Quay lại 02 · A2 — Elementary
‹ ›

13. Health & Illness

30 từ A2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/fiːl ɪl/
phr.
thấy ốm, thấy mệt trong người
I feel ill, so I want to lie down.
Tôi thấy mệt nên muốn nằm nghỉ.
Chi tiết
She feels ill and can't go to school today.Cô ấy thấy ốm và hôm nay không đi học được.
Đồng nghĩafeel sickfeel unwell
Cụm hay dùngfeel illlook ill
“ill” nghĩa là ốm, không khỏe; “feel ill” = cảm thấy trong người không khỏe.
—
/ˈæsprɪn/
n.
thuốc aspirin (giảm đau, hạ sốt)
I've got a headache. Can I have an aspirin?
Tôi bị đau đầu. Cho tôi xin một viên aspirin được không?
Chi tiết
Cụm hay dùngtake an aspirinan aspirin
Aspirin là thuốc giảm đau, hạ sốt; nói “take an aspirin” = uống một viên aspirin.
—
/ˈhedeɪk/
n.
đau đầu, nhức đầu
I've got a bad headache and I need to rest.
Tôi bị đau đầu nặng và cần nghỉ ngơi.
Chi tiết
Too much noise gives me a headache.Quá nhiều tiếng ồn làm tôi đau đầu.
Cụm hay dùnghave a headacheI've got a headachebad headache
Họ từhead (n.)ache (n./v.)
Ghép từ “head” (đầu) + “ache” (cơn đau nhức); nói “have/have got a headache”.
—
/ˈtuːθeɪk/
n.
đau răng, nhức răng
I've got toothache, so I must go to the dentist.
Tôi bị đau răng nên phải đi nha sĩ.
Chi tiết
Cụm hay dùnghave toothachebad toothache
Họ từtooth (n.)ache (n./v.)
Anh-Anh thường nói “have toothache” (không mạo từ); Anh-Mỹ hay dùng “a toothache”.
—
/ˈdentɪst/
n.
nha sĩ, bác sĩ nha khoa
My tooth hurts, so I have an appointment with the dentist.
Răng tôi đau nên tôi có hẹn với nha sĩ.
Chi tiết
Cụm hay dùnggo to the dentistsee the dentist
Nói “go to the dentist” = đi khám răng.
—
/ˈheɪ ˌfiːvər/
n.
dị ứng phấn hoa
In spring I get hay fever from flowers and grass.
Vào mùa xuân tôi bị dị ứng phấn hoa từ hoa và cỏ.
Chi tiết
Cụm hay dùnghave hay feverget hay fever
Dị ứng phấn hoa/cỏ, hay gặp mùa xuân–hè; dù có chữ “fever” nhưng thường không sốt.
—
/sniːz/
v.
hắt hơi, hắt xì
Dust and pollen make me sneeze.
Bụi và phấn hoa làm tôi hắt hơi.
Chi tiết
Cover your mouth when you sneeze.Che miệng lại khi bạn hắt hơi.
Cụm hay dùngsneeze a lot
Họ từsneeze (n.)
Vừa là động từ vừa là danh từ; phân biệt với “cough” (ho).
—
/ˈæsmə/
n.
bệnh hen suyễn
My brother has asthma and sometimes can't breathe well.
Em trai tôi bị hen suyễn và đôi khi khó thở.
Chi tiết
Cụm hay dùnghave asthma
Chú ý phát âm: chữ “th” gần như câm, đọc là /ˈæsmə/.
—
/məˈskiːtəʊ/
n.
con muỗi
A mosquito bit my arm last night.
Đêm qua một con muỗi cắn vào tay tôi.
Chi tiết
Mosquitoes can carry some diseases.Muỗi có thể truyền một số bệnh.
Cụm hay dùnga mosquito bitemosquito net
Số nhiều: “mosquitoes”. Muỗi có thể truyền một số bệnh cho người.
—
/məˈleəriə/
n.
bệnh sốt rét
In some hot countries, mosquitoes can give people malaria.
Ở vài nước xứ nóng, muỗi có thể truyền bệnh sốt rét cho người.
Chi tiết
Cụm hay dùngget malariahave malaria
Bệnh do muỗi truyền, phổ biến ở vùng nhiệt đới.
—
/ˈkɒlərə/
n.
bệnh tả
Dirty water can cause cholera.
Nước bẩn có thể gây ra bệnh tả.
Chi tiết
Cụm hay dùnghave choleracatch cholera
Bệnh lây qua nước/thức ăn bẩn; “ch” đọc như /k/: /ˈkɒlərə/.
—
/ˈkænsər/
n.
bệnh ung thư
Smoking can cause cancer.
Hút thuốc có thể gây ung thư.
Chi tiết
Many people who smoke get lung cancer.Nhiều người hút thuốc bị ung thư phổi.
Cụm hay dùnghave cancerlung cancer
Bệnh nghiêm trọng; “lung cancer” = ung thư phổi.
—
/ˈhɑːt əˌtæk/
n.
cơn đau tim, nhồi máu cơ tim
My uncle had a heart attack and went to hospital.
Chú tôi bị nhồi máu cơ tim và phải vào viện.
Chi tiết
Cụm hay dùnghave a heart attackhad a heart attack
Họ từheart (n.)attack (n.)
Dùng động từ “have/had a heart attack”, KHÔNG dùng “get a heart attack”.
—
/ˌhelθi ˈdaɪət/
phr.
chế độ ăn uống lành mạnh
A healthy diet has lots of fruit and vegetables.
Một chế độ ăn lành mạnh có nhiều trái cây và rau.
Chi tiết
Cụm hay dùnghave a healthy dieteat a healthy diet
Họ từhealth (n.)healthy (adj.)
Ở đây “diet” là chế độ ăn nói chung, không chỉ là ăn kiêng giảm cân.
—
/ˈeksəsaɪz/
v.
tập thể dục; vận động
I exercise every morning to stay healthy.
Tôi tập thể dục mỗi sáng để giữ sức khỏe.
Chi tiết
Swimming is very good exercise.Bơi lội là bài tập thể dục rất tốt.
Đồng nghĩawork out
Cụm hay dùngdo exerciseget exercise
Họ từexercise (n.)exercise (v.)
Vừa là động từ (tập luyện) vừa là danh từ (sự vận động; bài tập).
—
/ˌɡʊd fə ˈjuː/
phr.
tốt cho sức khỏe (của bạn)
Fresh vegetables are good for you.
Rau tươi tốt cho sức khỏe của bạn.
Chi tiết
Walking every day is good for you.Đi bộ mỗi ngày tốt cho sức khỏe.
Cụm hay dùnggood for yougood for your health
“good for you” = có lợi cho sức khỏe; trái nghĩa là “bad for you”.
—
/strest/
adj.
căng thẳng, bị stress
I feel stressed before big exams.
Tôi thấy căng thẳng trước các kỳ thi lớn.
Chi tiết
When I'm stressed, I listen to music.Khi căng thẳng, tôi nghe nhạc.
Đồng nghĩatenseworried
Cụm hay dùngfeel stressedget stressed
Họ từstress (n.)stressful (adj.)
“stressed” tả người (thấy căng thẳng); “stressful” tả việc (gây căng thẳng).
—
/ˌveri ˈwel/
phr.
rất khỏe
How are you? I'm very well, thank you.
Bạn khỏe không? Tôi rất khỏe, cảm ơn.
Chi tiết
Cụm hay dùngI'm very wellfeel very well
Cách đáp lịch sự cho “How are you?”; “well” ở đây nghĩa là khỏe.
—
/ˌnɒt fiːl ˈwel/
phr.
thấy không khỏe, thấy hơi mệt
I don't feel well today, so I might go home.
Hôm nay tôi thấy không khỏe nên có lẽ sẽ về nhà.
Chi tiết
Cụm hay dùngdon't feel welldon't feel very well
Cách nói lịch sự khi thấy trong người không khỏe: “I don’t feel (very) well.”
—
/ˈfiːvər/
n.
sốt
She has a high fever of 39 degrees.
Cô ấy sốt cao 39 độ.
Chi tiết
The doctor said he has a slight fever.Bác sĩ nói anh ấy bị sốt nhẹ.
Đồng nghĩatemperature
Cụm hay dùnghigh feverslight feverrun a feverhave a fever
Họ từfevers (số nhiều) các cơn sốtfeverish (adj.) sốt sốt, bồn chồn
'Run a fever' = đang bị sốt (dùng với 'run' không phải 'have' trong nhiều tình huống — cả hai đều đúng).
—
/kɔːf/
n.
tiếng ho, chứng ho
He has a bad cough this week.
Anh ấy ho nặng tuần này.
Chi tiết
The doctor gave her cough syrup.Bác sĩ cho cô ấy siro trị ho.
Đồng nghĩahackwheeze
Cụm hay dùngbad coughdry coughcough syrupcough medicine
Họ từcoughs (số nhiều) các cơn hocough (v.) ho — cùng từ dùng làm động từ
'Cough' dùng được cả danh từ lẫn động từ: 'I have a cough' (n.) / 'I cough a lot' (v.).
—
/ˈbælənst miːl/
phr
bữa ăn cân bằng
Many IELTS candidates skip breakfast, but a balanced meal improves memory.
Nhiều thí sinh IELTS bỏ bữa sáng, nhưng một bữa ăn cân bằng cải thiện trí nhớ.
Chi tiết
A balanced meal includes proteins, carbs, and vegetables.Một bữa ăn cân bằng bao gồm protein, carbohydrate và rau củ.
Đồng nghĩanutritious mealhealthy meal
Cụm hay dùngprepare a balanced mealeat a balanced meal
Cần thiết cho sức khỏe.
—
/ˈmentl helθ/
phr
sức khỏe tinh thần
Universities should provide support services for students' mental health.
Các trường đại học nên cung cấp dịch vụ hỗ trợ cho sức khỏe tinh thần của sinh viên.
Chi tiết
Regular exercise can improve your mental health.Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của bạn.
Đồng nghĩapsychological well-beingemotional health
Cụm hay dùngmental health issuesmental health awarenesspromote mental health
Liên quan đến sức khỏe tâm lý.
—
/ˈdʒɒɡɪŋ/
n
chạy bộ
Jogging in the park is a popular form of exercise for city dwellers.
Chạy bộ trong công viên là một hình thức tập thể dục phổ biến của cư dân thành phố.
Chi tiết
Jogging is a great way to stay fit and healthy.Chạy bộ là một cách tuyệt vời để giữ dáng và khỏe mạnh.
Đồng nghĩarunninglight running
Cụm hay dùnggo joggingjogging routine
Thích hợp cho mọi lứa tuổi.
—
/ˌwelˈbiːɪŋ/
n
sự khỏe mạnh, hạnh phúc
Employers should prioritize employee wellbeing to increase productivity.
Nhà tuyển dụng nên ưu tiên sự khỏe mạnh của nhân viên để tăng năng suất.
Chi tiết
Meditation can enhance your overall wellbeing.Thiền có thể nâng cao sự khỏe mạnh của bạn.
Đồng nghĩawellnesshealth
Cụm hay dùngpromote wellbeingwellbeing programsmental wellbeing
Dùng để chỉ sức khỏe tổng thể.
—
/ˈsɪmptəm/
n
triệu chứng
Common symptoms of the flu include fever and body aches.
Các triệu chứng phổ biến của cúm bao gồm sốt và đau nhức cơ thể.
Chi tiết
A cough can be a symptom of a cold.Ho có thể là triệu chứng của cảm lạnh.
Đồng nghĩaindicationsignal
Cụm hay dùngcommon symptomssymptom relief
Triệu chứng giúp chẩn đoán bệnh.
—
/ˈkæləri/
n
calo
Reading food labels helps you track your daily calorie intake.
Đọc nhãn thực phẩm giúp bạn theo dõi lượng calo hàng ngày.
Chi tiết
This snack has 100 calories per serving.Bữa ăn nhẹ này có 100 calo mỗi khẩu phần.
Đồng nghĩaenergy unitnutritional value
Cụm hay dùngcalorie countcalorie intake
Quan trọng trong chế độ ăn uống.
—
/ˈtʃek ʌp/
n
kiểm tra sức khỏe
It is advisable to have a regular check-up with your dentist every six months.
Nên đi kiểm tra sức khỏe răng miệng định kỳ sáu tháng một lần.
Chi tiết
I go for a check-up every year.Tôi đi kiểm tra sức khỏe mỗi năm.
Đồng nghĩahealth assessmentmedical examination
Cụm hay dùngannual check-uproutine check-up
Kiểm tra sức khỏe rất quan trọng.
—
/ˈæmbjələns/
n
xe cứu thương
An ambulance arrived within minutes after the accident.
Xe cứu thương đã đến trong vòng vài phút sau tai nạn.
Chi tiết
The ambulance arrived quickly to take the patient to the hospital.Xe cứu thương đã đến nhanh chóng để đưa bệnh nhân đến bệnh viện.
Đồng nghĩaemergency vehicle
Cụm hay dùngambulance serviceambulance driver
Thường thấy trong các tình huống khẩn cấp.
—
/briːð/
v
thở
Deep breathing exercises can help calm your mind before an IELTS speaking test.
Các bài tập thở sâu có thể giúp bạn bình tĩnh trước bài thi nói IELTS.
Chi tiết
Remember to breathe deeply when you are stressed.Nhớ hít thở sâu khi bạn căng thẳng.
Đồng nghĩainhaleexhale
Cụm hay dùngbreathe deeplybreathe easily
Hít thở đúng cách rất quan trọng cho sức khỏe.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...