs.ənz/
|
phr |
ôn tập bài học
I review my lessons every night.
Tôi ôn tập bài học mỗi tối.
|
— |
|
/dʒɔɪn ə ˈstʌdi ɡruːp/
|
phr |
tham gia nhóm học tập
Joining a study group can help you learn better.
Tham gia nhóm học tập có thể giúp bạn học tốt hơn.
|
— |
|
/sɛt ɡoʊlz/
|
phr |
đặt mục tiêu
It's important to set goals for your studies.
Điều quan trọng là đặt mục tiêu cho việc học của bạn.
|
— |
|
/juːz ə ˈplæn.ər/
|
phr |
sử dụng sổ kế hoạch
I use a planner to organize my study schedule.
Tôi sử dụng sổ kế hoạch để tổ chức lịch học của mình.
|
— |
|
/teɪk breɪks/
|
phr |
nghỉ giải lao
It's good to take breaks while studying.
Thật tốt khi nghỉ giải lao trong khi học.
|
— |
|
/faɪnd ə ˈkwaɪət pleɪs/
|
phr |
tìm một nơi yên tĩnh
You should find a quiet place to study.
Bạn nên tìm một nơi yên tĩnh để học.
|
— |
|
/ˈpræktɪs ˈspiːkɪŋ/
|
phr |
thực hành nói
I practice speaking English every day.
Tôi thực hành nói tiếng Anh mỗi ngày.
|
— |
|
/steɪ ˈfoʊkəst/
|
phr |
giữ tập trung
You need to stay focused during your studies.
Bạn cần giữ tập trung trong quá trình học.
|
— |
|
/ˈpensl ʃɑːpnə/
|
n. |
cái gọt bút chì
Use the pencil sharpener to sharpen your pencil.
Dùng cái gọt để gọt bút chì cho nhọn.
Chi tiếtCan I use your pencil sharpener?Cho tôi mượn cái gọt bút chì nhé?
Họ từsharp (adj.)sharpen (v.)
Từ động từ “sharpen” (làm nhọn) + -er (dụng cụ).
|
— |
|
/ˈrʌbə/
|
n. |
cục tẩy, cục gôm
I use a rubber to correct my mistake.
Tôi dùng cục tẩy để sửa lỗi.
Chi tiếtWhere is my rubber? I need it.Cục tẩy của tôi đâu rồi? Tôi cần nó.
Đồng nghĩaeraser
Anh-Anh “rubber”; Anh-Mỹ “eraser”. Chỉ tẩy được nét bút chì.
|
— |
|
/ˌɡet ə dɪˈɡriː/
|
phr. |
lấy bằng đại học, tốt nghiệp đại học
She wants to get a degree in medicine.
Cô ấy muốn lấy bằng ngành y.
Chi tiếtYou get a degree when you finish university.Bạn nhận bằng khi học xong đại học.
“degree” /dɪˈɡriː/ = bằng cấp đại học. Đạt được sau khi thi đỗ ở trường đại học.
|
— |
|
/ˌɡəʊ tə juːnɪˈvɜːsɪti/
|
phr. |
học đại học, vào đại học
After school, many students go to university.
Sau khi học xong phổ thông, nhiều bạn vào đại học.
Chi tiếtMy brother goes to university in Ho Chi Minh City.Anh trai tôi học đại học ở Thành phố Hồ Chí Minh.
Cụm hay dùnggo to schoolgo to university
Anh-Anh không dùng mạo từ: “go to university / go to school” (nói việc đi học nói chung).
|
— |
|
/ˈhaɪlaɪtə pen/
|
n. |
bút dạ quang, bút nhớ dòng
She used a yellow highlighter pen to mark the key words.
Cô ấy dùng bút dạ quang màu vàng để đánh dấu từ khoá.
Chi tiết Bút mực sáng màu để tô nổi chữ. Thường gọi tắt là "highlighter".
|
— |
|
/lend/
|
v. |
cho mượn
Could you lend me your dictionary for a moment?
Bạn cho tôi mượn từ điển một lát được không?
Chi tiếtCụm hay dùnglend somebody something
Bất quy tắc: lend – lent – lent. Trái với "borrow" (mượn).
|
— |
|
/kəˈrekt/
|
v. |
sửa (lỗi)
The teacher corrects our pronunciation when we make mistakes.
Giáo viên sửa phát âm cho chúng tôi khi mắc lỗi.
Chi tiếtHọ từcorrection (n.)correct (adj.)
Vừa là động từ "sửa", vừa là tính từ "đúng, chính xác".
|
— |
|
/ˌswɒp ˈpleɪsɪz/
|
phr. |
đổi chỗ (cho nhau)
Can we swap places? I can't see the board from here.
Chúng ta đổi chỗ được không? Từ đây tôi không nhìn thấy bảng.
Chi tiếtCụm hay dùngswap places with somebody
"Swap" = trao đổi. AmE hay dùng "switch places".
|
— |
|
/prəˈnaʊns/
|
v. |
phát âm
How do you pronounce this word? I always say it wrong.
Từ này phát âm thế nào? Tôi cứ đọc sai hoài.
Chi tiếtHọ từpronunciation (n.)
Động từ "pronounce" có "o", nhưng danh từ "pronunciation" mất "o".
|
— |
|
/ˈmiːnɪŋ/
|
n. |
nghĩa, ý nghĩa
This word has two different meanings in English.
Từ này có hai nghĩa khác nhau trong tiếng Anh.
Chi tiếtHọ từmean (v.)
Danh từ của "mean". "The meaning of a word" = nghĩa của một từ.
|
— |
|
/ˈspelɪŋ/
|
n. |
chính tả, cách viết
British and American spelling can differ, like "colour" and "color".
Chính tả Anh-Anh và Anh-Mỹ có thể khác nhau, như "colour" và "color".
Chi tiếtHọ từspell (v.)
Danh từ của "spell". "A spelling mistake" = một lỗi chính tả.
|
— |
|
/ˈnəʊtˌteɪ.kɪŋ/
|
phr |
ghi chú
Note-taking helps me remember important information.
Ghi chú giúp tôi nhớ thông tin quan trọng.
|
— |
| v |
ghi nhớ
|
— | |
|
/lɜːn baɪ hɑːt/
|
phr |
học thuộc lòng
We have to learn the new words by heart.
Chúng tôi phải học thuộc lòng các từ mới.
|
— |
Đang tải...