| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈɪntəvjuː ˈkwɛsʧənz/
|
n |
câu hỏi phỏng vấn
Prepare answers for common interview questions.
Chuẩn bị câu trả lời cho những câu hỏi phỏng vấn phổ biến.
|
— |
|
/ˈkʌvə ˈlɛtə/
|
n |
thư xin việc
A cover letter should introduce yourself.
Thư xin việc nên giới thiệu về bản thân bạn.
|
— |
| phrase |
phỏng vấn xin việc
|
— | |
|
/ˈrɛzjʊmeɪ/
|
n |
sơ yếu lý lịch
Make sure your resume is up to date.
Hãy chắc chắn rằng sơ yếu lý lịch của bạn được cập nhật.
|
— |
|
/dʒɒb ˈɒfə/
|
n |
đề nghị việc làm
I received a job offer from a great company.
Tôi đã nhận được một đề nghị việc làm từ một công ty tuyệt vời.
|
— |
|
/wɜːk ɪkˈspɪərəns/
|
n |
kinh nghiệm làm việc
Work experience is important for your career.
Kinh nghiệm làm việc rất quan trọng cho sự nghiệp của bạn.
|
— |
|
/dʒɒb sɜːʧ/
|
n |
tìm kiếm việc làm
Job search can be challenging.
Tìm kiếm việc làm có thể rất khó khăn.
|
— |
|
/ˈsæləri ˌɛkspɛkˈteɪʃənz/
|
n |
mong đợi mức lương
Discuss your salary expectations during the interview.
Thảo luận về mong đợi mức lương của bạn trong buổi phỏng vấn.
|
— |
|
/ˈnɛtˌwɜrkɪŋ/
|
danh từ |
mạng lưới
Networking is important for jobs.
Mạng lưới rất quan trọng cho công việc.
Chi tiếtNetworking is essential for career growth.Xây dựng mạng lưới rất cần thiết cho sự nghiệp.
Đồng nghĩaconnectingassociating
Cụm hay dùngprofessional networkingsocial networking
Mạng lưới giúp mở rộng cơ hội nghề nghiệp.
|
— |
|
/prəˈfɛʃənl skɪlz/
|
n |
kỹ năng chuyên môn
Highlight your professional skills in your resume.
Nêu bật kỹ năng chuyên môn của bạn trong sơ yếu lý lịch.
|
— |
|
/dʒɒb rɪˈkwaɪəmənts/
|
n |
yêu cầu công việc
Read the job requirements carefully.
Đọc kỹ các yêu cầu công việc.
|
— |
|
/ˈfɒləʊ ʌp/
|
n |
theo dõi
A follow-up email shows your interest.
Một email theo dõi cho thấy sự quan tâm của bạn.
|
— |
|
/fɜːst ɪmˈprɛʃən/
|
n |
ấn tượng đầu tiên
Make a good first impression in the interview.
Tạo ấn tượng đầu tiên tốt trong buổi phỏng vấn.
|
— |
|
/ˈhəʊmləs/
|
adj. |
vô gia cư, không nhà cửa
The earthquake left thousands of people homeless.
Trận động đất khiến hàng nghìn người mất nhà cửa.
Chi tiết Ghép "home" (nhà) + đuôi "-less" (không có).
|
— |
|
/ˌʌnɪmˈplɔɪd/
|
adj. |
thất nghiệp
He has been unemployed since the factory closed.
Anh ấy thất nghiệp từ khi nhà máy đóng cửa.
Chi tiết Không có việc làm; trái nghĩa: "employed" (có việc làm).
|
— |
|
/skɪlz/
|
n |
kỹ năng
What skills do you have for this job?
Bạn có những kỹ năng gì cho công việc này?
|
— |
|
/əˈplaɪ/
|
động từ |
nộp đơn
I want to apply for the job.
Tôi muốn nộp đơn cho công việc.
Chi tiếtApply the cream to your skin.Thoa kem lên da của bạn.
Đồng nghĩasubmituse
Cụm hay dùngapply forapply to
Họ từapplication (n)applicant (n)
Có hai nghĩa: nộp đơn và bôi/thoa.
|
— |
|
/ˈref.ər.əns/
|
danh từ |
tham khảo
I need a reference book.
Tôi cần một cuốn sách tham khảo.
Chi tiếtI need a reference for my essay.Tôi cần một tài liệu tham khảo cho bài luận.
Đồng nghĩasourcecitation
Cụm hay dùngreference listcross-reference
Họ từrefer (v)
Cũng có nghĩa là thư giới thiệu.
|
— |
|
/faɪər/
|
danh từ |
lửa
The fire is very hot.
Lửa rất nóng.
Chi tiếtHe fired his gun.Anh ấy đã bắn súng.
Đồng nghĩaflameblaze
Cụm hay dùngcatch fireon fire
Họ từfirefighter (n)fireplace (n)
Fire có nhiều nghĩa, nhớ ngữ cảnh.
|
— |
|
/ˈkɒntrækt/
|
danh từ |
hợp đồng
We signed a contract.
Chúng tôi đã ký hợp đồng.
Chi tiếtThey signed a contract for the new project.Họ đã ký hợp đồng cho dự án mới.
Đồng nghĩaagreementdeal
Cụm hay dùngemployment contractcontract terms
Thường dùng trong kinh doanh và pháp luật.
|
— |
|
/ˈtreɪnɪŋ/
|
n |
luyện tập
Intense training helps us play confidently on Friday
Luyện tập cường độ cao giúp chúng tôi thi đấu tự tin vào thứ Sáu
Chi tiết train (v) – training (n) – trainer (n)
|
— |
|
/ʃɪft/
|
n |
ca làm việc
I work the morning shift this week.
Tuần này tôi làm ca sáng.
|
— |
|
/ˈhæn(d)ʃeɪk/
|
n |
cái bắt tay
A firm handshake is common in job interviews.
Một cái bắt tay chắc thường gặp trong phỏng vấn.
|
— |
|
/fɪl ɪn ə fɔːm/
|
phr |
điền vào đơn
Please fill in a form before the interview.
Vui lòng điền vào đơn trước khi phỏng vấn.
|
— |
|
/dʒɒb ˈtaɪtl/
|
n |
chức danh công việc
What is your job title?
Chức danh công việc của bạn là gì?
|
— |
Đang tải...