Quay lại 02 · A2 — Elementary
‹ ›

61. Synonyms A2 – 1

25 từ A2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈstuːpɪd/
adj
ngu ngốc
Don't say stupid things.
Đừng nói những điều ngu ngốc.
—
/oʊld/ – /ˈeɪnʃənt/
adj
cũ – cổ xưa
The old building has an ancient charm.
Tòa nhà cũ có một vẻ đẹp cổ xưa.
—
/baɪ/ – /ˈpɜːr.tʃəs/
v
mua – mua sắm
I want to buy a new phone.
Tôi muốn mua một chiếc điện thoại mới.
—
/stɑːrt/ – /lɔːntʃ/
v
bắt đầu – khởi động
They plan to launch the new project soon.
Họ dự định khởi động dự án mới sớm.
—
/æsk/ – /ɪnˈkwaɪə/
v
hỏi – yêu cầu thông tin
I will ask her for directions.
Tôi sẽ hỏi cô ấy đường đi.
—
/hɛlp/ – /səˈpɔːt/
v
giúp đỡ – hỗ trợ
Can you support me with my homework?
Bạn có thể hỗ trợ tôi với bài tập về nhà không?
—
/ˈfɪnɪʃ/ – /kənˈkluːd/
v
kết thúc – kết luận
Please conclude your presentation.
Xin vui lòng kết luận bài thuyết trình của bạn.
—
/seɪ/ – /steɪt/
v
nói – phát biểu
He will state his opinion clearly.
Anh ấy sẽ phát biểu ý kiến của mình một cách rõ ràng.
—
/ʃoʊ/ – /dɪsˈpleɪ/
v
hiện – trưng bày
She will display her artwork at the gallery.
Cô ấy sẽ trưng bày tác phẩm nghệ thuật của mình tại phòng triển lãm.
—
/θɪŋk/ – /ˈpɒndər/
v
nghĩ – suy ngẫm
I need to ponder over this decision.
Tôi cần suy ngẫm về quyết định này.
—
/kɔːl/ – /rɪŋ/
v
gọi – gọi điện
I will ring you later.
Tôi sẽ gọi điện cho bạn sau.
—
/laɪk/ – /ɪnˈdʒɔɪ/
v
thích – thưởng thức
I enjoy reading books.
Tôi thích đọc sách.
—
/wɔːk/ – /stroʊl/
v
đi bộ – đi dạo
Let's stroll in the park.
Hãy đi dạo trong công viên.
—
/tɔːk/ – /kənˈvɜːs/
v
nói chuyện – trò chuyện
They like to converse about books.
Họ thích trò chuyện về sách.
—
/faɪnd/ – /dɪsˈkʌvər/
v
tìm thấy – phát hiện
I hope to discover new places.
Tôi hy vọng sẽ phát hiện những địa điểm mới.
—
/ɛnd/ – /ˈfɪnɪʃ/
v
kết thúc
We need to end this project.
Chúng ta cần kết thúc dự án này.
—
/lʊk/ – /ɡlæns/
v
nhìn
She took a look at the book.
Cô ấy đã nhìn vào cuốn sách.
—
/ɡɪv/ – /prəˈvaɪd/
v
đưa
Can you give me some advice?
Bạn có thể cho tôi một vài lời khuyên không?
—
/smɔːl – ˈtaɪni/
adj
nhỏ bé
The kitten is very small.
Con mèo con rất nhỏ bé.
—
/ˈhæpi – ɡlæd/
adj
vui vẻ
I am happy to see you.
Tôi rất vui khi gặp bạn.
—
/əˈfreɪd – skeəd/
adj
sợ hãi
My brother is afraid of dogs.
Anh trai tôi sợ chó.
—
/kəʊld – ˈtʃɪli/
adj
lạnh
It is cold outside today.
Hôm nay bên ngoài trời lạnh.
—
/ˈklevə – smɑːt/
adj
thông minh
Her son is very clever.
Con trai cô ấy rất thông minh.
—
/naɪs – kaɪnd/
adj
tốt bụng, dễ chịu
My teacher is very nice and kind to all students.
Giáo viên của tôi rất tốt bụng và dễ chịu với mọi học sinh.
—
/ˈtaɪəd – ˈsliːpi/
adj
mệt mỏi, buồn ngủ
I feel tired and sleepy after a long day at school.
Tôi cảm thấy mệt mỏi và buồn ngủ sau một ngày dài ở trường.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...