Quay lại 02 · A2 — Elementary
‹ ›

29. Transport & Travel Problems

25 từ A2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈtaɪmteɪbəl/
n
thời khóa biểu, lịch tàu xe
Check the timetable for the next train.
Kiểm tra thời khóa biểu chuyến tàu tiếp theo.
Chi tiết
The train timetable is available online.Thời khóa biểu tàu hỏa có sẵn trực tuyến.
Đồng nghĩaschedulecalendar
Cụm hay dùngclass timetablebus timetableupdate timetable
Quan trọng cho việc quản lý thời gian.
—
/ˈhɪtʃhaɪk/
v
đi nhờ xe
He hitchhiked across the country.
Anh ấy đi nhờ xe qua khắp đất nước.
Chi tiết
He decided to hitchhike to the next city.Anh ấy quyết định đi nhờ xe đến thành phố tiếp theo.
Đồng nghĩathumb a rideride-share
Cụm hay dùnghitchhike homehitchhike across the countryhitchhike safely
Một cách tiết kiệm để di chuyển.
—
/aɪˈtɪnərəri/
n
lịch trình chuyến đi
She planned a detailed itinerary for the trip.
Cô ấy lập một lịch trình chi tiết cho chuyến đi.
Chi tiết
I checked the itinerary before we left for the trip.Tôi đã kiểm tra lịch trình trước khi chúng tôi rời đi.
Đồng nghĩascheduleagenda
Cụm hay dùngtravel itinerarydetailed itineraryitinerary planner
Lịch trình giúp tổ chức chuyến đi hiệu quả hơn.
—
/ˈlʌɡɪdʒ ræk/
n
giá đựng hành lý
He put his bag on the luggage rack.
Anh ấy để túi lên giá đựng hành lý.
Chi tiết
She placed her bag on the luggage rack.Cô ấy đặt túi lên giá đựng hành lý.
Đồng nghĩabaggage rack
Cụm hay dùngluggage rack spaceluggage rack design
Thường thấy trong xe hơi hoặc tàu.
—
/ˈrʌnweɪ/
n
đường băng
The plane landed on the runway.
Máy bay hạ cánh trên đường băng.
Chi tiết
The airplane landed on the runway.Máy bay hạ cánh trên đường băng.
Đồng nghĩaairstriplanding strip
Cụm hay dùngrunway lightsrunway lengthrunway safety
Nơi máy bay cất cánh và hạ cánh.
—
/ˈsʌbweɪ/
n.
tàu điện ngầm, metro
She takes the subway downtown.
Cô ấy đi tàu điện ngầm vào trung tâm.
Chi tiết
The subway is fast and cheap.Tàu điện ngầm nhanh và rẻ.
Đồng nghĩametroundergroundtube
Cụm hay dùngtake the subwayby subwaysubway stationsubway linesubway map
Họ từmetro (n.) hệ thống tàu điện ngầmunderground (n.) tàu điện ngầm (British)
Tiếng Anh Mỹ dùng 'subway'; Anh Anh dùng 'underground' hoặc 'tube'. Đi bằng: 'by subway'.
—
/ˈpæsɪndʒər/
n.
hành khách
The passengers are waiting to board.
Các hành khách đang chờ lên tàu.
Chi tiết
A passenger dropped his bag.Một hành khách đánh rơi túi của mình.
Đồng nghĩatravelercommuter
Cụm hay dùngpassenger seatpassenger carcarry passengerspassenger terminalfellow passenger
Họ từcommuter (n.) người đi làm bằng phương tiện công cộng
'Passenger' khác 'driver/pilot': passenger không điều khiển phương tiện. Part 1 hay thấy ảnh hành khách ngồi chờ.
—
/fɛr/
n.
giá vé, tiền vé (xe buýt, taxi)
The bus fare is two dollars.
Giá vé xe buýt là hai đô.
Chi tiết
He paid the taxi fare in cash.Anh ấy trả tiền vé taxi bằng tiền mặt.
Đồng nghĩafeecharge
Cụm hay dùngbus faretaxi farepay the farefare increaseflat fare
Họ từairfare (n.) giá vé máy bay
'Fare' = giá vé phương tiện công cộng hoặc taxi — khác 'price' (giá chung) và 'fee' (phí dịch vụ).
—
/ˈpɑːrkɪŋ/
n.
chỗ đỗ xe, bãi đỗ xe
There is free parking near the mall.
Có bãi đỗ xe miễn phí gần trung tâm mua sắm.
Chi tiết
The parking lot is full today.Bãi đỗ xe hôm nay đã đầy.
Đồng nghĩacar parklot
Cụm hay dùngparking lotparking spacefree parkingno parkingparking fee
Họ từpark (v.) đỗ xecar park (n.) bãi đỗ xe (Anh)
'Parking lot' (Mỹ) = 'car park' (Anh) = bãi đỗ xe. 'No parking' = cấm đỗ xe.
—
/ˈdʒɜːrni/
n.
hành trình, chuyến đi (thường dài)
The journey takes two hours by train.
Hành trình mất hai tiếng đồng hồ bằng tàu.
Chi tiết
They started their journey at dawn.Họ bắt đầu hành trình lúc bình minh.
Đồng nghĩatriptravel
Cụm hay dùngmake a journeylong journeyreturn journeyjourney timesafe journey
Họ từtraveler (n.) người đi lạitravel (n./v.) sự đi lại
'Journey' nhấn vào quá trình di chuyển. 'Trip' = chuyến đi (có thể ngắn). 'Travel' = đi lại nói chung.
—
/ruːt/
n.
tuyến đường, lộ trình
Bus route 12 goes to the airport.
Tuyến xe buýt số 12 đi đến sân bay.
Chi tiết
The driver chose a faster route.Tài xế chọn đường nhanh hơn.
Đồng nghĩapathway
Cụm hay dùngbus routetrade routetake a routeroute mapon the route
Họ từrouting (n.) định tuyến
'Route' phát âm /ruːt/ (Mỹ) hoặc /raʊt/ (Anh). Trong TOEIC thường gặp 'bus route' và 'route map'.
—
/ˈtrænspɔːrt/
n.
phương tiện giao thông, vận tải
Public transport is cheap here.
Giao thông công cộng ở đây rẻ.
Chi tiết
The city has good transport links.Thành phố có mạng lưới giao thông tốt.
Đồng nghĩatransportationtransit
Cụm hay dùngpublic transporttransport systemair transporttransport linksmeans of transport
Họ từtransportation (n.) vận chuyển (Mỹ)transport (v.) vận chuyển
'Transport' (Anh) = 'transportation' (Mỹ). 'Public transport' = phương tiện giao thông công cộng.
—
/ˈplætfɔːrm/
n.
sân ga, ke ga
The train waits at platform three.
Tàu đợi tại ke ga số ba.
Chi tiết
Passengers stood on the platform.Hành khách đứng trên ke ga.
Đồng nghĩadockstation
Cụm hay dùngtrain platformon the platformplatform numberdeparture platformplatform ticket
Họ từstation (n.) ga tàu
'Platform' là nơi hành khách đứng chờ tàu trong ga. Part 1 hay thấy ảnh người đứng trên platform.
—
/trʌk/
n.
xe tải
A large truck is on the road.
Một chiếc xe tải lớn đang trên đường.
Chi tiết
The truck delivers goods every day.Chiếc xe tải giao hàng mỗi ngày.
Đồng nghĩalorryvan
Cụm hay dùngdrive a truckdelivery trucktruck driverpark a trucktruck stop
Họ từtrucker (n.) tài xế xe tảilorry (n.) xe tải (Anh)
'Truck' (Mỹ) = 'lorry' (Anh). Dùng 'drive a truck', không dùng 'ride'. Hay xuất hiện trong TOEIC Part 1 ảnh đường phố.
—
/ˈbæɡɪdʒ/
n.
hành lý (dùng tại sân bay, mang tính kỹ thuật)
Baggage claim is on the ground floor.
Khu nhận hành lý ở tầng trệt.
Chi tiết
All baggage will be checked for security.Tất cả hành lý sẽ được kiểm tra an ninh.
Đồng nghĩaluggage
Cụm hay dùngbaggage claimbaggage allowancecarry-on baggagechecked baggagebaggage carousel
Họ từbag (n.) túi/va li nhỏ
'Baggage' và 'luggage' đều KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC và gần nghĩa; 'baggage' phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ và ngôn ngữ hàng không.
—
/ɡeɪt/
n.
cổng (lên máy bay)
Please proceed to gate twelve immediately.
Vui lòng đến cổng mười hai ngay lập tức.
Chi tiết
Boarding at gate seven begins now.Việc lên máy bay tại cổng bảy bắt đầu ngay bây giờ.
Đồng nghĩaentrancedoor
Cụm hay dùngboarding gategate numbergate changeproceed to the gatedeparture gate
Họ từgated (adj.) có cổnggateway (n.) cổng vào/đường dẫn
Trong sân bay, 'gate' là cổng lên máy bay (departure gate), không phải cửa ra vào tòa nhà.
—
/ˈbɔrdɪŋ/
n.
việc lên máy bay
Boarding will begin in ten minutes.
Việc lên máy bay sẽ bắt đầu sau mười phút.
Chi tiết
Boarding is now complete for flight 302.Việc lên máy bay cho chuyến bay 302 đã hoàn tất.
Đồng nghĩaembarkationboarding process
Cụm hay dùngboarding passboarding timebegin boardingboarding gatepriority boarding
Họ từboard (v.) lên (máy bay/tàu)aboard (adv./prep.) trên tàu/máy bay
'Board' (động từ) = lên máy bay; 'boarding' (danh từ) = quá trình lên máy bay; 'boarding pass' = thẻ lên máy bay.
—
/ˈtʃɛkˌɪn/
n.
thủ tục làm thủ tục đăng ký (sân bay/khách sạn)
Check-in closes thirty minutes before departure.
Thủ tục check-in đóng trước khi khởi hành ba mươi phút.
Chi tiết
Online check-in is available 24 hours before.Check-in trực tuyến có thể thực hiện trước 24 giờ.
Đồng nghĩaregistrationenrollment
Cụm hay dùngcheck-in counteronline check-incheck-in timecheck-in deskcomplete check-in
Họ từcheck in (v. phr.) làm thủ tụccheck out (v. phr.) trả phòng/rời đi
'Check-in' (danh từ/tính từ) viết có gạch nối; 'check in' (động từ cụm) viết tách: 'Please check in early.'
—
/dɪˈpɑrtʃər/
n.
sự khởi hành, khu xuất phát
Departures are on the second floor.
Khu xuất phát ở tầng hai.
Chi tiết
The departure time has changed to 3 p.m.Giờ khởi hành đã thay đổi thành 3 giờ chiều.
Đồng nghĩadeparture time
Cụm hay dùngdeparture gatedeparture loungedeparture timeinternational departuresdeparture board
Họ từdepart (v.) khởi hànhdeparted (adj.) đã khởi hành
'Departure' (khởi hành) ↔ 'arrival' (đến nơi) — hai từ ngược nghĩa quan trọng trong thông báo sân bay.
—
/əˈraɪvəl/
n.
sự đến nơi, khu đón khách
Arrivals are on the ground floor.
Khu đón khách ở tầng trệt.
Chi tiết
The arrival of flight 201 is delayed.Chuyến bay 201 đến muộn.
Đồng nghĩacomingappearance
Cụm hay dùngarrival timearrivals hallon arrivalarrival gateinternational arrivals
Họ từarrive (v.) đếnarrived (V2/V3 của arrive)
'Arrival' ↔ 'departure' — đây là cặp từ ngược nghĩa phổ biến nhất trong thông báo TOEIC Part 4.
—
/tʊr/
n.
chuyến du lịch (có lịch trình/hướng dẫn)
We booked a tour of the old city.
Chúng tôi đặt tour tham quan phố cổ.
Chi tiết
The guided tour starts at nine a.m.Chuyến tham quan có hướng dẫn bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
Đồng nghĩaexcursionsightseeing trip
Cụm hay dùngguided tourtour guidepackage tourcity tourbook a tour
Họ từtourist (n.) khách du lịchtourism (n.) ngành du lịchtour (v.) đi tham quan
'Tour' khác 'trip': tour thường có hướng dẫn viên hoặc lịch trình định sẵn; trip chỉ là chuyến đi bất kỳ.
—
/ˈviːzə/
n.
thị thực (visa)
You need a visa to enter this country.
Bạn cần visa để nhập cảnh quốc gia này.
Chi tiết
Her visa expires in three months.Visa của cô ấy hết hạn sau ba tháng.
Đồng nghĩapermitauthorization
Cụm hay dùngapply for a visatourist visabusiness visavisa requirementsvalid visa
'Visa' khác 'passport': 'passport' là hộ chiếu (giấy tờ tùy thân), còn 'visa' là giấy phép nhập cảnh dán vào hộ chiếu.
—
/ˈkʌstəmz/
n.
hải quan
Declare all goods at customs.
Khai báo tất cả hàng hóa tại hải quan.
Chi tiết
We waited an hour at customs.Chúng tôi chờ một giờ ở hải quan.
Đồng nghĩaborder controlinspection
Cụm hay dùnggo through customscustoms officercustoms declarationcustoms checkpass through customs
Họ từcustom (n.) phong tục (số ít, nghĩa khác)customary (adj.) theo thông lệ
'Customs' (hải quan) luôn dùng số nhiều dù chỉ một cơ quan: 'go through customs' (không có 'a customs').
—
/ˈtɜrmɪnəl/
n.
nhà ga (sân bay)
Terminal two handles international flights.
Nhà ga hai phục vụ các chuyến bay quốc tế.
Chi tiết
Take the train to the main terminal.Đi tàu đến nhà ga chính.
Đồng nghĩabuildingconcourse
Cụm hay dùngdeparture terminalterminal buildinginternational terminaldomestic terminalterminal shuttle
Họ từterminate (v.) kết thúctermination (n.) sự chấm dứt
'Terminal' trong sân bay = nhà ga (tòa nhà); trong IT = màn hình dòng lệnh — hai nghĩa hoàn toàn khác nhau.
—
/əˈbrɔd/
n.
ở/ra nước ngoài
She studied abroad for one year.
Cô ấy du học nước ngoài một năm.
Chi tiết
Are you traveling abroad this summer?Bạn có đi nước ngoài hè này không?
Đồng nghĩaoverseasinternationally
Cụm hay dùnggo abroadstudy abroadwork abroadtravel abroadlive abroad
Họ từforeign (adj.) nước ngoàiforeigner (n.) người nước ngoài
'Abroad' là trạng từ/vị trí — KHÔNG dùng kèm giới từ: 'go abroad' (không phải 'go to abroad').
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...