Quay lại 02 · A2 — Elementary
‹ ›

16. Learning & Study Skills

25 từ A2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈstʌdi hɑːd/
phr
học chăm chỉ
I need to study hard for the exam.
Tôi cần học chăm chỉ cho kỳ thi.
—
/teɪk nəʊts/
phr.
ghi chép (bài)
The students take notes during the lesson.
Học sinh ghi chép trong giờ học.
Chi tiết
Thường dùng "take notes"; danh từ "notes" ở số nhiều.
—
/ɑːsk ˈkwɛs.tʃənz/
phr
đặt câu hỏi
Don't be afraid to ask questions in class.
Đừng ngại đặt câu hỏi trong lớp.
—
/rɪˈvjuː ˈlɛs.ənz/
phr
ôn tập bài học
I review my lessons every night.
Tôi ôn tập bài học mỗi tối.
—
/dʒɔɪn ə ˈstʌdi ɡruːp/
phr
tham gia nhóm học tập
Joining a study group can help you learn better.
Tham gia nhóm học tập có thể giúp bạn học tốt hơn.
—
/sɛt ɡoʊlz/
phr
đặt mục tiêu
It's important to set goals for your studies.
Điều quan trọng là đặt mục tiêu cho việc học của bạn.
—
/juːz ə ˈplæn.ər/
phr
sử dụng sổ kế hoạch
I use a planner to organize my study schedule.
Tôi sử dụng sổ kế hoạch để tổ chức lịch học của mình.
—
/teɪk breɪks/
phr
nghỉ giải lao
It's good to take breaks while studying.
Thật tốt khi nghỉ giải lao trong khi học.
—
/faɪnd ə ˈkwaɪət pleɪs/
phr
tìm một nơi yên tĩnh
You should find a quiet place to study.
Bạn nên tìm một nơi yên tĩnh để học.
—
/ˈpræktɪs ˈspiːkɪŋ/
phr
thực hành nói
I practice speaking English every day.
Tôi thực hành nói tiếng Anh mỗi ngày.
—
/steɪ ˈfoʊkəst/
phr
giữ tập trung
You need to stay focused during your studies.
Bạn cần giữ tập trung trong quá trình học.
—
/ˈpensl ʃɑːpnə/
n.
cái gọt bút chì
Use the pencil sharpener to sharpen your pencil.
Dùng cái gọt để gọt bút chì cho nhọn.
Chi tiết
Can I use your pencil sharpener?Cho tôi mượn cái gọt bút chì nhé?
Họ từsharp (adj.)sharpen (v.)
Từ động từ “sharpen” (làm nhọn) + -er (dụng cụ).
—
/ˈrʌbə/
n.
cục tẩy, cục gôm
I use a rubber to correct my mistake.
Tôi dùng cục tẩy để sửa lỗi.
Chi tiết
Where is my rubber? I need it.Cục tẩy của tôi đâu rồi? Tôi cần nó.
Đồng nghĩaeraser
Anh-Anh “rubber”; Anh-Mỹ “eraser”. Chỉ tẩy được nét bút chì.
—
/ˌɡet ə dɪˈɡriː/
phr.
lấy bằng đại học, tốt nghiệp đại học
She wants to get a degree in medicine.
Cô ấy muốn lấy bằng ngành y.
Chi tiết
You get a degree when you finish university.Bạn nhận bằng khi học xong đại học.
“degree” /dɪˈɡriː/ = bằng cấp đại học. Đạt được sau khi thi đỗ ở trường đại học.
—
/ˌɡəʊ tə juːnɪˈvɜːsɪti/
phr.
học đại học, vào đại học
After school, many students go to university.
Sau khi học xong phổ thông, nhiều bạn vào đại học.
Chi tiết
My brother goes to university in Ho Chi Minh City.Anh trai tôi học đại học ở Thành phố Hồ Chí Minh.
Cụm hay dùnggo to schoolgo to university
Anh-Anh không dùng mạo từ: “go to university / go to school” (nói việc đi học nói chung).
—
/ˈhaɪlaɪtə pen/
n.
bút dạ quang, bút nhớ dòng
She used a yellow highlighter pen to mark the key words.
Cô ấy dùng bút dạ quang màu vàng để đánh dấu từ khoá.
Chi tiết
Bút mực sáng màu để tô nổi chữ. Thường gọi tắt là "highlighter".
—
/lend/
v.
cho mượn
Could you lend me your dictionary for a moment?
Bạn cho tôi mượn từ điển một lát được không?
Chi tiết
Cụm hay dùnglend somebody something
Bất quy tắc: lend – lent – lent. Trái với "borrow" (mượn).
—
/kəˈrekt/
v.
sửa (lỗi)
The teacher corrects our pronunciation when we make mistakes.
Giáo viên sửa phát âm cho chúng tôi khi mắc lỗi.
Chi tiết
Họ từcorrection (n.)correct (adj.)
Vừa là động từ "sửa", vừa là tính từ "đúng, chính xác".
—
/ˌswɒp ˈpleɪsɪz/
phr.
đổi chỗ (cho nhau)
Can we swap places? I can't see the board from here.
Chúng ta đổi chỗ được không? Từ đây tôi không nhìn thấy bảng.
Chi tiết
Cụm hay dùngswap places with somebody
"Swap" = trao đổi. AmE hay dùng "switch places".
—
/prəˈnaʊns/
v.
phát âm
How do you pronounce this word? I always say it wrong.
Từ này phát âm thế nào? Tôi cứ đọc sai hoài.
Chi tiết
Họ từpronunciation (n.)
Động từ "pronounce" có "o", nhưng danh từ "pronunciation" mất "o".
—
/ˈmiːnɪŋ/
n.
nghĩa, ý nghĩa
This word has two different meanings in English.
Từ này có hai nghĩa khác nhau trong tiếng Anh.
Chi tiết
Họ từmean (v.)
Danh từ của "mean". "The meaning of a word" = nghĩa của một từ.
—
/ˈspelɪŋ/
n.
chính tả, cách viết
British and American spelling can differ, like "colour" and "color".
Chính tả Anh-Anh và Anh-Mỹ có thể khác nhau, như "colour" và "color".
Chi tiết
Họ từspell (v.)
Danh từ của "spell". "A spelling mistake" = một lỗi chính tả.
—
/ˈnəʊtˌteɪ.kɪŋ/
phr
ghi chú
Note-taking helps me remember important information.
Ghi chú giúp tôi nhớ thông tin quan trọng.
—
v
ghi nhớ
—
/lɜːn baɪ hɑːt/
phr
học thuộc lòng
We have to learn the new words by heart.
Chúng tôi phải học thuộc lòng các từ mới.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...