| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈsnəʊbɔːdɪŋ/
|
n |
trượt ván tuyết
They went snowboarding in the mountains.
Họ đi trượt ván tuyết trên núi.
Chi tiếtHe loves snowboarding in winter.Anh ấy thích trượt ván tuyết vào mùa đông.
Đồng nghĩasnow surfwinter sport
Cụm hay dùnggo snowboardingsnowboarding competitionsnowboarding gear
Một môn thể thao mùa đông thú vị.
|
— |
|
/spekˈteɪtə/
|
n |
khán giả (thể thao)
Thousands of spectators watched the match.
Hàng nghìn khán giả theo dõi trận đấu.
Chi tiếtThe spectator cheered for their team.Khán giả đã cổ vũ cho đội của họ.
Đồng nghĩavieweraudience member
Cụm hay dùngsports spectatorspectator event
Khán giả thường tham gia sự kiện thể thao.
|
— |
|
/spɛnd ˈliːʒər taɪm/
|
phr. |
dành thời gian rảnh
I like to spend leisure time reading books.
Tôi thích dành thời gian rảnh để đọc sách.
Chi tiếtShe spends her leisure time painting.Cô ấy dành thời gian rảnh để vẽ tranh.
Đồng nghĩause free timeenjoy downtime
Cụm hay dùngspend time outdoorsspend leisure hours
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân.
|
— |
|
/dʒɔɪn ə klʌb/
|
phr. |
tham gia một câu lạc bộ
I decided to join a club to meet new friends.
Tôi quyết định tham gia một câu lạc bộ để gặp gỡ bạn mới.
Chi tiếtShe wants to join a club that focuses on art.Cô ấy muốn tham gia một câu lạc bộ tập trung vào nghệ thuật.
Đồng nghĩabecome a memberenroll in a club
Cụm hay dùngjoin a sports clubjoin a book club
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh xã hội và giải trí.
|
— |
|
/traɪ ˈsʌmθɪŋ nuː/
|
phr. |
thử cái gì đó mới
I decided to try something new this weekend.
Tôi quyết định thử cái gì đó mới vào cuối tuần này.
Chi tiếtShe encourages us to try something new every month.Cô ấy khuyến khích chúng tôi thử cái gì đó mới mỗi tháng.
Đồng nghĩaexperiment withexplore new options
Cụm hay dùngtry new activitiestry new foods
Cụm từ này thể hiện sự khám phá và sáng tạo.
|
— |
|
/ˈpleɪɪŋ spɔːts/
|
phr |
chơi thể thao
He enjoys playing sports with his friends.
Anh ấy thích chơi thể thao với bạn bè.
|
— |
|
/ˈpleɪɪŋ ˈmjuːzɪk/
|
phr |
chơi nhạc
He enjoys playing music on his guitar.
Anh ấy thích chơi nhạc trên guitar.
|
— |
|
/ˈnɪtɪŋ/
|
n |
đan len
She spends her evenings knitting.
Cô ấy dành buổi tối để đan len.
|
— |
|
/kəˈlɛktɪŋ stæmps/
|
phr |
sưu tầm tem
He has a hobby of collecting stamps.
Anh ấy có sở thích sưu tầm tem.
|
— |
|
/ˈpleɪɪŋ ˈvɪdiəʊ ɡeɪmz/
|
phr |
chơi trò chơi điện tử
He spends hours playing video games.
Anh ấy dành hàng giờ để chơi trò chơi điện tử.
|
— |
|
/ˈfɪʃɪŋ/
|
danh từ |
câu cá
I enjoy fishing on weekends.
Tôi thích câu cá vào cuối tuần.
Chi tiếtFishing is relaxing.Câu cá rất thư giãn.
Đồng nghĩaangling
Cụm hay dùnggo fishingfishing rodfishing trip
Họ từfish (v)fisherman (n)
Hoạt động câu cá, không phải đánh bắt công nghiệp.
|
— |
|
/biː ˈɪntrəstɪd ɪn/
|
phr |
thích, quan tâm đến
I am interested in painting and music.
Tôi quan tâm đến vẽ tranh và âm nhạc.
|
— |
|
/ɪn jɔː friː taɪm/
|
phr |
vào thời gian rảnh
What do you do in your free time?
Bạn làm gì vào thời gian rảnh?
|
— |
|
/pleɪ tʃɛs/
|
phr |
chơi cờ vua
My brother likes to play chess after school.
Anh trai tôi thích chơi cờ vua sau giờ học.
|
— |
|
/ɡəʊ ˈhaɪkɪŋ/
|
phr |
đi bộ đường dài
We go hiking in the mountains every summer.
Chúng tôi đi bộ đường dài trên núi mỗi mùa hè.
|
— |
|
/wɒtʃ ˈmuːviz/
|
phr |
xem phim
She watches movies on weekends.
Cô ấy xem phim vào cuối tuần.
|
— |
|
/kəˈlɛkt kɔɪnz/
|
phr |
sưu tập tiền xu
My grandfather collects coins from different countries.
Ông tôi sưu tập tiền xu từ nhiều nước khác nhau.
|
— |
|
/pleɪ bɔːd ɡeɪmz/
|
phr |
chơi trò chơi trên bàn cờ
We play board games with our family on Sundays.
Chúng tôi chơi trò chơi trên bàn cờ với gia đình vào các ngày Chủ nhật.
|
— |
|
/duː ˈpʌzəlz/
|
phr |
giải đố
He does puzzles to relax in the evening.
Anh ấy giải đố để thư giãn vào buổi tối.
|
— |
|
/meɪk ˈmɒdəlz/
|
phr |
làm mô hình
My cousin likes to make models of planes.
Anh họ tôi thích làm mô hình máy bay.
|
— |
|
/raɪt ˈstɔːriz/
|
phr |
viết truyện
She enjoys writing stories in her free time.
Cô ấy thích viết truyện trong thời gian rảnh.
|
— |
|
/ɡrəʊ plɑːnts/
|
phr |
trồng cây
My mother grows plants on the balcony.
Mẹ tôi trồng cây ở ban công.
|
— |
|
/duː ˈjəʊɡə/
|
phr |
tập yoga
He does yoga every morning before work.
Anh ấy tập yoga mỗi sáng trước khi đi làm.
|
— |
|
/lɜːn ə ˈlæŋɡwɪdʒ/
|
phr |
học một ngôn ngữ
She is learning a new language this year.
Cô ấy đang học một ngôn ngữ mới trong năm nay.
|
— |
|
/kəˈlekt/
|
v |
sưu tầm
My brother likes to collect toy cars.
Em trai tôi thích sưu tầm xe hơi đồ chơi.
|
— |
Đang tải...