| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈstuːpɪd/
|
adj |
ngu ngốc
Don't say stupid things.
Đừng nói những điều ngu ngốc.
|
— |
|
/oʊld/ – /ˈeɪnʃənt/
|
adj |
cũ – cổ xưa
The old building has an ancient charm.
Tòa nhà cũ có một vẻ đẹp cổ xưa.
|
— |
|
/baɪ/ – /ˈpɜːr.tʃəs/
|
v |
mua – mua sắm
I want to buy a new phone.
Tôi muốn mua một chiếc điện thoại mới.
|
— |
|
/stɑːrt/ – /lɔːntʃ/
|
v |
bắt đầu – khởi động
They plan to launch the new project soon.
Họ dự định khởi động dự án mới sớm.
|
— |
|
/æsk/ – /ɪnˈkwaɪə/
|
v |
hỏi – yêu cầu thông tin
I will ask her for directions.
Tôi sẽ hỏi cô ấy đường đi.
|
— |
|
/hɛlp/ – /səˈpɔːt/
|
v |
giúp đỡ – hỗ trợ
Can you support me with my homework?
Bạn có thể hỗ trợ tôi với bài tập về nhà không?
|
— |
|
/ˈfɪnɪʃ/ – /kənˈkluːd/
|
v |
kết thúc – kết luận
Please conclude your presentation.
Xin vui lòng kết luận bài thuyết trình của bạn.
|
— |
|
/seɪ/ – /steɪt/
|
v |
nói – phát biểu
He will state his opinion clearly.
Anh ấy sẽ phát biểu ý kiến của mình một cách rõ ràng.
|
— |
|
/ʃoʊ/ – /dɪsˈpleɪ/
|
v |
hiện – trưng bày
She will display her artwork at the gallery.
Cô ấy sẽ trưng bày tác phẩm nghệ thuật của mình tại phòng triển lãm.
|
— |
|
/θɪŋk/ – /ˈpɒndər/
|
v |
nghĩ – suy ngẫm
I need to ponder over this decision.
Tôi cần suy ngẫm về quyết định này.
|
— |
|
/kɔːl/ – /rɪŋ/
|
v |
gọi – gọi điện
I will ring you later.
Tôi sẽ gọi điện cho bạn sau.
|
— |
|
/laɪk/ – /ɪnˈdʒɔɪ/
|
v |
thích – thưởng thức
I enjoy reading books.
Tôi thích đọc sách.
|
— |
|
/wɔːk/ – /stroʊl/
|
v |
đi bộ – đi dạo
Let's stroll in the park.
Hãy đi dạo trong công viên.
|
— |
|
/tɔːk/ – /kənˈvɜːs/
|
v |
nói chuyện – trò chuyện
They like to converse about books.
Họ thích trò chuyện về sách.
|
— |
|
/faɪnd/ – /dɪsˈkʌvər/
|
v |
tìm thấy – phát hiện
I hope to discover new places.
Tôi hy vọng sẽ phát hiện những địa điểm mới.
|
— |
|
/ɛnd/ – /ˈfɪnɪʃ/
|
v |
kết thúc
We need to end this project.
Chúng ta cần kết thúc dự án này.
|
— |
|
/lʊk/ – /ɡlæns/
|
v |
nhìn
She took a look at the book.
Cô ấy đã nhìn vào cuốn sách.
|
— |
|
/ɡɪv/ – /prəˈvaɪd/
|
v |
đưa
Can you give me some advice?
Bạn có thể cho tôi một vài lời khuyên không?
|
— |
|
/smɔːl – ˈtaɪni/
|
adj |
nhỏ bé
The kitten is very small.
Con mèo con rất nhỏ bé.
|
— |
|
/ˈhæpi – ɡlæd/
|
adj |
vui vẻ
I am happy to see you.
Tôi rất vui khi gặp bạn.
|
— |
|
/əˈfreɪd – skeəd/
|
adj |
sợ hãi
My brother is afraid of dogs.
Anh trai tôi sợ chó.
|
— |
|
/kəʊld – ˈtʃɪli/
|
adj |
lạnh
It is cold outside today.
Hôm nay bên ngoài trời lạnh.
|
— |
|
/ˈklevə – smɑːt/
|
adj |
thông minh
Her son is very clever.
Con trai cô ấy rất thông minh.
|
— |
|
/naɪs – kaɪnd/
|
adj |
tốt bụng, dễ chịu
My teacher is very nice and kind to all students.
Giáo viên của tôi rất tốt bụng và dễ chịu với mọi học sinh.
|
— |
|
/ˈtaɪəd – ˈsliːpi/
|
adj |
mệt mỏi, buồn ngủ
I feel tired and sleepy after a long day at school.
Tôi cảm thấy mệt mỏi và buồn ngủ sau một ngày dài ở trường.
|
— |
Đang tải...