Quay lại 02 · A2 — Elementary
‹ ›

33. City Life

25 từ A2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/nɔɪz/
danh từ
tiếng ồn
The noise from the street is loud.
Tiếng ồn từ đường phố rất lớn.
Chi tiết
The noise from the construction was disturbing.Tiếng ồn từ công trình đang gây khó chịu.
Đồng nghĩasounddin
Cụm hay dùngbackground noisewhite noisenoise pollution
Có thể gây khó chịu trong cuộc sống hàng ngày.
—
/ɪˈvɛnt/
n.
sự kiện, buổi lễ, hoạt động
The company event is on Saturday.
Sự kiện công ty diễn ra vào thứ Bảy.
Chi tiết
The event was a great success.Sự kiện đó rất thành công.
Đồng nghĩaoccasionfunctionactivity
Cụm hay dùngcompany eventhost an eventattend an eventannual eventcancel an event
Họ từeventual (adj.) cuối cùngeventually (adv.) cuối cùng
'event' rộng hơn 'meeting': bao gồm tiệc, hội thảo, lễ kỷ niệm,… TOEIC Part 3/4 hay nhắc sự kiện công ty.
—
/ˈʃɒp.ɪŋ ˌmɔːl/
n.phr
Trung tâm mua sắm
The shopping mall is a great place to buy clothes and food.
Trung tâm mua sắm là nơi tuyệt vời để mua sắm quần áo và thực phẩm.
Chi tiết
We spent the afternoon at the shopping mall.Chúng tôi dành buổi chiều ở trung tâm mua sắm.
Đồng nghĩamallshopping center
Cụm hay dùngshopping mall complexmall food court
Trung tâm mua sắm lớn, nhiều cửa hàng.
—
/kæˈfeɪ/
n.
quán cà phê; quán ăn nhỏ
Let's meet at the café downstairs.
Hãy gặp nhau ở quán cà phê tầng dưới.
Chi tiết
The café opens at seven every morning.Quán cà phê mở cửa lúc bảy giờ mỗi sáng.
Đồng nghĩacoffee shopbistro
Cụm hay dùngopen a cafécafé menusit in a cafécafé lattestreet café
Họ từcafeteria (n.) căng-tin tự phục vụ
'Café' (quán cà phê nhỏ) khác 'cafeteria' (căng-tin tự lấy đồ ăn).
—
/kəˈmjun.ɪ.ti/
danh từ
cộng đồng
The community is friendly.
Cộng đồng thì thân thiện.
Chi tiết
The community supports local businesses.Cộng đồng ủng hộ các doanh nghiệp địa phương.
Đồng nghĩasocietygroup
Cụm hay dùnglocal communitycommunity serviceonline community
Rất quan trọng trong xã hội.
—
/ˈbɪzi striːts/
n
đường phố đông đúc
The busy streets are full of cars and people.
Những con đường phố đông đúc đầy xe cộ và người.
—
/ˈkʌltʃərəl ɪˈvɛnts/
n
sự kiện văn hóa
There are many cultural events happening this weekend.
Có nhiều sự kiện văn hóa diễn ra cuối tuần này.
—
/ˈnaɪtlaɪf ækˈtɪvɪtiz/
n
hoạt động về đêm
There are many nightlife activities to enjoy.
Có nhiều hoạt động về đêm để thưởng thức.
—
/striːt fuːd ˈvɛndəz/
n
người bán đồ ăn đường phố
Street food vendors offer delicious snacks.
Người bán đồ ăn đường phố cung cấp những món ăn nhẹ ngon miệng.
—
/ɑːt ˈɡæləriz/
n
phòng trưng bày nghệ thuật
The city has many art galleries to visit.
Thành phố có nhiều phòng trưng bày nghệ thuật để tham quan.
—
/ˈskaɪlaɪn/
n
đường chân trời đô thị
We took photos of the skyline at sunset.
Chúng tôi chụp ảnh đường chân trời lúc hoàng hôn.
—
/haɪ kɒst əv ˈlɪvɪŋ/
phr
chi phí sinh hoạt cao
The high cost of living makes city life hard.
Chi phí sinh hoạt cao khiến cuộc sống thành phố trở nên khó khăn.
—
/ˌsɪti ˈsentə/
n
trung tâm thành phố
We often meet our friends in the city centre.
Chúng tôi thường gặp bạn ở trung tâm thành phố.
—
/ˈrezɪdənt/
n
người dân sống ở đó
The residents are friendly and helpful.
Người dân ở đây thân thiện và tốt bụng.
—
/kraʊd/
n.
đám đông, đông người
A crowd is gathering in the square.
Một đám đông đang tập trung ở quảng trường.
Chi tiết
The crowd is watching a performance.Đám đông đang xem một buổi biểu diễn.
Đồng nghĩagroupthronggathering
Cụm hay dùnga crowd of peoplecrowd is gatheredcrowd gatherslarge crowd
Họ từcrowd (v.) chen lấncrowded (adj.) đông đúc
Part 1: 'A crowd is gathered/watching...' — 'crowded' (adj.) = đông đúc, hay dùng hơn trong mô tả bối cảnh.
—
/ˌəʊld ˈtaʊn/
n
phố cổ
The old town is famous for its narrow streets.
Phố cổ nổi tiếng với những con đường nhỏ hẹp.
—
/ˈfaʊntɪn/
n
đài phun nước
Children love playing near the fountain.
Trẻ em rất thích chơi gần đài phun nước.
—
/ˌrezɪˈdenʃəl ˈeəriə/
n
khu dân cư
We live in a quiet residential area.
Chúng tôi sống trong một khu dân cư yên tĩnh.
—
/ˈstriːt pəˈfɔːmə/
n
người biểu diễn đường phố
A street performer was singing near the square.
Một người biểu diễn đường phố đang hát gần quảng trường.
—
/ˈrɪvə bæŋk/
n
bờ sông
We often walk along the river bank in the evening.
Chúng tôi thường đi bộ dọc bờ sông vào buổi tối.
—
/krɒs ðə rəʊd/
phr
qua đường
Look both ways before you cross the road.
Hãy nhìn hai bên trước khi bạn qua đường.
—
/ɑːsk fə dəˈrekʃnz/
phr
hỏi đường
We stopped to ask for directions to the hotel.
Chúng tôi dừng lại để hỏi đường đến khách sạn.
—
/ˈtʊərɪst əˈtrækʃn/
n
điểm thu hút du khách
The old castle is a popular tourist attraction.
Tòa lâu đài cổ là một điểm thu hút du khách nổi tiếng.
—
/kənˈviː.ni.əns ˌstɔːr/
n
cửa hàng tiện lợi
The convenience store is open late at night.
Cửa hàng tiện lợi mở cửa muộn vào ban đêm.
—
/baɪk leɪn/
n
đường dành cho xe đạp
There is a new bike lane next to the park.
Có một đường dành cho xe đạp mới bên cạnh công viên.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...